Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 113.67x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A738K6

Mã SP: 11A738K6

Oring size 113.67x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Ron Cao Su Tròn Oring NBR 113.67x6.99 mm – Lựa Chọn Tối Ưu Cho Các Rãnh Lắp Kích Thước Lớn Cần Độ Ép Ổn Định

Trong các hệ thống cơ khí có đường kính lắp đặt vượt trên 110 mm, việc lựa chọn đúng gioăng làm kín không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn phụ thuộc rất nhiều vào sự tương thích giữa kích thước rãnh, độ nén và khả năng đàn hồi của tiết diện gioăng. Oring NBR 113.67x6.99 mm là một trong những kích thước thuộc nhóm gioăng trung bình lớn, được sử dụng phổ biến tại các cụm nắp chặn dầu, mặt bích thủy lực, bộ chia lưu chất và các khoang làm kín có áp suất làm việc liên tục.

Với đường kính trong 113.67 mm kết hợp tiết diện dày 6.99 mm, sản phẩm tạo được lực ép đều trên chu vi lớn, giúp hạn chế hiện tượng hở mép hoặc mất kín tại các vị trí rung động kéo dài. Người dùng có thể tham khảo thêm danh mục gioăng cao su tròn oring hoặc các dòng sản phẩm liên quan tại oring công nghiệp để lựa chọn kích thước phù hợp.

Thông Số Kỹ Thuật Oring NBR 113.67x6.99 mm

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Gioăng ron cao su tròn Oring
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 113.67 mm
Tiết diện (CS) 6.99 mm
Đường kính ngoài (OD) 127.65 mm
Màu sắc Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Kiểu làm kín Tĩnh và động tốc độ thấp

Điểm Khác Biệt Riêng Của Size 113.67x6.99 mm

Điểm đáng chú ý của kích thước này nằm ở tỷ lệ giữa đường kính trong và tiết diện. Nhiều oring có đường kính tương đương thường sử dụng tiết diện 5.33 mm hoặc 6.00 mm, trong khi phiên bản 113.67x6.99 mm sở hữu tiết diện gần 7 mm giúp tăng đáng kể diện tích tiếp xúc với thành rãnh.

Đặc điểm này đặc biệt hữu ích trong các cụm thiết bị có chu vi làm kín lớn. Khi kích thước vòng tăng lên, nguy cơ biến dạng hoặc dịch chuyển trong quá trình lắp ráp cũng tăng theo. Tiết diện 6.99 mm giúp gioăng ổn định vị trí tốt hơn, giảm khả năng bị xoắn hoặc lật mép khi siết mặt bích.

Phân Tích Kích Thước Thực Tế

Đường kính trong 113.67 mm phù hợp với trục nào?

Oring có ID 113.67 mm thường được lựa chọn cho các trục hoặc bề mặt lắp có đường kính danh nghĩa khoảng 114 mm. Trong nhiều trường hợp, gioăng được kéo giãn nhẹ từ 1% đến 5% để tạo lực bám đều quanh chu vi.

Nếu lắp trên trục chỉ khoảng 110 mm, độ giãn sẽ quá lớn, làm giảm tuổi thọ vật liệu. Ngược lại, khi lắp trên đường kính từ 116–118 mm, lực ôm có thể không còn đủ để giữ gioăng cố định trong quá trình lắp ráp.

Đường kính ngoài 127.65 mm có ý nghĩa gì?

Đường kính ngoài quyết định không gian cần thiết của hốc chứa gioăng. Với OD đạt 127.65 mm, sản phẩm phù hợp với các mặt bích hoặc nắp đậy có vùng làm kín tương đối rộng. Điều này giúp tăng khả năng chống rò rỉ tại các bề mặt gia công không đạt độ nhẵn tuyệt đối.

Bề dày 6.99 mm ảnh hưởng thế nào?

Tiết diện gần 7 mm tạo ra vùng nén lớn hơn đáng kể so với các dòng 5.33 mm. Điều này giúp duy trì khả năng làm kín khi xuất hiện rung động, dao động áp suất hoặc giãn nở nhiệt.

Tuy nhiên, chính vì tiết diện lớn nên yêu cầu rãnh lắp phải được thiết kế phù hợp. Nếu sử dụng trong rãnh quá nông hoặc quá hẹp, lực ép có thể vượt mức khuyến nghị và làm tăng ma sát.

Khi Nào Nên Chọn Oring NBR 113.67x6.99 mm?

  • Hệ thống có đường kính lắp đặt khoảng 114 mm.
  • Mặt bích hoặc nắp chặn cần độ kín cao trên chu vi lớn.
  • Thiết bị sử dụng dầu thủy lực, dầu bôi trơn hoặc nhiên liệu.
  • Vị trí có rung động trung bình và cần tiết diện gioăng lớn.
  • Các khoang kín chịu áp lực liên tục trong thời gian dài.

Trường Hợp Không Nên Sử Dụng Kích Thước Này

  • Rãnh thiết kế cho tiết diện 5.33 mm hoặc 6.00 mm.
  • Không gian lắp đặt hạn chế theo phương xuyên tâm.
  • Ứng dụng yêu cầu nhiệt độ cao liên tục vượt khả năng của NBR.
  • Thiết bị có chuyển động tịnh tiến tốc độ cao cần vật liệu chuyên dụng hơn.
  • Các hốc lắp dưới 127 mm không đủ khoảng trống cho đường kính ngoài.

Những Rủi Ro Thường Gặp Khi Chọn Sai Kích Thước

Sai đường kính trong

Nếu thay bằng vòng có ID nhỏ hơn nhiều so với 113.67 mm, gioăng sẽ bị kéo giãn quá mức khi lắp. Điều này làm giảm tiết diện thực tế và tăng nguy cơ nứt gãy sớm.

Ngược lại, nếu ID lớn hơn đáng kể, gioăng có thể bị trượt khỏi vị trí trước khi hoàn tất lắp ráp.

Sai đường kính ngoài

OD lớn hơn kích thước hốc chứa khiến gioăng bị ép méo và khó phân bố lực đều. Trong khi đó, OD nhỏ hơn sẽ tạo khoảng hở làm giảm hiệu quả làm kín.

Sai tiết diện 6.99 mm

Khi thay bằng tiết diện mỏng hơn, lực nén giảm khiến áp suất làm kín không đủ. Nếu dùng tiết diện lớn hơn thiết kế, gioăng dễ bị cắt mép hoặc đùn vật liệu ra ngoài rãnh.

Sai vật liệu

Một số môi trường có ozone cao, hóa chất mạnh hoặc nhiệt độ đặc biệt cao sẽ không phù hợp với NBR. Việc chọn sai vật liệu có thể gây chai cứng hoặc nứt bề mặt sau thời gian ngắn.

So Sánh Với Các Kích Thước Gần Nhất

Kích thước Khác biệt thực tế
109.22x6.99 mm Dễ bị căng quá mức nếu lắp vào vị trí dành cho 113.67 mm.
111.76x6.99 mm Lực kéo lớn hơn, phù hợp hốc nhỏ hơn đôi chút.
114.30x6.99 mm Rất gần kích thước này nhưng vẫn có thể tạo độ lỏng nhẹ trên một số rãnh chính xác cao.
116.84x6.99 mm Có nguy cơ thiếu lực ôm trên các bề mặt danh nghĩa 114 mm.
119.38x6.99 mm Dễ dịch chuyển trong quá trình lắp nếu rãnh không giữ vị trí tốt.
113.67x5.33 mm Tiết diện nhỏ hơn, lực ép thấp hơn, không phù hợp rãnh thiết kế cho 6.99 mm.
113.67x8.40 mm Cần rãnh sâu hơn, nếu lắp thay thế có thể gây quá nén.

Gợi Ý Vị Trí Lắp Đặt Thích Hợp

  • Nắp đầu xi lanh thủy lực đường kính lớn.
  • Mặt bích hệ thống dầu công nghiệp.
  • Cụm bơm tuần hoàn có khoang kín kích thước trung bình lớn.
  • Bộ chia dầu hoặc bộ điều áp.
  • Thiết bị chế tạo máy cần làm kín tĩnh trên chu vi khoảng 114 mm.

Hướng Dẫn Kiểm Tra Trước Khi Lắp

  1. Đo thực tế đường kính vị trí làm kín bằng thước cặp hoặc panme.
  2. Xác nhận rãnh được thiết kế cho tiết diện 6.99 mm.
  3. Loại bỏ ba via hoặc cạnh sắc trên mép lắp.
  4. Bôi lớp dầu tương thích với NBR trước khi lắp đặt.
  5. Kiểm tra gioăng không bị xoắn sau khi đưa vào rãnh.

Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp

Size 113.67x6.99 mm có thể thay bằng 114.30x6.99 mm không?

Trong một số ứng dụng tĩnh sai lệch nhỏ có thể chấp nhận được, tuy nhiên đối với rãnh gia công chính xác hoặc áp suất cao nên sử dụng đúng kích thước thiết kế.

Vì sao cùng đường kính khoảng 114 mm nhưng phải dùng tiết diện 6.99 mm?

Rãnh lắp được thiết kế dựa trên độ nén yêu cầu. Nếu chuyển sang tiết diện nhỏ hơn, áp lực tiếp xúc sẽ giảm và hiệu quả làm kín có thể không đạt yêu cầu.

Oring này có phù hợp cho mặt bích đường kính danh nghĩa 120 mm không?

Không nên lựa chọn chỉ dựa vào kích thước danh nghĩa mặt bích. Cần xác định chính xác đường kính rãnh và kích thước làm kín thực tế trước khi quyết định.

Khi lắp đặt thấy gioăng hơi căng quanh chu vi có bình thường không?

Có. Với ID 113.67 mm, việc kéo giãn nhẹ để bám vào bề mặt lắp là trạng thái thường gặp và giúp giữ vị trí trong quá trình lắp ráp.

Size này thường xuất hiện trong loại thiết bị nào?

Kích thước 113.67x6.99 mm thường gặp ở các cụm thủy lực, nắp chặn dầu kích thước lớn, bộ chia lưu chất và các khoang làm kín yêu cầu tiết diện gioăng dày để duy trì áp lực tiếp xúc ổn định.

Kết Luận

Gioăng ron cao su tròn oring NBR 113.67x6.99 mm là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống làm kín có đường kính khoảng 114 mm và yêu cầu tiết diện lớn nhằm duy trì độ kín ổn định trên chu vi rộng. Sự kết hợp giữa vật liệu NBR chịu dầu và tiết diện 6.99 mm giúp sản phẩm đáp ứng tốt các ứng dụng cơ khí, thủy lực và thiết bị công nghiệp cần khả năng đàn hồi cùng độ bền sử dụng lâu dài.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301