Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 105x6 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11B38GK6

Mã SP: 11B38GK6

Oring size 105x6 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 105x6 mm – Kích thước cân bằng giữa khả năng chịu ép và độ ổn định khi làm kín

Trong nhiều cụm thiết bị cơ khí có đường kính khoảng 105 mm, việc lựa chọn đúng gioăng làm kín không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn nằm ở tỷ lệ giữa đường kính trong và tiết diện của vòng đệm. Oring cao su NBR kích thước 105x6 mm được thiết kế cho những rãnh lắp yêu cầu tiết diện tương đối lớn nhằm duy trì lực nén đồng đều trên toàn bộ chu vi, đặc biệt ở các hệ thống làm việc với dầu thủy lực, dầu bôi trơn hoặc mỡ công nghiệp.

Khác với các Oring có cùng đường kính nhưng tiết diện nhỏ hơn, phiên bản 105x6 mm tạo vùng tiếp xúc rộng hơn sau khi được nén đúng tiêu chuẩn. Điều này giúp vòng đệm thích hợp cho các vị trí chịu dao động áp suất hoặc cần hạn chế hiện tượng mất kín sau thời gian vận hành liên tục.

Thông số kỹ thuật Oring NBR 105x6 mm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Gioăng ron cao su tròn Oring
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 105 mm
Tiết diện (CS) 6 mm
Đường kính ngoài (OD) 117 mm
Màu sắc Đen
Khả năng chịu dầu Tốt đối với dầu khoáng, dầu thủy lực và mỡ bôi trơn
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến khoảng +100°C
Tiết diện Hình tròn

Điểm khác biệt riêng của size 105x6 mm

Đây là một trong những kích thước thường được lựa chọn khi thiết kế cần tăng khả năng làm kín nhưng vẫn giữ kích thước tổng thể gọn. Đường kính trong 105 mm kết hợp tiết diện 6 mm tạo tỷ lệ khá cân đối, giúp vòng ít bị xoắn khi đặt vào rãnh có chu vi trung bình.

Đường kính ngoài đạt khoảng 117 mm cũng giúp sản phẩm tương thích với nhiều mặt bích tiêu chuẩn trong các cụm truyền động, bơm dầu và hộp giảm tốc cỡ vừa. Khi được ép đúng tỷ lệ, vòng tạo vùng tiếp xúc ổn định mà không cần sử dụng lực siết quá lớn.

Ý nghĩa của từng thông số kích thước

Đường kính trong 105 mm

Thông số này thích hợp với các trục hoặc bề mặt làm kín có kích thước danh nghĩa khoảng 105 mm. Khi lắp đặt đúng rãnh tiêu chuẩn, vòng sẽ ôm sát vị trí cần làm kín mà không bị kéo căng quá mức.

Đường kính ngoài 117 mm

OD 117 mm cho phép Oring lấp đầy khoang làm kín tương ứng, đồng thời vẫn còn khoảng biến dạng cần thiết để hấp thụ dao động áp suất trong quá trình vận hành.

Tiết diện 6 mm

So với các Oring có tiết diện 5 mm hoặc 5,3 mm, tiết diện 6 mm tạo lực ép lớn hơn sau khi lắp. Điều này đặc biệt hữu ích ở các vị trí thường xuyên chịu áp lực dầu hoặc rung động cơ học.

Những vị trí lắp đặt phù hợp

  • Rãnh làm kín trên nắp xi lanh thủy lực.
  • Mặt bích đường dầu có đường kính khoảng 105 mm.
  • Nắp hộp giảm tốc công nghiệp.
  • Cụm bơm bánh răng sử dụng dầu bôi trơn.
  • Thiết bị truyền động cần tháo lắp định kỳ để bảo dưỡng.

Khi nào nên sử dụng Oring NBR 105x6 mm?

Size này phát huy hiệu quả khi bản vẽ kỹ thuật quy định tiết diện 6 mm và yêu cầu lực nén tương đối cao. Đây là lựa chọn phù hợp nếu hệ thống vận hành liên tục với dầu thủy lực hoặc dầu máy, đồng thời cần hạn chế hiện tượng biến dạng sau nhiều chu kỳ đóng mở.

Ngoài ra, Oring 105x6 mm còn thích hợp với các cụm thiết bị có rãnh rộng, nơi các vòng tiết diện nhỏ thường không đạt tỷ lệ nén cần thiết.

Những trường hợp không nên lựa chọn

  • Thiết kế chỉ dành cho tiết diện 5 mm hoặc 5,3 mm.
  • Thiết bị sử dụng hơi nước nhiệt độ cao kéo dài.
  • Môi trường có dung môi làm trương nở cao su NBR.
  • Khoang lắp có chiều sâu nhỏ hơn yêu cầu của tiết diện 6 mm.

Ví dụ ứng dụng thực tế

Trong nhiều cụm bơm dầu tuần hoàn công nghiệp, Oring 105x6 mm được bố trí giữa thân bơm và nắp trước nhằm duy trì độ kín trong suốt quá trình bơm hoạt động. Với chu vi vừa phải, vòng ít bị xoắn khi tháo lắp bảo dưỡng nhiều lần.

Kích thước này cũng xuất hiện trên một số cụm nắp chặn ổ trục của thiết bị chế tạo máy, nơi yêu cầu gioăng chịu được dầu bôi trơn liên tục nhưng vẫn đảm bảo tháo lắp thuận tiện khi thay vòng bi.

Ảnh hưởng khi chọn sai kích thước

Đường kính trong nhỏ hơn 105 mm

Vòng bị kéo giãn nhiều khi lắp lên trục, làm tăng ứng suất trong vật liệu và giảm khả năng hồi phục sau thời gian làm việc.

Đường kính trong lớn hơn 105 mm

Lực ôm không đủ khiến vòng có thể dịch chuyển khỏi vị trí khi áp suất dầu thay đổi liên tục.

Đường kính ngoài không phù hợp

OD sai lệch sẽ khiến vùng tiếp xúc giữa vòng và rãnh không đồng đều, dẫn đến một số khu vực chịu nén quá ít hoặc quá nhiều.

Sai tiết diện 6 mm

Nếu thay bằng tiết diện nhỏ hơn, khoảng hở trong rãnh có thể không được lấp đầy. Ngược lại, tiết diện lớn hơn làm tăng lực ép, gây khó khăn khi siết mặt bích và có nguy cơ cắt mép vòng.

Lắp ngược hoặc xoắn vòng

Mặc dù Oring có tiết diện tròn, việc để vòng bị xoắn trong rãnh sẽ tạo phân bố lực không đều trên chu vi 105 mm, làm giảm tuổi thọ khi hệ thống vận hành liên tục.

So sánh với các kích thước gần nhất

Kích thước Khác biệt khi sử dụng thực tế
103x6 mm Phải kéo giãn nhiều khi lắp lên trục 105 mm, dễ tăng ứng suất vật liệu.
104x6 mm Ôm trục chặt hơn, phù hợp nếu thiết kế yêu cầu lực giữ lớn.
106x6 mm Giảm nhẹ lực bám, có thể dịch chuyển trong một số rãnh rộng.
107x6 mm Không đạt độ ôm tiêu chuẩn với trục 105 mm.
105x5.3 mm Tiết diện nhỏ hơn nên khả năng lấp đầy rãnh giảm.
105x5 mm Dễ thiếu lực nén ở hệ thống áp suất trung bình.
105x6.5 mm Rãnh tiêu chuẩn 6 mm thường không đủ không gian để ép kín.
105x7 mm Có thể gây quá tải cho mặt bích khi siết bu lông.

Một số lưu ý trong quá trình lắp đặt

  • Loại bỏ hoàn toàn ba via hoặc cạnh sắc trong rãnh trước khi lắp.
  • Sử dụng dầu bôi trơn tương thích với vật liệu NBR để giảm ma sát.
  • Không dùng dụng cụ kim loại sắc nhọn để kéo vòng qua mép trục.
  • Quan sát toàn bộ chu vi sau khi lắp nhằm phát hiện vị trí bị gập hoặc xoắn.
  • Siết bu lông theo hình sao để lực nén phân bố đều.

Giải đáp những câu hỏi thường gặp

Oring 105x6 mm có phù hợp để thay cho 105x5.3 mm khi cần kín hơn không?

Không nên thay trực tiếp nếu rãnh được gia công theo tiết diện 5.3 mm vì lực ép sẽ tăng vượt thiết kế và có thể làm vòng bị cắt mép.

Đường kính trục đo thực tế là 104,6 mm thì có dùng được size 105x6 mm không?

Nếu sai số nằm trong giới hạn của bản vẽ và rãnh được thiết kế đúng cho kích thước này thì vẫn có thể sử dụng. Tuy nhiên cần đánh giá đồng thời kích thước rãnh và mức độ nén thực tế.

Oring NBR 105x6 mm có thích hợp cho dầu hộp số công nghiệp?

Trong đa số trường hợp sử dụng dầu khoáng và dầu bôi trơn thông dụng, vật liệu NBR đáp ứng tốt yêu cầu làm kín.

Vì sao cùng đường kính 105 mm nhưng tiết diện 6 mm thường được dùng cho áp suất cao hơn?

Tiết diện lớn tạo vùng tiếp xúc rộng hơn sau khi nén, từ đó tăng khả năng duy trì độ kín khi áp suất dao động trong quá trình thiết bị hoạt động.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 105x6 mm là lựa chọn phù hợp cho các cụm làm kín yêu cầu tiết diện lớn, chịu dầu tốt và duy trì lực ép ổn định trên đường kính danh nghĩa 105 mm. Việc sử dụng đúng kích thước theo thiết kế sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định và giảm nguy cơ phải thay thế gioăng sớm do lựa chọn sai quy cách.

Tham khảo thêm các kích thước khác tại danh mục gioăng cao su tròn Oring của TDKTECH.VN hoặc xem thêm nhiều quy cách và vật liệu tại Oring công nghiệp để lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng ứng dụng.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301