Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 170.82x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A761K6

Mã SP: 11A761K6

Oring size 170.82x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng ron cao su tròn O-ring NBR 170.82x6.99 mm – giải pháp làm kín cho rãnh lắp trung bình lớn, yêu cầu độ ổn định áp lực cao

Gioăng O-ring cao su NBR size 170.82x6.99 mm thuộc nhóm kích thước đường kính lớn, thường xuất hiện trong các cụm lắp đặt có không gian rãnh rộng nhưng vẫn yêu cầu khả năng đàn hồi ổn định và độ nén chính xác. Khác với các size nhỏ dùng trong chi tiết tinh, kích thước này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ kín cho hệ thống chịu áp lực trung bình đến cao, đặc biệt trong môi trường dầu, khí nén và thủy lực nhẹ.

Với đường kính trong 170.82 mm và tiết diện 6.99 mm, sản phẩm được thiết kế để cân bằng giữa độ ôm trục và khả năng bù sai lệch gia công rãnh, giúp hạn chế rò rỉ tại các vị trí lắp có độ rung hoặc giãn nở nhiệt nhẹ.

Canonical: tự trỏ về URL sản phẩm tương ứng trên hệ thống TDKTECH.VN

Thông số kỹ thuật chi tiết của O-ring NBR 170.82x6.99 mm

Thông số Giá trị Ý nghĩa kỹ thuật
Đường kính trong (ID) 170.82 mm Phù hợp trục có đường kính danh nghĩa khoảng 166–170 mm tùy dung sai lắp
Tiết diện (CS) 6.99 mm Tạo lực ép trung bình, phù hợp rãnh vừa đến rộng, giảm nguy cơ biến dạng quá mức
Đường kính ngoài (OD) ~184.80 mm Đảm bảo độ ôm trong rãnh có kích thước trung bình lớn
Vật liệu NBR (Nitrile Rubber) Kháng dầu, mỡ, nhiên liệu gốc khoáng tốt
Độ cứng 70–75 Shore A Cân bằng giữa độ đàn hồi và khả năng chịu nén lâu dài

Góc nhìn kỹ thuật theo đúng kích thước 170.82x6.99 mm

Đường kính trong 170.82 mm và phạm vi trục phù hợp

Với ID 170.82 mm, gioăng phù hợp các trục có đường kính thực tế dao động quanh 167–170 mm tùy tiêu chuẩn dung sai. Nếu trục nhỏ hơn quá mức, gioăng sẽ bị kéo căng, làm giảm tuổi thọ và tăng nguy cơ nứt viền. Ngược lại, trục lớn hơn sẽ khiến O-ring bị ép quá mức, gây biến dạng tiết diện và giảm khả năng đàn hồi hồi phục.

Tiết diện 6.99 mm và ảnh hưởng đến lực nén

Tiết diện gần 7 mm giúp tạo lớp đệm đủ dày để hấp thụ rung động nhẹ trong hệ thống. Đây là mức trung gian giữa loại 5.33 mm (mỏng, dễ thiếu kín) và loại trên 8 mm (dễ gây quá tải rãnh). Với 6.99 mm, lực nén phân bổ đều, hạn chế hiện tượng “kẹt cứng” trong rãnh kim loại.

Đường kính ngoài và độ tương thích rãnh lắp

OD khoảng 184.8 mm cho phép O-ring ôm sát trong các rãnh có đường kính trung bình lớn. Nếu rãnh quá rộng, vòng cao su có thể bị xoay hoặc trượt khi áp lực thay đổi. Nếu rãnh quá nhỏ, O-ring bị ép dồn, gây chai cứng cục bộ.

Điểm khác biệt riêng của size 170.82x6.99 mm

Điểm đặc biệt của kích thước này nằm ở sự cân bằng giữa ID lớn và tiết diện vừa phải. Nó không đi theo hướng “siêu dày” như các loại 8–9 mm, cũng không mỏng như nhóm 5–6 mm. Điều này giúp nó hoạt động ổn định trong các cụm lắp có biến thiên áp suất nhẹ, nơi cần độ kín nhưng không muốn tăng ma sát quá mức.

Trong thực tế, size này thường được chọn cho các vị trí có không gian rãnh ổn định nhưng cần giảm tải lực ép lên bề mặt kim loại, giúp kéo dài tuổi thọ cả gioăng và bề mặt tiếp xúc.

Khi nào nên chọn và khi nào không nên dùng

Trường hợp nên sử dụng

  • Cụm trục đường kính lớn cần làm kín dầu hoặc mỡ công nghiệp
  • Hệ thống có rung nhẹ nhưng không thay đổi áp suất đột ngột
  • Rãnh lắp có độ sâu trung bình, không quá nông
  • Thiết bị thủy lực nhẹ hoặc khí nén áp thấp đến trung bình

Trường hợp không nên sử dụng

  • Rãnh quá nông khiến tiết diện 6.99 mm bị nén hoàn toàn
  • Trục nhỏ hơn nhiều so với 170 mm gây kéo giãn quá mức
  • Hệ thống áp suất cao liên tục vượt khả năng đàn hồi NBR tiêu chuẩn
  • Môi trường hóa chất mạnh không tương thích với NBR

Rủi ro khi chọn sai thông số lắp đặt

Nếu sai lệch ID, OD hoặc tiết diện, hệ thống có thể gặp các vấn đề sau:

  • Sai đường kính trong: gây căng quá mức hoặc lỏng vòng, dẫn đến mất độ kín sau thời gian ngắn
  • Sai đường kính ngoài: làm O-ring không ổn định trong rãnh, dễ xoay hoặc lệch vị trí khi vận hành
  • Sai tiết diện: quá mỏng sẽ thiếu lực ép, quá dày gây kẹt và tăng ma sát
  • Sai vật liệu: NBR không phù hợp môi trường dung môi mạnh hoặc ozone cao

Bảng so sánh với các size gần tương đương

Size Khác biệt thực tế Hệ quả khi lắp sai
170.82x5.33 Tiết diện mỏng hơn, lực ép thấp Dễ rò rỉ khi áp suất dao động
170.82x8.4 Tiết diện dày, lực ép cao Dễ kẹt rãnh, biến dạng nhanh
169x6.99 ID nhỏ hơn, độ ôm chặt hơn Căng vòng, giảm tuổi thọ
172x6.99 ID lớn hơn, độ lỏng cao hơn Giảm độ kín khi rung
170.82x7.5 Dày hơn nhẹ, tăng lực ép Tăng ma sát, dễ nóng cục bộ
168x6.99 Ôm chặt hơn đáng kể Dễ bị kéo giãn quá mức
173x6.99 Rộng hơn, giảm lực ôm Nguy cơ lọt khe rãnh

Hướng dẫn lắp đặt theo đúng đặc tính kích thước

Khi lắp O-ring 170.82x6.99 mm, bề mặt rãnh cần được làm sạch hoàn toàn để tránh hạt kim loại hoặc bụi gây cắt mép cao su. Việc bôi trơn nhẹ bằng dầu tương thích NBR giúp giảm ma sát khi đưa vòng vào vị trí.

Trong quá trình ép, cần đảm bảo vòng không bị xoắn. Với tiết diện gần 7 mm, chỉ cần xoắn nhẹ cũng có thể gây lệch lực nén và tạo điểm rò rỉ cục bộ khi hệ thống vận hành.

Câu hỏi thường gặp theo kích thước 170.82x6.99 mm

O-ring 170.82x6.99 mm có dùng được cho trục 168 mm không?
Có thể dùng nhưng vòng sẽ bị kéo giãn nhiều hơn thiết kế tiêu chuẩn, cần kiểm tra lại tuổi thọ vận hành nếu làm việc liên tục.

Tiết diện 6.99 mm có đủ cho hệ thống rung nhẹ không?
Mức này đủ để hấp thụ rung nhẹ, nhưng không phù hợp rung mạnh hoặc thay đổi áp suất đột ngột.

Nếu thay bằng size 170.82x8.4 mm thì có lợi gì?
Tăng độ kín nhưng đổi lại lực ma sát lớn hơn, dễ gây nóng cục bộ tại rãnh kim loại.

Có thể thay bằng 170.82x5.33 mm để tiết kiệm không gian không?
Không khuyến nghị vì tiết diện mỏng dễ mất kín khi áp lực thay đổi.

Gợi ý lựa chọn và tham khảo thêm

Danh mục đầy đủ các dòng O-ring cao su NBR có thể xem tại gioăng cao su tròn O-ring TDKTECH.VN. Ngoài ra, nhiều kích thước và vật liệu khác cũng được tổng hợp tại trang O-ring tổng hợp TDKMART để so sánh nhanh theo ứng dụng thực tế.

Kết luận kỹ thuật

Size 170.82x6.99 mm là lựa chọn trung gian tối ưu cho các hệ thống cần độ kín ổn định nhưng không muốn tăng tải ép lên bề mặt rãnh. Sự cân bằng giữa đường kính trong lớn và tiết diện gần 7 mm giúp sản phẩm hoạt động ổn định trong nhiều tình huống lắp đặt công nghiệp, đặc biệt là các cụm máy có rung nhẹ và áp suất trung bình.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301