Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 250x6 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11B02HK6

Mã SP: 11B02HK6

Oring size 250x6 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 250x6 mm – Lựa chọn tối ưu cho các cụm làm kín đường kính trung bình lớn

Trong nhóm gioăng cao su tròn có đường kính từ 200 mm đến 300 mm, Oring NBR 250x6 mm là một kích thước xuất hiện khá thường xuyên trên các nắp thiết bị, thân van công nghiệp, buồng chứa dầu bôi trơn và các cụm mặt bích tháo lắp định kỳ. Điểm đáng chú ý của kích thước này nằm ở sự cân bằng giữa đường kính trong 250 mm và tiết diện 6 mm, giúp tạo vùng ép kín ổn định mà không yêu cầu rãnh lắp quá sâu.

Đối với đội ngũ bảo trì, kỹ thuật cơ khí hoặc đơn vị chế tạo máy, việc lựa chọn đúng Oring 250x6 mm không chỉ liên quan đến khả năng ngăn rò rỉ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của cụm lắp ghép trong quá trình vận hành lâu dài.

Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng gioăng cao su tròn Oring tại TDKTECH.VN hoặc xem thêm nhiều kích thước khác tại kho Oring công nghiệp.

Thông số kỹ thuật gioăng Oring NBR 250x6 mm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Gioăng ron cao su tròn Oring
Vật liệu Cao su NBR
Đường kính trong (ID) 250 mm
Tiết diện dây (CS) 6 mm
Đường kính ngoài (OD) 262 mm
Màu sắc Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Kiểu làm kín Tĩnh hoặc động tốc độ thấp

Điểm khác biệt riêng của size 250x6 mm

Khác với các Oring đường kính rất lớn thường dùng trên bồn chứa hoặc cụm mặt bích lớn, kích thước 250x6 mm xuất hiện nhiều trên các cụm cơ khí có khả năng tháo mở định kỳ để bảo trì. Đường kính 250 mm đủ lớn để làm kín các khoang chứa dầu hoặc khí có dung tích đáng kể nhưng vẫn dễ thao tác thay thế hơn các kích thước trên 300 mm.

Một ưu điểm đáng chú ý là tiết diện 6 mm cho phép duy trì lực ép tương đối đồng đều trên toàn chu vi. Điều này đặc biệt hữu ích với các nắp thiết bị sử dụng nhiều bulong phân bố vòng quanh mặt bích.

Phân tích ý nghĩa từng thông số của Oring 250x6 mm

Đường kính trong 250 mm phù hợp với chi tiết nào?

ID 250 mm thường được lựa chọn cho các trục, thân van, nắp đậy hoặc rãnh làm kín có đường kính danh nghĩa khoảng 250 mm. Trong thực tế, kích thước này xuất hiện khá nhiều ở các bộ lọc dầu công nghiệp, cụm nắp hộp giảm tốc lớn hoặc các buồng chứa chất lỏng cần tháo kiểm tra định kỳ.

Đường kính ngoài 262 mm ảnh hưởng như thế nào?

Với OD 262 mm, vòng gioăng tạo vùng tiếp xúc tương đối rộng quanh mép làm kín. Kích thước này giúp phân bổ lực ép đều hơn trên chu vi lớn, hạn chế hiện tượng tập trung ứng suất tại một số vị trí.

Tiết diện 6 mm có ý nghĩa gì?

Đây là độ dày được sử dụng khá phổ biến trong các rãnh làm kín tiêu chuẩn. Tiết diện 6 mm tạo độ đàn hồi đủ lớn để hấp thụ sai số gia công nhỏ nhưng vẫn không chiếm quá nhiều không gian lắp đặt.

Những ứng dụng thực tế phù hợp với Oring NBR 250x6 mm

  • Làm kín nắp hộp giảm tốc đường kính khoảng 250 mm.
  • Vòng đệm cho buồng chứa dầu tuần hoàn trong dây chuyền sản xuất.
  • Mặt bích thiết bị lọc dầu công nghiệp.
  • Nắp kiểm tra bên hông bồn chứa chất lỏng kỹ thuật.
  • Cụm thân van công nghiệp kích thước trung bình lớn.
  • Buồng khí nén có đường kính danh nghĩa khoảng 250 mm.
  • Nắp bảo trì trên các thiết bị xử lý nước tuần hoàn.

Khi nào nên sử dụng Oring cao su NBR 250x6 mm?

  • Khi bản vẽ thiết kế yêu cầu chính xác kích thước 250x6 mm.
  • Khi môi trường làm việc tiếp xúc với dầu thủy lực hoặc dầu bôi trơn.
  • Khi cần vòng gioăng đường kính lớn nhưng vẫn đảm bảo thao tác lắp đặt thuận tiện.
  • Khi rãnh làm kín được thiết kế cho tiết diện 6 mm.
  • Khi cần thay thế đúng kích thước của gioăng cũ đã sử dụng.

Những trường hợp không phù hợp với kích thước này

  • Thiết bị yêu cầu tiết diện 5 mm hoặc 7 mm.
  • Môi trường hóa chất có tính ăn mòn cao không tương thích với NBR.
  • Ứng dụng nhiệt độ vượt ngưỡng làm việc thông thường của cao su NBR.
  • Rãnh làm kín có đường kính thực tế lớn hơn đáng kể so với 250 mm.
  • Thiết kế cần vòng đệm có khả năng chịu chuyển động tốc độ cao liên tục.

Những rủi ro thường gặp khi chọn sai kích thước

Đường kính trong lớn hơn 250 mm

Nếu sử dụng vòng có ID 252 mm, 255 mm hoặc lớn hơn trong rãnh thiết kế cho 250 mm, vòng đệm có thể không tạo đủ độ căng ban đầu. Khi tháo lắp nhiều lần, gioăng dễ dịch chuyển khỏi vị trí mong muốn.

Đường kính trong nhỏ hơn 250 mm

Trường hợp dùng các size 245 mm hoặc 248 mm, vòng phải giãn nhiều hơn khi lắp. Điều này làm tăng ứng suất kéo trên vật liệu và có thể khiến tuổi thọ giảm nhanh.

Chọn sai đường kính ngoài

Sai lệch OD làm thay đổi diện tích tiếp xúc với bề mặt làm kín. Hệ quả là lực nén phân bố không đồng đều trên toàn bộ chu vi.

Chọn sai tiết diện

Tiết diện 5 mm có thể không đủ độ ép đối với rãnh thiết kế cho 6 mm. Ngược lại, tiết diện 7 mm hoặc 8 mm có thể khiến nắp khó đóng hoặc tạo áp lực quá lớn lên bề mặt tiếp xúc.

Chọn sai vật liệu

Một số môi trường chứa dung môi đặc biệt hoặc nhiệt độ cao liên tục sẽ không phù hợp với NBR. Trong trường hợp đó cần cân nhắc vật liệu khác thay vì chỉ quan tâm đến kích thước.

Lắp đặt sai vị trí

Do chu vi vòng tương đối lớn, nếu một đoạn bị xoắn hoặc nổi khỏi rãnh khi siết bulong, khả năng làm kín sẽ giảm đáng kể dù kích thước được chọn hoàn toàn chính xác.

So sánh với các kích thước gần nhất

Kích thước Khác biệt thực tế khi thay cho 250x6 mm
245x6 mm Độ căng lớn hơn, vòng bị kéo giãn nhiều khi lắp.
248x6 mm Ôm chặt hơn, có thể làm tăng ứng suất vật liệu.
252x6 mm Độ bám ban đầu giảm, dễ xê dịch khi tháo lắp.
255x6 mm Có nguy cơ lỏng trong rãnh thiết kế chuẩn 250 mm.
260x6 mm Không tạo được độ căng cần thiết trên chi tiết 250 mm.
250x5 mm Lực nén giảm, khả năng bù sai số thấp hơn.
250x5.5 mm Độ ép thấp hơn thiết kế chuẩn.
250x7 mm Có thể quá chặt trong rãnh thiết kế cho tiết diện 6 mm.
250x8 mm Dễ gây khó khăn khi đóng nắp hoặc siết mặt bích.

Mẹo lắp đặt cho vòng Oring 250x6 mm

  1. Đảm bảo rãnh lắp sạch bụi kim loại và cặn dầu cũ.
  2. Kiểm tra toàn bộ chu vi rãnh trước khi đặt gioăng.
  3. Bôi lớp dầu bôi trơn tương thích để giảm ma sát.
  4. Đặt vòng theo từng đoạn thay vì kéo căng toàn bộ một lần.
  5. Quan sát kỹ các vị trí bulong trước khi siết chặt.
  6. Thực hiện siết đối xứng nhằm phân bổ lực ép đều quanh chu vi 250 mm.

Giải đáp các thắc mắc thường gặp

Oring 250x6 mm có thường dùng cho hộp giảm tốc công nghiệp không?

Có. Đây là một trong những kích thước thường gặp trên nắp bảo trì hoặc nắp kiểm tra của nhiều dòng hộp giảm tốc cỡ trung bình lớn.

Vì sao kích thước 250x6 mm được sử dụng nhiều hơn các size 250x8 mm?

Tiết diện 6 mm giúp giảm yêu cầu về độ sâu rãnh và lực siết nắp. Nhiều nhà sản xuất thiết kế theo tiêu chuẩn này để thuận tiện cho việc bảo trì.

Nếu chỉ sai lệch 2 mm đường kính trong thì có ảnh hưởng không?

Đối với các vị trí yêu cầu độ kín cao, sai lệch 2 mm vẫn có thể làm thay đổi độ căng của vòng và ảnh hưởng đến khả năng giữ đúng vị trí trong rãnh.

OD 262 mm có ý nghĩa gì trong quá trình lắp đặt?

Thông số này phản ánh phạm vi tiếp xúc bên ngoài của gioăng. Khi thiết kế mặt ghép, OD cần tương thích với diện tích ép thực tế để tránh hiện tượng ép lệch.

Oring 250x6 mm có thể dùng cho khí nén áp suất thấp không?

Nếu cấu trúc rãnh và vật liệu NBR phù hợp với môi trường vận hành thì kích thước này có thể được sử dụng cho nhiều hệ thống khí nén áp suất thấp đến trung bình.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 250x6 mm là kích thước được sử dụng phổ biến trong các cụm làm kín đường kính trung bình lớn như nắp hộp giảm tốc, mặt bích thiết bị dầu, buồng chứa chất lỏng và các hệ thống bảo trì định kỳ. Với đường kính trong 250 mm, đường kính ngoài 262 mm và tiết diện 6 mm, sản phẩm mang lại khả năng làm kín ổn định khi được lắp đúng rãnh thiết kế và sử dụng trong môi trường phù hợp với vật liệu NBR.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301