Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 187.3x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A766K6

Mã SP: 11A766K6

Oring size 187.3x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng ron cao su tròn O-ring NBR size 187.3x6.99 mm – giải pháp làm kín cho cụm lắp trung gian áp lực và khe rãnh lớn

Góc nhìn kỹ thuật của O-ring NBR 187.3x6.99 mm trong hệ thống làm kín cơ khí

Trong nhóm gioăng cao su tròn tiêu chuẩn, kích thước 187.3x6.99 mm thuộc phân khúc đường kính trong lớn nhưng vẫn giữ tiết diện (cross-section) trung bình. Điều này tạo ra một cấu hình làm kín khá đặc thù: vừa đủ độ “ôm” để duy trì áp lực tiếp xúc, vừa đủ độ linh hoạt để thích ứng với sai số gia công nhẹ của rãnh lắp.

Vật liệu NBR (Nitrile Butadiene Rubber) giúp sản phẩm phù hợp với môi trường dầu khoáng, dầu thủy lực và khí nén áp suất vừa. Tuy nhiên, giá trị thực tế của size này nằm ở khả năng cân bằng giữa độ giãn và lực nén trong các cụm lắp có đường kính lớn hơn 180 mm.

Tham khảo thêm danh mục tổng hợp tại gioăng cao su tròn O-ring TDKTECH.VN hoặc hệ thống phân phối O-ring công nghiệp để đối chiếu nhiều dải kích thước khác nhau.

Phân tích chi tiết kích thước 187.3x6.99 mm

  • Đường kính trong (ID): 187.3 mm – phù hợp với trục hoặc piston đường kính danh nghĩa khoảng 185–187 mm, cho phép độ nén vừa phải khi lắp vào rãnh.
  • Tiết diện dây (CS): 6.99 mm – thuộc nhóm tiết diện trung bình, tạo lực ép đủ lớn để làm kín mà không gây biến dạng quá mức.
  • Đường kính ngoài (OD): ~201.28 mm – tính theo công thức OD = ID + 2×CS, tương ứng vùng tiếp xúc rãnh có đường kính khoảng 201 mm.

Điểm đáng chú ý của cấu hình này là tỷ lệ giữa ID và CS không quá lệch, giúp vòng gioăng duy trì độ tròn tốt trong quá trình ép, giảm nguy cơ xoắn hoặc lật mép khi lắp đặt.

Bảng thông số kỹ thuật O-ring NBR 187.3x6.99 mm

Thông số Giá trị
Kích thước tiêu chuẩn 187.3 x 6.99 mm
Vật liệu NBR (cao su nitrile)
Đường kính trong (ID) 187.3 mm
Tiết diện (CS) 6.99 mm
Đường kính ngoài (OD) ~201.28 mm
Ứng dụng áp suất Thấp đến trung bình
Môi trường làm việc Dầu thủy lực, dầu khoáng, khí nén

Điểm khác biệt riêng của size 187.3x6.99 mm

Kích thước này nằm ở vùng “chuyển tiếp” giữa nhóm O-ring trung và lớn. Điểm đặc trưng không nằm ở bản thân con số, mà ở cách nó tương tác với rãnh lắp:

  • Độ giãn ID vừa phải, không gây căng quá mức khi lắp lên trục gần 187 mm.
  • Tiết diện 6.99 mm đủ lớn để bù sai số gia công rãnh từ 0.1–0.2 mm.
  • OD ~201 mm giúp tạo vùng tiếp xúc ổn định trong các nắp đậy hoặc mặt bích đường kính lớn.

Trong thực tế, size này thường được chọn khi cần một vòng đệm không quá cứng như tiết diện lớn 8–10 mm, nhưng vẫn đảm bảo lực ép tốt hơn nhóm 5–6 mm.

Ứng dụng thực tế theo điều kiện lắp đặt

O-ring 187.3x6.99 mm thường xuất hiện trong các cụm thiết bị có kích thước trung bình lớn, nơi yêu cầu làm kín không thay đổi liên tục nhưng chịu rung nhẹ.

  • Cụm nắp xi lanh thủy lực đường kính lớn trong máy ép công nghiệp.
  • Vòng làm kín trong thân van điều khiển dầu có khoang áp suất trung bình.
  • Hệ thống bơm tuần hoàn dầu công nghiệp có mặt bích đường kính ~200 mm.

Trong các trường hợp này, lực ép của tiết diện 6.99 mm giúp duy trì độ kín ổn định mà không cần siết lực quá cao lên bu lông hoặc nắp chụp.

Khi nên chọn và khi không nên chọn size này

Nên chọn khi:

  • Khe rãnh có đường kính ngoài thực tế quanh 200–202 mm.
  • Trục hoặc piston dao động nhẹ nhưng không thay đổi áp suất đột ngột.
  • Cần cân bằng giữa độ bền nén và độ đàn hồi lâu dài.

Không nên chọn khi:

  • Khe rãnh quá nhỏ (< 198 mm OD) gây nén quá mức dẫn đến biến dạng.
  • Hệ thống áp suất cao liên tục yêu cầu tiết diện lớn hơn 8 mm.
  • Thiết kế yêu cầu độ trượt nhiều, dễ gây mài mòn nhanh NBR.

Rủi ro khi chọn sai kích thước ID, OD hoặc tiết diện

Sai lệch kích thước trong O-ring không chỉ gây rò rỉ mà còn ảnh hưởng đến tuổi thọ toàn bộ cụm lắp:

  • ID nhỏ hơn thực tế: vòng bị kéo căng quá mức, dễ nứt chân gioăng sau thời gian ngắn.
  • ID lớn hơn: tạo độ chùng, dễ xoắn khi áp lực thay đổi.
  • OD không phù hợp rãnh: gây kẹt mép hoặc không đủ độ ép tiếp xúc.
  • Tiết diện sai: quá nhỏ gây rò rỉ, quá lớn gây bó cứng và biến dạng rãnh.

Với size 187.3x6.99 mm, sai số thường gặp nhất là nhầm với nhóm 6.5 mm hoặc 7.5 mm tiết diện, dẫn đến thay đổi hoàn toàn lực nén.

Hướng dẫn lắp đặt và kiểm tra rãnh cho size 187.3x6.99 mm

  • Kiểm tra đường kính rãnh thực tế khoảng 201 mm trước khi lắp.
  • Đảm bảo bề mặt rãnh không có cạnh sắc gây cắt mép gioăng.
  • Khi lắp lên trục, tránh kéo giãn đột ngột vượt quá 5–8% đường kính.
  • Tránh xoắn vòng trong quá trình ép nắp hoặc siết bu lông.

Trong các cụm mặt bích lớn, nên bôi lớp mỏng dầu tương thích NBR để giảm ma sát ban đầu và giúp vòng ổn định vị trí trước khi chịu áp suất.

So sánh với các size gần tương đương

Size (ID x CS) OD xấp xỉ Đặc điểm lắp đặt Rủi ro nếu thay thế sai
184 x 6.99 ~197.98 mm Hơi chùng trong rãnh 201 mm Dễ mất lực ép, rò dầu nhẹ
185 x 6.99 ~198.98 mm Ôm vừa nhưng hơi lỏng Giảm độ kín khi rung
186 x 6.99 ~199.98 mm Tiệm cận chuẩn nhưng chưa tối ưu Phụ thuộc độ siết bu lông
187.3 x 6.99 ~201.28 mm Cân bằng lực ép – độ giãn tốt Ít rủi ro nếu đúng rãnh
188 x 6.99 ~201.98 mm Ôm chặt hơn tiêu chuẩn Dễ nén quá mức nếu rãnh nhỏ
190 x 6.99 ~203.98 mm Phù hợp rãnh lớn hơn Không kín nếu rãnh 201 mm
200 x 6.99 ~213.98 mm Nhóm size khác ứng dụng Không tương thích cơ bản

Những câu hỏi kỹ thuật thường gặp theo đúng đặc thù size

1. Size 187.3x6.99 mm có thể thay cho 188x6.99 mm không?
Có thể trong một số trường hợp rãnh đàn hồi, nhưng 188 mm sẽ tạo lực ép lớn hơn, dễ gây nén quá mức nếu rãnh đã sát tiêu chuẩn 201 mm.

2. Nếu rãnh chỉ đạt 200 mm thì dùng size này có ổn không?
Vẫn lắp được nhưng lực ép tăng cao, cần kiểm tra nguy cơ biến dạng tiết diện sau thời gian vận hành.

3. Có thể dùng trong môi trường dầu nóng không?
NBR chịu dầu tốt nhưng nếu nhiệt độ liên tục vượt ngưỡng cao, cần xem xét vật liệu khác như FKM.

4. Vì sao cùng đường kính gần giống nhưng vẫn không thay thế được?
Sai lệch 0.5–1 mm trong đường kính O-ring có thể làm thay đổi hoàn toàn lực nén và độ kín của hệ thống.

5. Khi lắp bị xoắn nhẹ có ảnh hưởng gì không?
Có, xoắn làm giảm tiết diện tiếp xúc thực tế và tăng nguy cơ rò rỉ tại điểm chịu lực thấp.

Kết luận kỹ thuật

O-ring NBR size 187.3x6.99 mm là lựa chọn cân bằng cho các cụm lắp đường kính lớn vừa phải, nơi cần độ kín ổn định nhưng không muốn tăng lực siết cơ khí quá cao. Giá trị của kích thước này nằm ở sự hài hòa giữa ID, OD và tiết diện, giúp nó phù hợp với nhiều cấu hình rãnh tiêu chuẩn công nghiệp.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301