Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 118x6 mm – Kích thước chuyên dùng cho cụm làm kín đường kính 118 mm
Trong nhiều hệ thống cơ khí và thủy lực, kích thước gioăng không chỉ quyết định khả năng ngăn rò rỉ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định khi thiết bị vận hành liên tục. Gioăng ron cao su tròn Oring NBR size 118x6 mm được thiết kế dành cho các rãnh lắp có đường kính danh nghĩa 118 mm, sử dụng tiết diện 6 mm nhằm tạo lực nén đồng đều trên toàn bộ chu vi. Đây là quy cách thường xuất hiện ở các cụm nắp xi lanh, mặt bích, bơm dầu và hộp giảm tốc có kích thước trung bình đến lớn.
Với vật liệu cao su NBR có khả năng kháng dầu tốt, Oring 118x6 mm phù hợp với môi trường sử dụng dầu thủy lực, dầu bôi trơn, mỡ công nghiệp và nhiều loại nhiên liệu thông dụng. Khi lựa chọn đúng kích thước thiết kế, vòng đệm sẽ duy trì khả năng đàn hồi ổn định, hạn chế thất thoát lưu chất và giảm tần suất bảo trì.
Thông số kỹ thuật Oring cao su NBR 118x6 mm
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Gioăng ron cao su tròn Oring |
| Vật liệu | Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber) |
| Đường kính trong (ID) | 118 mm |
| Tiết diện (CS) | 6 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 130 mm |
| Màu sắc | Đen |
| Khả năng chịu dầu | Rất tốt |
| Nhiệt độ làm việc tham khảo | -20°C đến +100°C |
| Tiết diện | Hình tròn |
Điểm khác biệt riêng của size 118x6 mm
So với nhiều kích thước lân cận, Oring 118x6 mm có ưu điểm nằm ở việc duy trì tiết diện 6 mm trong khi đường kính trong chỉ ở mức 118 mm. Tỷ lệ này tạo ra khả năng chịu biến dạng khá tốt khi lắp trong các rãnh kín có áp lực ép tương đối lớn. Vòng đệm không quá lớn để khó thao tác nhưng cũng đủ chu vi để làm kín hiệu quả trên các cụm thiết bị công nghiệp có kích thước trung bình.
Đường kính ngoài đạt khoảng 130 mm giúp sản phẩm tương thích với nhiều mặt bích tiêu chuẩn đang được sử dụng trong hệ thống thủy lực và truyền động cơ khí.
Ý nghĩa của từng thông số đối với quá trình làm kín
Đường kính trong 118 mm phù hợp với trục nào?
Oring được thiết kế cho các chi tiết có đường kính danh nghĩa khoảng 118 mm. Sau khi lắp, vòng tạo lực ôm vừa đủ quanh bề mặt tiếp xúc mà không cần kéo giãn quá nhiều, giúp hạn chế hiện tượng giảm đàn hồi sau thời gian dài sử dụng.
Đường kính ngoài 130 mm phù hợp với hốc lắp ra sao?
Đường kính ngoài 130 mm tương ứng với nhiều thiết kế rãnh kín phổ biến trên nắp bơm, nắp hộp số và các mặt bích công nghiệp. Khi rãnh được gia công đúng kích thước, áp lực nén sẽ phân bố đều quanh toàn bộ chu vi.
Tiết diện 6 mm ảnh hưởng như thế nào?
Độ dày 6 mm cho phép vòng đệm chịu được tải nén khá tốt mà vẫn giữ được độ đàn hồi cần thiết. Đây là lựa chọn phù hợp với các vị trí có dao động áp suất thường xuyên hơn so với các tiết diện nhỏ.
Những vị trí lắp đặt phù hợp
- Rãnh làm kín trên nắp xi lanh thủy lực.
- Mặt bích đường ống dẫn dầu.
- Nắp hộp giảm tốc sử dụng dầu bôi trơn.
- Cụm bơm bánh răng cỡ trung.
- Nắp che ổ trục trong thiết bị công nghiệp.
- Buồng chứa dầu của máy ép và máy gia công cơ khí.
Khi nào nên sử dụng Oring NBR 118x6 mm?
Đây là lựa chọn phù hợp khi bản vẽ kỹ thuật yêu cầu đúng kích thước 118x6 mm hoặc thiết bị nguyên bản sử dụng quy cách này. Vòng đặc biệt thích hợp trong môi trường có dầu khoáng và cần khả năng làm kín ổn định trong thời gian dài.
Trường hợp không nên sử dụng
- Thiết bị làm việc với hơi nước nhiệt độ cao liên tục.
- Môi trường chứa dung môi làm trương nở cao su NBR.
- Rãnh chỉ được thiết kế cho tiết diện 5 mm.
- Đường kính lắp thực tế khác đáng kể so với 118 mm.
Ví dụ ứng dụng thực tế theo đúng kích thước 118x6 mm
Trong các cụm bơm dầu công nghiệp có nắp thân đường kính khoảng 130 mm, Oring 118x6 mm thường được bố trí giữa thân và nắp để ngăn dầu rò rỉ khi bơm hoạt động liên tục. Kích thước này cũng được sử dụng trên các xi lanh thủy lực phục vụ máy ép, nơi vòng đệm phải chịu nhiều chu kỳ đóng mở nhưng vẫn giữ được khả năng đàn hồi.
Ở một số hộp giảm tốc công suất lớn, vòng còn được dùng để làm kín nắp kiểm tra dầu. Tiết diện 6 mm tạo lực ép đủ lớn nhằm hạn chế hiện tượng thấm dầu khi thiết bị rung trong quá trình vận hành.
Những rủi ro thường gặp khi chọn sai kích thước
Đường kính trong nhỏ hơn 118 mm
Vòng bị kéo căng vượt mức thiết kế, khiến cao su mất đàn hồi nhanh và có nguy cơ nứt khi tháo lắp nhiều lần.
Đường kính trong lớn hơn 118 mm
Khả năng bám quanh bề mặt giảm, đặc biệt khi thiết bị chịu rung hoặc thay đổi áp suất liên tục.
Sai đường kính ngoài
Nếu OD không tương thích với khoang làm kín, vòng có thể bị lệch khỏi vị trí hoặc xuất hiện vùng ép không đồng đều trên chu vi.
Tiết diện không đúng 6 mm
Tiết diện nhỏ làm giảm tỷ lệ nén trong rãnh, còn tiết diện lớn khiến việc lắp ghép trở nên khó khăn và tăng nguy cơ ép quá mức.
Lựa chọn vật liệu không phù hợp
Nếu sử dụng trong môi trường hóa chất mạnh thay vì dầu khoáng, vật liệu NBR có thể bị lão hóa nhanh hơn so với điều kiện làm việc tiêu chuẩn.
So sánh với các kích thước gần nhất
| Kích thước | Khác biệt thực tế khi thay thế |
|---|---|
| 116x6 mm | Ôm quá chặt lên trục 118 mm, tăng lực kéo giãn. |
| 117x6 mm | Lực ôm lớn hơn thiết kế, khó lắp hơn. |
| 119x6 mm | Độ bám giảm nhẹ, có thể xê dịch trong quá trình lắp. |
| 120x6 mm | Dễ xuất hiện khe hở nếu rãnh thiết kế đúng 118 mm. |
| 118x5.5 mm | Lực nén thấp hơn, không lấp đầy rãnh 6 mm. |
| 118x5 mm | Hiệu quả làm kín giảm trong điều kiện áp suất cao. |
| 118x6.5 mm | Khó đưa vào rãnh, dễ ép quá mức. |
| 118x7 mm | Không phù hợp với rãnh tiêu chuẩn 6 mm, tăng nguy cơ biến dạng. |
Một vài lưu ý khi lắp đặt
- Loại bỏ hoàn toàn ba via trong rãnh trước khi lắp vòng.
- Bôi một lớp dầu tương thích để giảm ma sát trong quá trình lắp ráp.
- Không sử dụng dụng cụ sắc nhọn để kéo giãn Oring.
- Ép đều các bulông theo hình sao đối với mặt bích tròn.
- Quan sát toàn bộ chu vi sau khi siết để bảo đảm vòng không bị xoắn.
Giải đáp thắc mắc thường gặp
Oring 118x6 mm có thay được bằng 120x6 mm nếu thiếu hàng không?
Không nên. Chênh lệch 2 mm ở đường kính trong khiến lực ôm giảm rõ rệt và có thể ảnh hưởng đến khả năng làm kín của cụm thiết bị được thiết kế đúng 118 mm.
Vì sao cùng đường kính ngoài 130 mm nhưng vẫn không thay thế được loại tiết diện 5 mm?
Đường kính ngoài chỉ là một yếu tố. Tiết diện quyết định tỷ lệ nén trong rãnh nên việc giảm từ 6 mm xuống 5 mm sẽ làm thay đổi lực ép của vòng.
Có thể lắp Oring 118x6 mm vào rãnh đã sử dụng lâu năm không?
Được, nhưng nên kiểm tra xem rãnh có bị mòn hoặc biến dạng hay không. Nếu bề mặt làm kín đã xuất hiện vết xước sâu, việc thay vòng mới có thể chưa giải quyết triệt để hiện tượng rò rỉ.
Size này phù hợp với mặt bích cố định hay chi tiết chuyển động?
Kích thước 118x6 mm có thể sử dụng cho cả hai trường hợp nếu thiết kế rãnh đáp ứng đúng tiêu chuẩn và điều kiện làm việc nằm trong giới hạn của vật liệu NBR.
Kết luận
Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 118x6 mm là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống làm kín có đường kính danh nghĩa 118 mm, yêu cầu khả năng chịu dầu, độ đàn hồi ổn định và tiết diện đủ lớn để tạo lực ép hiệu quả. Việc sử dụng đúng quy cách theo thiết kế sẽ giúp cụm làm kín hoạt động ổn định và hạn chế phát sinh sự cố trong quá trình vận hành.
Khám phá thêm các quy cách tại danh mục gioăng cao su tròn Oring của TDKTECH.VN hoặc tham khảo thêm các sản phẩm Oring nhiều vật liệu và kích thước để lựa chọn đúng theo yêu cầu kỹ thuật.
