Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 209.5x8.4 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11B91NK6

Mã SP: 11B91NK6

Oring size 209.5x8.4 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 209.5x8.4 mm dùng cho rãnh ép sâu và mặt bích tải rung

Trong nhiều hệ thống cơ khí công nghiệp, có những vị trí lắp đặt không gặp áp suất quá cao nhưng lại xuất hiện rung động liên tục khiến gioăng nhanh mất độ kín nếu dùng tiết diện mỏng. Oring NBR 209.5x8.4 mm được lựa chọn khá nhiều trong các cụm mặt bích lớn nhờ phần dây cao su dày 8.4 mm tạo lực nén ổn định hơn khi thiết bị hoạt động dài giờ.

Khác với các size đường kính lớn nhưng tiết diện nhỏ chuyên dùng cho chuyển động nhẹ, phiên bản 209.5x8.4 mm thiên về khả năng giữ kín chắc trong không gian lắp cố định. Với vật liệu cao su NBR chịu dầu, sản phẩm thích hợp cho dầu thủy lực, dầu bôi trơn, mỡ công nghiệp và các môi trường có tiếp xúc nhiên liệu nhẹ.

Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng gioăng cao su tròn Oring tại TDKTECH.VN hoặc xem thêm các mẫu Oring cao su NBR công nghiệp theo nhiều kích thước khác nhau.

Thông số kỹ thuật gioăng Oring NBR 209.5x8.4 mm

Thông tin Chi tiết
Loại sản phẩm Gioăng ron cao su tròn Oring
Vật liệu Cao su NBR chịu dầu
Đường kính trong (ID) 209.5 mm
Tiết diện dây 8.4 mm
Đường kính ngoài (OD) 226.3 mm
Màu sắc phổ biến Đen
Đặc tính nổi bật Chịu dầu, đàn hồi tốt, chống rò rỉ
Nhiệt độ tham khảo -10°C đến khoảng 100°C

Điểm đặc trưng của size 209.5x8.4 mm

Size này có một đặc điểm khá thực tế: đường kính trong 209.5 mm nằm ở vùng trung gian giữa nhóm mặt bích 200 mm và 210 mm tiêu chuẩn. Vì vậy, trong nhiều trường hợp sửa chữa hoặc thay thế thiết bị cũ, kỹ thuật viên chọn size này để bù sai lệch do mòn hốc hoặc biến dạng bề mặt sau thời gian dài vận hành.

Tiết diện 8.4 mm cũng tạo khác biệt rõ rệt khi so với các dòng 5.3 mm hoặc 6.99 mm cùng đường kính. Khi siết mặt bích, phần cao su dày giúp lấp kín khe hở hiệu quả hơn ở các cụm có độ đảo nhẹ hoặc rung liên tục.

Đây là lý do Oring 209.5x8.4 mm thường xuất hiện trong các hệ thống dầu tuần hoàn công nghiệp, nắp chụp máy ép hoặc cụm bơm có tải rung.

Phân tích kích thước thực tế khi lắp đặt

Đường kính trong 209.5 mm thích hợp cho vị trí nào?

ID 209.5 mm phù hợp với các rãnh hoặc trục quanh khoảng 209–212 mm tùy độ kéo giãn mong muốn. Trong lắp tĩnh, gioăng thường đạt độ ôm tốt khi làm việc với hốc gần 210 mm.

Nếu dùng cho cụm lớn hơn khoảng 214 mm, vòng gioăng sẽ bị kéo giãn quá nhiều, dẫn tới giảm tiết diện thực tế và khó duy trì độ ép đồng đều.

OD 226.3 mm có ý nghĩa gì?

Đường kính ngoài khoảng 226.3 mm cho thấy sản phẩm yêu cầu không gian lắp khá rộng. Với các rãnh cạn hoặc mép bo nhỏ, tiết diện dày dễ bị ép cấn nếu không có khoảng hở phù hợp.

Ngược lại, ở các mặt bích đã có hiện tượng mòn hoặc bề mặt không còn hoàn toàn phẳng, OD lớn giúp tăng vùng tiếp xúc và giảm khả năng dầu rò quanh mép ngoài.

Tiết diện 8.4 mm ảnh hưởng thế nào đến lực ép?

Độ dày 8.4 mm tạo lực nén lớn hơn đáng kể so với các dòng mỏng. Khi thiết bị rung hoặc áp lực thay đổi liên tục, phần cao su vẫn duy trì khả năng hồi phục tốt hơn.

Tuy nhiên, chính vì tiết diện lớn nên việc tháo lắp cũng cần cẩn thận hơn. Nếu cố ép vào rãnh nhỏ, mép gioăng dễ bị cắt hoặc xoắn.

Ứng dụng phù hợp với Oring NBR 209.5x8.4 mm

  • Mặt bích bơm dầu có rung động liên tục.
  • Nắp xi lanh thủy lực đường kính lớn.
  • Cụm lọc dầu tuần hoàn công nghiệp.
  • Hệ thống cơ khí có rãnh sâu cần tăng độ ép kín.
  • Thiết bị gia công kim loại dùng dầu bôi trơn liên tục.

Trường hợp nên ưu tiên chọn size này

Oring NBR 209.5x8.4 mm thường được ưu tiên trong các tình huống:

  • Thiết bị có bề mặt tiếp xúc không còn mới hoàn toàn.
  • Rãnh thiết kế sâu hơn mức phổ thông.
  • Cần gioăng có khả năng chống rung tốt.
  • Không muốn dùng thêm keo làm kín phụ trợ.
  • Hệ thống dầu cần độ ép ổn định trong thời gian dài.

Khi nào không nên sử dụng Oring 209.5x8.4 mm?

  • Thiết bị có khe lắp hẹp chỉ phù hợp tiết diện nhỏ.
  • Cụm chuyển động tốc độ cao cần ma sát thấp.
  • Môi trường có hóa chất mạnh không phù hợp NBR.
  • Rãnh thiết kế chuẩn cho dòng 7 mm trở xuống.
  • Vị trí cần tháo lắp thường xuyên bằng tay.

Nguy cơ phát sinh nếu chọn sai kích thước

Sai đường kính trong

Nếu dùng size nhỏ hơn đáng kể so với trục thực tế, gioăng sẽ bị kéo căng mạnh ngay từ lúc lắp. Sau thời gian vận hành, vật liệu có thể mất đàn hồi nhanh và xuất hiện rò dầu quanh chu vi.

Trong trường hợp ID quá lớn, vòng gioăng không giữ được vị trí ổn định khi đóng mặt bích và dễ lệch khỏi rãnh.

Sai đường kính ngoài

OD lớn hơn thiết kế làm gioăng bị dồn mép khi siết. Tình trạng này thường gây cắt cạnh hoặc phồng cục bộ ở một bên.

Sai tiết diện

Nếu thay bằng loại 5.3 mm hoặc 6.99 mm, lực ép có thể không đủ với rãnh sâu vốn thiết kế cho 8.4 mm. Ngược lại, dùng loại dày hơn khiến việc đóng nắp khó khăn và tăng áp lực lên bulong.

Dùng sai vật liệu cao su

NBR chịu dầu tốt nhưng không tối ưu cho hơi nóng liên tục hoặc môi trường ozone ngoài trời. Nếu dùng sai môi trường, bề mặt gioăng có thể chai cứng nhanh hơn.

Bảng so sánh các size gần với 209.5x8.4 mm

Size Khác biệt thực tế khi lắp
205x8.4 mm Ôm quá chặt nếu dùng cho hốc 209–210 mm.
207x8.4 mm Lực căng vẫn khá lớn khi lắp vào cụm 210 mm.
210x8.4 mm Gần tương đương nhưng độ ôm giảm nhẹ so với 209.5 mm.
212x8.4 mm Dễ xuất hiện độ dư nếu hốc nhỏ.
214.5x8.4 mm Không phù hợp mặt bích 209–210 mm do chu vi lớn hơn.
209.5x7 mm Tiết diện mỏng hơn, lực ép giảm ở rãnh sâu.
209.5x5.3 mm Phù hợp ma sát thấp nhưng không tối ưu chống rung.
209.5x10 mm Có nguy cơ quá chặt nếu chiều sâu rãnh hạn chế.

Lưu ý khi lắp Oring tiết diện 8.4 mm

  • Nên bôi dầu mỏng trước khi ép vào rãnh để giảm xoắn.
  • Không dùng tua vít nhọn để nạy gioăng vì dễ cắt cạnh.
  • Siết mặt bích theo nhiều bước để lực nén phân bố đều.
  • Kiểm tra kỹ mép kim loại nếu thiết bị đã vận hành lâu năm.
  • Không kéo giãn quá mức trong quá trình lắp đặt.

FAQ cho Oring cao su NBR 209.5x8.4 mm

Vì sao size 209.5x8.4 mm thường dùng cho máy cũ?

Do tiết diện dày giúp bù khe hở tốt hơn ở các mặt bích đã có độ mòn hoặc sai lệch nhỏ sau thời gian dài sử dụng.

Size này có dùng thay 210x8.4 mm được không?

Trong nhiều trường hợp vẫn dùng được, nhưng 209.5 mm sẽ ôm sát hơn một chút ở hốc khoảng 210 mm.

Tiết diện 8.4 mm có khó lắp hơn loại 5.3 mm không?

Có. Vì phần cao su dày tạo lực ép lớn hơn nên cần thao tác đều tay để tránh xoắn hoặc cấn mép.

Oring 209.5x8.4 mm phù hợp làm kín khí nén không?

Có thể sử dụng ở mức áp lực phù hợp, nhưng cần kiểm tra độ sâu rãnh và mức ép thực tế để tránh biến dạng khi nén khí.

OD khoảng 226 mm có cần kiểm tra khoảng hở mặt bích không?

Có. Với các mặt bích cũ hoặc thiết kế hẹp, cần đảm bảo không gian đủ cho tiết diện 8.4 mm hoạt động ổn định.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 209.5x8.4 mm là lựa chọn đáng chú ý cho các cụm làm kín đường kính lớn cần lực ép cao và khả năng chống rung tốt. Sự kết hợp giữa ID 209.5 mm và tiết diện dày 8.4 mm giúp sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống dầu công nghiệp, đặc biệt ở các thiết bị có rãnh sâu hoặc bề mặt lắp đã qua thời gian sử dụng dài.

```
1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301