Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 114.7x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A739K6

Mã SP: 11A739K6

Oring size 114.7x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Ron Cao Su Tròn Oring NBR 114.7x6.99 mm – Giải Pháp Làm Kín Cho Cụm Trục Kích Thước Lớn Và Áp Suất Ổn Định

Trong các hệ thống cơ khí có đường kính lắp đặt lớn, việc lựa chọn đúng kích thước gioăng làm kín không chỉ ảnh hưởng đến độ kín khít mà còn quyết định tuổi thọ vận hành của toàn bộ cụm thiết bị. Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 114.7x6.99 mm là kích thước được sử dụng trong nhiều cụm nắp chặn, mặt bích, van công nghiệp và các bộ phận thủy lực có đường kính danh nghĩa khoảng 115 mm.

Với đường kính trong 114.7 mm kết hợp tiết diện dày 6.99 mm, sản phẩm tạo lực ép lớn hơn đáng kể so với các dòng O-ring tiết diện nhỏ, giúp tăng khả năng làm kín trong môi trường dầu khoáng, mỡ bôi trơn và chất lỏng công nghiệp thông dụng. Đây là lựa chọn phù hợp cho những vị trí yêu cầu độ ổn định cao và hạn chế hiện tượng xê dịch ron trong quá trình vận hành.

Tham khảo thêm các dòng sản phẩm tại gioăng cao su tròn Oring hoặc xem thêm các kích thước khác tại Oring NBR công nghiệp.

Thông số kỹ thuật Oring NBR 114.7x6.99 mm

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Gioăng ron cao su tròn Oring
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 114.7 mm
Tiết diện dây (CS) 6.99 mm
Đường kính ngoài (OD) 128.68 mm
Màu sắc phổ biến Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Ứng dụng Thủy lực, khí nén, mặt bích, nắp chặn, van công nghiệp

Điểm khác biệt riêng của kích thước 114.7x6.99 mm

Không phải mọi O-ring đường kính khoảng 115 mm đều mang lại hiệu quả giống nhau. Điểm nổi bật của kích thước 114.7x6.99 mm nằm ở sự kết hợp giữa đường kính trong lớn và tiết diện gần 7 mm.

  • Tiết diện 6.99 mm tạo vùng tiếp xúc rộng hơn nhiều so với các dòng 5.33 mm.
  • Khả năng chống xoắn và chống lật ron tốt hơn khi lắp trong rãnh lớn.
  • Phù hợp với các cụm mặt bích có sai số gia công nhỏ.
  • Giảm nguy cơ bị kéo giãn quá mức khi lắp trên trục khoảng 115 mm.
  • Duy trì lực ép ổn định trong các hệ thống vận hành liên tục.

Đây là một trong những lý do khiến kích thước này thường xuất hiện ở các cụm thiết bị công nghiệp trung bình đến lớn thay vì các thiết bị dân dụng hoặc máy móc quy mô nhỏ.

Phân tích khả năng lắp đặt thực tế

Đường kính trong 114.7 mm phù hợp với trục nào?

ID 114.7 mm thường được lựa chọn cho các trục, piston hoặc bệ lắp có kích thước danh nghĩa khoảng 115 mm. Khi lắp đặt, O-ring sẽ được kéo giãn nhẹ để tạo lực ôm quanh bề mặt làm kín.

Nếu sử dụng trên trục chỉ khoảng 110–112 mm, vòng ron có thể không tạo được độ căng cần thiết. Ngược lại, khi kéo giãn lên các trục lớn hơn đáng kể như 118–120 mm, vật liệu có nguy cơ bị giảm tuổi thọ do ứng suất kéo liên tục.

Đường kính ngoài 128.68 mm ảnh hưởng thế nào?

Đường kính ngoài gần 129 mm yêu cầu hốc lắp hoặc khoang chứa tương ứng. Với các cụm mặt bích hoặc nắp đậy công nghiệp, kích thước này tạo vùng tiếp xúc lớn, giúp phân bố lực ép đồng đều hơn trên toàn chu vi.

Tiết diện 6.99 mm mang lại lợi ích gì?

Tiết diện gần 7 mm thuộc nhóm O-ring dày. Điều này cho phép sản phẩm hấp thụ rung động và dao động áp suất tốt hơn so với các dòng tiết diện nhỏ.

Tại các vị trí có sai lệch gia công nhỏ hoặc bề mặt không hoàn toàn lý tưởng, độ dày này giúp bù dung sai hiệu quả hơn.

Khi nào nên chọn Oring NBR 114.7x6.99 mm?

  • Hệ thống có đường kính danh nghĩa khoảng 115 mm.
  • Thiết bị sử dụng dầu thủy lực hoặc dầu bôi trơn.
  • Rãnh lắp được thiết kế cho tiết diện 6.99 mm.
  • Vị trí cần lực ép lớn để hạn chế thất thoát môi chất.
  • Thiết bị hoạt động thường xuyên với chu kỳ đóng mở liên tục.

Những trường hợp không nên sử dụng kích thước này

  • Rãnh thiết kế cho tiết diện 5.33 mm hoặc nhỏ hơn.
  • Không gian lắp đặt hạn chế về chiều sâu.
  • Môi trường nhiệt độ quá cao vượt khả năng của NBR.
  • Ứng dụng tiếp xúc thường xuyên với ozone hoặc thời tiết ngoài trời.
  • Các cụm chuyển động tốc độ cao yêu cầu vật liệu chuyên dụng khác.

Rủi ro khi chọn sai kích thước hoặc sai vật liệu

Sai đường kính trong

Nếu chọn ID lớn hơn 114.7 mm quá nhiều, vòng đệm có thể bị lỏng trong rãnh, dẫn đến hiện tượng dịch chuyển khi áp suất thay đổi.

Nếu chọn ID nhỏ hơn đáng kể, quá trình lắp đặt sẽ phải kéo giãn mạnh, khiến tiết diện thực tế giảm xuống và khả năng làm kín suy giảm.

Sai đường kính ngoài

OD không tương thích với khoang lắp có thể gây hiện tượng nhăn, kẹp mép hoặc ép không đều quanh chu vi.

Sai tiết diện 6.99 mm

Khi thay bằng tiết diện mỏng hơn, lực ép lên bề mặt làm kín giảm đáng kể. Nếu thay bằng tiết diện lớn hơn, ron có thể bị cắt mép trong quá trình siết cụm lắp.

Sử dụng sai vật liệu

NBR có ưu điểm nổi bật về khả năng kháng dầu. Tuy nhiên nếu làm việc lâu dài với hóa chất đặc biệt hoặc môi trường nhiệt độ cao liên tục, cần xem xét các vật liệu khác như FKM hoặc Silicone.

So sánh với các kích thước gần nhất

Kích thước Khác biệt thực tế so với 114.7x6.99 mm
111.52x6.99 mm Ôm chặt hơn, có thể kéo giãn nhiều khi lắp trên trục 115 mm.
112.77x6.99 mm Độ căng cao hơn, phù hợp trục nhỏ hơn một chút.
116.2x6.99 mm Giảm lực ôm nếu lắp đúng trục 115 mm.
117.47x6.99 mm Có nguy cơ lỏng nhẹ trong một số rãnh thiết kế sát kích thước.
118.72x6.99 mm Thích hợp cho cụm đường kính lớn hơn, không tối ưu cho trục 115 mm.
114.7x5.33 mm Tiết diện nhỏ hơn, lực nén thấp hơn và ít khả năng bù dung sai.
114.7x8.4 mm Yêu cầu rãnh sâu hơn, dễ bị ép quá mức nếu dùng sai hốc.
109.22x6.99 mm Kéo giãn lớn khi lắp, tăng ứng suất vật liệu.

Gợi ý vị trí lắp phù hợp

  • Rãnh làm kín mặt bích đường kính lớn.
  • Nắp đậy cụm thủy lực.
  • Van công nghiệp cỡ trung bình.
  • Buồng dầu tuần hoàn.
  • Mối ghép tĩnh cần độ kín cao.
  • Đầu nối thiết bị chứa dầu bôi trơn.

Giải đáp thắc mắc thường gặp

Oring 114.7x6.99 mm có thể thay cho loại 116.2x6.99 mm không?

Trong nhiều trường hợp không nên thay thế trực tiếp. Chênh lệch ID tuy không lớn nhưng có thể làm thay đổi lực ôm quanh trục và ảnh hưởng đến độ kín thiết kế ban đầu.

Tiết diện 6.99 mm có phù hợp với rãnh 5.33 mm không?

Không phù hợp. Khi siết cụm lắp, ron có thể bị nén quá mức dẫn đến biến dạng hoặc hư hỏng sớm.

Vì sao kích thước này thường xuất hiện ở mặt bích công nghiệp?

Đường kính trong gần 115 mm kết hợp tiết diện lớn giúp tạo vùng làm kín rộng, phù hợp với các mặt bích yêu cầu lực ép ổn định trên toàn chu vi.

Nếu lắp trên trục 120 mm có sử dụng được không?

Việc kéo giãn vượt mức khuyến nghị có thể làm giảm tuổi thọ sản phẩm. Cần đối chiếu kích thước thiết kế thực tế trước khi thay thế.

OD 128.68 mm cần lưu ý gì khi gia công rãnh?

Khoang chứa phải đủ không gian để vòng ron nằm tự nhiên, tránh hiện tượng bị ép lệch hoặc gập mép khi lắp ráp.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 114.7x6.99 mm là lựa chọn thích hợp cho các hệ thống làm kín có đường kính danh nghĩa khoảng 115 mm, yêu cầu tiết diện lớn để duy trì lực ép ổn định. Nhờ khả năng chịu dầu tốt, cấu trúc chắc chắn và độ dày 6.99 mm, sản phẩm đáp ứng hiệu quả cho nhiều cụm mặt bích, van và thiết bị công nghiệp cần độ kín cao trong quá trình vận hành lâu dài.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301