Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 159.5x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A756K6

Mã SP: 11A756K6

Oring size 159.5x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Ron Cao Su Tròn Oring NBR 159.5x6.99 mm – Giải Pháp Làm Kín Cho Cụm Lắp Đường Kính Lớn Yêu Cầu Độ Ổn Định Cao

Trong nhóm gioăng làm kín kích thước lớn, oring NBR 159.5x6.99 mm là lựa chọn thường xuất hiện tại các cụm nắp bích, đầu nối thủy lực đường kính lớn, bộ chia dầu, van công nghiệp và các thiết bị cơ khí có yêu cầu chống rò rỉ chất lỏng dưới áp suất trung bình. Điểm đáng chú ý của kích thước này nằm ở sự kết hợp giữa đường kính trong 159.5 mm và tiết diện 6.99 mm, tạo khả năng bù khe hở tốt hơn so với các dòng tiết diện nhỏ nhưng vẫn đảm bảo thao tác lắp đặt thuận tiện.

Vật liệu cao su NBR có khả năng kháng dầu khoáng, dầu thủy lực, mỡ bôi trơn và nhiều loại nhiên liệu công nghiệp phổ biến. Nhờ đó, gioăng ron cao su tròn oring NBR 159.5x6.99 mm được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cơ khí, bảo trì nhà máy, thiết bị thủy lực và các cụm làm kín yêu cầu độ ổn định lâu dài.

Tham khảo thêm danh mục gioăng cao su tròn oring hoặc các kích thước khác tại oring cao su công nghiệp.

Thông số kỹ thuật của Oring NBR 159.5x6.99 mm

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Gioăng ron cao su tròn Oring
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 159.5 mm
Tiết diện dây (CS) 6.99 mm
Đường kính ngoài (OD) 173.48 mm
Màu sắc phổ biến Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Ứng dụng Làm kín dầu, mỡ bôi trơn, chất lỏng công nghiệp

Đặc điểm riêng của kích thước 159.5x6.99 mm

Không phải mọi oring đường kính lớn đều có tiết diện gần 7 mm. Với kích thước 159.5x6.99 mm, vòng đệm này được thiết kế cho các rãnh lắp tương đối sâu và có khả năng chịu biến dạng tốt hơn so với các loại tiết diện 5.33 mm hoặc 5.7 mm.

Đường kính trong 159.5 mm cho phép gioăng ôm sát các chi tiết trục hoặc gờ định vị có kích thước thực tế quanh vùng 160 mm. Đây là khu vực kích thước thường gặp trên các cụm nắp bích lớn, đầu nối đường ống công nghiệp hoặc thân van cỡ trung bình đến lớn.

Tiết diện 6.99 mm tạo vùng tiếp xúc rộng hơn với thành rãnh. Khi được nén đúng tỷ lệ, lực ép phân bố đều quanh chu vi giúp hạn chế hiện tượng rò rỉ tại các vị trí chịu rung động nhẹ.

Phân tích kích thước thực tế khi lắp đặt

Đường kính trong 159.5 mm phù hợp với chi tiết nào?

Thông thường, ID 159.5 mm thích hợp cho các vị trí có đường kính danh nghĩa khoảng 160 mm. Khi lắp lên trục hoặc gờ định vị, gioăng sẽ tạo độ căng ban đầu vừa đủ để giữ ổn định trong quá trình lắp ráp.

Nếu chi tiết thực tế chỉ khoảng 157–158 mm, vòng đệm có thể bị dư chu vi. Ngược lại, nếu đường kính lớn hơn đáng kể so với 160 mm, gioăng phải giãn quá mức, làm giảm tuổi thọ làm việc.

Đường kính ngoài 173.48 mm ảnh hưởng như thế nào?

OD 173.48 mm quyết định kích thước tổng thể của rãnh chứa gioăng. Những cụm lắp đặt có không gian hạn chế quanh vùng đường kính 170 mm cần được kiểm tra kỹ trước khi lựa chọn.

Trong nhiều thiết kế bích công nghiệp, OD này tạo khoảng tiếp xúc đủ rộng để duy trì áp lực làm kín đồng đều quanh chu vi.

Bề dày 6.99 mm tác động ra sao?

Tiết diện gần 7 mm giúp gioăng chịu được mức bù sai lệch cơ khí tốt hơn các loại tiết diện nhỏ. Khi bề mặt lắp ghép có sai số gia công nhẹ hoặc độ nhám không hoàn toàn đồng nhất, tiết diện này vẫn duy trì khả năng bịt kín hiệu quả.

Tuy nhiên, rãnh lắp phải được thiết kế tương ứng. Nếu sử dụng trong rãnh dành cho oring 5.33 mm hoặc 5.7 mm, hiện tượng ép quá mức có thể xảy ra.

Khi nào nên sử dụng Oring NBR 159.5x6.99 mm?

  • Cụm nắp bích dầu thủy lực đường kính khoảng 160 mm.
  • Van công nghiệp có rãnh làm kín tương thích tiết diện 6.99 mm.
  • Bộ lọc dầu công suất lớn.
  • Đầu nối thiết bị truyền động sử dụng dầu khoáng.
  • Hệ thống bôi trơn tuần hoàn trong nhà máy.
  • Các cụm cơ khí cần diện tích tiếp xúc làm kín lớn hơn loại tiết diện nhỏ.

Những trường hợp không nên chọn kích thước này

  • Thiết bị có rãnh thiết kế cho tiết diện 5.33 mm.
  • Các vị trí yêu cầu vật liệu chịu hóa chất mạnh hoặc dung môi đặc biệt.
  • Môi trường nhiệt độ liên tục vượt khả năng làm việc của NBR.
  • Chi tiết lắp có đường kính thực tế chênh lệch nhiều so với 159.5 mm.
  • Không gian lắp đặt quá hẹp khiến OD 173.48 mm không đủ khoảng hở cần thiết.

Rủi ro khi chọn sai thông số

Chọn sai đường kính trong

ID nhỏ hơn yêu cầu khiến vòng đệm bị kéo giãn quá mức ngay từ khi lắp đặt. Sau thời gian vận hành, vật liệu có thể mất đàn hồi nhanh hơn.

ID lớn hơn yêu cầu dễ tạo hiện tượng xô lệch trong rãnh, đặc biệt ở các cụm lắp theo phương đứng.

Chọn sai đường kính ngoài

Nếu OD vượt giới hạn không gian thiết kế, gioăng có thể bị cấn mép hoặc gập trong quá trình siết bích.

OD quá nhỏ lại làm giảm diện tích tiếp xúc với bề mặt làm kín.

Chọn sai tiết diện

Sử dụng loại tiết diện nhỏ hơn 6.99 mm có thể làm giảm khả năng bù khe hở.

Ngược lại, tiết diện lớn hơn khiến lực nén tăng cao, gây biến dạng và khó lắp ráp.

Chọn sai vật liệu

Trong môi trường ozone, thời tiết ngoài trời hoặc hóa chất đặc biệt, NBR có thể không phải lựa chọn tối ưu. Khi đó nên xem xét các vật liệu chuyên dụng khác như EPDM hoặc FKM tùy điều kiện vận hành.

So sánh với các kích thước gần nhất

Size Khác biệt thực tế so với 159.5x6.99 mm
155.52x6.99 mm Lỏng hơn trên cụm đường kính khoảng 160 mm, giảm độ bám ban đầu.
158.75x6.99 mm Có thể dùng thay thế trong một số trường hợp nhưng lực ôm thấp hơn.
161.93x6.99 mm Nguy cơ dư chu vi trong rãnh nếu thiết kế gốc là 159.5 mm.
165.1x6.99 mm Không phù hợp với rãnh dành cho 159.5 mm do sai lệch đường kính đáng kể.
159.5x5.33 mm Tiết diện nhỏ hơn, khả năng bù khe hở giảm.
159.5x5.7 mm Lực nén thấp hơn trong cùng rãnh thiết kế cho 6.99 mm.
159.5x8.4 mm Dễ bị ép quá mức nếu dùng trong rãnh tiêu chuẩn 6.99 mm.
152.4x6.99 mm Thiếu độ căng khi thay thế cho vị trí yêu cầu ID 159.5 mm.

Gợi ý kiểm tra trước khi lắp

  1. Đo chính xác đường kính rãnh hoặc chi tiết định vị.
  2. Xác nhận tiết diện thiết kế là 6.99 mm.
  3. Kiểm tra bề mặt tiếp xúc không có ba via sắc cạnh.
  4. Bôi lớp dầu hoặc mỡ tương thích trước khi lắp.
  5. Tránh xoắn vòng đệm trong quá trình đưa vào rãnh.
  6. Siết lực đồng đều đối với các cụm bích nhiều bu lông.

Giải đáp thắc mắc thường gặp

Oring 159.5x6.99 mm có thể thay bằng 158.75x6.99 mm không?

Trong một số ứng dụng tĩnh, sai lệch nhỏ có thể vẫn hoạt động được. Tuy nhiên với cụm yêu cầu độ chính xác cao hoặc áp suất lớn, nên sử dụng đúng kích thước thiết kế.

Vì sao tiết diện 6.99 mm thường xuất hiện ở các cụm bích lớn?

Tiết diện này tạo vùng nén rộng hơn, hỗ trợ làm kín hiệu quả trên chu vi lớn nơi sai số lắp ráp thường cao hơn các cụm kích thước nhỏ.

Đường kính ngoài thực tế 173.48 mm có cần kiểm tra trước khi thay thế không?

Có. Một số thiết kế có không gian giới hạn quanh mép rãnh nên OD là thông số cần đối chiếu cùng với ID và tiết diện.

NBR 159.5x6.99 mm có phù hợp cho dầu thủy lực thông thường không?

Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của vật liệu NBR khi làm việc với dầu khoáng và dầu thủy lực tiêu chuẩn.

Nếu rãnh thiết kế cho tiết diện 5.7 mm thì có dùng loại 6.99 mm được không?

Không nên. Chênh lệch tiết diện đủ lớn để làm tăng lực ép, gây khó khăn khi lắp ráp và có thể làm giảm tuổi thọ gioăng.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn oring NBR 159.5x6.99 mm là lựa chọn phù hợp cho các cụm làm kín đường kính lớn cần tiết diện dày để tăng khả năng bù khe hở và duy trì độ kín ổn định. Việc đối chiếu chính xác đường kính trong 159.5 mm, đường kính ngoài 173.48 mm và tiết diện 6.99 mm trước khi thay thế sẽ giúp thiết bị vận hành hiệu quả và hạn chế các sự cố phát sinh trong quá trình sử dụng.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301