Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 189.87x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A767K6

Mã SP: 11A767K6

Oring size 189.87x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng ron cao su tròn O-ring NBR 189.87x6.99 mm – giải pháp làm kín cho rãnh trung cỡ, yêu cầu độ ôm ổn định

Góc nhìn kỹ thuật về O-ring NBR size 189.87x6.99 mm trong hệ thống làm kín

Gioăng ron cao su tròn O-ring NBR size 189.87x6.99 mm là một kích thước thuộc nhóm đường kính trung – lớn, thường xuất hiện trong các cụm thiết bị có không gian lắp đặt rộng nhưng vẫn yêu cầu độ kín áp suất ổn định. Với đường kính trong gần 190 mm và tiết diện 6.99 mm, sản phẩm này không chỉ đơn thuần là vòng đệm cao su mà là chi tiết quyết định khả năng giữ kín dầu, khí hoặc chất lỏng trong môi trường rung động liên tục.

Khác với các size nhỏ dùng trong van hoặc khớp nối tinh, size 189.87x6.99 mm thường làm việc trong rãnh có biên độ giãn lớn hơn, nơi sai lệch kích thước có thể gây ra hiện tượng xoắn gioăng hoặc mất độ nén đều. Vì vậy, việc lựa chọn đúng thông số không chỉ ảnh hưởng đến độ kín mà còn quyết định tuổi thọ toàn bộ cụm lắp.

Tham khảo thêm danh mục tổng hợp: gioăng cao su tròn O-ring hoặc hệ thống phân phối tại TDKMART O-ring công nghiệp.

Thông số kỹ thuật chi tiết của O-ring 189.87x6.99 mm

Thông số Giá trị
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Rubber)
Đường kính trong (ID) 189.87 mm
Tiết diện (CS) 6.99 mm
Đường kính ngoài (OD) 203.85 mm (xấp xỉ)
Độ cứng 70 ± 5 Shore A
Môi trường làm việc Dầu thủy lực, dầu khoáng, khí nén, nước kỹ thuật
Nhiệt độ làm việc -30°C đến 100°C
Kiểu lắp Gioăng tĩnh / bán động

Phân tích kích thước: vì sao 189.87x6.99 mm không thể thay thế tùy ý

Đường kính trong 189.87 mm – vùng ôm trục và sai số cho phép

Với ID gần 190 mm, vòng O-ring này thường ôm các chi tiết trục hoặc pít-tông có đường kính danh nghĩa xấp xỉ 189–190 mm. Sai số chỉ vài phần mm cũng có thể khiến vòng bị:

  • Quá chặt: tăng ma sát khi lắp, dễ xoắn vòng
  • Quá lỏng: giảm lực ép ban đầu, gây rò rỉ vi mô

Tiết diện 6.99 mm – yếu tố quyết định lực nén

Đây là tiết diện thuộc nhóm trung bình lớn. Nếu thay bằng tiết diện nhỏ hơn (5.33–6.0 mm), lực nén không đủ để bù sai số gia công rãnh. Ngược lại, nếu lớn hơn (7.5–8.4 mm), gioăng dễ bị “bóp quá mức”, gây biến dạng lâu dài.

Đường kính ngoài 203.85 mm – ảnh hưởng không gian rãnh

OD là yếu tố quyết định khả năng vừa khít với rãnh lắp. Với OD ~203.85 mm, rãnh phải đảm bảo độ sâu và bề rộng phù hợp, tránh hiện tượng trồi gioăng hoặc bị cắt mép khi siết nắp.

Điểm khác biệt riêng của size 189.87x6.99 mm

Không giống các size nhỏ thiên về độ linh hoạt, kích thước này mang đặc trưng “ổn định hình học”. Một số điểm đáng chú ý:

  • Độ ổn định vòng lớn: hạn chế biến dạng khi lắp trong rãnh dài chu vi
  • Khả năng giữ kín tốt hơn trong hệ thống áp suất trung bình
  • Phù hợp cụm lắp có dao động nhiệt nhưng không thay đổi áp suất đột ngột
  • Tỷ lệ giữa ID và CS tối ưu cho vùng làm kín tĩnh

Ứng dụng thực tế theo đúng đặc tính kích thước

Size 189.87x6.99 mm thường xuất hiện trong các vị trí:

  • Cụm nắp bơm thủy lực cỡ vừa và lớn
  • Hệ thống xi lanh công nghiệp đường kính lớn
  • Khớp nối mặt bích có rãnh tròn kín dầu
  • Thiết bị truyền động có buồng áp suất dầu tuần hoàn

Trong các hệ thống này, O-ring không chỉ đóng vai trò làm kín mà còn giúp ổn định áp lực nội bộ, hạn chế thất thoát năng lượng thủy lực.

Khi nào nên chọn và khi nào không nên dùng size này

Trường hợp nên chọn

  • Rãnh thiết kế đúng chuẩn CS ~7 mm
  • Đường kính trục hoặc buồng gần 190 mm
  • Hệ thống có áp suất trung bình và tải ổn định

Trường hợp không nên chọn

  • Rãnh nông, không đủ độ sâu cho CS 6.99 mm
  • Hệ thống rung động mạnh gây xoắn vòng
  • Thiết bị yêu cầu tiết diện nhỏ để tăng độ linh hoạt

Rủi ro khi chọn sai thông số ID, OD hoặc tiết diện

  • Sai ID: vòng bị căng lệch hoặc lỏng, gây rò rỉ theo chu vi
  • Sai OD: không khớp rãnh, dễ bị kẹt hoặc trồi khỏi vị trí
  • Sai CS: quá dày gây ép biến dạng, quá mỏng gây thiếu lực làm kín
  • Sai vật liệu NBR: giảm khả năng kháng dầu, nhanh chai cứng

Hướng dẫn lắp đặt đúng kỹ thuật cho O-ring 189.87x6.99 mm

Khi lắp đặt, cần chú ý kiểm soát độ giãn đều theo chu vi lớn. Không kéo giãn cục bộ một điểm vì dễ gây biến dạng vĩnh viễn. Bề mặt rãnh cần được làm sạch hoàn toàn dầu cũ và không có cạnh sắc.

Nên sử dụng mỡ bôi trơn tương thích NBR để giảm ma sát khi đưa vòng vào rãnh, đặc biệt với OD lớn hơn 200 mm.

Bảng so sánh với các size gần tương đương

Size Khác biệt thực tế Ảnh hưởng khi thay thế
188x6.99 Nhỏ hơn ID ~1.87 mm Dễ bị căng quá mức, tăng nguy cơ xoắn
189x6.99 Gần tương đương Có thể lắp nhưng lực ôm giảm nhẹ
189.87x5.33 Tiết diện nhỏ hơn Thiếu lực ép, dễ rò rỉ khi áp suất tăng
189.87x7.5 Tiết diện lớn hơn Dễ bị nén quá mức, biến dạng rãnh
190x6.99 ID lớn hơn nhẹ Lỏng chu vi, giảm độ kín ban đầu
192x6.99 Lệch ID đáng kể Không khuyến nghị, dễ mất kín hoàn toàn

Nhận định kỹ thuật tổng thể

O-ring NBR 189.87x6.99 mm là lựa chọn cân bằng giữa độ ổn định hình học và khả năng làm kín áp suất trung bình trong hệ thống công nghiệp. Giá trị của kích thước này nằm ở sự chính xác trong lắp đặt rãnh và khả năng duy trì lực nén đồng đều trên chu vi lớn.

Trong thực tế bảo trì, việc thay thế đúng size không chỉ giúp giảm rò rỉ mà còn hạn chế hư hỏng rãnh kim loại – yếu tố thường bị bỏ qua nhưng ảnh hưởng lớn đến chi phí sửa chữa dài hạn.

Tham khảo thêm danh mục đầy đủ tại O-ring cao su NBR tiêu chuẩn để lựa chọn các kích thước tương thích khác.

Câu hỏi kỹ thuật liên quan đến size 189.87x6.99 mm

Có thể trong một số rãnh có độ đàn hồi tốt, nhưng lực ôm chu vi sẽ giảm nhẹ, không phù hợp hệ thống áp suất cao.

Không khuyến nghị vì giảm tiết diện sẽ làm mất lực nén tiêu chuẩn, dễ gây rò rỉ khi rung động.

Có, rãnh cần đủ độ sâu để tránh hiện tượng trồi gioăng khi siết nắp.

Rất phù hợp nếu sử dụng NBR tiêu chuẩn và nhiệt độ trong giới hạn cho phép.

  • Với đường kính 189.87 mm, có thể thay bằng size 190 mm không?
  • Tiết diện 6.99 mm có thay bằng 6.0 mm để dễ lắp hơn không?
  • OD 203.85 mm có yêu cầu đặc biệt về rãnh không?
  • O-ring này dùng tốt cho dầu thủy lực không?
1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301