Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 193.7x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A768K6

Mã SP: 11A768K6

Oring size 193.7x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng ron cao su tròn O-ring NBR 193.7x6.99 mm – giải pháp làm kín cho cụm trục đường kính lớn trong hệ thống áp lực trung bình

Trong nhóm gioăng làm kín kích thước lớn, O-ring NBR 193.7x6.99 mm là một cấu hình khá đặc thù vì kết hợp giữa đường kính trong gần 194 mm và tiết diện dày gần 7 mm. Điều này khiến sản phẩm không chỉ đóng vai trò chống rò rỉ thông thường mà còn tham gia ổn định vị trí lắp trong các rãnh có biên độ giãn nở lớn.

Khác với các size nhỏ dùng trong thiết bị khí nén hoặc thủy lực mini, kích thước 193.7 mm thường xuất hiện trong các cụm nắp vỏ máy, bích đường ống lớn, hoặc các hệ thống bơm công nghiệp có đường kính trục lớn. Vì vậy, việc chọn đúng tiết diện 6.99 mm là yếu tố quyết định khả năng giữ kín lâu dài khi có dao động áp suất và rung cơ học.

Tham khảo thêm dòng sản phẩm cùng hệ tại gioăng cao su O-ring TDKTECH.VN hoặc hệ phân phối tại kho O-ring kỹ thuật TDKMART.

1. Thông số kỹ thuật O-ring NBR 193.7x6.99 mm

Thông số Giá trị Ý nghĩa kỹ thuật
Vật liệu NBR (cao su Nitrile) Chống dầu, chịu mài mòn, phù hợp môi trường thủy lực
Đường kính trong (ID) 193.7 mm Lắp cho trục hoặc bề mặt trụ khoảng 193.7 mm
Tiết diện (CS) 6.99 mm Tạo độ nén lớn, tăng khả năng bít kín khe hở
Đường kính ngoài (OD) ~207.68 mm Ảnh hưởng đến độ ôm rãnh và độ căng vòng
Nhiệt độ làm việc -30°C đến +100°C Ổn định trong môi trường dầu và cơ khí thông thường
Áp suất khuyến nghị ≤ 160 bar (tùy thiết kế rãnh) Phụ thuộc độ cứng và độ nén lắp đặt

2. Điểm khác biệt riêng của size 193.7x6.99 mm

Kích thước này không thuộc nhóm O-ring phổ thông mà nằm trong dải trung – lớn, với tỷ lệ tiết diện khá dày so với đường kính trong. Điều này tạo ra ba đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý:

  • Tiết diện 6.99 mm giúp vòng có độ “đệm” lớn, giảm nguy cơ lọt khe khi bề mặt gia công không tuyệt đối phẳng.
  • ID 193.7 mm tạo mức ôm trục vừa đủ, không quá căng nhưng vẫn giữ ổn định vị trí khi lắp vào rãnh sâu.
  • Tỷ lệ OD gần 208 mm khiến vòng có xu hướng giãn đều, thích hợp với rãnh bích lớn hoặc nắp vỏ máy công nghiệp.

Điểm đáng chú ý là nếu giảm tiết diện xuống 5.33 mm (cùng ID), vòng sẽ mất khả năng bù sai lệch khe hở; ngược lại nếu tăng lên 8–9 mm sẽ gây quá tải nén, dễ biến dạng vĩnh viễn trong rãnh kín.

3. Phân tích khả năng lắp đặt theo kích thước thực tế

Đường kính trong 193.7 mm ảnh hưởng thế nào?

Với ID này, O-ring phù hợp cho trục hoặc mặt bích có đường kính danh nghĩa khoảng 193–194 mm. Khi lắp, vòng không bị xoắn quá mức, giúp hạn chế hiện tượng “roll twist” khi thiết bị quay hoặc rung.

Tiết diện 6.99 mm và vai trò bù sai lệch

Tiết diện gần 7 mm cho phép hấp thụ sai số gia công rãnh từ 0.1–0.25 mm. Điều này đặc biệt quan trọng trong các cụm vỏ bơm hoặc mặt bích thép đúc, nơi độ phẳng không hoàn toàn lý tưởng.

Đường kính ngoài 207.68 mm

OD lớn khiến vòng có xu hướng “ép đều” vào rãnh, giảm nguy cơ tụt vị trí khi áp suất tăng đột ngột. Tuy nhiên cần kiểm soát độ nén để tránh phình mép ngoài.

4. Khi nào nên chọn và không nên chọn size này

Nên chọn khi:

  • Thiết bị có đường kính trục hoặc rãnh gần 193–194 mm.
  • Hệ thống có áp lực trung bình, dao động áp suất nhẹ đến vừa.
  • Bề mặt lắp không đạt độ chính xác quá cao và cần tiết diện bù kín.

Không nên chọn khi:

  • Rãnh quá nông không đủ không gian cho tiết diện 6.99 mm.
  • Thiết bị yêu cầu độ đàn hồi thấp hoặc phản ứng nhanh (khí nén tốc độ cao).
  • Môi trường nhiệt vượt quá giới hạn của NBR (trên 100°C kéo dài).

5. Rủi ro khi chọn sai thông số ID, OD hoặc tiết diện

  • Sai ID: vòng bị căng quá mức hoặc lỏng, gây xoắn khi vận hành.
  • Sai OD: không khớp rãnh, dẫn đến hiện tượng trồi vòng hoặc kẹt mép.
  • Sai tiết diện: quá nhỏ gây rò rỉ, quá lớn gây ép nén vĩnh viễn và nứt bề mặt.
  • Sai vật liệu: dùng sai môi trường dầu thủy lực có thể làm NBR trương nở hoặc chai cứng nhanh.

6. So sánh với các size gần tương đương

Size O-ring Đặc điểm khác biệt Rủi ro khi thay thế
190 x 6.99 mm Nhỏ hơn ID, dễ lắp hơn Lỏng rãnh, giảm độ ôm trục
192 x 6.99 mm Gần tương đương, ít sai lệch Có thể thiếu độ căng nhẹ
193.7 x 5.33 mm Tiết diện mỏng hơn Dễ rò rỉ khi áp suất tăng
195 x 6.99 mm To hơn nhẹ Khó lắp, dễ xoắn
200 x 6.99 mm Lớn hơn rõ rệt Không ôm khít trục, sai vị trí
193.7 x 8.0 mm Dày hơn Quá nén, biến dạng nhanh

Có thể thấy size 193.7x6.99 mm nằm ở vùng cân bằng giữa độ ôm và khả năng bù sai số, phù hợp hơn các biến thể lệch 2–5 mm trở lên.

7. Hướng dẫn lắp đặt theo góc kỹ thuật

Khi lắp O-ring NBR 193.7x6.99 mm, cần ưu tiên kiểm soát độ nén đều quanh chu vi. Không nên kéo giãn một phía rồi ép vào rãnh vì dễ gây biến dạng xoắn cục bộ.

  • Vệ sinh rãnh lắp trước khi đưa gioăng vào.
  • Tránh bôi dầu có tính phá hủy NBR.
  • Ép đều theo vòng tròn, không dùng lực cục bộ.
  • Kiểm tra độ nén sau khi lắp: nên đạt mức nén vừa phải, không phồng mép.

8. Câu hỏi thường gặp theo đúng size 193.7x6.99 mm

O-ring 193.7x6.99 mm có dùng thay cho size 195 mm được không?
Không khuyến nghị, vì lệch 1.3 mm đường kính trong có thể làm thay đổi độ căng vòng, gây xoắn khi thiết bị quay hoặc rung.

Tiết diện 6.99 mm có quá dày cho rãnh tiêu chuẩn không?
Chỉ phù hợp với rãnh thiết kế trung – sâu. Nếu rãnh nông, vòng sẽ bị ép quá mức và giảm tuổi thọ.

O-ring này có chịu được dầu thủy lực áp cao không?
Có thể dùng trong môi trường dầu thủy lực trung bình nếu thiết kế rãnh đúng chuẩn và không vượt áp khuyến nghị.

Vì sao không nên thay bằng O-ring tiết diện nhỏ hơn?
Vì sẽ giảm khả năng bù sai lệch bề mặt, dễ gây rò rỉ tại các điểm tiếp xúc không đồng đều.

9. Tổng kết kỹ thuật

O-ring NBR 193.7x6.99 mm là lựa chọn cân bằng giữa độ ôm trục lớn và khả năng bù sai lệch nhờ tiết diện gần 7 mm. Đây là cấu hình phù hợp cho các cụm máy công nghiệp có kích thước lớn, nơi yêu cầu độ ổn định làm kín cao nhưng vẫn cần khả năng chịu sai số gia công thực tế.

Khi được lựa chọn đúng theo điều kiện lắp đặt, sản phẩm giúp duy trì độ kín ổn định và hạn chế tối đa hiện tượng biến dạng trong chu kỳ vận hành dài.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301