Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 158.12x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A755K6

Mã SP: 11A755K6

Oring size 158.12x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Ron Cao Su Tròn O-Ring NBR 158.12x6.99 mm – Giải Pháp Làm Kín Cho Rãnh Lắp Kích Thước Lớn, Độ Ép Ổn Định

Trong nhóm gioăng làm kín có đường kính trong trên 150 mm, kích thước O-ring NBR 158.12x6.99 mm thường được lựa chọn cho các cụm ghép cơ khí có đường kính trung bình đến lớn yêu cầu khả năng làm kín ổn định trong môi trường dầu khoáng, mỡ bôi trơn, khí nén và nước công nghiệp. Điểm đáng chú ý của kích thước này nằm ở sự cân bằng giữa đường kính trong 158.12 mm và tiết diện 6.99 mm, giúp gioăng duy trì độ đàn hồi tốt khi làm việc trong các rãnh lắp có tải trọng ép tương đối cao.

Sản phẩm được sản xuất từ cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber) với khả năng kháng dầu tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng bảo trì, sửa chữa máy móc và thiết bị công nghiệp. Tham khảo thêm các dòng gioăng tại gioăng cao su tròn O-ring NBR hoặc các lựa chọn kích thước khác tại kho O-ring công nghiệp.

Thông số kỹ thuật O-ring NBR 158.12x6.99 mm

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Gioăng ron cao su tròn O-ring
Vật liệu Cao su NBR
Đường kính trong (ID) 158.12 mm
Tiết diện (CS) 6.99 mm
Đường kính ngoài (OD) 172.10 mm
Màu sắc Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Dạng làm kín Tĩnh và động tốc độ thấp

Điểm khác biệt riêng của kích thước 158.12x6.99 mm

Không phải mọi O-ring đường kính lớn đều có cùng đặc tính vận hành. Với ID 158.12 mm và tiết diện gần 7 mm, sản phẩm này tạo ra vùng tiếp xúc tương đối rộng khi được lắp trong rãnh tiêu chuẩn. Điều đó giúp duy trì áp lực làm kín ổn định hơn so với các dòng cùng đường kính nhưng tiết diện nhỏ 5.33 mm hoặc 5.70 mm.

Đường kính ngoài đạt khoảng 172.10 mm khiến sản phẩm phù hợp với các hốc lắp có kích thước lớn hơn đáng kể so với nhóm O-ring 150 mm. Đây là lựa chọn thường xuất hiện trong mặt bích thiết bị dầu thủy lực, cụm nắp bồn công nghiệp, van kích thước lớn hoặc các cụm chia lưu chất có đường kính danh nghĩa khoảng 160 mm.

Một ưu điểm khác là tiết diện 6.99 mm tạo độ ổn định tốt khi hệ thống có rung động nhẹ hoặc chu kỳ đóng mở thường xuyên. Nhờ đó gioăng ít bị dịch chuyển khỏi vị trí rãnh hơn so với các loại tiết diện nhỏ.

Phân tích kích thước thực tế khi lắp đặt

Đường kính trong 158.12 mm phù hợp với trục nào?

O-ring này thường được sử dụng cho các vị trí có đường kính danh nghĩa khoảng 158 mm. Trong nhiều trường hợp lắp trên trục, kích thước thực tế của trục thường dao động quanh 159–161 mm để tạo độ giãn phù hợp cho gioăng.

Nếu sử dụng trên trục nhỏ hơn đáng kể, gioăng có thể bị chùng và không giữ được vị trí trong quá trình lắp ráp.

Đường kính ngoài 172.10 mm phù hợp với hốc nào?

OD khoảng 172.10 mm giúp sản phẩm thích hợp với các rãnh hoặc hốc có đường kính lớn hơn 170 mm. Đây là vùng kích thước thường xuất hiện trên nắp chặn, mặt bích trung gian hoặc cụm kết nối đường ống công nghiệp.

Bề dày 6.99 mm ảnh hưởng gì?

Tiết diện gần 7 mm cho phép gioăng hấp thụ sai số gia công tốt hơn so với các dòng mỏng. Khi bề mặt lắp ráp có độ nhám hoặc sai lệch nhỏ, khả năng bù khe hở vẫn được duy trì.

Tuy nhiên, tiết diện lớn đồng nghĩa với việc rãnh lắp phải được gia công đủ chiều sâu. Nếu rãnh quá nông, lực ép có thể tăng quá mức gây biến dạng hoặc làm giảm tuổi thọ gioăng.

Khi nào nên lựa chọn O-ring NBR 158.12x6.99 mm?

  • Thiết bị có rãnh thiết kế đúng theo tiêu chuẩn kích thước này.
  • Các cụm mặt bích làm việc với dầu thủy lực hoặc dầu bôi trơn.
  • Hệ thống khí nén đường kính lớn cần độ kín ổn định.
  • Thiết bị công nghiệp có chu kỳ tháo lắp định kỳ.
  • Vị trí yêu cầu tiết diện gioăng tương đối dày để tăng khả năng bù khe hở.

Trường hợp không nên sử dụng kích thước này

  • Rãnh lắp được thiết kế cho tiết diện 5.33 mm hoặc 5.70 mm.
  • Không gian lắp đặt hạn chế về chiều sâu.
  • Môi trường có nhiệt độ liên tục vượt khả năng chịu nhiệt của NBR.
  • Hệ thống sử dụng hóa chất mạnh không tương thích với cao su nitrile.
  • Thiết bị yêu cầu gioăng có độ cứng hoặc vật liệu chuyên dụng khác như FKM.

Những rủi ro thường gặp khi chọn sai kích thước

Chọn sai đường kính trong

Nếu ID nhỏ hơn nhiều so với yêu cầu thực tế, gioăng sẽ bị kéo căng quá mức. Sau thời gian vận hành, vật liệu có thể mất tính đàn hồi và xuất hiện hiện tượng nứt gãy.

Nếu ID lớn hơn thiết kế, gioăng dễ bị xoay hoặc dịch chuyển trong quá trình lắp ráp.

Chọn sai đường kính ngoài

OD không phù hợp khiến gioăng không nằm đúng tâm rãnh. Kết quả là áp lực làm kín phân bố không đều, tạo điểm yếu dẫn tới rò rỉ.

Chọn sai tiết diện

Tiết diện nhỏ hơn 6.99 mm có thể làm giảm mức độ nén cần thiết. Ngược lại, tiết diện lớn hơn dễ gây khó khăn khi đóng nắp hoặc siết mặt bích.

Chọn sai vật liệu

NBR có ưu thế với dầu khoáng nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho mọi loại hóa chất. Việc sử dụng sai vật liệu có thể gây trương nở hoặc suy giảm cơ tính.

So sánh với các kích thước gần nhất

Size O-ring Khác biệt thực tế khi sử dụng
152.40x6.99 mm Đường kính nhỏ hơn, lắp vào rãnh 158 mm sẽ tạo khoảng hở kéo giãn lớn.
154.94x6.99 mm Có thể bị căng nhiều khi lắp trên cụm thiết kế cho 158.12 mm.
155.58x6.99 mm Vẫn nhỏ hơn, độ giãn tăng và khó đạt trạng thái làm việc tối ưu.
156.21x6.99 mm Chênh lệch ít nhưng vẫn có nguy cơ tăng lực kéo trên thân gioăng.
160.66x6.99 mm Lớn hơn, có thể xuất hiện hiện tượng lỏng trong rãnh thiết kế chuẩn 158.12 mm.
161.29x6.99 mm Độ ôm giảm khi sử dụng trên vị trí yêu cầu 158.12 mm.
163.83x6.99 mm Dễ bị xô lệch khi lắp vào rãnh nhỏ hơn thiết kế.
165.10x6.99 mm Không phù hợp nếu yêu cầu độ định tâm chính xác.

Gợi ý vị trí lắp đặt phù hợp

  • Rãnh mặt bích đường kính khoảng 160 mm.
  • Nắp chặn bơm công nghiệp.
  • Buồng dầu của thiết bị thủy lực cỡ lớn.
  • Khớp nối đường ống áp lực trung bình.
  • Cụm van điều tiết có kích thước danh nghĩa tương ứng.

Một số câu hỏi thường gặp khi lựa chọn size 158.12x6.99 mm

Rãnh lắp đang dùng O-ring 158 mm danh nghĩa có thể thay bằng 158.12x6.99 mm không?

Trong đa số trường hợp, cần đối chiếu chính xác kích thước rãnh và tiêu chuẩn thiết kế. Chênh lệch nhỏ vẫn có thể ảnh hưởng đến độ ép của gioăng.

Tại sao cùng đường kính khoảng 158 mm nhưng có nhiều loại tiết diện khác nhau?

Tiết diện quyết định lượng biến dạng khi siết ép. Hệ thống áp suất thấp, cao hoặc yêu cầu tháo lắp nhiều lần sẽ cần các tiết diện khác nhau.

Size này có phù hợp với mặt bích OD khoảng 172 mm không?

Đây là một trong những trường hợp thường gặp. Tuy nhiên cần xác nhận kích thước rãnh thực tế trước khi thay thế.

Nếu thay bằng size 160.66x6.99 mm có được không?

Không nên thay trực tiếp nếu bản vẽ thiết kế quy định 158.12x6.99 mm vì độ ôm và vị trí định tâm sẽ thay đổi.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn O-ring NBR 158.12x6.99 mm là lựa chọn phù hợp cho các cụm làm kín có đường kính lớn, yêu cầu khả năng chịu dầu và độ ổn định cơ học tốt. Sự kết hợp giữa đường kính trong 158.12 mm và tiết diện 6.99 mm tạo lợi thế trong các ứng dụng mặt bích, nắp chặn và hệ thống thủy lực công nghiệp. Việc lựa chọn đúng kích thước ngay từ đầu sẽ giúp quá trình lắp ráp thuận lợi hơn và hạn chế các sự cố phát sinh do sai lệch kích thước gioăng.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301