Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 239.5x8.4 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11B01PK6

Mã SP: 11B01PK6

Oring size 239.5x8.4 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Ron Cao Su Tròn O-Ring NBR 239.5x8.4 mm – Kích Thước Chuyên Dùng Cho Rãnh Lắp Đường Kính Lớn Cần Độ Ép Cao

Không phải mọi vị trí làm kín đường kính lớn đều cần O-ring có tiết diện quá dày hoặc quá mỏng. Với kích thước 239.5x8.4 mm, vòng đệm cao su NBR này nằm trong nhóm O-ring công nghiệp có khả năng tạo vùng tiếp xúc rộng trên chu vi gần 240 mm, đồng thời duy trì độ đàn hồi cần thiết để thích nghi với các bề mặt lắp ghép có sai số gia công nhỏ.

Trong thực tế bảo trì thiết bị, size 239.5x8.4 mm thường xuất hiện trên các cụm nắp chụp, mặt bích kín dầu, buồng chứa chất lỏng tuần hoàn hoặc các kết cấu có đường kính danh nghĩa khoảng 240 mm. Nhờ vật liệu NBR, sản phẩm hoạt động hiệu quả trong môi trường dầu khoáng, dầu thủy lực, mỡ bôi trơn và nhiều loại chất lỏng công nghiệp thông dụng.

Người dùng có thể tham khảo thêm danh mục gioăng cao su tròn O-ring hoặc các quy cách liên quan tại kho O-ring NBR công nghiệp để lựa chọn đúng kích thước phù hợp với thiết bị.

Thông Số Kỹ Thuật O-Ring NBR 239.5x8.4 mm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Gioăng ron cao su tròn O-ring
Vật liệu NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 239.5 mm
Tiết diện dây (CS) 8.4 mm
Đường kính ngoài (OD) 256.3 mm
Màu sắc Đen
Môi trường phù hợp Dầu, mỡ, nhiên liệu, khí nén
Nhiệt độ tham khảo -20°C đến +100°C
Kiểu làm kín Tĩnh và động tốc độ thấp

Điểm Khác Biệt Riêng Của Size 239.5x8.4 mm

Điểm đáng chú ý của kích thước này không nằm ở tiết diện 8.4 mm mà ở sự kết hợp giữa đường kính trong 239.5 mm và tiết diện tương đối lớn. Đây là quy cách thường được lựa chọn khi kỹ sư muốn duy trì lực ép ổn định trên chu vi gần 240 mm nhưng không muốn sử dụng các vòng có tiết diện 10 mm trở lên vì nguy cơ tạo lực nén quá lớn.

So với nhiều size lân cận, vòng 239.5x8.4 mm thường phù hợp với các thiết kế có khoảng hở được kiểm soát chặt chẽ. Chênh lệch chỉ vài milimet ở đường kính trong có thể làm thay đổi đáng kể độ bám của gioăng trên rãnh hoặc lõi định vị.

Một đặc điểm khác là đường kính ngoài đạt 256.3 mm, giúp vòng cao su tạo vùng phủ rộng trên các nắp đậy hoặc mặt ghép có đường kính lớn mà vẫn giữ được độ ổn định trong quá trình tháo lắp định kỳ.

Phân Tích Chi Tiết Kích Thước Thực Tế

Đường kính trong 239.5 mm thường sử dụng cho kích thước nào?

O-ring này thường được bố trí trên các chi tiết có đường kính danh nghĩa khoảng 239 mm đến 241 mm. Khi lắp đặt, vòng sẽ được kéo giãn ở mức hợp lý để bám chắc vào vị trí làm kín.

Nếu lắp trên lõi có kích thước khoảng 235 mm hoặc nhỏ hơn, mức kéo giãn tăng lên đáng kể, làm giảm tuổi thọ vật liệu và thay đổi hình dạng tiết diện trong quá trình làm việc.

Đường kính ngoài 256.3 mm phù hợp với loại rãnh nào?

OD 256.3 mm cho thấy sản phẩm thuộc nhóm O-ring dành cho khoang lắp có kích thước tương đối lớn. Kích thước này thường xuất hiện trên các nắp kỹ thuật cần tháo mở bảo dưỡng định kỳ hoặc các cụm ghép bằng bulong theo chu vi.

Tiết diện 8.4 mm tác động ra sao đến khả năng làm kín?

Với tiết diện 8.4 mm, vòng cao su có lượng vật liệu đủ lớn để hấp thụ dao động áp suất ngắn hạn. Trong các hệ thống tuần hoàn dầu hoặc chất lỏng có hiện tượng rung nhẹ, tiết diện này giúp duy trì áp lực tiếp xúc ổn định hơn so với các loại mỏng hơn.

Những Vị Trí Lắp Đặt Phù Hợp

  • Nắp kiểm tra bồn dầu đường kính khoảng 240 mm.
  • Buồng chứa chất lỏng tuần hoàn trong dây chuyền sản xuất.
  • Mặt bích kết nối thiết bị lọc công nghiệp.
  • Nắp hộp giảm tốc cỡ lớn.
  • Cụm phân phối lưu chất có đường kính lắp ghép lớn.
  • Thiết bị thủy lực sử dụng kết cấu mặt bích tháo rời.

Khi Nào Nên Chọn O-Ring NBR 239.5x8.4 mm?

  • Thiết bị gốc đang sử dụng đúng quy cách 239.5x8.4 mm.
  • Rãnh được thiết kế cho tiết diện 8.4 mm.
  • Cần làm kín dầu hoặc chất lỏng công nghiệp thông thường.
  • Khu vực làm kín có đường kính danh nghĩa xấp xỉ 240 mm.
  • Yêu cầu độ đàn hồi tốt trong quá trình tháo lắp nhiều lần.

Trường Hợp Không Phù Hợp Với Size Này

  • Thiết kế chỉ cho phép tiết diện 6.99 mm hoặc 7 mm.
  • Thiết bị làm việc liên tục ở nhiệt độ vượt giới hạn của NBR.
  • Khoang lắp có đường kính lớn hơn nhiều so với 239.5 mm.
  • Môi trường tiếp xúc hóa chất không tương thích với cao su NBR.
  • Ứng dụng yêu cầu chuyển động tịnh tiến tốc độ cao.

Bối Cảnh Ứng Dụng Thực Tế Theo Kích Thước 239.5x8.4 mm

Một trong những trường hợp thường gặp là các cụm nắp kiểm tra trên bồn dầu công nghiệp có đường kính gần 240 mm. Khi thiết bị cần mở định kỳ để vệ sinh hoặc kiểm tra chất lượng dầu, O-ring 239.5x8.4 mm giúp duy trì độ kín trong suốt thời gian vận hành giữa các kỳ bảo dưỡng.

Ở một số hệ thống lọc tuần hoàn, đường kính lắp ghép lớn đòi hỏi vòng đệm phải có khả năng bù sai số bề mặt tốt hơn so với O-ring mỏng. Tiết diện 8.4 mm đáp ứng yêu cầu này mà không tạo lực ép quá cao lên kết cấu nắp.

Trong các cụm hộp số công nghiệp có nắp tròn lớn, kích thước 239.5 mm thường xuất hiện ở vị trí ngăn dầu bôi trơn thoát ra ngoài trong quá trình thiết bị hoạt động liên tục.

Những Rủi Ro Thường Gặp Khi Chọn Sai Thông Số

Sai đường kính trong (ID)

Nếu thay thế bằng vòng 245 mm trong khi thiết kế yêu cầu 239.5 mm, O-ring có thể không được giữ cố định trong quá trình lắp ráp. Khi đóng nắp, vòng dễ lệch khỏi vị trí mong muốn.

Ngược lại, sử dụng vòng 235 mm sẽ làm mức kéo giãn tăng đáng kể. Điều này khiến cao su mất dần khả năng phục hồi sau thời gian vận hành.

Sai đường kính ngoài (OD)

Khi OD không phù hợp với khoang làm kín, vật liệu cao su có thể bị dồn cục tại một số vị trí và thiếu lực ép ở những vị trí còn lại trên chu vi.

Sai tiết diện 8.4 mm

Nếu thay bằng loại 6.99 mm hoặc 7 mm, độ nén thực tế giảm đáng kể trong các rãnh được thiết kế cho 8.4 mm. Trường hợp thay bằng 10 mm lại dễ gây hiện tượng ép quá mức khi siết bulong.

Sai vật liệu

Việc thay NBR bằng vật liệu không phù hợp với môi trường dầu có thể dẫn đến hiện tượng trương nở hoặc suy giảm cơ tính sau thời gian ngắn sử dụng.

Sai chiều lắp

Do vòng có chu vi lớn, hiện tượng xoắn nhẹ trong lúc đặt vào rãnh dễ bị bỏ qua. Sau khi siết nắp, vùng xoắn này có thể tạo ra điểm chịu tải không đồng đều.

So Sánh Với Các Kích Thước Gần Nhất

Size so sánh Khác biệt thực tế khi thay thế
236x8.4 mm Độ căng tăng lên, dễ gây kéo giãn nhiều hơn thiết kế ban đầu.
238x8.4 mm Ôm chặt hơn nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp với rãnh tiêu chuẩn 239.5 mm.
240x8.4 mm Gần tương đương nhưng có thể tạo độ lỏng nhẹ trong một số cụm định vị chính xác.
242x8.4 mm Khả năng dịch chuyển trong rãnh cao hơn nếu thay trực tiếp.
244.5x8.4 mm Độ ôm giảm rõ rệt khi lắp trên vị trí thiết kế cho 239.5 mm.
239.5x7 mm Không lấp đầy rãnh như thiết kế ban đầu.
239.5x6.99 mm Lực nén giảm, độ bù sai số bề mặt thấp hơn.
239.5x9.5 mm Có thể gây quá chặt tại các nắp ghép bằng bulong.
239.5x10 mm Nguy cơ ép dư vật liệu trong rãnh nông.

Giải Pháp Lắp Đặt Hiệu Quả Cho Size 239.5x8.4 mm

  1. Loại bỏ hoàn toàn cặn dầu cũ trong rãnh lắp.
  2. Kiểm tra các cạnh sắc trên mặt bích.
  3. Bôi lớp dầu tương thích với NBR trước khi lắp.
  4. Đặt vòng theo đúng chu vi, tránh kéo lệch một bên.
  5. Quan sát toàn bộ bề mặt để bảo đảm không xuất hiện điểm xoắn.
  6. Siết liên kết theo hình sao hoặc đối xứng để lực ép phân bố đồng đều.

FAQ Riêng Cho O-Ring NBR 239.5x8.4 mm

Vì sao size 239.5 mm thường được dùng trong các cụm nắp kỹ thuật gần 240 mm thay vì dùng 244.5 mm?

Chênh lệch 5 mm ở đường kính trong đủ để làm thay đổi độ bám của O-ring trên vị trí định vị. Với thiết kế dành cho 239.5 mm, việc tăng lên 244.5 mm có thể làm vòng không nằm ổn định khi lắp.

Rãnh cũ đang dùng O-ring 239.5x7 mm có nên chuyển sang 239.5x8.4 mm không?

Chỉ nên thực hiện khi kích thước rãnh cho phép tiếp nhận tiết diện lớn hơn. Nếu không, lực ép tăng lên sẽ ảnh hưởng đến khả năng đóng kín của cụm lắp ráp.

OD 256.3 mm có phải kích thước cần đo để đặt hàng thay thế không?

Thông thường nên ưu tiên xác định đường kính trong và tiết diện. Đây là hai thông số được sử dụng phổ biến nhất khi nhận diện O-ring.

Size này phù hợp với dầu thủy lực thông dụng không?

Trong điều kiện nhiệt độ và môi trường phù hợp với NBR, sản phẩm thường được sử dụng cho các hệ thống dầu thủy lực và dầu bôi trơn công nghiệp.

Tại sao vòng 239.5x8.4 mm thường xuất hiện ở các cụm nắp tháo lắp định kỳ?

Tiết diện 8.4 mm mang lại độ đàn hồi tốt, giúp vòng duy trì khả năng làm kín sau nhiều lần tháo mở nếu được bảo quản và lắp đặt đúng cách.

Kết Luận

Gioăng ron cao su tròn O-ring NBR 239.5x8.4 mm là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống làm kín có đường kính danh nghĩa gần 240 mm, đặc biệt tại các mặt bích, nắp kỹ thuật và khoang chứa chất lỏng yêu cầu tiết diện lớn để duy trì lực ép ổn định. Việc sử dụng đúng kích thước 239.5x8.4 mm thay vì các size lân cận giúp duy trì độ tương thích với thiết kế ban đầu và hạn chế các vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301