Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 266.07x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A781K6

Mã SP: 11A781K6

Oring size 266.07x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Ron Cao Su Tròn Oring NBR 266.07x6.99 mm – Giải Pháp Làm Kín Cho Cụm Mặt Bích Đường Kính Lớn

Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, cụm mặt bích lớn, nắp đậy thiết bị áp lực hoặc các cơ cấu thủy lực có kích thước lớn, việc lựa chọn đúng gioăng làm kín không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn đòi hỏi kích thước phải tương thích tuyệt đối với rãnh lắp đặt. Gioăng ron cao su tròn Oring NBR size 266.07x6.99 mm là lựa chọn được nhiều đơn vị bảo trì và chế tạo máy sử dụng khi cần một vòng đệm có đường kính trong lớn nhưng vẫn duy trì tiết diện cao su đủ dày để tạo khả năng ép kín ổn định.

Với đường kính trong 266.07 mm kết hợp tiết diện 6.99 mm, sản phẩm phù hợp cho các vị trí làm kín tĩnh hoặc bán động có yêu cầu chống rò rỉ dầu, mỡ bôi trơn, nhiên liệu và nhiều loại chất lỏng công nghiệp thông dụng.

Tham khảo thêm danh mục gioăng cao su tròn oring tại TDKTECH.VN hoặc xem thêm các chủng loại Oring khác tại oring công nghiệp.

Thông số kỹ thuật Oring NBR 266.07x6.99 mm

Thông số Giá trị
Kích thước danh nghĩa 266.07 x 6.99 mm
Đường kính trong (ID) 266.07 mm
Tiết diện dây (CS) 6.99 mm
Đường kính ngoài (OD) 280.05 mm
Vật liệu Cao su NBR
Màu sắc Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Kiểu gioăng O-Ring tròn
Ứng dụng Làm kín dầu, khí, nước, chất lỏng công nghiệp

Điểm khác biệt riêng của size 266.07x6.99 mm

Không giống các Oring có đường kính trong nhỏ thường được dùng cho piston hoặc đầu nối ren, kích thước 266.07x6.99 mm thuộc nhóm Oring đường kính lớn. Đặc điểm nổi bật của size này là khả năng làm kín trên chu vi gần 84 cm nhưng vẫn giữ tiết diện 6.99 mm đủ lớn để tạo áp lực ép đáng kể.

Khi lắp đặt trên các mặt bích hoặc nắp đậy thiết bị có đường kính khoảng 266 mm, vòng gioăng này giúp phân bố lực ép đều trên toàn bộ chu vi. Đây là yếu tố quan trọng đối với các cụm kết cấu lớn nơi chỉ cần một đoạn nhỏ không được nén đủ cũng có thể xuất hiện hiện tượng rò rỉ.

OD khoảng 280.05 mm giúp sản phẩm phù hợp với nhiều loại rãnh gia công tiêu chuẩn trong ngành cơ khí chế tạo và hệ thống thủy lực công nghiệp.

Ý nghĩa thực tế của từng thông số kích thước

Đường kính trong 266.07 mm phù hợp với vị trí nào?

ID 266.07 mm thường được sử dụng cho:

  • Nắp đậy bồn chứa kích thước trung bình đến lớn.
  • Mặt bích đường ống công nghiệp.
  • Thân van cỡ lớn.
  • Buồng dầu hoặc khoang áp suất có đường kính xấp xỉ 266 mm.
  • Cụm bạc đỡ hoặc kết cấu cơ khí đường kính lớn.

Khi lắp trên trục hoặc hốc có kích thước gần 266 mm, gioăng sẽ có độ ôm phù hợp mà không tạo ra lực kéo quá mức lên vật liệu cao su.

Đường kính ngoài 280.05 mm ảnh hưởng thế nào?

OD 280.05 mm quyết định khả năng tương thích với rãnh lắp và khoảng không gian bố trí gioăng. Nếu hốc lắp chỉ được thiết kế cho Oring có OD nhỏ hơn đáng kể, vòng gioăng sẽ bị chèn ép quá mức và giảm tuổi thọ.

Ngược lại, với các cụm mặt bích có vùng ép rộng, OD này tạo diện tích tiếp xúc lớn giúp nâng cao hiệu quả làm kín.

Tiết diện 6.99 mm có ưu điểm gì?

Tiết diện gần 7 mm thuộc nhóm Oring dày. Khi được nén đúng tỷ lệ, vòng gioăng tạo lực đàn hồi mạnh hơn các loại tiết diện 5 mm hoặc 5.33 mm.

Ưu điểm thực tế:

  • Khả năng bù sai số gia công tốt hơn.
  • Chống rung động hiệu quả.
  • Duy trì độ kín khi áp suất thay đổi.
  • Hoạt động ổn định trong các cụm lắp ghép có độ võng nhỏ.

Khi nào nên lựa chọn Oring NBR 266.07x6.99 mm?

  • Rãnh thiết kế yêu cầu tiết diện 6.99 mm.
  • Đường kính làm kín thực tế nằm quanh mức 266 mm.
  • Môi trường tiếp xúc dầu thủy lực hoặc dầu bôi trơn.
  • Cụm làm kín cần lực ép tương đối lớn.
  • Thiết bị vận hành liên tục trong nhà máy sản xuất.

Trường hợp không nên sử dụng size này

  • Thiết kế chỉ phù hợp tiết diện 5.33 mm hoặc 5.7 mm.
  • Không gian rãnh quá nông.
  • Môi trường nhiệt độ vượt khả năng chịu nhiệt của NBR.
  • Hóa chất có tính ăn mòn cao không tương thích với cao su NBR.
  • Yêu cầu gioăng có độ giãn lớn để lắp trên đường kính nhỏ hơn đáng kể.

Những rủi ro thường gặp khi chọn sai kích thước

Sai đường kính trong

Nếu sử dụng vòng có ID nhỏ hơn nhiều so với 266.07 mm, cao su sẽ bị kéo giãn quá mức khi lắp đặt. Điều này làm giảm tuổi thọ vật liệu và tăng nguy cơ nứt gãy sau thời gian vận hành.

Trường hợp ID lớn hơn thiết kế, vòng gioăng có thể dịch chuyển khỏi vị trí rãnh trong quá trình lắp ráp.

Sai đường kính ngoài

OD quá lớn khiến gioăng bị dồn ép vào thành hốc. OD quá nhỏ làm giảm diện tích tiếp xúc và xuất hiện khoảng hở tại vùng làm kín.

Sai tiết diện

Thay thế bằng tiết diện nhỏ hơn 6.99 mm có thể khiến lực nén không đủ. Ngược lại, tiết diện lớn hơn gây khó lắp ráp hoặc tạo áp lực quá mức lên mặt bích.

Sai vật liệu

Trong môi trường dầu khoáng hoặc dầu thủy lực, việc thay NBR bằng vật liệu không tương thích có thể gây trương nở hoặc lão hóa nhanh.

Lắp sai hướng hoặc xoắn vòng

Do kích thước lớn nên vòng gioăng dễ bị xoắn trong quá trình đặt vào rãnh. Nếu không kiểm tra trước khi siết mặt bích, lực ép sẽ phân bố không đều trên toàn chu vi.

So sánh với các kích thước gần nhất

Size Khác biệt thực tế
260.00x6.99 mm Lắp vào rãnh 266.07 mm sẽ bị lôi giãn đáng kể.
262.00x6.99 mm Độ căng cao hơn thiết kế, không phù hợp cho vận hành lâu dài.
265.00x6.99 mm Có thể sử dụng trong một số trường hợp nhưng vẫn chặt hơn tiêu chuẩn.
266.07x6.99 mm Kích thước danh nghĩa phù hợp nhất cho rãnh thiết kế tương ứng.
268.00x6.99 mm Khả năng dịch chuyển trong rãnh tăng nếu khe hở lớn.
270.00x6.99 mm Giảm độ ôm tại vị trí lắp đặt.
272.40x6.99 mm Dễ xuất hiện hiện tượng dư chu vi trong rãnh.
266.07x5.33 mm Lực ép thấp hơn đáng kể do tiết diện mỏng hơn.
266.07x5.70 mm Khả năng bù khe hở thấp hơn loại 6.99 mm.
266.07x8.40 mm Cần rãnh sâu hơn, nguy cơ quá nén nếu thay thế trực tiếp.

Gợi ý lắp đặt cho Oring đường kính lớn 266.07x6.99 mm

  1. Làm sạch hoàn toàn rãnh lắp trước khi đặt gioăng.
  2. Phủ lớp dầu bôi trơn mỏng tương thích với NBR.
  3. Đặt vòng vào rãnh theo từng đoạn để tránh xoắn.
  4. Kiểm tra toàn bộ chu vi trước khi ghép mặt bích.
  5. Siết bulong theo hình sao hoặc đối xứng nhằm tạo lực ép đồng đều.

Giải đáp thắc mắc thường gặp

Size 266.07x6.99 mm có thể thay bằng 265x7 mm không?

Trong một số trường hợp đặc biệt có thể cân nhắc, tuy nhiên cần đánh giá chính xác kích thước rãnh vì sự khác biệt nhỏ vẫn có thể ảnh hưởng đến lực ép trên chu vi lớn.

Đường kính ngoài thực tế của sản phẩm là bao nhiêu?

OD danh nghĩa khoảng 280.05 mm, được tính từ ID cộng hai lần tiết diện 6.99 mm.

Tại sao size này thường dùng cho mặt bích lớn thay vì đầu nối nhỏ?

Đường kính trong hơn 266 mm thuộc nhóm kích thước lớn, thích hợp cho các cụm kết cấu có chu vi làm kín rộng.

Tiết diện 6.99 mm có lợi thế gì khi dùng cho nắp bồn hoặc nắp thiết bị?

Độ dày này giúp tạo vùng tiếp xúc rộng hơn, hỗ trợ duy trì khả năng làm kín khi thiết bị rung hoặc chịu biến động áp suất.

Nếu rãnh được thiết kế cho Oring 272.4x6.99 mm thì có dùng size 266.07x6.99 mm được không?

Không nên. Chênh lệch hơn 6 mm đường kính trong sẽ làm vòng gioăng bị kéo căng quá mức và không còn làm việc đúng điều kiện thiết kế.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 266.07x6.99 mm là lựa chọn phù hợp cho các vị trí làm kín có đường kính lớn yêu cầu khả năng chống rò rỉ dầu, nước và chất lỏng công nghiệp. Sự kết hợp giữa ID 266.07 mm và tiết diện 6.99 mm giúp sản phẩm hoạt động hiệu quả trên các cụm mặt bích, nắp thiết bị, buồng áp suất và hệ thống cơ khí công nghiệp. Việc lựa chọn đúng kích thước theo thiết kế sẽ giúp tối ưu độ kín, giảm nguy cơ hư hỏng và kéo dài tuổi thọ hệ thống.

```
1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301