Gioăng ron cao su tròn Oring vật liệu NBR size 139.2x6 mm – Kích thước chuyên dùng cho rãnh lắp tiêu chuẩn có dung sai chính xác
Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 139.2x6 mm là dòng gioăng làm kín được sản xuất dành cho các cụm chi tiết có yêu cầu cao về độ chính xác kích thước. Không giống các kích thước nguyên như 139 mm hay 140 mm, đường kính trong 139.2 mm thường xuất hiện trên bản vẽ của máy móc nhập khẩu, cụm van công nghiệp và hệ thống thủy lực được gia công theo tiêu chuẩn quốc tế. Việc lựa chọn đúng kích thước này giúp gioăng nằm đúng vị trí thiết kế, hạn chế hiện tượng xê dịch trong quá trình vận hành.
Vật liệu cao su NBR có khả năng làm việc tốt với dầu khoáng, dầu thủy lực, mỡ bôi trơn, nước và khí nén. Tiết diện 6 mm tạo lực nén tương đối lớn, phù hợp với những vị trí cần duy trì độ kín trong thời gian dài nhưng vẫn đảm bảo thao tác lắp đặt thuận tiện.
Tham khảo đầy đủ các kích thước tại gioăng cao su tròn Oring TDKTECH.VN hoặc xem thêm các lựa chọn khác tại Oring NBR công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | 139.2 x 6 mm |
| Đường kính trong (ID) | 139.2 mm |
| Tiết diện (CS) | 6 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 151.2 mm |
| Vật liệu | Cao su NBR |
| Màu sắc | Đen |
| Độ cứng | Khoảng 70 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc tham khảo | -20°C đến +100°C |
| Môi chất phù hợp | Dầu thủy lực, dầu bôi trơn, mỡ, nước, khí nén |
Điểm khác biệt riêng của size 139.2x6 mm
Điểm nổi bật của Oring NBR 139.2x6 mm nằm ở đường kính trong có phần thập phân. Đây là kích thước thường gặp trên các thiết bị châu Âu, Nhật Bản hoặc các hệ thống được gia công CNC theo dung sai chặt. Nếu thay bằng Oring 139 mm hoặc 140 mm, gioăng vẫn có thể lắp được trong một số trường hợp nhưng lực ép và vị trí tiếp xúc sẽ thay đổi, ảnh hưởng đến khả năng làm kín lâu dài.
Tiết diện 6 mm cũng là ưu điểm của sản phẩm khi làm việc trong các rãnh có chiều sâu lớn hơn tiêu chuẩn của tiết diện 5 mm. Điều này giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa gioăng và bề mặt kim loại.
Ý nghĩa của từng thông số kích thước
Đường kính trong 139.2 mm phù hợp với trục nào?
Oring được thiết kế để làm việc với các trục hoặc rãnh có đường kính danh nghĩa khoảng 139.2 mm. Sau khi lắp, gioăng có độ giãn nhỏ giúp ôm đều chu vi mà không tạo lực căng quá mức lên vật liệu cao su.
Đường kính ngoài 151.2 mm phù hợp với hốc lắp ra sao?
Với đường kính ngoài khoảng 151.2 mm, gioăng phù hợp cho các hốc hoặc mặt bích được gia công theo đúng kích thước tương ứng. Khi đặt vào rãnh, gioăng giữ vị trí tốt trước khi siết bu lông.
Tiết diện 6 mm ảnh hưởng thế nào đến khả năng làm kín?
Tiết diện lớn hơn giúp tăng lượng vật liệu chịu nén, từ đó nâng cao khả năng bù sai số gia công nhỏ và duy trì vùng tiếp xúc ổn định khi áp suất thay đổi.
Các vị trí lắp đặt phù hợp
- Nắp bích của hệ thống thủy lực.
- Đầu xi lanh công nghiệp có rãnh tiết diện 6 mm.
- Mặt ghép thân van dầu.
- Nắp hộp giảm tốc có yêu cầu chống rò rỉ dầu.
- Cụm bơm thủy lực sử dụng gioăng tiêu chuẩn quốc tế.
- Thiết bị nhập khẩu có bản vẽ ghi kích thước 139.2 mm.
Khi nào nên sử dụng Oring NBR 139.2x6 mm?
- Bản vẽ kỹ thuật quy định đúng kích thước 139.2 x 6 mm.
- Hệ thống làm việc với dầu khoáng hoặc dầu thủy lực.
- Rãnh lắp được thiết kế cho tiết diện 6 mm.
- Cần thay thế đúng kích thước của gioăng nguyên bản.
- Yêu cầu độ kín ổn định trong thời gian vận hành dài.
Những trường hợp không nên lựa chọn
- Thiết bị sử dụng môi chất có tính ăn mòn mạnh đối với NBR.
- Rãnh chỉ phù hợp cho gioăng tiết diện 5 mm.
- Nhiệt độ làm việc vượt quá giới hạn của vật liệu.
- Thiết kế yêu cầu gioăng có khả năng chịu hóa chất chuyên biệt như FKM hoặc EPDM.
Rủi ro nếu lựa chọn sai kích thước
Sai đường kính trong
Nếu thay bằng Oring 139 mm, gioăng phải giãn nhiều hơn khi lắp lên trục, làm tăng ứng suất kéo. Ngược lại, nếu dùng 140 mm, lực ôm giảm khiến gioăng có thể bị dịch chuyển khi áp suất thay đổi.
Sai đường kính ngoài
Đường kính ngoài không phù hợp khiến gioăng không nằm đúng tâm của rãnh, làm xuất hiện vùng nén không đồng đều và tăng nguy cơ rò rỉ tại một số vị trí.
Sai tiết diện
Tiết diện nhỏ hơn 6 mm sẽ giảm lực ép lên bề mặt làm kín. Nếu thay bằng tiết diện 7 mm trong cùng một rãnh, gioăng dễ bị ép quá mức, gây biến dạng hoặc khó lắp hoàn chỉnh.
Sai vật liệu
Sử dụng vật liệu không tương thích với dầu khoáng có thể khiến gioăng bị trương nở, cứng bề mặt hoặc giảm tuổi thọ trong quá trình làm việc.
Lắp đặt không đúng kỹ thuật
Đối với kích thước có chu vi lớn như 139.2x6 mm, việc để gioăng xoắn hoặc gập mép trước khi siết mặt bích sẽ tạo ra vùng chịu tải không đều và làm giảm hiệu quả làm kín.
So sánh với các kích thước gần nhất
| Kích thước | Khác biệt thực tế |
|---|---|
| 138x6 mm | Phải kéo giãn nhiều khi lắp, tăng lực căng lên gioăng. |
| 139x6 mm | Gần đúng nhưng vẫn chặt hơn so với thiết kế 139.2 mm. |
| 140x6 mm | Lực ôm giảm, dễ dịch chuyển trong rãnh. |
| 141x6 mm | Quá lỏng đối với rãnh thiết kế 139.2 mm. |
| 139.2x5 mm | Độ nén giảm do tiết diện nhỏ hơn. |
| 139.2x5.5 mm | Khả năng bù khe hở thấp hơn loại 6 mm. |
| 139.2x7 mm | Dễ bị ép quá mức nếu rãnh vẫn giữ kích thước cho tiết diện 6 mm. |
| 142x6 mm | Không đủ lực giữ, gioăng dễ lệch khỏi vị trí. |
Hướng dẫn lắp đặt
- Vệ sinh sạch rãnh và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
- Loại bỏ ba via hoặc cạnh sắc có thể làm xước gioăng.
- Phủ lớp dầu bôi trơn mỏng tương thích với NBR.
- Đặt gioăng đều quanh rãnh, tránh xoắn hoặc gập.
- Siết bu lông theo thứ tự đối xứng để lực nén phân bố đồng đều.
- Kiểm tra độ kín ở áp suất thấp trước khi đưa thiết bị vào vận hành.
Giải đáp thắc mắc
Vì sao bản vẽ ghi 139.2 mm mà không dùng 139 mm?
Khoảng chênh 0.2 mm được tính toán để tạo lực ôm phù hợp với rãnh lắp. Thay bằng 139 mm sẽ làm gioăng chịu kéo nhiều hơn so với thiết kế.
Có thể thay 139.2x6 mm bằng 140x6 mm trong trường hợp khẩn cấp không?
Việc thay thế chỉ nên thực hiện để thử lắp trong điều kiện đặc biệt. Đối với thiết bị làm việc liên tục hoặc chịu áp suất, nên sử dụng đúng kích thước 139.2x6 mm.
Tiết diện 6 mm có phù hợp với rãnh của gioăng 5 mm không?
Không. Tiết diện lớn hơn sẽ làm tăng mức độ nén và có thể khiến việc lắp ráp gặp khó khăn hoặc gây biến dạng gioăng.
Kích thước này thường xuất hiện ở loại thiết bị nào?
Đây là kích thước thường gặp trên máy móc nhập khẩu, hệ thống thủy lực, van công nghiệp và các cụm cơ khí được gia công theo tiêu chuẩn có dung sai chính xác.
Kết luận
Gioăng ron cao su tròn Oring vật liệu NBR size 139.2x6 mm là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống yêu cầu đúng kích thước thiết kế và khả năng làm kín ổn định với môi trường dầu, mỡ hoặc khí nén. Việc sử dụng đúng đường kính trong 139.2 mm kết hợp với tiết diện 6 mm giúp gioăng làm việc hiệu quả trong các rãnh tiêu chuẩn, đồng thời hạn chế các sự cố phát sinh do sai lệch kích thước khi thay thế.
