Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 183.52x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A765K6

Mã SP: 11A765K6

Oring size 183.52x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng ron cao su tròn O-ring NBR 183.52x6.99 mm

Đặc thù kích thước 183.52x6.99 mm trong nhóm gioăng O-ring công nghiệp

Trong hệ thống làm kín bằng cao su NBR, kích thước 183.52x6.99 mm thuộc nhóm đường kính trung lớn với tiết diện dày, thường xuất hiện ở các cụm thiết bị có không gian lắp đặt ổn định nhưng yêu cầu lực ép kín cao. Điểm đáng chú ý của size này không nằm ở vật liệu mà nằm ở tương quan giữa đường kính trong gần 184 mm và tiết diện 6.99 mm – một tỷ lệ tạo ra khả năng ôm kín mạnh nhưng vẫn giữ độ đàn hồi đủ để bù sai lệch gia công nhẹ.

Khác với các size nhỏ thiên về độ linh hoạt, O-ring 183.52x6.99 mm được thiết kế để hoạt động trong môi trường có áp lực trung bình đến cao, đặc biệt ở các vị trí mặt bích, nắp xi lanh thủy lực hoặc cụm nén khí cỡ vừa. Khi sử dụng đúng rãnh, vòng gioăng này tạo ra vùng tiếp xúc rộng, giảm nguy cơ rò rỉ tại các điểm rung hoặc thay đổi áp suất đột ngột.

Trang sản phẩm này được tối ưu với canonical tự trỏ về chính URL nhằm đảm bảo mỗi biến thể kích thước có thể được index độc lập, giảm trùng lặp nội dung trong hệ thống cùng dòng O-ring tại TDKTECH.VN.

Thông số kỹ thuật chi tiết của O-ring NBR 183.52x6.99 mm

Thông sốGiá trịGhi chú kỹ thuật
Đường kính trong (ID)183.52 mmPhù hợp trục hoặc lõi dẫn có đường kính ~180–183 mm tùy độ nén
Tiết diện (CS)6.99 mmNhóm tiết diện dày, tăng lực ép kín
Đường kính ngoài (OD)~197.50 mmTính theo công thức ID + 2×CS
Vật liệuNBR (Nitrile)Kháng dầu, chịu mài mòn tốt
Kiểu làm kínTĩnh hoặc bán độngƯu tiên mặt bích, nắp xi lanh
Áp suất làm việcTrung bình – caoTùy thiết kế rãnh lắp

Phân tích tương quan kích thước ID – OD – bề dày

Với ID 183.52 mm, vòng gioăng này thường đi kèm trục hoặc lõi dẫn có đường kính thực tế dao động từ 180 mm đến 183 mm. Khi lắp, mức độ nén lý tưởng nằm trong khoảng 10–20% tiết diện 6.99 mm để đảm bảo khả năng đàn hồi mà không gây biến dạng vĩnh viễn.

Đường kính ngoài khoảng 197.5 mm giúp vòng O-ring duy trì độ ổn định trong rãnh có đường kính lớn. Nếu OD thực tế của rãnh nhỏ hơn quá nhiều, gioăng sẽ bị ép quá mức gây xoắn; ngược lại nếu lớn hơn, lực ép không đủ dẫn đến rò rỉ vi mô.

Tiết diện 6.99 mm là yếu tố quyết định lực nén. So với các loại 5.33 mm, size này tạo lực tiếp xúc lớn hơn khoảng 25–35%, phù hợp các vị trí có rung động cơ khí hoặc áp lực dầu thủy lực dao động.

Điểm khác biệt riêng của size 183.52x6.99 mm

  • Khả năng bù sai lệch gia công tốt hơn các size tiết diện mỏng do lớp cao su dày hơn.
  • Phù hợp rãnh lắp trung bình đến sâu, hạn chế hiện tượng “lọt mép” khi chịu áp suất tăng đột ngột.
  • Tạo vùng tiếp xúc rộng giúp giảm rò rỉ tại các mặt bích có độ nhám bề mặt không hoàn hảo.
  • Cân bằng tốt giữa độ cứng vòng và độ đàn hồi, ít bị “trượt xoắn” khi lắp đúng kỹ thuật.

Khi nào nên chọn và khi nào không nên chọn

Nên chọn khi:

  • Hệ thống có áp suất dầu hoặc khí dao động liên tục.
  • Kết cấu mặt bích hoặc xi lanh có rãnh đủ sâu để chứa tiết diện gần 7 mm.
  • Cần tăng độ kín trong môi trường rung động cơ khí vừa phải.

Không nên chọn khi:

  • Rãnh lắp nông hoặc thiết kế cho tiết diện nhỏ dưới 5 mm.
  • Thiết bị yêu cầu ma sát thấp hoặc chuyển động tốc độ cao.
  • Không gian lắp hạn chế, dễ gây nén quá mức làm biến dạng gioăng.

Rủi ro khi chọn sai kích thước hoặc vật liệu

Nếu chọn sai ID nhỏ hơn thực tế, O-ring 183.52x6.99 mm sẽ bị kéo giãn quá mức, dẫn đến giảm độ dày hiệu dụng và mất khả năng đàn hồi sau thời gian ngắn. Trường hợp ID lớn hơn trục, vòng sẽ không bám đều, tạo khe hở rò rỉ.

Sai OD hoặc thiết kế rãnh không tương thích có thể khiến gioăng bị xoắn khi siết mặt bích. Đây là lỗi phổ biến khi thay thế không đúng tiêu chuẩn.

Nếu chọn sai tiết diện (ví dụ thay bằng 5.33 mm), lực ép không đủ sẽ gây rò dầu nhẹ ở áp suất cao. Ngược lại, chọn tiết diện lớn hơn có thể gây “kẹt nén”, làm hỏng bề mặt rãnh kim loại.

Ứng dụng thực tế của O-ring NBR 183.52x6.99 mm

Trong thực tế sản xuất, size này thường xuất hiện trong các cụm xi lanh thủy lực cỡ trung của máy ép, máy dập hoặc hệ thống truyền động dầu công nghiệp. Ngoài ra, nó còn được dùng trong nắp bơm dầu, cụm lọc áp suất và các khớp nối mặt bích đường ống công nghiệp.

Với vật liệu NBR, vòng gioăng này đặc biệt phù hợp môi trường có dầu khoáng, dầu thủy lực và khí nén có lẫn hơi dầu. Khả năng chịu mài mòn giúp nó duy trì hiệu suất trong chu kỳ hoạt động dài.

Tham khảo thêm dòng sản phẩm tổng hợp tại gioăng cao su tròn O-ring tại TDKTECH.VN hoặc xem danh mục kỹ thuật tại catalog O-ring tại TDKMART.

Hướng dẫn lắp đặt để đạt độ kín tối ưu

Khi lắp O-ring 183.52x6.99 mm, cần đảm bảo rãnh không có cạnh sắc gây cắt cao su. Bề mặt tiếp xúc nên được làm sạch dầu cũ và bụi kim loại trước khi lắp đặt.

Trong quá trình siết mặt bích, lực siết cần phân bổ đều theo hình sao để tránh lệch tâm gây xoắn gioăng. Không sử dụng chất bôi trơn không tương thích với NBR vì có thể làm trương nở vật liệu.

Sau khi lắp, nên kiểm tra áp suất thử ở mức thấp trước khi đưa vào vận hành chính thức để đảm bảo không có hiện tượng rò rỉ vi mô.

Bảng so sánh với các kích thước gần tương đương

Kích thướcĐặc điểmĐánh giá lắp đặt
180x6.99 mmNhỏ hơn ID, dễ siếtCó thể hơi chặt, tăng ma sát ban đầu
182.5x6.99 mmGần tương đươngÔm tốt, ít sai lệch, phù hợp thay thế gần đúng
183.52x5.33 mmTiết diện mỏngDễ rò rỉ khi áp suất cao
183.52x7.00 mmDày hơn nhẹNguy cơ nén quá mức nếu rãnh không đủ sâu
185x6.99 mmID lớn hơnGiảm độ ôm, dễ lọt áp nhẹ
190x6.99 mmLớn hơn đáng kểKhông phù hợp thay thế trực tiếp
183.52x8.00 mmTiết diện rất dàyDễ kẹt, biến dạng khi siết mạnh

Những thắc mắc thường gặp khi sử dụng size 183.52x6.99 mm

  • Vòng O-ring này có thể thay thế cho size 183x7 mm không?
    Có thể trong một số trường hợp tạm thời, nhưng sai lệch ID và tiết diện sẽ ảnh hưởng lực ép và độ kín lâu dài.
  • Nên dùng cho môi trường nhiệt độ cao không?
    Với vật liệu NBR, khả năng chịu nhiệt ở mức trung bình; nếu nhiệt độ cao liên tục nên cân nhắc vật liệu khác.
  • Vì sao cùng size nhưng có lúc bị rò dầu?
    Nguyên nhân thường do sai rãnh lắp hoặc độ nhám bề mặt không đạt, không phải do kích thước danh nghĩa.
  • Size 6.99 mm có dễ lắp không?
    Cần bôi trơn nhẹ và căn chỉnh đúng rãnh, tránh xoắn trong quá trình ép nắp.

Ghi chú kỹ thuật khi sử dụng

O-ring NBR 183.52x6.99 mm là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống cần cân bằng giữa độ kín và độ bền cơ học. Khi thiết kế hoặc thay thế, cần ưu tiên kiểm tra đồng thời ID, OD thực tế và độ sâu rãnh thay vì chỉ đối chiếu một thông số đơn lẻ. Việc lựa chọn đúng giúp kéo dài tuổi thọ hệ thống và giảm chi phí bảo trì định kỳ trong các cụm thiết bị công nghiệp.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301