Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 259x6 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11B96HK6

Mã SP: 11B96HK6

Oring size 259x6 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 259x6 mm – Kích thước chuyên dùng cho cụm làm kín đường kính trung bình lớn

Trong nhiều hệ thống công nghiệp, khoảng kích thước quanh đường kính 250–260 mm thường xuất hiện tại các nắp che thiết bị, mặt bích kết nối đường ống, buồng chứa dầu tuần hoàn hoặc các bộ phận thủy lực có kích thước trung bình lớn. Khi thiết kế yêu cầu rãnh lắp tương ứng với đường kính trong 259 mm và tiết diện 6 mm, việc sử dụng đúng gioăng ron cao su tròn Oring NBR 259x6 mm sẽ giúp bề mặt tiếp xúc đạt độ kín cần thiết mà không làm phát sinh tình trạng ép quá mức hoặc thiếu độ nén.

Khác với các size nhỏ thường xuất hiện trên van hoặc xi lanh mini, kích thước 259x6 mm được sử dụng nhiều hơn trong các cụm ghép có chu vi lớn, nơi độ đồng đều của vòng gioăng đóng vai trò quan trọng đối với hiệu quả làm kín.

Người dùng có thể tham khảo thêm danh mục gioăng cao su tròn Oring hoặc xem thêm các lựa chọn tại Oring công nghiệp nhiều kích thước để lựa chọn đúng theo bản vẽ kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật của Oring NBR 259x6 mm

Đặc tính Giá trị
Tên sản phẩm Gioăng ron cao su tròn Oring NBR
Kích thước danh nghĩa 259x6 mm
Đường kính trong (ID) 259 mm
Tiết diện dây (CS) 6 mm
Đường kính ngoài (OD) 271 mm
Vật liệu Cao su NBR
Màu sắc thông dụng Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Kiểu làm kín Làm kín tĩnh và chuyển động chậm

Điểm khác biệt riêng của size 259x6 mm

Điểm đáng chú ý của kích thước này nằm ở việc đường kính trong 259 mm không phải là kích thước tiêu chuẩn tròn chẵn thường gặp như 250 mm hoặc 260 mm. Trong thực tế bảo trì thiết bị, đây thường là kích thước được thiết kế theo bản vẽ riêng của nhà sản xuất máy.

Điều đó đồng nghĩa rằng việc thay thế bằng các size gần tương đương thường không mang lại kết quả tốt. Chỉ sai lệch vài milimet trên chu vi lớn cũng có thể làm thay đổi lực căng của gioăng, ảnh hưởng đến độ ổn định khi làm việc trong thời gian dài.

Ngoài ra, tiết diện 6 mm tạo ra vùng tiếp xúc tương đối rộng nhưng vẫn phù hợp với các rãnh lắp có chiều sâu vừa phải. Đây là lý do kích thước này thường xuất hiện trên các nắp thiết bị yêu cầu tháo lắp định kỳ.

Phân tích ý nghĩa từng thông số

Đường kính trong 259 mm dùng cho chi tiết nào?

ID 259 mm phù hợp với các vị trí lắp có đường kính danh nghĩa quanh mức 259 mm. Trong thực tế, vòng gioăng sẽ được kéo giãn hoặc nén nhẹ tùy thiết kế rãnh nhằm tạo độ bám ổn định trong quá trình lắp ráp.

Kích thước này thường gặp trên thân van công nghiệp cỡ lớn, nắp bơm tuần hoàn, buồng lọc dầu hoặc các cụm ghép cơ khí có đường kính từ 255–260 mm.

Đường kính ngoài 271 mm phù hợp ra sao?

Với OD 271 mm, vùng tiếp xúc của gioăng trải rộng trên bề mặt làm kín, phù hợp với các mặt ghép có diện tích lớn hơn đáng kể so với các cụm Oring nhỏ. Điều này giúp áp lực ép được phân bổ đều trên toàn bộ chu vi.

Bề dày 6 mm tác động thế nào đến vị trí lắp?

Tiết diện 6 mm thường được sử dụng trong các rãnh có độ sâu trung bình. Nếu rãnh quá nông, vòng gioăng có thể bị ép mạnh khi siết bulong. Ngược lại, nếu rãnh quá sâu, độ nén sẽ không đạt yêu cầu và hiệu quả làm kín bị suy giảm.

Ứng dụng thực tế phù hợp với Oring NBR 259x6 mm

  • Nắp kiểm tra hệ thống dầu bôi trơn công nghiệp đường kính khoảng 260 mm.
  • Buồng lọc dầu trong các dây chuyền sản xuất liên tục.
  • Mặt bích kết nối đường ống có kích thước trung bình lớn.
  • Cụm bơm tuần hoàn chất lỏng sử dụng dầu khoáng.
  • Thiết bị cơ khí có nắp tháo lắp bảo trì định kỳ.
  • Khoang chứa chất lỏng cần hạn chế thất thoát trong quá trình vận hành.

Khi nào nên sử dụng kích thước 259x6 mm?

  • Bản vẽ kỹ thuật chỉ định chính xác size 259x6 mm.
  • Rãnh lắp được gia công cho tiết diện 6 mm.
  • Môi trường vận hành có dầu thủy lực hoặc dầu bôi trơn.
  • Yêu cầu vòng làm kín có chu vi lớn nhưng không sử dụng tiết diện quá dày.
  • Cần thay thế đúng kích thước gốc của thiết bị.

Những trường hợp không phù hợp

  • Thiết bị thiết kế cho tiết diện 5 mm hoặc 7 mm.
  • Môi trường làm việc có hóa chất gây ảnh hưởng đến NBR.
  • Ứng dụng nhiệt độ cao kéo dài vượt giới hạn vật liệu.
  • Rãnh lắp được thiết kế cho đường kính 255 mm hoặc 265 mm.
  • Yêu cầu vật liệu chuyên dụng như FKM hoặc Silicone.

Phân tích các rủi ro thường gặp khi chọn sai

Sai đường kính trong (ID)

Nếu thay bằng Oring 255 mm, vòng gioăng sẽ phải kéo giãn nhiều hơn mức thiết kế. Sau thời gian sử dụng, lực đàn hồi có thể suy giảm nhanh hơn.

Nếu thay bằng Oring 265 mm, vòng sẽ nằm lỏng hơn trong rãnh và có nguy cơ dịch chuyển khi lắp ráp.

Sai đường kính ngoài (OD)

Đường kính ngoài thay đổi kéo theo sự thay đổi vùng tiếp xúc. Trong các cụm mặt bích lớn, điều này có thể tạo ra những khu vực chịu lực ép không đồng đều.

Sai tiết diện 6 mm

Thay thế bằng tiết diện nhỏ hơn sẽ làm giảm lượng vật liệu bị nén trong rãnh. Ngược lại, tiết diện lớn hơn có thể khiến nắp hoặc mặt bích khó đạt đúng vị trí thiết kế.

Sai vật liệu

Một số môi trường có dung môi đặc biệt hoặc nhiệt độ cao liên tục không phù hợp với NBR. Khi đó gioăng có thể bị cứng hóa, trương nở hoặc mất tính đàn hồi.

Sai cách đặt vòng trong rãnh

Do kích thước chu vi khá lớn, nếu vòng bị xoắn tại một đoạn ngắn thì lực ép sẽ không đồng đều trên toàn bộ vòng tròn. Điều này thường xuất hiện khi lắp đặt vội vàng hoặc không cố định đúng vị trí trước khi siết.

So sánh với các kích thước gần nhất

Kích thước Khác biệt thực tế khi thay cho 259x6 mm
255x6 mm Lực căng tăng đáng kể, có thể gây kéo giãn quá mức.
256x6 mm Độ ôm lớn hơn, phù hợp một số trường hợp nhưng không thay thế lý tưởng.
258x6 mm Sát kích thước nhưng vẫn tạo thêm lực kéo trên vòng gioăng.
260x6 mm Có khả năng lỏng hơn trên rãnh thiết kế chuẩn 259 mm.
262x6 mm Nguy cơ xê dịch vị trí khi lắp tăng lên.
265x6 mm Độ bám trong rãnh giảm rõ rệt.
259x5 mm Thiếu lượng nén cần thiết tại các mặt ghép áp lực thấp.
259x7 mm Không phù hợp với rãnh thiết kế cho tiết diện 6 mm.
259x8 mm Có thể gây khó khăn khi siết kín cụm lắp ghép.

Lưu ý khi lắp đặt trên các cụm đường kính khoảng 259 mm

  • Kiểm tra bề mặt rãnh không có ba via hoặc cạnh sắc.
  • Sử dụng lớp bôi trơn tương thích với NBR khi cần thiết.
  • Đặt vòng theo từng đoạn để tránh xoắn.
  • Không kéo giãn vòng quá mức trước khi lắp.
  • Thực hiện siết đối xứng đối với các mặt bích nhiều bulong.
  • Kiểm tra độ đồng đều quanh toàn bộ chu vi trước khi vận hành.

Những câu hỏi thường gặp về Oring NBR 259x6 mm

Thiết bị đang dùng Oring 260x6 mm có thể thay bằng 259x6 mm không?

Việc thay thế còn phụ thuộc dung sai thiết kế. Nếu thiết bị yêu cầu chính xác 260 mm thì nên sử dụng đúng kích thước ban đầu để tránh thay đổi lực ôm.

Vì sao size 259x6 mm thường khó thay bằng kích thước gần nhất?

Do đây là kích thước không thuộc nhóm đường kính tròn chẵn phổ biến. Nhiều nhà sản xuất thiết kế riêng để phù hợp với kết cấu thiết bị cụ thể.

OD 271 mm có phải là kích thước cần đo khi thay thế không?

Thông thường việc lựa chọn Oring sẽ dựa trên đường kính trong và tiết diện dây. OD được xác định từ hai thông số này.

Kích thước này có thường xuất hiện trên nắp lọc dầu công nghiệp không?

Có. Một số hệ thống lọc dầu công suất lớn sử dụng vùng làm kín nằm trong khoảng đường kính này.

Tiết diện 6 mm có phù hợp cho mặt bích chịu lực siết cao không?

Nếu rãnh được thiết kế tương ứng với tiết diện 6 mm thì hoàn toàn có thể sử dụng hiệu quả. Điều quan trọng là độ sâu và chiều rộng rãnh phải phù hợp với kích thước gioăng.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 259x6 mm là lựa chọn chuyên dụng cho các vị trí làm kín có đường kính danh nghĩa khoảng 259 mm và yêu cầu tiết diện 6 mm. Với khả năng chịu dầu tốt, độ đàn hồi ổn định và kích thước phù hợp cho các cụm cơ khí trung bình lớn, sản phẩm đáp ứng hiệu quả nhiều nhu cầu bảo trì và thay thế trong công nghiệp. Việc sử dụng đúng size 259x6 mm theo thiết kế ban đầu sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định và hạn chế các vấn đề phát sinh từ sai lệch kích thước.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301