Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 164.47x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A758K6

Mã SP: 11A758K6

Oring size 164.47x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng ron cao su tròn O-ring NBR 164.47x6.99 mm – giải pháp làm kín cho rãnh lắp trung bình lớn trong hệ thống cơ khí chính xác

Góc nhìn thực tế về size O-ring 164.47x6.99 mm trong lắp đặt công nghiệp

Trong các hệ thống truyền dẫn chất lỏng hoặc khí có áp lực vừa đến cao, nhóm kích thước O-ring gần 165 mm đường kính trong với tiết diện gần 7 mm thường xuất hiện ở những cụm lắp ghép có độ kín yêu cầu ổn định lâu dài. Size 164.47x6.99 mm thuộc nhóm này nhưng có đặc điểm khá “khó tính”: chỉ cần sai lệch nhỏ về rãnh hoặc trục là khả năng ép kín bị ảnh hưởng ngay.

Với vật liệu cao su NBR (Nitrile Rubber), sản phẩm được thiết kế để hoạt động tốt trong môi trường dầu khoáng, mỡ bôi trơn và các hệ thống thủy lực tiêu chuẩn. Điểm đáng chú ý là tỷ lệ giữa đường kính trong và tiết diện 6.99 mm tạo ra lực ép tiếp xúc khá lớn, phù hợp nhưng cũng đòi hỏi rãnh lắp phải chính xác.

URL sản phẩm nên được cấu hình canonical tự trỏ nhằm tránh trùng lặp khi cùng dòng O-ring NBR nhiều kích thước hiển thị trên hệ thống TDKTECH.VN.

Thông số kỹ thuật chi tiết O-ring NBR 164.47x6.99 mm

Thông số Giá trị Ý nghĩa kỹ thuật
Đường kính trong (ID) 164.47 mm Xác định kích thước trục hoặc lòng trong chi tiết lắp
Tiết diện (CS) 6.99 mm Quyết định độ ép và khả năng bù sai lệch rãnh
Đường kính ngoài (OD) ~178.45 mm Ảnh hưởng đến độ ôm rãnh và khả năng chống xoay
Vật liệu NBR (Nitrile) Kháng dầu, mỡ, nhiên liệu gốc khoáng
Nhiệt độ làm việc -30°C đến 100°C Phù hợp hệ thống cơ khí tiêu chuẩn

Phân tích đặc điểm cơ học riêng của size 164.47x6.99 mm

Đường kính trong 164.47 mm và mức độ tương thích trục

Với ID 164.47 mm, O-ring này thường đi với trục hoặc lòng trong dao động khoảng 164–164.3 mm để tạo độ ép ban đầu. Nếu trục nhỏ hơn đáng kể, vòng cao su sẽ bị kéo giãn quá mức, gây giảm tuổi thọ. Ngược lại, nếu trục lớn hơn, O-ring bị nén mạnh, dễ gây biến dạng cục bộ tại điểm tiếp xúc.

Tiết diện 6.99 mm – điểm tạo lực ép chính

Tiết diện gần 7 mm giúp tạo lực ép lớn hơn so với các dòng 5 mm hoặc 5.3 mm. Điều này phù hợp với các rãnh có áp suất trung bình đến cao. Tuy nhiên, nếu rãnh quá nông, O-ring sẽ bị “đội” lên, gây ma sát và mài mòn nhanh.

Đường kính ngoài và độ ôm rãnh

OD khoảng 178.45 mm giúp vòng bám chắc vào rãnh lắp. Nếu rãnh thiết kế rộng hơn tiêu chuẩn, O-ring có thể bị xoay hoặc trượt khi có dao động áp suất.

Điểm khác biệt riêng của size 164.47x6.99 mm

Không giống các size gần 160 mm hoặc 170 mm, kích thước 164.47 mm nằm ở vùng “chuyển tiếp” giữa nhóm trung bình và lớn. Điều này tạo ra ba đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý:

  • Lực ép cao hơn nhóm 5 mm nhưng chưa đạt mức cực đại như dòng 8 mm.
  • Độ nhạy với sai số rãnh cao hơn các size lớn do ID không quá rộng.
  • Khả năng bù lệch trục tốt hơn các size nhỏ, nhưng kém linh hoạt hơn nhóm 170 mm.

Trong thực tế, đây là size thường được dùng trong các cụm có áp suất ổn định, không dao động quá mạnh nhưng yêu cầu độ kín lâu dài.

Khi nào nên chọn và khi nào không nên dùng size này

Trường hợp nên sử dụng

Size 164.47x6.99 mm phù hợp khi rãnh lắp được gia công chính xác, đặc biệt trong hệ thống bơm dầu, cụm xy lanh thủy lực cỡ trung và các mặt bích kín áp suất ổn định. Khi yêu cầu độ kín cao nhưng không muốn tăng kích thước tổng thể của cụm lắp, đây là lựa chọn hợp lý.

Trường hợp không nên dùng

Không nên sử dụng trong các rãnh có độ lệch lớn hoặc trục dao động mạnh. Nếu hệ thống thường xuyên rung hoặc thay đổi áp suất đột ngột, tiết diện 6.99 mm có thể không đủ linh hoạt để hấp thụ biến dạng.

Rủi ro kỹ thuật khi chọn sai kích thước

  • Sai ID: vòng bị giãn quá mức hoặc bị chùng, dẫn đến giảm lực ép ban đầu.
  • Sai OD: O-ring có thể xoay trong rãnh, gây mài mòn không đều.
  • Sai tiết diện: nếu nhỏ hơn 6.99 mm sẽ gây hở áp; nếu lớn hơn sẽ làm kẹt rãnh.
  • Sai vật liệu: dùng ngoài NBR trong môi trường dầu có thể gây trương nở hoặc nứt bề mặt.
  • Sai chiều lắp: dễ gây xoắn vòng, giảm tuổi thọ đáng kể.

So sánh size 164.47x6.99 mm với các kích thước gần giống

Size Khác biệt thực tế Hệ quả khi thay thế
160x6.99 mm Nhỏ hơn ID ~4 mm Lắp chặt, tăng ma sát, dễ biến dạng khi ép
162x6.99 mm Gần tương đương nhưng vẫn thiếu độ giãn Giảm độ kín ở rãnh rộng
164.47x5.00 mm Tiết diện nhỏ hơn Không đủ lực ép, dễ rò dầu
164.47x8.00 mm Tiết diện lớn hơn Kẹt rãnh, tăng ma sát, nhanh lão hóa
165x7.00 mm ID lớn hơn nhẹ Giảm độ ôm trục, dễ xoay khi rung
166x6.99 mm ID lớn hơn Độ kín giảm khi áp suất thấp
168x7.00 mm Lệch rõ ID Không giữ ổn định trong rãnh tiêu chuẩn
170x7.00 mm Lớn hơn nhiều Không phù hợp lắp trong cụm thiết kế 164 mm

Hướng dẫn lắp đặt theo đúng đặc tính size

Khi lắp O-ring 164.47x6.99 mm, bề mặt rãnh cần được làm sạch hoàn toàn để tránh cát hoặc ba via kim loại gây cắt mép vòng. Do tiết diện gần 7 mm, lực ép ban đầu khá lớn nên cần bôi trơn nhẹ bằng dầu tương thích NBR trước khi lắp.

Không nên kéo giãn quá mức khi đưa vào trục, vì ID không quá lớn nên dễ tạo ứng suất dư tại điểm tiếp xúc đầu tiên. Khi ép nắp, cần đảm bảo lực phân bố đều để tránh xoắn vòng.

Ứng dụng thực tế theo đặc tính kích thước

Size này thường xuất hiện trong cụm bơm thủy lực cỡ trung, nắp mặt bích đường ống dầu, và các bộ phận truyền động kín dầu trong máy công nghiệp. Đặc biệt trong các hệ thống cần duy trì áp suất ổn định trong thời gian dài, tiết diện 6.99 mm giúp giảm nguy cơ rò rỉ do biến dạng nhiệt.

Trong bảo trì thiết bị, O-ring size này thường được thay thế theo chu kỳ vì mức độ chịu nén cao dễ gây “lún nhớ” sau thời gian dài vận hành.

Liên kết tham khảo sản phẩm cùng dòng

Tham khảo thêm các dòng O-ring cao su tại gioăng cao su tròn O-ring hoặc xem danh mục tổng hợp tại TDKMART O-ring để đối chiếu thêm các kích thước khác.

Kết luận kỹ thuật

O-ring NBR 164.47x6.99 mm là kích thước mang tính “cân bằng lực ép cao” trong nhóm đường kính trung bình lớn. Khi được sử dụng đúng rãnh và đúng điều kiện lắp, nó mang lại khả năng làm kín ổn định và hạn chế rò rỉ trong môi trường dầu công nghiệp. Tuy nhiên, độ chính xác gia công là yếu tố quyết định hiệu quả sử dụng lâu dài.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301