Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 135x6 mm – Gioăng làm kín cho rãnh tiêu chuẩn đường kính 135 mm
Đối với nhiều hệ thống thủy lực, khí nén và cụm nắp bích công nghiệp, kích thước gioăng không chỉ quyết định khả năng làm kín mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của toàn bộ cụm lắp ráp. Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 135x6 mm được thiết kế với đường kính trong 135 mm và tiết diện 6 mm, phù hợp cho những vị trí cần lực ép tương đối lớn nhưng vẫn đảm bảo khả năng lắp đặt thuận lợi.
Khác với các kích thước có đường kính lớn hơn, size 135x6 mm thường xuất hiện trên các cụm máy công nghiệp cỡ trung, thiết bị thủy lực, van điều khiển và nắp chặn dầu. Khi sử dụng đúng kích thước thiết kế, gioăng tạo vùng tiếp xúc đều quanh chu vi, góp phần duy trì độ kín trong quá trình vận hành với dầu, nước, khí nén và nhiều môi chất thông dụng.
Tham khảo thêm đầy đủ các kích thước tại gioăng cao su tròn Oring TDKTECH.VN hoặc xem thêm các mẫu Oring khác tại Oring cao su NBR.
Thông số kỹ thuật Oring NBR 135x6 mm
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | 135 × 6 mm |
| Đường kính trong (ID) | 135 mm |
| Tiết diện (CS) | 6 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 147 mm |
| Vật liệu | Cao su NBR |
| Độ cứng | Khoảng 70 Shore A |
| Màu sắc | Đen |
| Nhiệt độ tham khảo | -20°C đến +100°C |
| Môi chất phù hợp | Dầu thủy lực, dầu khoáng, mỡ bôi trơn, nước, khí nén |
Điểm khác biệt riêng của size 135x6 mm
Điểm nổi bật của Oring NBR 135x6 mm là sự kết hợp giữa đường kính trong tiêu chuẩn 135 mm và tiết diện 6 mm. Đây là kích thước thường được lựa chọn cho các rãnh lắp yêu cầu lực nén lớn hơn so với gioăng tiết diện 5 mm nhưng vẫn đảm bảo không chiếm quá nhiều thể tích rãnh.
Đường kính ngoài khoảng 147 mm giúp gioăng ổn định trong các hốc gia công tương ứng, hạn chế hiện tượng lệch vị trí khi lắp nắp bích hoặc siết bu lông theo nhiều điểm.
Ý nghĩa của từng thông số kích thước
Đường kính trong 135 mm
ID 135 mm phù hợp với các chi tiết có đường kính danh nghĩa tương ứng. Sau khi lắp, gioăng có độ căng vừa phải để bám sát bề mặt làm kín mà không làm giảm tính đàn hồi của vật liệu.
Đường kính ngoài 147 mm
OD 147 mm giúp gioăng nằm gọn trong rãnh hoặc hốc lắp có kích thước thiết kế phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng với các mặt bích có nhiều bu lông vì gioăng cần giữ đúng vị trí trước khi siết.
Tiết diện 6 mm
Tiết diện lớn tạo vùng tiếp xúc rộng hơn, tăng khả năng chịu áp suất và bù sai số gia công nhỏ trên bề mặt tiếp xúc. Đây cũng là lý do size 135x6 mm được sử dụng trong nhiều cụm thiết bị làm việc liên tục.
Các vị trí lắp đặt phù hợp
- Rãnh mặt bích đường kính khoảng 135 mm.
- Nắp đầu xi lanh thủy lực.
- Van điều khiển lưu lượng dầu.
- Bơm bánh răng công nghiệp.
- Nắp hộp giảm tốc có rãnh Oring.
- Cụm làm kín trong thiết bị chế tạo máy.
Khi nào nên sử dụng Oring NBR 135x6 mm?
- Bản vẽ kỹ thuật yêu cầu đúng kích thước 135x6 mm.
- Rãnh gia công dành cho tiết diện 6 mm.
- Hệ thống sử dụng dầu khoáng hoặc dầu thủy lực.
- Cần tăng diện tích tiếp xúc so với gioăng tiết diện nhỏ hơn.
- Thiết bị hoạt động ở điều kiện nhiệt độ nằm trong giới hạn của NBR.
Những trường hợp không phù hợp
- Thiết bị làm việc với dung môi hoặc hóa chất không tương thích với NBR.
- Rãnh lắp được thiết kế cho tiết diện 5 mm hoặc 7 mm.
- Nhiệt độ vận hành vượt khả năng chịu nhiệt của cao su NBR.
- Cần vật liệu chuyên dụng như FKM hoặc Silicone.
Ảnh hưởng khi chọn sai kích thước
Sai đường kính trong
Nếu sử dụng Oring có ID nhỏ hơn 135 mm, gioăng phải kéo giãn nhiều khi lắp, làm tăng ứng suất và giảm tuổi thọ. Nếu chọn ID lớn hơn, gioăng không ôm sát rãnh, dễ dịch chuyển trong quá trình vận hành.
Sai đường kính ngoài
Đường kính ngoài không phù hợp khiến gioăng khó nằm đúng tâm rãnh. Khi siết nắp, lực ép phân bố không đồng đều và có thể xuất hiện điểm rò cục bộ.
Sai tiết diện
Tiết diện nhỏ hơn 6 mm làm giảm độ nén cần thiết. Ngược lại, tiết diện lớn hơn khiến gioăng bị ép quá mức, tăng ma sát và khó lắp đặt.
Sai vật liệu
Sử dụng vật liệu không phù hợp với môi chất có thể dẫn đến hiện tượng trương nở, cứng hóa hoặc nứt bề mặt sau một thời gian làm việc.
Lắp đặt không đúng
Nếu gioăng bị xoắn hoặc kẹt trong rãnh trước khi siết, vùng làm kín sẽ không đều và nguy cơ rò rỉ tăng lên ngay từ lần vận hành đầu tiên.
So sánh với các kích thước gần nhất
| Kích thước | Khác biệt khi sử dụng |
|---|---|
| 133x6 mm | Phải kéo giãn nhiều hơn khi lắp lên rãnh 135 mm. |
| 134x6 mm | Lực ôm lớn hơn thiết kế, tăng ứng suất cho gioăng. |
| 136x6 mm | Ôm rãnh kém hơn, dễ dịch chuyển khi chưa siết nắp. |
| 137x6 mm | Không phù hợp với rãnh thiết kế chính xác 135 mm. |
| 135x5 mm | Độ nén giảm, lực ép không đạt như thiết kế. |
| 135x5.5 mm | Khả năng bù khe hở thấp hơn tiết diện 6 mm. |
| 135x7 mm | Dễ bị ép chặt quá mức nếu vẫn dùng rãnh 6 mm. |
| 138x6 mm | Lỏng hơn đáng kể trong rãnh tiêu chuẩn 135 mm. |
Một số lưu ý khi lắp đặt
- Làm sạch toàn bộ rãnh lắp trước khi thay gioăng.
- Kiểm tra mép rãnh không có ba via hoặc cạnh sắc.
- Bôi lớp dầu mỏng tương thích với cao su NBR.
- Đặt gioăng đúng vị trí, tránh kéo lệch một phía.
- Siết bu lông theo trình tự đối xứng để lực ép đồng đều.
- Kiểm tra độ kín sau khi thiết bị đạt áp suất làm việc.
Giải đáp thắc mắc thường gặp
Oring 135x6 mm có thể thay bằng 136x6 mm không?
Không nên nếu bản vẽ yêu cầu chính xác 135 mm. Chênh lệch 1 mm có thể làm giảm độ ôm và ảnh hưởng đến vị trí của gioăng trong rãnh.
Vì sao cùng đường kính 135 mm nhưng phải dùng tiết diện 6 mm?
Rãnh lắp được thiết kế theo tiết diện cụ thể. Nếu thay bằng loại mỏng hơn, lực ép sẽ không đủ; nếu dùng loại dày hơn, gioăng dễ bị nén quá mức.
Size 135x6 mm phù hợp với hệ thống dầu thủy lực không?
Có, nếu môi chất là dầu khoáng hoặc dầu thủy lực thông dụng và nhiệt độ làm việc nằm trong giới hạn của vật liệu NBR.
Đường kính ngoài 147 mm có cần kiểm tra khi thay thế?
Nên đối chiếu với kích thước hốc lắp hoặc bản vẽ kỹ thuật để đảm bảo gioăng nằm đúng vị trí và không bị xô lệch trong quá trình lắp ráp.
Kết luận
Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 135x6 mm là lựa chọn phù hợp cho các cụm làm kín có đường kính danh nghĩa 135 mm, yêu cầu tiết diện 6 mm để tạo lực nén ổn định. Việc sử dụng đúng kích thước giúp gioăng phát huy hiệu quả làm kín, giảm nguy cơ dịch chuyển trong rãnh và phù hợp với nhiều thiết bị cơ khí, thủy lực và công nghiệp sử dụng dầu hoặc khí nén.
