Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 191.2x6 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11B39HK6

Mã SP: 11B39HK6

Oring size 191.2x6 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 191.2x6 mm – Kích thước tiêu chuẩn cho cụm lắp có dung sai chính xác

Không phải mọi gioăng Oring đều sử dụng kích thước số nguyên. Gioăng ron cao su tròn Oring NBR size 191.2x6 mm là một trong những kích thước được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế, xuất hiện trên nhiều thiết bị nhập khẩu, cụm thủy lực và hệ thống làm kín yêu cầu độ chính xác cao. Sai lệch chỉ vài phần mười milimet cũng có thể khiến gioăng không còn đạt hiệu quả làm kín như thiết kế ban đầu.

Nhờ sử dụng vật liệu cao su NBR có khả năng chịu dầu và mài mòn tốt, Oring 191.2x6 mm thích hợp cho các môi trường làm việc với dầu thủy lực, dầu bôi trơn, khí nén và nhiều loại chất lỏng công nghiệp. Nếu cần tham khảo thêm các kích thước khác, bạn có thể xem tại danh mục gioăng ron Oring của TDKTECH.VN hoặc tham khảo thêm các dòng sản phẩm tại Oring cao su TDKMART.

Thông số kỹ thuật Oring NBR 191.2x6 mm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Gioăng ron cao su tròn Oring
Vật liệu Cao su NBR
Đường kính trong (ID) 191.2 mm
Tiết diện (CS) 6 mm
Đường kính ngoài (OD) 203.2 mm
Màu sắc Đen
Độ cứng tham khảo 70 Shore A
Nhiệt độ làm việc -20°C đến +100°C
Môi trường phù hợp Dầu thủy lực, dầu khoáng, mỡ bôi trơn, khí nén

Điểm khác biệt riêng của size 191.2x6 mm

Khác với các kích thước làm tròn như 190 mm hoặc 192 mm, đường kính trong 191.2 mm thường được quy định trực tiếp trong bản vẽ thiết kế của thiết bị tiêu chuẩn AS568 hoặc ISO. Vì vậy, đây không phải là kích thước có thể thay thế bằng các size gần tương đương nếu muốn duy trì đúng độ ép và tuổi thọ của gioăng.

Tiết diện 6 mm kết hợp với ID 191.2 mm tạo nên vùng tiếp xúc lớn, phù hợp với các cụm làm kín có áp suất ổn định và chu kỳ vận hành kéo dài.

Phân tích kích thước theo thực tế sử dụng

Đường kính trong 191.2 mm dùng cho chi tiết nào?

Oring phù hợp với các trục, piston hoặc rãnh lắp có đường kính danh nghĩa khoảng 191.2 mm. Khi lắp đúng tiêu chuẩn, gioăng chỉ bị kéo giãn ở mức nhỏ, giữ được tiết diện tròn và phân bố lực ép đều trên toàn bộ chu vi.

Đường kính ngoài 203.2 mm mang lại lợi ích gì?

Đường kính ngoài đạt 203.2 mm giúp sản phẩm tương thích với các rãnh được thiết kế riêng cho tiết diện 6 mm. Khoảng tiếp xúc rộng làm giảm nguy cơ tập trung ứng suất tại một điểm trên mặt làm kín.

Ảnh hưởng của tiết diện 6 mm

Tiết diện này phù hợp với các rãnh có chiều sâu tương ứng, tạo khả năng chịu dao động áp suất tốt hơn các Oring mỏng. Đồng thời, việc bảo trì cũng thuận lợi vì gioăng ít bị xoắn khi lắp đúng kỹ thuật.

Vị trí lắp đặt phù hợp

  • Nắp xi lanh thủy lực đường kính trung bình.
  • Mặt bích bơm dầu công nghiệp.
  • Buồng làm kín trong thiết bị nhập khẩu.
  • Cụm van điều khiển có rãnh Oring tiêu chuẩn.
  • Nắp kiểm tra của hệ thống tuần hoàn dầu.

Những ứng dụng phù hợp với Oring 191.2x6 mm

Kích thước 191.2x6 mm thường xuất hiện trên các thiết bị sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, nơi nhà chế tạo không sử dụng kích thước làm tròn. Trong quá trình sửa chữa, việc thay bằng Oring 191 mm hoặc 192 mm có thể khiến lực ôm thay đổi đáng kể.

Đối với hệ thống thủy lực, sản phẩm giúp tạo vùng kín ổn định tại các nắp buồng áp suất có đường kính khoảng 191.2 mm. Trong các cụm bơm dầu, Oring cũng được sử dụng để duy trì khả năng làm kín trong thời gian dài mà không cần gia công thêm gioăng đặc biệt.

Khi nào nên lựa chọn kích thước này?

  • Bản vẽ quy định chính xác ID 191.2 mm.
  • Thiết bị nhập khẩu sử dụng kích thước tiêu chuẩn quốc tế.
  • Rãnh thiết kế cho tiết diện 6 mm.
  • Môi trường làm việc với dầu hoặc khí nén.
  • Cần thay thế đúng kích thước gốc của nhà sản xuất.

Những trường hợp không phù hợp

  • Thiết bị chỉ yêu cầu Oring 190 mm.
  • Rãnh chỉ phù hợp tiết diện 5 mm.
  • Môi trường hóa chất làm NBR nhanh lão hóa.
  • Nhiệt độ vận hành vượt giới hạn của cao su NBR.

Rủi ro khi lựa chọn sai thông số

Chọn ID 190 mm thay cho 191.2 mm

Oring bị kéo giãn nhiều hơn thiết kế, dẫn đến giảm tiết diện thực tế và tăng ứng suất trong cao su.

Chọn ID 192 mm

Lực ôm giảm nhẹ nhưng đủ để tạo khoảng hở trong một số rãnh có dung sai nhỏ, đặc biệt ở thiết bị nhập khẩu.

Dùng sai tiết diện

Tiết diện nhỏ hơn 6 mm có thể không tạo đủ lực ép. Ngược lại, tiết diện lớn hơn sẽ khiến việc siết mặt bích khó khăn và làm gioăng bị nén quá mức.

Chọn sai vật liệu

Nếu môi trường có dung môi mạnh hoặc nhiệt độ vượt giới hạn của NBR, tuổi thọ gioăng sẽ giảm đáng kể dù kích thước hoàn toàn chính xác.

So sánh với các kích thước gần nhất

Size Khác biệt thực tế
190x6 Độ kéo giãn cao hơn, dễ tăng ứng suất khi lắp.
191x6 Vẫn có sai lệch so với bản vẽ yêu cầu 191.2 mm.
191.2x5 Lực ép nhỏ hơn nếu rãnh thiết kế cho 6 mm.
191.2x6 Đúng thông số thiết kế.
192x6 Độ ôm giảm, có thể dịch chuyển trong quá trình lắp.
193x6 Không phù hợp với rãnh yêu cầu chính xác.
191.2x7 Dễ bị nén quá mức nếu vẫn dùng rãnh 6 mm.

Lưu ý khi lắp đặt

  • Đối chiếu đúng kích thước trên bản vẽ trước khi thay thế.
  • Không thay bằng size gần đúng nếu thiết bị yêu cầu dung sai nhỏ.
  • Làm sạch rãnh và loại bỏ ba via trước khi lắp.
  • Bôi trơn nhẹ bằng dầu tương thích với NBR.
  • Siết đều các bu lông để tránh phân bố lực không đồng đều.

Giải đáp thắc mắc

Vì sao kích thước 191.2 mm không nên thay bằng 191 mm?

Thiết bị sử dụng kích thước lẻ thường được thiết kế với dung sai chặt. Việc thay đổi 0.2 mm có thể làm thay đổi độ giãn ban đầu của Oring.

Oring 191.2x6 mm có phổ biến trên thiết bị nhập khẩu không?

Có. Đây là kích thước thường gặp ở nhiều cụm làm kín theo tiêu chuẩn quốc tế thay vì hệ kích thước làm tròn.

Tiết diện 6 mm có thể thay bằng 5 mm để dễ lắp hơn không?

Không nên. Tiết diện nhỏ hơn sẽ làm giảm diện tích tiếp xúc và lực nén trong rãnh được thiết kế cho 6 mm.

Sản phẩm có phù hợp với dầu thủy lực thông thường không?

Có. Cao su NBR tương thích tốt với phần lớn dầu thủy lực và dầu khoáng sử dụng trong công nghiệp.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 191.2x6 mm là lựa chọn phù hợp khi cần thay thế đúng kích thước tiêu chuẩn của các thiết bị có yêu cầu dung sai chính xác. Việc sử dụng đúng ID 191.2 mm cùng tiết diện 6 mm giúp đảm bảo khả năng làm kín, hạn chế phát sinh sai số trong quá trình bảo trì và duy trì hiệu quả vận hành của hệ thống.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301