Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 139.07x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A749K6

Mã SP: 11A749K6

Oring size 139.07x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Ron Cao Su Tròn O-Ring NBR 139.07x6.99 mm – Giải Pháp Làm Kín Cho Cụm Trục Danh Nghĩa 139 mm

Trong các hệ thống cơ khí có kích thước trung bình đến lớn, việc lựa chọn đúng gioăng làm kín không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn nằm ở độ tương thích chính xác giữa đường kính trong, đường kính ngoài và tiết diện vòng đệm. O-ring NBR size 139.07x6.99 mm là một kích thước chuyên dụng thường xuất hiện trong các cụm mặt bích, nắp chặn thủy lực, bơm công nghiệp, thiết bị truyền động và các kết cấu yêu cầu khả năng làm kín ổn định trên chu vi lớn.

Với đường kính trong 139.07 mm kết hợp tiết diện 6.99 mm, sản phẩm tạo nên đường kính ngoài khoảng 153.05 mm, mang lại khả năng chịu ép tốt trong các rãnh lắp có độ sâu tương ứng. Đây là một trong những kích thước được lựa chọn khi cần cân bằng giữa độ đàn hồi, lực ép hướng tâm và khả năng chống rò rỉ trong môi trường dầu khoáng, mỡ bôi trơn hoặc khí nén.

Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng gioăng tại gioăng cao su tròn O-ring hoặc xem thêm các kích thước liên quan tại O-ring công nghiệp.

Thông số kỹ thuật O-ring NBR 139.07x6.99 mm

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Gioăng ron cao su tròn O-ring
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 139.07 mm
Tiết diện (CS) 6.99 mm
Đường kính ngoài (OD) Khoảng 153.05 mm
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Màu sắc phổ biến Đen

Điểm khác biệt riêng của kích thước 139.07x6.99 mm

Không giống các O-ring có cùng tiết diện nhưng đường kính nhỏ hơn, kích thước 139.07x6.99 mm được thiết kế cho các cụm lắp đặt có chu vi lớn. Khi đường kính vòng tăng lên, hiện tượng giãn không đều hoặc xoắn vòng trong quá trình lắp cũng tăng theo. Chính vì vậy, tiết diện 6.99 mm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ổn định hình học của vòng đệm.

Ở kích thước này, lực ép không quá lớn như các O-ring tiết diện 8.4 mm hoặc 10 mm nhưng vẫn đủ để tạo vùng tiếp xúc rộng với thành rãnh. Điều này giúp sản phẩm phù hợp với các mặt ghép cần tháo lắp bảo trì định kỳ mà không gây ma sát quá mức.

Phân tích kích thước thực tế

Đường kính trong 139.07 mm phù hợp với trục nào?

ID 139.07 mm thường được sử dụng cho các vị trí có đường kính danh nghĩa khoảng 139 mm. Trong nhiều trường hợp thực tế, O-ring được lắp lên trục hoặc piston có kích thước từ 138.5 mm đến 139 mm để tạo độ căng nhẹ cần thiết.

Nếu lắp lên trục 136 mm hoặc nhỏ hơn, vòng sẽ bị kéo giãn quá mức làm giảm tuổi thọ vật liệu. Ngược lại, khi lắp trên trục lớn hơn đáng kể, việc lắp đặt trở nên khó khăn và nguy cơ biến dạng tăng lên.

Đường kính ngoài khoảng 153.05 mm có ý nghĩa gì?

OD khoảng 153.05 mm cho thấy sản phẩm phù hợp với các rãnh hoặc hốc lắp có kích thước tương ứng. Đây là vùng kích thước thường gặp trong nắp chặn bơm công nghiệp, cụm truyền động thủy lực cỡ trung hoặc các bích kết nối lưu chất.

Khi thiết kế rãnh, cần bảo đảm không gian đủ để O-ring biến dạng đàn hồi khi ép kín nhưng không bị chèn ép vượt mức cho phép.

Tiết diện 6.99 mm ảnh hưởng thế nào?

Độ dày 6.99 mm tạo ra khả năng hấp thụ dao động áp suất tốt hơn các loại tiết diện 5.33 mm hoặc 5.7 mm. Đồng thời, kích thước này vẫn duy trì khả năng lắp đặt thuận lợi hơn so với các vòng tiết diện rất lớn.

Trong hệ thống có rung động cơ học hoặc thay đổi áp suất theo chu kỳ, tiết diện 6.99 mm giúp duy trì vùng tiếp xúc ổn định và hạn chế suy giảm lực ép theo thời gian.

Những vị trí lắp đặt phù hợp

  • Rãnh làm kín mặt bích đường kính khoảng 140 mm.
  • Nắp đậy thiết bị thủy lực kích thước trung bình.
  • Buồng chứa dầu bôi trơn có đường kính lớn.
  • Cụm piston hoặc xy lanh công nghiệp.
  • Mặt ghép thiết bị khí nén yêu cầu vòng đệm tiết diện dày.
  • Hệ thống bơm dầu tuần hoàn.

Khi nào nên chọn O-ring NBR 139.07x6.99 mm?

  • Khi rãnh lắp được thiết kế cho tiết diện gần 7 mm.
  • Khi môi trường làm việc chứa dầu khoáng hoặc mỡ công nghiệp.
  • Khi cần vòng đệm có đường kính danh nghĩa khoảng 139 mm.
  • Khi hệ thống hoạt động áp suất trung bình và cần khả năng đàn hồi ổn định.
  • Khi muốn thay thế đúng kích thước tiêu chuẩn đang sử dụng.

Những trường hợp không nên sử dụng

  • Thiết bị tiếp xúc thường xuyên với ozone hoặc thời tiết ngoài trời kéo dài.
  • Môi trường hóa chất có tính oxy hóa mạnh.
  • Rãnh thiết kế cho tiết diện 5.33 mm hoặc 8.4 mm.
  • Vị trí yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao trên 120°C liên tục.
  • Hệ thống có kích thước danh nghĩa nhỏ hơn nhiều so với 139 mm.

Rủi ro khi lựa chọn sai thông số

Chọn sai đường kính trong

Nếu sử dụng vòng có ID nhỏ hơn đáng kể so với 139.07 mm, vòng phải kéo giãn mạnh trong quá trình lắp. Điều này làm giảm tiết diện thực tế và tăng nguy cơ nứt gãy sau thời gian vận hành.

Ngược lại, vòng có ID lớn hơn sẽ không tạo đủ lực ôm, khiến vị trí làm kín dễ xuất hiện khe hở.

Chọn sai đường kính ngoài

OD không phù hợp với kích thước hốc sẽ khiến vòng bị lệch tâm. Trong các cụm quay, hiện tượng này có thể dẫn đến mài mòn cục bộ trên một phần chu vi.

Chọn sai tiết diện

Nếu dùng tiết diện nhỏ hơn 6.99 mm, lượng biến dạng nén không đủ để duy trì vùng tiếp xúc kín. Nếu dùng tiết diện lớn hơn nhiều, lực ép tăng quá mức gây khó lắp đặt và làm vòng nhanh lão hóa.

Chọn sai vật liệu

NBR rất phù hợp với dầu và mỡ công nghiệp nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho hơi nước nhiệt độ cao hoặc môi trường ngoài trời kéo dài.

Lắp sai chiều hoặc xoắn vòng

Do chu vi khá lớn, O-ring 139.07x6.99 mm cần được đặt đều trong rãnh. Vòng bị xoắn trong quá trình lắp có thể xuất hiện vùng chịu tải không đồng đều và giảm hiệu quả làm kín.

So sánh với các kích thước gần tương đương

Kích thước Khác biệt thực tế
135.89x6.99 mm Nhỏ hơn, lắp vào rãnh 139 mm sẽ bị kéo căng nhiều.
136.53x6.99 mm Có thể sử dụng tạm nhưng lực căng cao hơn thiết kế.
137.16x6.99 mm Độ ôm tăng nhưng không tối ưu cho rãnh chuẩn 139.07 mm.
138.43x6.99 mm Gần nhất nhưng vẫn tạo mức kéo giãn lớn hơn dự kiến.
140.34x6.99 mm Lỏng hơn, giảm lực giữ trên trục.
141.61x6.99 mm Nguy cơ dịch chuyển trong rãnh nếu tải rung động cao.
142.88x6.99 mm Không phù hợp với hốc thiết kế sát kích thước chuẩn.
139.07x5.33 mm Tiết diện mỏng hơn, lực ép giảm đáng kể.
139.07x8.40 mm Cần rãnh sâu hơn, nếu lắp sai dễ bị chèn ép quá mức.

Hướng dẫn lắp đặt để đạt hiệu quả làm kín tốt

  1. Vệ sinh sạch dầu cũ, bụi kim loại và ba via trong rãnh.
  2. Kiểm tra kích thước rãnh tương thích với tiết diện 6.99 mm.
  3. Bôi lớp dầu bôi trơn mỏng tương thích với NBR.
  4. Đặt vòng đều quanh chu vi, tránh xoắn hoặc gập mép.
  5. Siết mặt ghép theo thứ tự đối xứng nếu là cụm mặt bích.
  6. Kiểm tra rò rỉ sau khi vận hành thử tải.

Giải đáp thắc mắc thường gặp về O-ring 139.07x6.99 mm

Size 139.07x6.99 mm có thể thay bằng 140.34x6.99 mm không?

Chỉ nên thay thế khi nhà sản xuất cho phép. Chênh lệch hơn 1 mm ở đường kính trong có thể làm thay đổi lực giữ và vị trí làm kín.

Tiết diện 6.99 mm có phù hợp cho mặt bích chịu rung không?

Trong nhiều ứng dụng công nghiệp, tiết diện này tạo vùng tiếp xúc tương đối rộng, hỗ trợ làm kín tốt khi xuất hiện dao động cơ học ở mức vừa phải.

Vì sao vòng 139.07x6.99 mm khó lắp hơn các size nhỏ?

Chu vi vòng lớn hơn nên dễ xảy ra hiện tượng xoắn hoặc lệch khi đưa vào rãnh. Việc bôi trơn và căn chỉnh đều quanh chu vi là rất quan trọng.

Kích thước này thường xuất hiện trong thiết bị nào?

Thường gặp ở cụm bơm dầu, nắp chặn thủy lực, hệ thống truyền động công nghiệp và các mặt ghép có đường kính danh nghĩa quanh 140 mm.

NBR 139.07x6.99 mm có dùng cho dầu thủy lực thông thường được không?

Có. Đây là một trong những môi trường làm việc phổ biến của vật liệu NBR khi nhiệt độ và điều kiện vận hành nằm trong giới hạn phù hợp.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn O-ring NBR 139.07x6.99 mm là lựa chọn thích hợp cho các vị trí làm kín có đường kính danh nghĩa khoảng 139 mm và yêu cầu tiết diện gần 7 mm để duy trì lực ép ổn định. Việc lựa chọn đúng kích thước này giúp tương thích với rãnh lắp thiết kế sẵn, hạn chế sai lệch trong quá trình vận hành và nâng cao hiệu quả làm kín trong các hệ thống dầu, khí nén và cơ khí công nghiệp.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301