Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 120.02x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A741K6

Mã SP: 11A741K6

Oring size 120.02x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Ron Cao Su Tròn O-Ring NBR 120.02x6.99 mm – Giải Pháp Làm Kín Cho Cụm Trục Kích Thước Lớn, Độ Ép Ổn Định

Trong các hệ thống thủy lực, khí nén và thiết bị cơ khí có đường kính lắp đặt lớn, việc lựa chọn đúng gioăng làm kín không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn đòi hỏi kích thước phải tương thích tuyệt đối với rãnh lắp. O-ring NBR 120.02x6.99 mm là một trong những kích thước được sử dụng phổ biến ở các cụm nắp bích, piston lớn, van công nghiệp và thiết bị truyền động có đường kính danh nghĩa khoảng 120 mm.

Với đường kính trong 120.02 mm kết hợp tiết diện dây gioăng 6.99 mm, sản phẩm tạo ra khả năng đàn hồi và bù khe hở tốt trong các môi trường làm việc có dầu khoáng, dầu thủy lực, mỡ bôi trơn và khí nén. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần duy trì độ kín trong thời gian dài mà không muốn sử dụng các kết cấu phớt phức tạp hơn.

Tham khảo thêm các dòng gioăng cao su tròn O-ring tại TDKTECH.VN hoặc các kích thước tiêu chuẩn khác tại O-ring NBR công nghiệp.

Thông số kỹ thuật O-ring NBR 120.02x6.99 mm

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Gioăng ron cao su tròn O-ring
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 120.02 mm
Tiết diện dây (CS) 6.99 mm
Đường kính ngoài (OD) 134.00 mm
Màu sắc Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Kiểu làm kín Làm kín tĩnh và động tốc độ thấp

Điểm khác biệt riêng của kích thước 120.02x6.99 mm

Không giống các O-ring có tiết diện nhỏ từ 3 mm đến 5.33 mm thường xuất hiện trong van hoặc đầu nối, kích thước 120.02x6.99 mm thuộc nhóm gioăng đường kính lớn và tiết diện dày. Điều này tạo nên một số đặc điểm riêng:

  • Đường kính trong hơn 120 mm giúp lắp trực tiếp trên các trục hoặc nắp có kích thước danh nghĩa khoảng 120 mm.
  • Tiết diện 6.99 mm tạo lực ép lớn hơn đáng kể so với các loại dây 5.33 mm.
  • Khả năng bù sai số gia công rãnh tốt hơn trong các cụm máy công nghiệp.
  • Phù hợp với mặt bích lớn nơi áp suất và rung động xuất hiện thường xuyên.
  • Hạn chế hiện tượng xoắn gioăng khi lắp đặt đúng kỹ thuật.

Đây là kích thước thường được ưu tiên trong các ứng dụng yêu cầu vòng đệm có khả năng duy trì tiếp xúc kín trên chu vi lớn.

Phân tích thực tế kích thước lắp đặt

Đường kính trong 120.02 mm phù hợp với trục nào?

Đường kính trong danh nghĩa 120.02 mm thích hợp cho các trục, piston hoặc nắp dẫn hướng có kích thước xấp xỉ 120 mm. Trong quá trình lắp đặt, gioăng thường được kéo giãn nhẹ để tạo lực ôm đều quanh bề mặt.

Nếu sử dụng cho chi tiết chỉ khoảng 117–118 mm, vòng gioăng có thể không tạo đủ độ bám cần thiết. Ngược lại, khi cố lắp trên chi tiết lớn hơn đáng kể so với kích thước thiết kế, cao su sẽ chịu ứng suất kéo liên tục và tuổi thọ giảm nhanh.

Đường kính ngoài 134 mm ảnh hưởng như thế nào?

Đường kính ngoài đạt khoảng 134 mm cho thấy rãnh lắp phải có không gian tương ứng. Với các nắp bích hoặc mặt ghép lớn, thông số này giúp tạo vùng tiếp xúc rộng hơn, giảm nguy cơ xuất hiện điểm rò cục bộ.

Đây là lợi thế đáng kể trong các cụm máy hoạt động liên tục hoặc có dao động áp suất theo chu kỳ.

Bề dày 6.99 mm mang lại lợi ích gì?

Tiết diện gần 7 mm tạo ra khả năng đàn hồi cao hơn các loại O-ring mỏng. Khi lắp đúng độ nén, vòng đệm có thể hấp thụ rung động và bù sai lệch nhỏ của bề mặt tiếp xúc.

Tuy nhiên, kích thước này đòi hỏi rãnh lắp phải được gia công phù hợp. Nếu sử dụng trong rãnh quá nông hoặc quá hẹp, việc ép quá mức có thể làm gioăng biến dạng và phát sinh ma sát không mong muốn.

Những vị trí lắp đặt phù hợp

  • Nắp bích bơm dầu công nghiệp.
  • Cụm van kích thước lớn.
  • Xi lanh thủy lực đường kính lớn.
  • Hệ thống khí nén công suất cao.
  • Bộ truyền động quay có khoang chứa dầu.
  • Mặt ghép giữa thân máy và nắp đậy.
  • Thiết bị xử lý chất lỏng sử dụng dầu khoáng.

Khi nào nên lựa chọn O-ring NBR 120.02x6.99 mm?

  • Khi kích thước rãnh được thiết kế cho tiết diện gần 7 mm.
  • Khi cần làm kín chu vi lớn hơn 120 mm.
  • Khi môi trường làm việc có dầu thủy lực hoặc dầu bôi trơn.
  • Khi yêu cầu tuổi thọ cao hơn so với gioăng tiết diện nhỏ.
  • Khi hệ thống có rung động nhẹ và cần khả năng bù khe hở tốt.

Trường hợp không nên sử dụng

  • Không phù hợp với môi trường nhiệt độ rất cao kéo dài.
  • Không nên dùng khi tiếp xúc thường xuyên với ozone hoặc thời tiết ngoài trời lâu năm.
  • Không thích hợp cho các rãnh chỉ thiết kế cho tiết diện 5.33 mm hoặc nhỏ hơn.
  • Không nên lắp trong không gian quá hạn chế về chiều sâu.
  • Không phù hợp nếu yêu cầu chuyển động tốc độ cao liên tục.

Nguy cơ phát sinh khi chọn sai kích thước

Chọn sai đường kính trong

Nếu ID lớn hơn nhiều so với kích thước thực tế của trục, vòng đệm có thể bị dịch chuyển trong quá trình vận hành. Trường hợp ID nhỏ hơn mức cho phép sẽ làm cao su bị kéo căng quá mức trước khi đưa thiết bị vào hoạt động.

Chọn sai đường kính ngoài

Khi OD không tương thích với khoang chứa, gioăng có thể bị ép lệch, xuất hiện vùng nén không đồng đều hoặc tạo khoảng hở tại một số vị trí trên chu vi.

Chọn sai bề dày 6.99 mm

Nếu thay bằng loại mỏng hơn, lực ép giảm đáng kể. Nếu dùng loại dày hơn, quá trình siết mặt bích sẽ khó khăn và làm tăng áp lực lên vật liệu cao su.

Chọn sai vật liệu

Một số môi trường hóa chất đặc biệt cần EPDM hoặc FKM. Việc sử dụng NBR trong môi trường không phù hợp có thể làm gioăng trương nở hoặc giảm độ đàn hồi.

So sánh với các kích thước gần nhất

Kích thước Khác biệt thực tế khi thay thế cho 120.02x6.99 mm
114.94x6.99 mm Đường kính trong nhỏ hơn, dễ bị kéo căng quá mức khi lắp.
117.48x6.99 mm Độ ôm tăng nhưng phát sinh ứng suất kéo lớn hơn thiết kế.
122.56x6.99 mm Hơi rộng, có nguy cơ dịch chuyển trong rãnh.
125.10x6.99 mm Lực bám trên trục giảm rõ rệt.
127.64x6.99 mm Có thể xuất hiện độ rơ tại vị trí lắp.
120.02x5.33 mm Tiết diện mỏng hơn, lực nén thấp hơn.
120.02x8.40 mm Dễ bị ép chặt quá mức nếu giữ nguyên rãnh lắp hiện tại.
120.02x3.53 mm Không đủ khả năng lấp đầy rãnh thiết kế cho dây 6.99 mm.

Một số lưu ý trong quá trình lắp đặt

  • Vệ sinh sạch bề mặt rãnh trước khi đưa gioăng vào vị trí.
  • Không dùng vật sắc nhọn để kéo giãn vòng đệm.
  • Bôi lớp dầu hoặc mỡ tương thích nhằm giảm ma sát khi lắp.
  • Đảm bảo gioăng không bị xoắn trên toàn bộ chu vi.
  • Kiểm tra độ đồng đều sau khi siết mặt bích hoặc nắp đậy.

Giải đáp thắc mắc thường gặp

O-ring 120.02x6.99 mm có thể thay bằng loại 122.56x6.99 mm không?

Chỉ nên thay thế khi bản vẽ kỹ thuật cho phép. Chênh lệch vài milimet ở đường kính trong có thể làm giảm độ ổn định tại vị trí lắp.

Vì sao kích thước này thường dùng ở mặt bích lớn thay vì đầu nối nhỏ?

Tiết diện 6.99 mm được thiết kế để tạo lực ép lớn trên chu vi rộng. Với các đầu nối nhỏ, kích thước này thường gây chiếm diện tích quá mức.

Đường kính ngoài khoảng 134 mm có cần đo trước khi đặt hàng không?

Nên kiểm tra kích thước rãnh và khoang chứa thực tế để bảo đảm không xảy ra hiện tượng chèn ép hoặc thiếu không gian lắp đặt.

NBR 120.02x6.99 mm có phù hợp cho dầu thủy lực thông thường không?

Trong phần lớn hệ thống dầu khoáng và dầu thủy lực công nghiệp phổ biến, vật liệu NBR thể hiện khả năng làm việc ổn định và kinh tế.

Nếu rãnh được thiết kế cho tiết diện 5.33 mm thì có dùng loại 6.99 mm được không?

Không nên. Sự chênh lệch tiết diện khá lớn có thể khiến gioăng bị ép quá mức, làm tăng ma sát và giảm tuổi thọ làm việc.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn O-ring NBR 120.02x6.99 mm là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống làm kín có đường kính danh nghĩa khoảng 120 mm, yêu cầu khả năng chịu dầu tốt và độ nén ổn định. Sự kết hợp giữa ID 120.02 mm và tiết diện 6.99 mm giúp vòng đệm hoạt động hiệu quả trong nhiều cụm mặt bích, van công nghiệp và thiết bị thủy lực kích thước lớn. Việc lựa chọn đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành sẽ giúp tối ưu hiệu quả làm kín và kéo dài tuổi thọ của hệ thống.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301