Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 174.6x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A762K6

Mã SP: 11A762K6

Oring size 174.6x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng O-ring cao su NBR 174.6x6.99 mm – Giải pháp làm kín cho cụm lắp đường kính lớn trung bình với độ ổn định cao

Góc nhìn kỹ thuật cho size 174.6x6.99 mm: khi độ cân bằng giữa độ ôm và tiết diện trở thành yếu tố quyết định

Trong nhóm gioăng cao su tròn O-ring dùng cho hệ thống cơ khí – thủy lực, kích thước 174.6x6.99 mm thuộc nhóm đường kính trong lớn trung bình, đi kèm tiết diện gần 7 mm. Đây là cấu hình thường xuất hiện trong các cụm lắp yêu cầu độ kín ổn định nhưng vẫn cần khả năng bù sai lệch nhẹ của rãnh gia công. Điểm đáng chú ý của size này không nằm ở riêng đường kính, mà ở tương quan giữa ID 174.6 mm và tiết diện 6.99 mm – một tỷ lệ tạo ra lực nén vừa đủ để giữ kín mà không gây biến dạng quá mức trong môi trường áp lực trung bình đến khá cao. Sản phẩm phù hợp với các hệ thống cần duy trì độ kín lâu dài, hạn chế “xẹp gioăng” khi làm việc liên tục trong dầu thủy lực hoặc môi trường có dao động áp suất.

Bảng thông số kỹ thuật O-ring NBR 174.6x6.99 mm

Thông số Giá trị Ý nghĩa kỹ thuật
Vật liệu NBR (Nitrile Rubber) Kháng dầu, chịu mài mòn tốt
Đường kính trong (ID) 174.6 mm Ôm theo trục hoặc rãnh lớn trung bình
Tiết diện (CS) 6.99 mm Tạo độ nén và khả năng bù khe hở
Đường kính ngoài (OD) 188.58 mm Phù hợp rãnh lắp có biên độ ổn định
Nhiệt độ làm việc -30°C đến +100°C Ổn định trong môi trường dầu công nghiệp

Phân tích kích thước thực tế: ID – OD – tiết diện và ảnh hưởng khi lắp đặt

Với ID 174.6 mm, vòng gioăng này thường được sử dụng cho các trục hoặc rãnh có đường kính danh nghĩa tương đương trong cụm lắp kín. Khi đặt vào vị trí, độ giãn của O-ring ở mức vừa phải, không gây kéo căng quá mức làm giảm tuổi thọ vật liệu NBR. Đường kính ngoài được tính theo công thức: OD = 174.6 + (2 × 6.99) = 188.58 mm Giá trị này cho thấy vòng làm kín nằm trong vùng lắp có đường kính gần 189 mm, thường gặp trong mặt bích, nắp xi lanh hoặc cụm vỏ máy gia công cơ khí. Tiết diện 6.99 mm đóng vai trò quan trọng trong việc: * Tạo lực nén đủ lớn để chống rò rỉ dầu * Bù sai lệch nhỏ do dung sai gia công rãnh * Hạn chế xoắn vòng khi có dao động áp suất

Điểm khác biệt riêng của size 174.6x6.99 mm

Không giống các size nhỏ thiên về độ đàn hồi cao, 174.6x6.99 mm được thiết kế cho vùng làm kín có diện tích lớn hơn, nơi áp lực phân bố không đồng đều nếu tiết diện quá nhỏ. Điểm đáng chú ý: * ID 174.6 mm giúp vòng không bị căng quá mức khi lắp vào trục lớn * CS 6.99 mm tạo lớp đệm đủ dày để tránh hiện tượng “lọt rãnh” khi áp suất tăng * Tỷ lệ ID/CS tối ưu cho các rãnh có độ sâu trung bình Trong thực tế, size này thường được chọn khi cần sự ổn định lâu dài hơn là độ linh hoạt cực cao.

Ứng dụng thực tế theo điều kiện lắp đặt

O-ring NBR 174.6x6.99 mm thường xuất hiện trong các cụm thiết bị có kích thước trung bình – lớn như: * Xi lanh thủy lực đường kính piston khoảng 175–190 mm * Nắp mặt bích máy nén khí công nghiệp * Cụm bơm dầu thủy lực áp suất trung bình * Hệ thống trục quay có buồng kín dầu bôi trơn Trong các môi trường này, vòng gioăng không chỉ làm kín tĩnh mà còn phải chịu dao động áp suất nhẹ, nên độ dày 6.99 mm giúp giảm nguy cơ “hở vi mô” tại điểm tiếp xúc.

Khi nên chọn và khi không nên dùng size 174.6x6.99 mm

Nên chọn khi: * Rãnh lắp có đường kính trong gần 174–176 mm * Yêu cầu làm kín dầu thủy lực hoặc khí nén áp trung bình * Cần độ ổn định lâu dài hơn là độ nén cực lớn * Rãnh gia công có dung sai không quá chính xác tuyệt đối Không nên chọn khi: * Rãnh quá nhỏ (<172 mm) gây nén quá mức, làm biến dạng O-ring * Rãnh quá lớn (>178 mm) khiến vòng bị “trôi” và giảm lực ép * Hệ thống áp suất cao cần tiết diện lớn hơn 7 mm hoặc vật liệu đặc biệt * Môi trường nhiệt vượt quá giới hạn NBR

Rủi ro khi chọn sai thông số ID – OD – tiết diện

Sai lệch ID: * Nếu ID nhỏ hơn thực tế: vòng bị kéo căng, giảm tuổi thọ, dễ nứt chân * Nếu ID lớn hơn: vòng bị lỏng, giảm khả năng giữ kín khi rung động Sai lệch OD (liên quan rãnh): * OD quá lớn so với rãnh: gây ép quá mức, biến dạng vĩnh viễn * OD quá nhỏ: tạo khe hở, dẫn đến rò rỉ dầu hoặc khí Sai tiết diện: * Nhỏ hơn 6.99 mm: không đủ lực nén, dễ rò rỉ khi áp suất tăng * Lớn hơn 6.99 mm: gây kẹt rãnh, khó lắp và giảm độ đàn hồi lâu dài

Hướng dẫn lắp đặt theo đặc thù rãnh 6.99 mm

Khi lắp đặt O-ring size 174.6x6.99 mm, cần chú ý: * Kiểm tra độ nhẵn rãnh để tránh cắt mép gioăng * Bôi trơn nhẹ bằng dầu tương thích NBR trước khi lắp * Tránh xoắn vòng trong quá trình ép vào rãnh * Không dùng lực kéo căng vượt mức trong thao tác thủ công Trong các cụm mặt bích lớn, nên lắp theo dạng đối xứng lực siết để tránh lệch trục ép lên một phía.

Bảng so sánh với các size gần tương đương

Size O-ring Đặc điểm lắp Khác biệt thực tế
170 x 6.99 mm Nhỏ hơn Dễ bị hở nhẹ nếu rãnh lớn hơn chuẩn
172.6 x 6.99 mm Gần sát Lắp ổn nhưng biên độ giãn thấp hơn
174.6 x 6.99 mm Chuẩn Cân bằng giữa lực nén và độ ổn định
175 x 6.99 mm Lớn hơn nhẹ Dễ bị ép mạnh trong rãnh chuẩn
180 x 6.99 mm Lớn hơn đáng kể Nguy cơ kẹt rãnh, biến dạng cao
174.6 x 5.33 mm Tiết diện nhỏ Thiếu lực ép, dễ rò rỉ áp suất
174.6 x 7.0 mm Tiết diện lớn Ép mạnh, phù hợp rãnh sâu hơn

Góc nhìn lựa chọn theo ứng dụng thực tế

Trong hệ thống công nghiệp, size 174.6x6.99 mm thường được ưu tiên khi cần một điểm cân bằng: không quá chặt để gây mài mòn rãnh, cũng không quá lỏng để gây thất thoát áp lực. Với các cụm thiết bị thay thế định kỳ, việc giữ đúng size này giúp hạn chế sai lệch tương thích khi bảo trì. Tham khảo thêm dòng sản phẩm tại gioăng cao su tròn O-ring TDKTECH.VN hoặc xem danh mục mở rộng tại các dòng O-ring công nghiệp.

Nhận định cuối về khả năng ứng dụng

O-ring NBR 174.6x6.99 mm là lựa chọn mang tính “cân bằng kỹ thuật” cho các hệ thống có đường kính trung bình lớn, nơi yêu cầu không chỉ là làm kín mà còn là duy trì độ ổn định cơ học trong thời gian dài. Khi được chọn đúng rãnh và lắp đặt đúng kỹ thuật, size này mang lại hiệu suất làm kín ổn định mà không cần can thiệp bảo trì quá thường xuyên.
1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301