Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 166.7x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A759K6

Mã SP: 11A759K6

Oring size 166.7x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng cao su tròn O-ring NBR 166.7x6.99 mm | Phân tích kích thước, khả năng làm kín và lựa chọn lắp đặt thực tế

Gioăng cao su tròn O-ring NBR size 166.7x6.99 mm là một trong những kích thước thuộc nhóm đường kính lớn nhưng tiết diện dày, thường được sử dụng trong các cụm lắp ghép có yêu cầu chịu áp và độ kín ổn định trong thời gian dài. Khác với các size nhỏ thiên về thiết bị khí nén, phiên bản 166.7 mm này xuất hiện nhiều hơn trong hệ thống cơ khí công nghiệp, nắp bích lớn, cụm xy lanh thủy lực đường kính lớn hoặc các kết cấu cần vòng đệm đàn hồi có khả năng bù sai lệch khe hở tốt.

Điểm đáng chú ý của kích thước này không chỉ nằm ở đường kính trong 166.7 mm mà còn ở tiết diện 6.99 mm – yếu tố quyết định lực ép, độ biến dạng và khả năng bù mài mòn trong rãnh lắp. Khi kết hợp đúng điều kiện lắp đặt, O-ring NBR size này tạo ra vùng tiếp xúc ổn định, giảm rò rỉ chất lỏng hoặc khí trong môi trường áp suất dao động.

Sản phẩm được phân phối tại gioăng cao su tròn O-ring TDKTECH.VN, đáp ứng nhu cầu thay thế và gia công theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Ngoài ra, hệ vật tư cao su công nghiệp cũng có thể tham khảo thêm tại TDKMART O-ring cho các nhu cầu đa dạng hơn về vật liệu và kích thước.

Góc nhìn kỹ thuật của O-ring NBR 166.7x6.99 mm

Với đường kính trong 166.7 mm, vòng gioăng này thường được thiết kế để ôm quanh các trục hoặc lòng hốc có đường kính danh nghĩa gần tương ứng trong khoảng 166.5–167 mm. Sai số nhỏ trong phạm vi này cho phép O-ring tạo lực đàn hồi đều, tránh tình trạng xoắn hoặc lệch tâm khi nén.

Tiết diện 6.99 mm là điểm tạo khác biệt lớn. Đây là mức dày trung bình cao, cho phép O-ring chịu nén tốt hơn so với các loại 5.33 mm hoặc 3.53 mm. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi rãnh lắp có chiều sâu phù hợp để tránh bị ép quá mức gây biến dạng vĩnh viễn.

Đường kính ngoài tính toán xấp xỉ: 166.7 + (2 × 6.99) = 180.68 mm. Con số này rất quan trọng khi kiểm tra độ khớp với nắp bích hoặc mặt ép, đặc biệt trong các cụm có không gian giới hạn.

Bảng thông số kỹ thuật O-ring 166.7x6.99 mm

Thông sốGiá trị
Vật liệuCao su NBR (Nitrile Rubber)
Đường kính trong (ID)166.7 mm
Tiết diện (CS)6.99 mm
Đường kính ngoài (OD)~180.68 mm
Độ cứng70 Shore A (tiêu chuẩn phổ biến)
Môi trường làm việcDầu thủy lực, dầu khoáng, khí nén, nước kỹ thuật
Nhiệt độ làm việc-30°C đến +100°C (tùy môi trường)

Ảnh hưởng của tiết diện 6.99 mm đến khả năng làm kín

Tiết diện 6.99 mm giúp vòng gioăng có biên độ đàn hồi lớn hơn khi bị nén trong rãnh. Điều này tạo ra lực ép ổn định ngay cả khi áp suất hệ thống thay đổi đột ngột. Trong các cụm bích lớn, nơi bề mặt kim loại có thể không tuyệt đối phẳng, độ dày này giúp bù sai lệch nhỏ mà không làm giảm hiệu quả làm kín.

Tuy nhiên, nếu rãnh thiết kế quá nông hoặc khe ép vượt ngưỡng, O-ring có thể bị “bó cứng”, dẫn đến giảm tuổi thọ hoặc nứt bề mặt sau thời gian vận hành.

Điểm khác biệt riêng của size 166.7x6.99 mm

So với các kích thước gần tương đương, điểm đặc trưng của size này nằm ở tỷ lệ giữa đường kính lớn và tiết diện trung bình dày. Điều này tạo ra một vòng gioăng có độ ổn định hình học cao khi lắp vào các rãnh lớn.

  • Khả năng giữ hình dạng tốt hơn trong rãnh đường kính lớn
  • Ít bị xoắn khi lắp so với tiết diện nhỏ
  • Phù hợp cụm có rung động nhẹ đến trung bình
  • Tối ưu cho bề mặt ép rộng thay vì rãnh hẹp sâu

Ứng dụng thực tế theo không gian lắp

Kích thước 166.7x6.99 mm thường xuất hiện trong các vị trí như nắp bích đường ống lớn, cụm lọc dầu công nghiệp, nắp buồng bơm hoặc các chi tiết có đường kính lắp ghép lớn nhưng yêu cầu độ kín ổn định lâu dài.

Trong hệ thống thủy lực, size này phù hợp cho các vị trí không quay, nơi áp suất duy trì ổn định thay vì dao động liên tục. Với môi trường dầu khoáng, vật liệu NBR thể hiện độ tương thích tốt, giảm trương nở và giữ tính đàn hồi trong thời gian dài.

Khi nào nên chọn và khi nào không nên dùng size này

Nên chọn khi

Khi rãnh lắp có đường kính danh nghĩa quanh 166.7 mm, và không gian cho phép tiết diện gần 7 mm được nén đều. Ngoài ra, các cụm cần độ kín ổn định trong môi trường dầu hoặc khí nén cũng là lựa chọn phù hợp.

Không nên chọn khi

Không phù hợp với rãnh hẹp hoặc thiết kế yêu cầu tiết diện nhỏ để giảm ma sát. Nếu hệ thống có chuyển động quay tốc độ cao, tiết diện lớn có thể gây tăng ma sát và sinh nhiệt.

Rủi ro khi chọn sai kích thước hoặc vật liệu

Nếu chọn sai đường kính trong, O-ring có thể bị lệch tâm, dẫn đến hiện tượng ép không đều và rò rỉ tại một phía. Trường hợp sai đường kính ngoài, vòng gioăng có thể bị ép quá mức hoặc không đủ lực ép, gây mất kín.

Sai tiết diện 6.99 mm là lỗi phổ biến: nếu thay bằng loại nhỏ hơn, lực ép không đủ để lấp kín khe hở; nếu lớn hơn, O-ring dễ bị dập, biến dạng và giảm tuổi thọ. Ngoài ra, chọn sai vật liệu (không phải NBR) trong môi trường dầu có thể dẫn đến trương nở hoặc chai cứng nhanh.

Bảng so sánh với các size gần tương đương

Size O-ring Khác biệt thực tế Đánh giá lắp đặt
165 x 6.99 mm Nhỏ hơn nhẹ, dễ lỏng trong rãnh lớn Có nguy cơ giảm lực ép
166.7 x 5.33 mm Tiết diện mỏng hơn, giảm khả năng bù sai lệch Phù hợp áp thấp
166.7 x 7.65 mm Quá dày, dễ bị nén quá mức Dễ biến dạng nếu rãnh nông
168 x 6.99 mm Đường kính lớn hơn, dễ bị căng Nguy cơ lệch tâm
170 x 6.99 mm Lớn hơn đáng kể, giảm độ ôm trục Không phù hợp rãnh 166.7
160 x 6.99 mm Nhỏ hơn nhiều, dễ bị kéo giãn Nguy cơ đứt khi lắp

Hướng dẫn lắp đặt theo đúng đặc tính kích thước

Khi lắp O-ring 166.7x6.99 mm, cần đảm bảo rãnh sạch và không có cạnh sắc. Việc bôi trơn nhẹ bằng dầu tương thích giúp giảm ma sát trong quá trình ép vào vị trí lắp.

Trong quá trình siết nắp, nên thực hiện theo lực siết đều theo vòng để tránh hiện tượng lệch tâm gây xoắn gioăng. Với tiết diện gần 7 mm, việc ép cần đủ lực nhưng không được siết đột ngột để tránh biến dạng cục bộ.

Giải đáp những vấn đề kỹ thuật thường gặp

O-ring 166.7x6.99 mm có thể dùng thay size 165 mm không?
Có thể trong một số trường hợp rãnh có độ đàn hồi tốt, nhưng cần kiểm tra lực căng ban đầu để tránh quá tải khi lắp.

Tiết diện 6.99 mm có phù hợp rãnh sâu 5 mm không?
Không phù hợp, vì sẽ gây nén quá mức và giảm tuổi thọ nhanh chóng.

Nếu OD thực tế lớn hơn 180.68 mm thì có ảnh hưởng gì?
Có thể gây cấn bề mặt nắp bích, dẫn đến biến dạng không đều và mất kín cục bộ.

Có thể dùng trong môi trường rung nhẹ không?
Có, nhưng cần đảm bảo độ ép vừa đủ để tránh xoắn trong rãnh.

Kết luận

O-ring NBR 166.7x6.99 mm là lựa chọn cân bằng giữa độ đàn hồi và khả năng làm kín trong các cụm lắp đường kính lớn. Khi được thiết kế đúng rãnh và lắp đặt đúng kỹ thuật, kích thước này mang lại hiệu quả ổn định trong nhiều hệ thống cơ khí và thủy lực. Để tham khảo thêm các dòng kích thước khác, có thể xem tại :contentReference[oaicite:0]{index=0}.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301