Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 208.92x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A772K6

Mã SP: 11A772K6

Oring size 208.92x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng ron cao su tròn O-ring NBR 208.92x6.99 mm – giải pháp làm kín cho mặt bích đường kính lớn yêu cầu độ nén ổn định chu vi dài

Khi kích thước vòng làm kín vượt mốc 200 mm, bài toán kỹ thuật không còn chỉ nằm ở độ kín tại một điểm tiếp xúc, mà chuyển sang kiểm soát sự đồng đều lực nén trên toàn bộ chu vi. Với O-ring NBR size 208.92x6.99 mm, sự cân bằng giữa đường kính trong lớn và tiết diện gần 7 mm tạo ra một cấu trúc đàn hồi đặc biệt phù hợp cho các bề mặt lắp ghép có diện tích lớn nhưng yêu cầu độ ổn định cao khi siết lực.

Trong thực tế lắp ráp, các sai lệch nhỏ về rãnh hoặc độ đồng tâm sẽ bị khuếch đại theo chu vi dài của vòng, khiến việc chọn đúng kích thước trở thành yếu tố quyết định tuổi thọ làm kín. Tham khảo hệ sản phẩm tổng tại gioăng cao su O-ring TDKTECH.VN hoặc danh mục vật tư kỹ thuật tại TDKMart O-ring.

Cách hiểu đúng về cấu trúc kích thước 208.92x6.99 mm

Thông số của vòng này không chỉ là con số danh nghĩa mà là cách xác định hành vi biến dạng khi lắp đặt:

  • Đường kính trong 208.92 mm: phù hợp cho trục hoặc lòng lắp thực tế khoảng 206–209 mm, tùy mức độ nén mong muốn.
  • Tiết diện 6.99 mm: nằm trong nhóm trung bình–dày, cho phép bù sai số rãnh và giữ lực ép ổn định khi áp suất dao động.
  • Đường kính ngoài xấp xỉ 222.90 mm: ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ôm sát rãnh mặt bích lớn.

Điểm đáng chú ý là khi đường kính tăng, sai số gia công rãnh không còn tác động cục bộ mà lan theo toàn bộ vòng, vì vậy tiết diện 6.99 mm đóng vai trò như “bộ giảm chấn” cho biến dạng cơ học.

Bảng thông số kỹ thuật của sản phẩm

Hạng mục Giá trị Ý nghĩa trong vận hành
Vật liệu NBR (Nitrile Rubber) Chịu dầu, mỡ, nhiên liệu thông dụng
Đường kính trong (ID) 208.92 mm Xác định độ ôm trục/lòng lắp
Tiết diện (CS) 6.99 mm Tạo lực nén và khả năng bù sai lệch rãnh
Đường kính ngoài (OD) ~222.90 mm Quyết định độ tiếp xúc với rãnh mặt bích
Độ cứng ~70 Shore A Cân bằng giữa đàn hồi và chống biến dạng lâu dài

Phân tích hành vi làm kín theo từng thông số

Đường kính trong 208.92 mm – kiểm soát độ ôm chu vi lớn

Ở kích thước này, chỉ cần sai lệch khoảng 1 mm cũng có thể khiến vòng bị kéo căng không đồng đều. Điều này dẫn đến hiện tượng “trượt vi mô” tại điểm nối khi thiết bị rung hoặc thay đổi áp suất.

Tiết diện 6.99 mm – vùng đệm chống sai số rãnh

Tiết diện gần 7 mm tạo ra khả năng bù sai lệch tốt hơn so với nhóm 5.33 mm, nhưng nếu rãnh quá nông, vòng sẽ bị nén vượt giới hạn, làm giảm đàn hồi sau nhiều chu kỳ vận hành.

Đường kính ngoài – ảnh hưởng đến độ kín mặt bích

Với OD ~222.90 mm, vòng cần rãnh có biên dạng đủ rộng. Nếu rãnh nhỏ hơn thiết kế, mép cao su sẽ bị ép cục bộ, tạo vùng chai cứng sớm.

Điểm đặc trưng riêng của size 208.92x6.99 mm

  • Khả năng giữ lực nén ổn định trên chu vi lớn mà không bị “tụt lực” ở đoạn xa điểm siết bulong.
  • Tiết diện 6.99 mm giúp giảm hiện tượng xoắn khi lắp trên mặt bích đường kính lớn.
  • Phù hợp với các kết cấu có độ đồng tâm tốt nhưng dung sai gia công không quá chặt.
  • Giảm nguy cơ rò rỉ dạng “đường dài” – lỗi thường gặp ở vòng đường kính lớn khi lực nén không đều.

Ứng dụng thực tế theo điều kiện lắp đặt

Size này thường được sử dụng trong các cấu trúc có diện tích tiếp xúc lớn nhưng cần kiểm soát áp lực đồng đều:

  • Nắp bồn áp suất trung bình trong hệ thống dầu công nghiệp
  • Mặt bích kết nối đường ống có đường kính lớn và áp suất dao động
  • Cụm vỏ hộp số hoặc buồng truyền động kích thước lớn
  • Thiết bị cơ khí có nắp đậy dạng vòng siết nhiều bu lông

Trong các ứng dụng này, vấn đề không chỉ là kín hay không kín, mà là duy trì trạng thái kín ổn định khi tải trọng thay đổi liên tục.

Khi nào nên chọn và khi nào không phù hợp

Nên sử dụng khi:

  • Đường kính trục hoặc lòng lắp thực tế nằm trong vùng 207–209 mm
  • Rãnh thiết kế tương thích tiết diện gần 7 mm
  • Kết cấu có nhiều điểm siết lực quanh chu vi

Không nên sử dụng khi:

  • Rãnh quá nông khiến vòng bị ép cứng hoàn toàn
  • Thiết bị yêu cầu độ đàn hồi cao để bù rung lớn
  • Đường kính lắp thực tế lệch quá 3 mm so với ID danh nghĩa

Rủi ro kỹ thuật khi chọn sai thông số

  • Sai ID: vòng bị kéo giãn lệch tâm → xuất hiện điểm yếu tại vị trí nối chu vi.
  • Sai OD: gây cấn mép rãnh → biến dạng không hồi phục tại vùng tiếp xúc.
  • Sai tiết diện: quá dày gây kẹt rãnh, quá mỏng dẫn đến thiếu lực ép và rò vi mô.
  • Sai vật liệu NBR: giảm tuổi thọ nếu môi trường vượt ngưỡng nhiệt hoặc hóa chất.
  • Lắp sai chiều hoặc xoắn vòng: tạo khe hở nhỏ khó phát hiện nhưng gây rò rỉ theo thời gian.

Bảng so sánh với các size gần tương đương

Kích thước Khác biệt thực tế Hệ quả khi thay thế
206.5 x 6.99 mm Nhỏ hơn ID Lỏng trong rãnh, giảm độ ổn định chu vi
207.5 x 6.99 mm Gần sát nhưng vẫn thiếu Dễ tạo khe hở khi rung
209.5 x 6.99 mm Lớn hơn ID Bị kéo căng, dễ xoắn khi lắp
212 x 6.99 mm Lớn đáng kể Biến dạng mạnh, sai lệch lực nén
208.92 x 5.33 mm Mỏng hơn Thiếu lực ép, dễ rò tại áp suất cao
208.92 x 7.5 mm Dày hơn Kẹt rãnh, khó siết mặt bích
210 x 6.99 mm Lệch nhẹ ID Mất độ đồng tâm khi vận hành

Hướng dẫn lắp đặt theo cấu trúc mặt bích lớn

Khi thao tác với vòng kích thước lớn, độ ổn định phụ thuộc nhiều vào cách phân bố lực siết:

  • Đảm bảo rãnh sạch hoàn toàn trước khi đặt vòng để tránh điểm cấn cục bộ.
  • Tránh kéo giãn vòng quá mức trước khi đưa vào vị trí.
  • Siết bulong theo dạng đối xứng để tránh lệch lực nén.
  • Kiểm tra vòng không bị xoắn tại ít nhất 2–3 điểm chu vi trước khi đóng kín.

Những câu hỏi thường gặp theo đúng kích thước này

Vòng 208.92 mm có thể thay bằng 209 mm không?
Không khuyến khích vì chỉ 0.08 mm sai lệch đã ảnh hưởng đến độ đồng tâm trong mặt bích lớn.

Tiết diện 6.99 mm có phù hợp rãnh 6.0 mm không?
Không phù hợp, vì sẽ gây nén quá mức dẫn đến mất đàn hồi nhanh.

Vì sao vòng lớn dễ rò hơn vòng nhỏ dù cùng vật liệu?
Do sai số rãnh và lực siết phân bố không đều theo chu vi dài.

Có cần thay đổi lực siết khi dùng size này không?
Có, cần siết theo nhiều điểm để đảm bảo lực nén đồng đều toàn vòng.

O-ring này có dùng tốt trong môi trường rung liên tục không?
Có, nhưng chỉ khi rãnh đảm bảo độ đồng tâm và không có xoắn ban đầu khi lắp.

O-ring NBR 208.92x6.99 mm phù hợp với các hệ thống làm kín đường kính lớn cần sự ổn định lực nén theo chu vi dài, nơi sai lệch nhỏ trong thiết kế rãnh có thể tạo ra khác biệt lớn trong hiệu suất vận hành.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301