Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 240.67x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A777K6

Mã SP: 11A777K6

Oring size 240.67x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Ron Cao Su Tròn O-Ring NBR 240.67x6.99 mm – Giải Pháp Làm Kín Cho Cụm Trục Đường Kính Lớn

Trong các hệ thống cơ khí có đường kính lắp đặt lớn, việc lựa chọn đúng gioăng làm kín không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn liên quan trực tiếp đến kích thước thực tế của rãnh lắp và chi tiết ghép nối. O-ring NBR size 240.67x6.99 mm là một kích thước thuộc nhóm đường kính lớn, thường được sử dụng tại các vị trí yêu cầu diện tích tiếp xúc rộng, khả năng ép kín ổn định và chịu được dao động áp suất trong quá trình vận hành.

Với đường kính trong 240.67 mm kết hợp tiết diện 6.99 mm, sản phẩm phù hợp cho nhiều cụm mặt bích, nắp đậy thiết bị, cụm piston lớn hoặc các bộ phận thủy lực – khí nén có kích thước trung bình đến lớn. Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng gioăng cao su tròn Oring hoặc tìm kiếm thêm các chủng loại tương đương tại kho O-ring công nghiệp.

Thông số kỹ thuật O-Ring NBR 240.67x6.99 mm

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Gioăng ron cao su tròn O-Ring
Vật liệu NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 240.67 mm
Tiết diện (CS) 6.99 mm
Đường kính ngoài (OD) 254.65 mm
Màu sắc phổ biến Đen
Nhiệt độ làm việc -20°C đến +100°C
Khả năng kháng dầu Tốt
Ứng dụng Thủy lực, khí nén, dầu mỡ, mặt bích, nắp thiết bị

Điểm khác biệt riêng của size 240.67x6.99 mm

Không phải mọi O-ring đường kính lớn đều có đặc tính làm việc giống nhau. Điểm đáng chú ý của kích thước 240.67x6.99 mm nằm ở tỷ lệ giữa đường kính trong và tiết diện. Tiết diện 6.99 mm tạo vùng nén tương đối dày, phù hợp với các rãnh lắp có độ sâu lớn hơn so với các dòng O-ring tiết diện 5.33 mm hoặc 5.7 mm.

Đường kính ngoài sau khi hoàn thiện đạt khoảng 254.65 mm giúp sản phẩm phù hợp với các cụm lắp ghép có đường kính hốc xấp xỉ 255 mm. Đây là khoảng kích thước thường gặp trên nắp bồn công nghiệp, cụm bơm lưu lượng lớn, hộp giảm tốc cỡ lớn hoặc cụm chia dầu trong hệ thống thủy lực.

Một ưu điểm khác là khi được lắp đúng rãnh, vòng đệm có khả năng phân bố lực ép đều quanh chu vi lớn, hạn chế hiện tượng tập trung ứng suất tại một điểm như một số kích thước nhỏ hơn.

Phân tích khả năng lắp đặt theo kích thước thực tế

Đường kính trong 240.67 mm phù hợp với trục nào?

Trong các ứng dụng làm kín hướng trục hoặc hướng tâm, kích thước ID 240.67 mm thường phù hợp với các chi tiết có đường kính danh nghĩa khoảng 241 mm. Tùy thiết kế, O-ring có thể được kéo giãn nhẹ từ 1% đến 3% để tăng độ bám và giữ vị trí ổn định khi lắp đặt.

Nếu đường kính trục vượt quá nhiều so với 240.67 mm, vòng đệm sẽ bị kéo căng quá mức, làm giảm tiết diện thực tế và ảnh hưởng đến khả năng làm kín.

Đường kính ngoài 254.65 mm có ý nghĩa gì?

OD 254.65 mm cho thấy sản phẩm được thiết kế cho các hốc hoặc rãnh có kích thước gần 255 mm. Điều này đặc biệt hữu ích trong các kết cấu mặt bích lớn, nơi yêu cầu chu vi làm kín dài và đồng đều.

Bề dày 6.99 mm tác động như thế nào?

Tiết diện gần 7 mm tạo ra khả năng bù sai số gia công tốt hơn so với các loại O-ring mỏng. Trong thực tế, các mặt ghép kích thước lớn thường khó đạt độ phẳng tuyệt đối. Độ dày này giúp vòng đệm hấp thụ một phần sai lệch bề mặt mà vẫn duy trì khả năng làm kín.

Khi nào nên lựa chọn O-Ring NBR 240.67x6.99 mm?

  • Hệ thống có rãnh thiết kế đúng theo kích thước tiêu chuẩn này.
  • Cụm thiết bị tiếp xúc dầu thủy lực hoặc dầu bôi trơn.
  • Nắp bồn, nắp thiết bị công nghiệp đường kính lớn.
  • Các cụm mặt bích cần lực ép ổn định trên chu vi rộng.
  • Thiết bị bảo trì định kỳ yêu cầu thay thế đúng mã kích thước ban đầu.

Những trường hợp không nên sử dụng size này

  • Rãnh thiết kế cho tiết diện 5.33 mm hoặc 5.7 mm.
  • Chi tiết có đường kính danh nghĩa thấp hơn đáng kể so với 240.67 mm.
  • Môi trường chứa ozone hoặc thời tiết ngoài trời kéo dài.
  • Ứng dụng nhiệt độ cao liên tục vượt ngưỡng của cao su NBR.
  • Thiết bị yêu cầu vật liệu chịu hóa chất mạnh như FKM hoặc EPDM.

Rủi ro thường gặp khi chọn sai kích thước

Sai đường kính trong (ID)

Nếu sử dụng vòng có ID nhỏ hơn nhiều so với 240.67 mm, cao su phải giãn mạnh khi lắp. Hiện tượng này làm giảm tiết diện thực tế và khiến tuổi thọ vòng đệm suy giảm nhanh.

Ngược lại, ID lớn hơn quá mức khiến O-ring không bám đúng vị trí, dễ xô lệch trong quá trình lắp ráp.

Sai đường kính ngoài (OD)

OD không tương thích với hốc lắp có thể làm vòng bị chèn ép cục bộ hoặc xuất hiện khoảng hở tại một số vị trí trên chu vi.

Sai bề dày tiết diện

Nếu thay thế bằng vòng 5.33 mm hoặc 5.7 mm, lực ép có thể không đủ. Nếu dùng vòng dày hơn đáng kể, việc đóng mặt bích sẽ khó khăn và có nguy cơ cắt mép gioăng.

Sai vật liệu

NBR có ưu thế với dầu khoáng và dầu thủy lực. Tuy nhiên trong môi trường hơi nóng liên tục hoặc hóa chất đặc biệt, việc chọn sai vật liệu có thể khiến vòng đệm chai cứng hoặc nở thể tích bất thường.

So sánh với các kích thước gần nhất

Size Khác biệt thực tế
234.32x6.99 mm Lỏng trên rãnh thiết kế cho 240.67 mm, dễ lệch vị trí.
237.5x6.99 mm Độ ôm thấp hơn, không tối ưu cho cụm 240.67 mm.
247x6.99 mm Căng khi lắp vào hốc thiết kế theo 240.67 mm.
253.37x6.99 mm Đường kính lớn hơn, khó bố trí đúng rãnh tiêu chuẩn.
259.7x6.99 mm Dễ nhăn hoặc dư chu vi nếu thay cho size 240.67 mm.
240.67x5.33 mm Tiết diện nhỏ hơn, lực nén giảm.
240.67x5.7 mm Khả năng bù sai lệch thấp hơn.
240.67x8.4 mm Nguy cơ quá chặt tại các rãnh thiết kế cho 6.99 mm.

Hướng dẫn lắp đặt để đạt hiệu quả làm kín tốt

  1. Vệ sinh sạch bề mặt rãnh và mặt tiếp xúc.
  2. Đối chiếu kích thước thực tế với ID 240.67 mm trước khi lắp.
  3. Kiểm tra mép rãnh không có ba via sắc cạnh.
  4. Bôi lớp dầu hoặc mỡ tương thích nếu thiết kế cho phép.
  5. Đặt vòng đệm đều quanh chu vi, tránh xoắn.
  6. Siết mặt bích theo thứ tự đối xứng để lực nén phân bố đồng đều.

Giải đáp thắc mắc thường gặp về O-Ring 240.67x6.99 mm

Size 240.67x6.99 mm có thể thay bằng 237.5x6.99 mm được không?

Trong đa số trường hợp không nên. Mức chênh lệch đường kính đủ lớn để ảnh hưởng đến độ bám và vị trí làm việc của vòng đệm.

OD 254.65 mm có cần đo trực tiếp khi đặt hàng không?

Thông thường chỉ cần xác định chính xác ID và tiết diện. OD được tính toán từ hai thông số này.

Tiết diện 6.99 mm có phù hợp với mặt bích lớn không?

Có. Đây là một trong những lý do kích thước này thường xuất hiện ở các cụm mặt bích hoặc nắp thiết bị có chu vi lớn.

Vì sao vòng đệm 240.67x6.99 mm bị xoắn khi lắp?

Nguyên nhân thường đến từ việc kéo giãn không đồng đều hoặc đặt vòng vào rãnh trước khi căn chỉnh đúng vị trí trên toàn bộ chu vi.

Nếu rãnh thiết kế theo 247x6.99 mm thì có dùng 240.67x6.99 mm được không?

Không nên. Chênh lệch đường kính có thể làm giảm khả năng giữ vòng trong rãnh và tạo vùng ép không đồng đều khi thiết bị hoạt động.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn O-ring NBR 240.67x6.99 mm là lựa chọn phù hợp cho các vị trí làm kín có đường kính lớn, yêu cầu tiết diện dày và khả năng chịu dầu tốt. Việc lựa chọn đúng kích thước ID 240.67 mm cùng tiết diện 6.99 mm giúp vòng đệm hoạt động đúng thiết kế, hạn chế các vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành và bảo trì thiết bị công nghiệp.

```
1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301