Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 266x6 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11B07IK6

Mã SP: 11B07IK6

Oring size 266x6 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 266x6 mm – Kích thước chuyên dùng cho cụm nắp kín và mặt bích đường kính trung bình lớn

Trong nhóm gioăng làm kín có đường kính từ 250 mm đến 300 mm, Oring NBR 266x6 mm là kích thước thường gặp tại các cụm lắp ghép yêu cầu chu vi làm kín rộng nhưng vẫn duy trì độ nén ổn định trên toàn bộ vòng đệm. Với đường kính trong 266 mm kết hợp tiết diện 6 mm, sản phẩm phù hợp cho các thiết bị công nghiệp có mặt ghép dạng tròn, nắp kiểm tra, buồng chứa dầu hoặc các cụm kết nối cần hạn chế thất thoát lưu chất.

Khác với các size nhỏ thường sử dụng trên đầu nối hoặc van tiêu chuẩn, gioăng ron cao su tròn Oring NBR 266x6 mm xuất hiện nhiều trong các kết cấu có đường kính lớn hơn, nơi độ đồng đều của lực ép quanh chu vi là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả làm kín.

Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng gioăng cao su tròn Oring tại TDKTECH.VN hoặc xem thêm các kích thước khác tại kho Oring công nghiệp để lựa chọn đúng theo bản vẽ kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật gioăng Oring NBR 266x6 mm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Gioăng ron cao su tròn Oring
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 266 mm
Tiết diện dây (CS) 6 mm
Đường kính ngoài (OD) 278 mm
Màu sắc thông dụng Đen
Khả năng kháng dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Ứng dụng Làm kín tĩnh, làm kín chuyển động chậm

Điểm khác biệt riêng của size 266x6 mm

Đặc trưng nổi bật của Oring 266x6 mm nằm ở tỷ lệ giữa đường kính vòng và tiết diện dây. Với chu vi tương đối lớn nhưng vẫn duy trì tiết diện 6 mm, sản phẩm tạo ra khả năng phân bổ lực ép đồng đều trên diện tích tiếp xúc rộng mà không yêu cầu rãnh lắp quá sâu.

Trong thực tế bảo trì thiết bị, nhiều cụm nắp có kích thước danh nghĩa khoảng 270 mm được thiết kế để sử dụng gioăng tiết diện 6 mm nhằm tối ưu không gian lắp đặt. Nếu chuyển sang tiết diện lớn hơn, nắp có thể khó đóng kín hoặc phát sinh biến dạng khi siết bulông. Đây là lý do kích thước 266x6 mm thường được chỉ định rõ trong bản vẽ kỹ thuật thay vì cho phép thay thế bằng các size gần tương đương.

Ý nghĩa của từng thông số đối với vị trí lắp đặt

Đường kính trong 266 mm phù hợp với chi tiết nào?

Kích thước ID 266 mm thích hợp cho các bề mặt trụ, rãnh hoặc gờ định vị có đường kính thực tế quanh mức 266 mm. Khi lắp đúng thiết kế, vòng gioăng sẽ tạo độ ôm vừa đủ để nằm ổn định trong rãnh mà không bị xê dịch trong quá trình thao tác lắp ráp.

Đường kính ngoài 278 mm hỗ trợ làm kín ra sao?

OD 278 mm cho phép vùng tiếp xúc giữa gioăng và bề mặt ép trải rộng hơn, đặc biệt hữu ích với các mặt bích dạng tròn. Thông số này cần tương thích với chiều rộng rãnh để tránh hiện tượng mép gioăng bị ép lệch sang một bên.

Tiết diện 6 mm ảnh hưởng thế nào?

Độ dày 6 mm tạo mức biến dạng đàn hồi phù hợp cho nhiều ứng dụng dầu thủy lực, dầu bôi trơn hoặc khí nén áp suất vừa. Đây là kích thước cân bằng giữa khả năng làm kín và sự thuận tiện khi tháo lắp bảo trì định kỳ.

Ứng dụng thực tế của Oring NBR 266x6 mm

Thay vì xuất hiện trên các đầu nối nhỏ, kích thước này thường được sử dụng trong các cụm có diện tích tiếp xúc lớn hơn:

  • Nắp đậy thùng dầu tuần hoàn của máy công nghiệp.
  • Mặt ghép tròn trên hệ thống lọc dầu công suất lớn.
  • Buồng chứa chất lỏng trong thiết bị chế tạo cơ khí.
  • Nắp kiểm tra trên hệ thống đường ống kích thước lớn.
  • Cụm thân van dạng mặt bích có rãnh gioăng chuyên dụng.
  • Hệ thống khí nén đường kính lớn cần tháo lắp bảo trì định kỳ.

Trường hợp nên chọn Oring NBR 266x6 mm

  • Bản vẽ kỹ thuật quy định đúng kích thước 266x6 mm.
  • Thiết bị làm việc trong môi trường có dầu khoáng hoặc dầu thủy lực.
  • Rãnh lắp được thiết kế cho tiết diện 6 mm.
  • Cần gioăng đường kính lớn nhưng không muốn tăng lực ép quá cao.
  • Khoảng không gian lắp đặt hạn chế chiều sâu rãnh.

Những trường hợp không phù hợp

  • Thiết bị làm việc liên tục ở nhiệt độ vượt khả năng của NBR.
  • Rãnh thiết kế cho gioăng tiết diện 5 mm hoặc 7 mm.
  • Môi trường chứa dung môi hoặc hóa chất không tương thích với NBR.
  • Chi tiết thực tế có đường kính lệch nhiều so với 266 mm.
  • Ứng dụng yêu cầu vật liệu chịu nhiệt cao như Viton hoặc Silicone.

Hậu quả khi chọn sai kích thước hoặc lắp đặt không đúng

Sai đường kính trong (ID)

Nếu sử dụng vòng 270 mm thay cho 266 mm, gioăng có thể không giữ đúng vị trí trong rãnh khi lắp ngang hoặc lắp ngược. Ngược lại, nếu dùng vòng nhỏ hơn nhiều như 260 mm, vật liệu phải giãn đáng kể và tuổi thọ có thể giảm.

Sai đường kính ngoài (OD)

Khi OD không tương thích với thiết kế mặt ghép, một số vùng trên chu vi sẽ nhận lực ép không đồng đều. Điều này dễ xuất hiện ở các mặt bích đường kính lớn nơi độ phẳng bề mặt đóng vai trò quan trọng.

Sai tiết diện 6 mm

Thay bằng tiết diện 5 mm có thể khiến mức biến dạng không đủ để lấp kín khe hở thiết kế. Nếu tăng lên 7 mm hoặc 8 mm, nắp đậy có thể khó lắp hoàn toàn hoặc gây áp lực quá mức lên gioăng.

Sai vật liệu

NBR được tối ưu cho dầu và mỡ công nghiệp. Nếu thay bằng vật liệu không phù hợp với môi trường thực tế, hiện tượng nứt, cứng hoặc trương nở có thể xảy ra sau một thời gian vận hành.

Lắp sai vị trí

Với vòng có đường kính 266 mm, việc xoắn gioăng trong rãnh là lỗi khá phổ biến. Khi một đoạn bị xoắn, tiết diện làm kín sẽ không còn đồng đều quanh chu vi.

So sánh với các kích thước gần nhất

Kích thước Khác biệt thực tế so với 266x6 mm
260x6 mm Ôm quá chặt trên rãnh thiết kế cho 266 mm, tăng độ giãn của vật liệu.
262x6 mm Độ căng cao hơn, khó lắp trên các bề mặt có dung sai nhỏ.
265x6 mm Có thể sử dụng trong một số trường hợp nhưng lực kéo vẫn lớn hơn thiết kế.
268x6 mm Dễ dịch chuyển hơn nếu rãnh yêu cầu đúng 266 mm.
270x6 mm Khả năng giữ vị trí trong rãnh giảm.
266x5 mm Lực ép thấp hơn, có thể không lấp đầy khoảng hở thiết kế.
266x7 mm Yêu cầu rãnh sâu hơn, dễ gây cấn khi đóng nắp.
266x8 mm Không phù hợp với các rãnh tiêu chuẩn 6 mm do độ nén quá lớn.

Gợi ý lắp đặt cho kích thước 266x6 mm

  1. Đảm bảo bề mặt rãnh sạch và không còn mạt kim loại.
  2. Kiểm tra độ tròn của rãnh nếu thiết bị đã sử dụng lâu năm.
  3. Bôi lớp dầu tương thích mỏng lên bề mặt gioăng trước khi lắp.
  4. Đặt vòng đều quanh toàn bộ chu vi thay vì kéo căng tại một điểm.
  5. Siết các điểm bắt bulông theo thứ tự đối xứng.
  6. Quan sát mép gioăng sau khi đóng nắp để phát hiện hiện tượng kẹt hoặc xoắn.

Giải đáp các thắc mắc thường gặp

Oring 266x6 mm có thể thay bằng 268x6 mm được không?

Chỉ nên cân nhắc khi dung sai thiết kế cho phép. Với các rãnh gia công chính xác, sự chênh lệch 2 mm vẫn có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của vòng gioăng.

Vì sao size 266x6 mm thường xuất hiện ở nắp bồn dầu hơn các size nhỏ?

Do đường kính này phù hợp với các nắp kiểm tra và cụm chứa lưu chất có kích thước trung bình lớn, nơi chu vi làm kín vượt xa các đầu nối thông thường.

Đường kính ngoài thực tế của Oring 266x6 mm là bao nhiêu?

OD được tính bằng ID cộng hai lần tiết diện dây, tương đương khoảng 278 mm.

Nếu rãnh bị mòn sau thời gian dài sử dụng thì có nên tăng tiết diện lên 7 mm không?

Không nên thay đổi tùy ý. Việc tăng tiết diện cần dựa trên kích thước rãnh thực tế và khả năng đóng kín của cụm lắp ghép.

Size 266x6 mm có phù hợp cho mặt bích đường kính danh nghĩa 270 mm không?

Trong nhiều trường hợp có thể phù hợp nếu thiết kế rãnh được gia công quanh mức này, tuy nhiên nên đối chiếu kích thước thực tế thay vì dựa hoàn toàn vào đường kính danh nghĩa.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 266x6 mm là lựa chọn thích hợp cho các cụm làm kín có đường kính trung bình lớn, đặc biệt trong môi trường dầu và chất bôi trơn công nghiệp. Sự kết hợp giữa ID 266 mm và tiết diện 6 mm giúp cân bằng giữa khả năng làm kín, độ ổn định khi lắp đặt và yêu cầu không gian của rãnh kỹ thuật. Việc sử dụng đúng kích thước thiết kế sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định và hạn chế các vấn đề phát sinh trong quá trình khai thác thiết bị.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301