Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 285.1x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A784K6

Mã SP: 11A784K6

Oring size 285.1x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Ron Cao Su Tròn O-Ring NBR 285.1x6.99 mm – Giải Pháp Làm Kín Cho Cụm Đường Kính Lớn Áp Suất Trung Bình Và Cao

Trong các hệ thống cơ khí có kích thước lắp đặt lớn, việc lựa chọn đúng gioăng làm kín không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn nằm ở sự tương thích chính xác giữa đường kính trong, đường kính ngoài và tiết diện gioăng. O-ring NBR size 285.1x6.99 mm là một trong những kích thước được sử dụng cho các cụm nắp bích, hốc làm kín đường kính lớn, xy lanh thủy lực công nghiệp, thiết bị xử lý chất lỏng và nhiều cụm máy yêu cầu vòng đệm có khả năng chịu dầu tốt.

Với đường kính trong 285.1 mm kết hợp tiết diện 6.99 mm, sản phẩm tạo ra vùng tiếp xúc rộng hơn so với các dòng O-ring tiết diện nhỏ, giúp tăng khả năng duy trì độ kín trong điều kiện rung động và thay đổi áp suất. Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng gioăng tại gioăng cao su tròn O-ring hoặc tìm thêm kích thước khác tại O-ring công nghiệp.

Thông số kỹ thuật O-Ring NBR 285.1x6.99 mm

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Gioăng ron cao su tròn O-ring
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 285.1 mm
Tiết diện (CS) 6.99 mm
Đường kính ngoài (OD) 299.08 mm
Màu sắc phổ biến Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Kiểu làm kín Tĩnh và động tốc độ thấp

Điểm khác biệt riêng của size 285.1x6.99 mm

Khác với nhiều kích thước O-ring đường kính lớn có tiết diện từ 5.33 mm hoặc 5.7 mm, phiên bản 285.1x6.99 mm sở hữu tiết diện gần 7 mm giúp tăng đáng kể thể tích cao su tham gia vào quá trình làm kín.

Đặc điểm này đặc biệt hữu ích khi lắp trên các mặt bích lớn hoặc các cụm thiết bị thường xuyên chịu dao động áp suất. Tiết diện lớn giúp gioăng có khả năng bù dung sai gia công tốt hơn, giảm nguy cơ xuất hiện khe hở cục bộ tại các vị trí không đồng đều trên bề mặt tiếp xúc.

Đường kính ngoài đạt khoảng 299.08 mm khiến sản phẩm phù hợp với các hốc lắp đặt nằm quanh vùng 300 mm. Đây là kích thước thường gặp trong các thiết bị xử lý nước, hệ thống bơm công nghiệp công suất lớn, cụm nắp kiểm tra bồn chứa và một số thiết bị thủy lực đường kính lớn.

Phân tích chi tiết kích thước thực tế

Đường kính trong 285.1 mm phù hợp với trục nào?

Kích thước ID 285.1 mm thường được lựa chọn cho các cụm trục hoặc piston có đường kính danh nghĩa khoảng 285 mm. Khi lắp đặt, O-ring sẽ được kéo giãn ở mức nhỏ nhằm tạo lực bám ổn định quanh bề mặt.

Nếu đường kính thực tế của chi tiết chỉ khoảng 280 mm, vòng đệm có thể không đạt độ ôm cần thiết. Ngược lại, nếu ép lên chi tiết trên 290 mm, cao su sẽ bị kéo căng quá mức, làm giảm tuổi thọ sử dụng.

Đường kính ngoài 299.08 mm ảnh hưởng thế nào?

OD gần 300 mm giúp vòng đệm tương thích với các rãnh lắp hoặc hốc chứa lớn. Đây là ưu điểm quan trọng đối với các nắp đậy đường kính lớn cần duy trì áp suất hoặc ngăn thất thoát chất lỏng trong thời gian dài.

Tiết diện 6.99 mm có ý nghĩa gì?

Tiết diện gần 7 mm tạo ra vùng nén lớn hơn đáng kể so với các dòng O-ring 5 mm hoặc 5.33 mm. Điều này hỗ trợ tăng độ kín nhưng đồng thời yêu cầu rãnh lắp đủ chiều sâu và chiều rộng.

Nếu sử dụng rãnh thiết kế cho O-ring nhỏ hơn, quá trình lắp ráp sẽ gặp khó khăn và có thể làm biến dạng vòng đệm.

Khi nào nên lựa chọn O-ring NBR 285.1x6.99 mm?

  • Cụm bích có đường kính khoảng 300 mm.
  • Thiết bị sử dụng dầu thủy lực hoặc dầu bôi trơn.
  • Hệ thống tuần hoàn chất lỏng yêu cầu diện tích làm kín lớn.
  • Nắp bồn công nghiệp cần hạn chế rò rỉ quanh chu vi lớn.
  • Thiết bị bảo trì định kỳ cần gioăng dễ thay thế.

Những trường hợp không nên dùng kích thước này

  • Rãnh thiết kế cho tiết diện 5.33 mm hoặc 5.7 mm.
  • Cụm lắp đặt có đường kính dưới 280 mm.
  • Môi trường nhiệt độ vượt giới hạn làm việc của NBR.
  • Thiết bị tiếp xúc thường xuyên với hóa chất ăn mòn mạnh.
  • Ứng dụng cần vật liệu chuyên dụng như FKM hoặc EPDM.

Các rủi ro thường gặp khi chọn sai thông số

Sai đường kính trong

Nếu chọn ID nhỏ hơn nhiều so với yêu cầu thực tế, vòng đệm sẽ bị kéo căng mạnh. Hiện tượng này làm tiết diện giảm và khả năng làm kín suy yếu sau thời gian ngắn vận hành.

Ngược lại, ID quá lớn khiến gioăng không bám chắc vào vị trí thiết kế, dễ dịch chuyển khi lắp ráp.

Sai đường kính ngoài

OD không phù hợp với hốc chứa có thể tạo khoảng trống hoặc gây kẹt trong quá trình lắp. Đối với cụm đường kính gần 300 mm, sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến độ đồng đều của lực nén quanh chu vi.

Sai tiết diện

Sử dụng vòng 6.99 mm cho rãnh thiết kế 5.33 mm có thể khiến cao su bị ép quá mức. Trường hợp ngược lại, tiết diện nhỏ hơn sẽ không tạo đủ lực nén để duy trì độ kín.

Sai vật liệu

NBR hoạt động hiệu quả với dầu khoáng và dầu thủy lực. Nếu môi trường có ozone cao, hóa chất đặc biệt hoặc nhiệt độ quá cao, tuổi thọ vòng đệm sẽ giảm nhanh hơn dự kiến.

So sánh với các kích thước gần nhất

Size O-ring Khác biệt thực tế so với 285.1x6.99 mm
279.75x6.99 mm Nhỏ hơn, có thể bị kéo căng quá mức khi lắp trên cụm 285 mm.
281.34x6.99 mm Lực ôm lớn hơn nhưng tăng ứng suất kéo giãn.
282.93x6.99 mm Phù hợp khi cần độ căng cao hơn một chút.
288.28x6.99 mm Dễ bị lỏng hơn nếu lắp trên đường kính danh nghĩa 285 mm.
291.47x6.99 mm Có thể dịch chuyển khi dùng cho hốc thiết kế riêng cho size 285.1 mm.
294.64x6.99 mm Đường kính lớn hơn đáng kể, không phù hợp nếu cần độ bám quanh trục.
285.1x5.33 mm Tiết diện nhỏ hơn, lực nén giảm.
285.1x5.7 mm Dễ lắp hơn nhưng khả năng bù khe hở thấp hơn.
285.1x8.4 mm Yêu cầu rãnh sâu hơn, nguy cơ quá nén nếu dùng sai thiết kế.

Gợi ý lắp đặt cho kích thước 285.1x6.99 mm

  1. Vệ sinh hoàn toàn rãnh chứa trước khi lắp.
  2. Kiểm tra bề mặt kim loại không có ba via sắc cạnh.
  3. Bôi lớp dầu hoặc mỡ tương thích để giảm ma sát.
  4. Đặt gioăng vào đúng vị trí, tránh xoắn vòng.
  5. Siết bulong theo hình sao đối với mặt bích lớn để lực nén phân bố đều.

Giải đáp thắc mắc thường gặp

Size 285.1x6.99 mm có thể thay bằng 291.47x6.99 mm không?

Không nên thay trực tiếp. Chênh lệch hơn 6 mm đường kính trong có thể làm giảm độ bám tại vị trí thiết kế cho size 285.1 mm.

Vì sao cùng đường kính nhưng phải dùng tiết diện 6.99 mm?

Rãnh lắp được tính toán theo thể tích cao su cụ thể. Thay bằng tiết diện nhỏ hơn sẽ thay đổi tỷ lệ nén và ảnh hưởng khả năng làm kín.

Đường kính ngoài gần 300 mm có phù hợp cho nắp bồn công nghiệp không?

Trong nhiều trường hợp, đây là kích thước được sử dụng cho các nắp kiểm tra hoặc mặt bích có đường kính danh nghĩa quanh 300 mm, tuy nhiên cần đối chiếu bản vẽ thực tế trước khi lựa chọn.

O-ring này có phù hợp với dầu thủy lực ISO VG46 không?

NBR thường tương thích tốt với nhiều loại dầu thủy lực khoáng phổ biến, bao gồm các nhóm dầu công nghiệp thông dụng.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn O-ring NBR 285.1x6.99 mm là lựa chọn phù hợp cho các cụm làm kín đường kính lớn yêu cầu khả năng chịu dầu và độ ổn định cao. Sự kết hợp giữa ID 285.1 mm và tiết diện 6.99 mm tạo nên lợi thế về vùng tiếp xúc, khả năng bù dung sai và duy trì độ kín trên các mặt bích hoặc hốc lắp có kích thước lớn. Việc đối chiếu chính xác bản vẽ kỹ thuật trước khi lựa chọn sẽ giúp khai thác tối đa hiệu quả của kích thước này.

```
1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301