Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 138x6 mm – Kích thước tiêu chuẩn cho rãnh làm kín đường kính 138 mm
Đối với các cụm thiết bị có đường kính lắp khoảng 138 mm, việc lựa chọn đúng gioăng làm kín không chỉ quyết định khả năng chống rò rỉ mà còn ảnh hưởng đến tuổi thọ của toàn bộ cụm lắp ráp. Oring NBR 138x6 mm được thiết kế với đường kính trong 138 mm và tiết diện 6 mm, phù hợp cho các vị trí yêu cầu lực ép tương đối lớn nhưng vẫn đảm bảo tính đàn hồi của vật liệu cao su NBR trong quá trình vận hành.
Đây là kích thước thường gặp trên các cụm mặt bích, nắp hộp giảm tốc, xi lanh thủy lực, van công nghiệp và thiết bị truyền động sử dụng dầu. So với các kích thước chỉ chênh lệch 1–2 mm, size 138x6 mm mang lại độ khớp chính xác hơn với các rãnh được gia công theo đúng bản vẽ thiết kế, hạn chế tình trạng gioăng bị kéo căng hoặc dư vòng khi lắp.
Tham khảo thêm đầy đủ các kích thước tại gioăng cao su tròn Oring TDKTECH.VN hoặc xem thêm nhiều lựa chọn tại Oring cao su NBR.
Thông số kỹ thuật Oring NBR 138x6 mm
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | 138 × 6 mm |
| Đường kính trong (ID) | 138 mm |
| Tiết diện (CS) | 6 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 150 mm |
| Vật liệu | Cao su NBR |
| Màu sắc | Đen |
| Độ cứng | 70 ±5 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc tham khảo | -20°C đến +100°C |
| Môi chất phù hợp | Dầu thủy lực, dầu bôi trơn, mỡ, nước, khí nén |
Điểm khác biệt riêng của kích thước 138x6 mm
Khác với các kích thước có đường kính thập phân, Oring NBR 138x6 mm là size tiêu chuẩn được sử dụng khá phổ biến trên nhiều thiết bị cơ khí và thủy lực. Đường kính trong 138 mm giúp việc thay thế thuận tiện hơn khi thiết bị sử dụng kích thước tiêu chuẩn.
Một ưu điểm khác là đường kính ngoài đạt 150 mm, tạo diện tích tiếp xúc đủ lớn trong rãnh làm kín. Khi kết hợp với tiết diện 6 mm, gioăng có khả năng chịu nén tốt hơn các dòng 5 mm, đặc biệt tại những vị trí có dao động áp suất hoặc rung động trong quá trình vận hành.
Phân tích đặc điểm của kích thước 138x6 mm
Đường kính trong 138 mm phù hợp với trục nào?
Đường kính trong 138 mm thích hợp với các trục hoặc rãnh làm kín được thiết kế theo đúng kích thước danh nghĩa 138 mm. Khi lắp đặt, gioăng tạo lực ôm vừa đủ để duy trì vị trí mà không gây kéo giãn quá mức.
Đường kính ngoài 150 mm phù hợp với hốc lắp ra sao?
Với OD khoảng 150 mm, gioăng dễ dàng nằm ổn định trong các rãnh có đường kính tương ứng, hạn chế hiện tượng lệch vị trí khi siết nắp hoặc lắp mặt bích.
Tiết diện 6 mm tác động như thế nào?
Tiết diện 6 mm tạo vùng tiếp xúc rộng hơn với bề mặt kim loại, giúp tăng khả năng làm kín trong điều kiện áp suất trung bình đến cao. Đồng thời, tiết diện này cũng hỗ trợ bù sai số gia công nhỏ của rãnh lắp.
Các vị trí lắp đặt thích hợp
- Mặt bích đường ống sử dụng dầu hoặc nước.
- Nắp đầu xi lanh thủy lực cỡ trung.
- Thân van công nghiệp có rãnh tiêu chuẩn.
- Nắp hộp giảm tốc cần chống rò rỉ dầu.
- Cụm bơm thủy lực và bơm bánh răng.
- Thiết bị cơ khí nhập khẩu dùng gioăng tiêu chuẩn 138 mm.
Thời điểm nên lựa chọn Oring NBR 138x6 mm
- Bản vẽ kỹ thuật quy định đúng kích thước 138x6 mm.
- Rãnh lắp được gia công cho tiết diện 6 mm.
- Môi trường làm việc sử dụng dầu khoáng hoặc dầu thủy lực.
- Cần tăng diện tích tiếp xúc so với gioăng tiết diện nhỏ hơn.
- Thiết bị hoạt động liên tục và yêu cầu độ kín ổn định.
Những trường hợp không phù hợp
- Làm việc trong môi trường nhiệt độ vượt khả năng của NBR.
- Tiếp xúc thường xuyên với hóa chất có tính oxy hóa mạnh.
- Rãnh chỉ được thiết kế cho gioăng tiết diện 5 mm.
- Thiết bị yêu cầu vật liệu FKM, EPDM hoặc Silicone.
Rủi ro nếu lựa chọn sai kích thước
Sai đường kính trong
Chọn gioăng 137x6 mm khiến vòng gioăng phải kéo căng khi lắp lên trục 138 mm, làm tăng ứng suất và giảm tuổi thọ. Ngược lại, sử dụng 139x6 mm sẽ khiến lực ôm giảm, gioăng dễ dịch chuyển trong quá trình lắp.
Sai đường kính ngoài
Khi OD không phù hợp với rãnh, gioăng có thể không nằm đúng tâm, dẫn đến phân bố lực ép không đều trên toàn bộ chu vi.
Sai tiết diện
Nếu thay bằng tiết diện 5 mm, lực ép giảm và khả năng bù khe hở thấp hơn. Nếu dùng 7 mm trong rãnh 6 mm, gioăng dễ bị chèn ép quá mức và biến dạng.
Sai vật liệu
Sử dụng vật liệu không tương thích với dầu hoặc nhiệt độ vận hành có thể làm gioăng cứng, nứt hoặc trương nở sau một thời gian sử dụng.
Lắp sai vị trí
Gioăng bị xoắn hoặc gập trong rãnh sẽ tạo ra vùng chịu tải không đồng đều, làm phát sinh hiện tượng rò rỉ ngay cả khi kích thước hoàn toàn chính xác.
So sánh với các kích thước gần nhất
| Kích thước | Khác biệt khi sử dụng thực tế |
|---|---|
| 136x6 mm | Phải kéo giãn nhiều khi lắp lên trục 138 mm. |
| 137x6 mm | Lực căng lớn hơn thiết kế, giảm tuổi thọ gioăng. |
| 139x6 mm | Độ ôm giảm nhẹ, có thể lệch khi chưa siết nắp. |
| 139.2x6 mm | Thường dùng cho thiết bị theo tiêu chuẩn kích thước thập phân, không nên thay thế lẫn nhau. |
| 140x6 mm | Lỏng hơn trong rãnh tiêu chuẩn 138 mm. |
| 138x5 mm | Thiếu lực ép trong rãnh thiết kế cho tiết diện 6 mm. |
| 138x5.5 mm | Độ kín thấp hơn khi làm việc ở áp suất cao. |
| 138x7 mm | Dễ bị ép quá mức, khó lắp và nhanh mài mòn. |
Một số lưu ý khi lắp đặt
- Kiểm tra kích thước rãnh trước khi thay gioăng.
- Loại bỏ hoàn toàn gioăng cũ và cặn bẩn còn bám.
- Bôi lớp dầu bôi trơn mỏng tương thích với cao su NBR.
- Đặt gioăng vào đúng rãnh, tránh kéo lệch hoặc xoắn.
- Siết đều bu lông theo thứ tự đối xứng để lực nén phân bố đồng đều.
- Kiểm tra hiện tượng rò rỉ sau khi chạy thử thiết bị.
Những câu hỏi thường gặp
Oring 138x6 mm có thể thay bằng 139x6 mm không?
Không nên. Chênh lệch 1 mm tuy nhỏ nhưng vẫn làm giảm lực ôm, đặc biệt ở các cụm làm kín yêu cầu độ chính xác cao.
Vì sao nhiều thiết bị yêu cầu đúng tiết diện 6 mm?
Chiều sâu và chiều rộng của rãnh được thiết kế theo tiết diện này. Nếu sử dụng tiết diện khác, tỷ lệ nén sẽ thay đổi và ảnh hưởng đến hiệu quả làm kín.
Đường kính ngoài 150 mm có phải là kích thước cần đo để đặt hàng?
Thông thường nên xác định theo đường kính trong và tiết diện. Đường kính ngoài chỉ dùng để kiểm tra lại khi không còn thông tin về kích thước danh nghĩa.
Size 138x6 mm phù hợp với hệ thống khí nén không?
Có thể sử dụng nếu áp suất, nhiệt độ và môi trường làm việc nằm trong giới hạn phù hợp của vật liệu NBR và rãnh lắp được thiết kế đúng cho tiết diện 6 mm.
Kết luận
Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 138x6 mm là lựa chọn thích hợp cho các cụm làm kín sử dụng đường kính trong 138 mm với yêu cầu tiết diện 6 mm. Việc sử dụng đúng kích thước giúp gioăng phân bố lực nén hợp lý, duy trì độ kín trong quá trình vận hành và giảm nguy cơ phát sinh sự cố do thay sai kích thước. Trước khi thay thế, nên đối chiếu bản vẽ hoặc đo kiểm chính xác rãnh lắp để lựa chọn đúng chủng loại.
