Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 202.57x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A771K6

Mã SP: 11A771K6

Oring size 202.57x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng cao su tròn O-ring NBR 202.57x6.99 mm – giải pháp làm kín cho rãnh trung – lớn trong hệ thống áp lực ổn định

Trong nhóm gioăng O-ring kích thước lớn, size 202.57x6.99 mm thuộc phân khúc đặc thù thường xuất hiện ở các cụm lắp ghép có đường kính trục lớn nhưng vẫn yêu cầu độ kín ổn định trong không gian rãnh không quá sâu. Với vật liệu cao su NBR (Nitrile Rubber), sản phẩm này được tối ưu cho môi trường dầu, mỡ, khí nén và các hệ thống thủy lực có áp suất trung bình đến cao.

Điểm đáng chú ý của kích thước 202.57 mm là khả năng ôm kín vòng trục lớn nhưng vẫn giữ được độ đàn hồi vừa phải nhờ tiết diện 6.99 mm – đây là yếu tố quyết định độ nén và khả năng bù sai lệch gia công rãnh. Không giống các size nhỏ dễ thay thế, O-ring kích thước này thường gắn liền với thiết kế máy cố định, ít thay đổi, nên yêu cầu độ chính xác khi chọn size rất cao.

Phân tích kích thước 202.57x6.99 mm theo góc lắp thực tế

Với đường kính trong 202.57 mm, O-ring này thường được sử dụng cho trục hoặc piston có đường kính danh nghĩa khoảng 200–203 mm tùy theo dung sai gia công. Khi lắp vào rãnh, độ giãn của vòng sẽ nằm trong ngưỡng an toàn, giúp tránh hiện tượng kéo căng quá mức gây nứt vi mô trong vật liệu NBR.

Tiết diện 6.99 mm đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lực ép lên thành rãnh. Nếu tiết diện quá nhỏ, vòng dễ bị xì áp khi áp lực tăng; nếu quá lớn, lực nén vượt mức sẽ gây biến dạng và giảm tuổi thọ. Ở size này, 6.99 mm được xem là mức cân bằng cho rãnh tiêu chuẩn nhóm 7 mm.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số Giá trị
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Rubber)
Đường kính trong (ID) 202.57 mm
Tiết diện (CS) 6.99 mm
Đường kính ngoài (OD) ≈ 216.55 mm
Độ cứng 70 Shore A (tiêu chuẩn phổ biến)
Môi trường làm việc Dầu thủy lực, dầu khoáng, khí nén
Nhiệt độ hoạt động -30°C đến 100°C

Điểm khác biệt riêng của size 202.57x6.99 mm

Không giống các size O-ring nhỏ thường dùng trong chi tiết chuyển động nhanh, size 202.57x6.99 mm có đặc trưng nằm ở “vùng trung gian” giữa hệ thống áp lực lớn và kết cấu cố định. Đường kính trong hơn 200 mm khiến vòng có xu hướng chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ độ đồng tâm của rãnh lắp.

Tiết diện 6.99 mm giúp tăng khả năng bù sai lệch gia công nhẹ của rãnh, nhưng vẫn không quá dày để gây cản trở khi lắp vào hốc sâu. Đây là lý do size này thường được chọn trong các cụm nắp bích lớn hoặc nắp buồng áp lực.

Nếu so với các size gần kề, sự khác biệt không nằm ở vài mm đơn thuần mà nằm ở mức độ “ăn khớp hình học” giữa trục – rãnh – lực nén.

Ứng dụng thực tế theo đúng đặc tính kích thước

Trong thực tế, O-ring 202.57x6.99 mm thường xuất hiện ở các cụm nắp máy có đường kính lớn, nơi áp suất dầu hoặc khí được phân bổ đều quanh vòng tròn. Một số vị trí điển hình gồm:

  • Nắp buồng thủy lực đường kính lớn trong hệ thống ép công nghiệp
  • Gioăng làm kín mặt bích trục quay cỡ lớn trong máy chế biến
  • Cụm xi lanh thủy lực hành trình lớn
  • Đầu nối ống dẫn áp suất cao có mặt tiếp xúc rộng

Điểm quan trọng là các vị trí này thường không có chuyển động trượt liên tục, mà chủ yếu chịu nén tĩnh hoặc dao động nhẹ, giúp NBR phát huy tối đa độ bền.

Khi nào nên chọn và khi nào không nên chọn size này

Nên chọn size 202.57x6.99 mm khi đường kính trục hoặc rãnh nằm trong khoảng thiết kế 200–203 mm, và rãnh có độ sâu phù hợp với tiết diện gần 7 mm. Đây là điều kiện giúp vòng đạt độ nén lý tưởng mà không bị ép quá mức.

Không nên sử dụng khi rãnh quá nông hoặc đường kính thực tế sai lệch lớn hơn 1–2 mm so với thiết kế. Trong trường hợp đó, O-ring sẽ bị kéo giãn hoặc nén lệch, dẫn đến mất khả năng làm kín theo chu vi.

Rủi ro khi chọn sai kích thước

Nếu chọn sai đường kính trong (ID), vòng có thể bị giãn quá mức, gây hiện tượng “mỏi cao su” sau thời gian ngắn. Sai đường kính ngoài (OD) lại dẫn đến tình trạng kẹt rãnh hoặc không lắp được vào vị trí.

Trường hợp sai tiết diện 6.99 mm thường nguy hiểm hơn vì ảnh hưởng trực tiếp đến lực nén. Tiết diện nhỏ gây rò rỉ áp suất, trong khi tiết diện lớn làm biến dạng rãnh và giảm tuổi thọ chi tiết kim loại xung quanh.

So sánh với các size gần tương đương

Size O-ring Khác biệt chính Ảnh hưởng khi lắp sai
200.00 x 6.99 Nhỏ hơn ID ~2.5 mm Lắp chặt, dễ giãn quá mức
201.50 x 6.99 Gần tương đương Khả năng kín tốt nhưng dễ lệch khi dung sai xấu
202.00 x 6.99 Nhỏ hơn nhẹ Ôm chặt hơn, phù hợp rãnh chuẩn xác cao
202.57 x 6.99 Kích thước tiêu chuẩn Cân bằng lực nén và độ giãn
203.00 x 6.99 Lớn hơn nhẹ Có nguy cơ lỏng rãnh nếu gia công rộng
204.00 x 7.00 Tiết diện lớn hơn Dễ bị ép quá mức, giảm tuổi thọ
200.00 x 7.00 Nhỏ + dày hơn Lực nén cao, dễ biến dạng

Hướng dẫn lắp đặt theo đúng đặc tính size lớn

Khi lắp O-ring size 202.57 mm, cần đảm bảo bề mặt rãnh sạch hoàn toàn, không có ba via kim loại hoặc cạnh sắc. Do đường kính lớn, chỉ cần một điểm cấn nhỏ cũng có thể tạo điểm yếu gây xì áp.

Nên bôi một lớp mỡ bôi trơn tương thích NBR để giảm ma sát khi kéo vòng qua mép rãnh. Trong quá trình lắp, tránh xoắn vòng vì với chu vi lớn, lực xoắn sẽ phân bố không đều và khó phát hiện bằng mắt thường.

Câu hỏi thường gặp theo kích thước

Vòng 202.57x6.99 mm có dùng thay cho size 203 mm được không?
Không nên thay trực tiếp nếu rãnh thiết kế sát dung sai, vì chỉ chênh 0.4–0.5 mm cũng có thể làm thay đổi lực nén tổng thể.

Tiết diện 6.99 mm có tương thích rãnh 7 mm không?
Có thể tương thích nếu rãnh được gia công đúng tiêu chuẩn, vì độ chênh rất nhỏ và vẫn nằm trong vùng đàn hồi an toàn của NBR.

Vì sao cùng đường kính gần 202 mm nhưng lực kín khác nhau?
Do sự khác biệt về tiết diện và độ sâu rãnh, lực nén thay đổi dù đường kính chỉ chênh rất nhỏ.

Khi nào cần đổi sang vật liệu khác ngoài NBR?
Khi môi trường có nhiệt độ cao hơn 100°C hoặc tiếp xúc hóa chất mạnh ngoài dầu khoáng.

Kết luận kỹ thuật theo góc nhìn vận hành

Gioăng O-ring NBR 202.57x6.99 mm là lựa chọn dành cho các cụm lắp có đường kính lớn nhưng yêu cầu độ ổn định cao trong môi trường dầu và áp lực vừa đến cao. Giá trị thực tế của size này nằm ở sự cân bằng giữa độ giãn chu vi và khả năng tạo lực nén ổn định trong rãnh tiêu chuẩn.

Khi được chọn đúng và lắp đặt chính xác, vòng gioăng này giúp hệ thống duy trì trạng thái kín áp lâu dài mà không cần can thiệp bảo trì thường xuyên.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301