Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 290x6 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11B17IK6

Mã SP: 11B17IK6

Oring size 290x6 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 290x6 mm – Kích thước chuyên dùng cho cụm nắp, mặt bích và buồng kín đường kính khoảng 290 mm

Trong nhóm gioăng làm kín đường kính lớn, Oring NBR 290x6 mm là kích thước thường xuất hiện tại các vị trí yêu cầu chu vi làm kín rộng nhưng không cần tiết diện quá lớn. Đặc điểm nổi bật của size này nằm ở sự cân bằng giữa đường kính trong 290 mm và tiết diện 6 mm, giúp tạo vùng tiếp xúc ổn định trên các bề mặt ghép có đường kính gần 300 mm mà vẫn duy trì khả năng lắp đặt thuận tiện.

Khác với các vòng Oring cỡ nhỏ thường dùng cho van hoặc đầu nối, gioăng cao su NBR 290x6 mm thường được lựa chọn cho nắp kiểm tra thiết bị, mặt bích đường ống cỡ lớn, bộ phận chứa dầu bôi trơn hoặc khoang khí nén công nghiệp. Khi lựa chọn đúng kích thước thiết kế, vòng gioăng sẽ phân bổ lực ép đều trên toàn bộ chu vi tiếp xúc.

Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng gioăng cao su tròn Oring tại TDKTECH.VN hoặc xem thêm nhiều kích thước khác tại kho Oring công nghiệp.

Thông số kỹ thuật gioăng Oring NBR 290x6 mm

Đặc tính Thông số
Loại sản phẩm Gioăng ron cao su tròn Oring
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 290 mm
Tiết diện dây (CS) 6 mm
Đường kính ngoài (OD) 302 mm
Màu sắc Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Kiểu làm kín Làm kín tĩnh và chuyển động chậm

Điểm khác biệt riêng của size 290x6 mm

Nếu quan sát các kích thước Oring từ 280 mm đến 300 mm, size 290x6 mm nằm ở nhóm trung tâm của dải đường kính lớn. Đây là kích thước được lựa chọn khá nhiều khi đường kính danh nghĩa của chi tiết vào khoảng 290 mm nhưng không đủ không gian để sử dụng tiết diện 7 mm hoặc 8 mm.

Điểm đáng chú ý là đường kính ngoài đạt khoảng 302 mm sau khi cộng tiết diện hai bên. Điều này tạo ra vùng tiếp xúc rộng hơn so với các vòng có tiết diện 5 mm nhưng vẫn tránh được hiện tượng chiếm quá nhiều thể tích rãnh như các loại 8 mm.

Đối với những nắp che thiết bị có số lượng bulong hạn chế, tiết diện 6 mm thường giúp việc ép kín đạt hiệu quả mà không cần tăng lực siết quá lớn.

Phân tích chi tiết kích thước 290x6 mm

Đường kính trong 290 mm thích hợp với chi tiết nào?

ID 290 mm phù hợp cho các rãnh hoặc chi tiết có đường kính danh nghĩa khoảng 290 mm. Trong nhiều trường hợp lắp đặt tĩnh, vòng gioăng sẽ được kéo giãn nhẹ để ôm sát vị trí lắp đặt, tạo khả năng định vị tốt hơn trong quá trình lắp ráp.

Các nắp thăm dầu, thân van công nghiệp cỡ lớn hoặc khoang chứa chất lỏng đường kính gần 290 mm là những ứng dụng thường gặp của kích thước này.

Ý nghĩa của đường kính ngoài 302 mm

OD khoảng 302 mm giúp vòng gioăng bao phủ diện tích làm kín lớn hơn, đặc biệt hữu ích khi hai bề mặt ghép có độ nhám hoặc dung sai sản xuất không hoàn toàn đồng nhất. Vùng tiếp xúc rộng giúp lực ép được phân bổ đều hơn quanh chu vi.

Tiết diện 6 mm tác động thế nào đến thiết kế rãnh?

So với tiết diện 5 mm, vòng 6 mm tạo độ nén cao hơn khi lắp trong cùng một điều kiện. Tuy nhiên, nó vẫn nhỏ gọn hơn đáng kể so với các vòng 7 mm hoặc 8 mm. Đây là lý do nhiều nhà sản xuất thiết bị lựa chọn tiết diện 6 mm cho các mặt bích đường kính lớn nhưng chiều sâu rãnh giới hạn.

Những ứng dụng thực tế thường gặp

  • Làm kín nắp bồn dầu có đường kính khoảng 290 mm.
  • Vị trí ghép nối trên hệ thống lọc dầu công nghiệp.
  • Cụm nắp hộp giảm tốc kích thước lớn.
  • Mặt bích thiết bị xử lý chất lỏng.
  • Buồng chứa khí nén có đường kính gần 300 mm.
  • Nắp kiểm tra của các thiết bị sản xuất thực phẩm không tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
  • Thiết bị cơ khí cần ngăn dầu bôi trơn thoát khỏi khoang chứa.

Khi nào nên sử dụng Oring NBR 290x6 mm?

  • Thiết kế kỹ thuật quy định chính xác kích thước 290x6 mm.
  • Rãnh làm kín được gia công cho tiết diện 6 mm.
  • Môi trường tiếp xúc dầu thủy lực hoặc dầu khoáng.
  • Cần một vòng làm kín đường kính lớn nhưng không muốn tăng chiều cao rãnh.
  • Khoảng không lắp đặt hạn chế theo phương hướng kính.

Những trường hợp không phù hợp

  • Thiết bị làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ rất cao.
  • Ứng dụng sử dụng hóa chất có khả năng làm suy giảm cao su NBR.
  • Rãnh thiết kế cho tiết diện 5 mm hoặc 8 mm.
  • Đường kính danh nghĩa của chi tiết khác xa 290 mm.
  • Vị trí làm kín động tốc độ cao yêu cầu vật liệu chuyên biệt hơn.

Hậu quả có thể gặp khi lựa chọn sai thông số

Sai đường kính trong

Nếu dùng vòng 285 mm thay cho 290 mm, độ kéo giãn sẽ tăng lên. Trong thời gian dài, cao su có thể mất dần tính đàn hồi và giảm khả năng giữ vị trí ban đầu.

Nếu dùng vòng 295 mm hoặc lớn hơn cho cùng một rãnh, vòng có thể không nằm ổn định trong quá trình lắp ráp, đặc biệt khi mặt ghép được đặt theo phương đứng.

Sai đường kính ngoài

OD không tương thích với thiết kế thực tế sẽ làm thay đổi vùng tiếp xúc. Trên các mặt bích đường kính lớn, chỉ cần sai lệch nhỏ cũng có thể khiến một số khu vực không đạt mức ép cần thiết.

Sai tiết diện

Tiết diện nhỏ hơn 6 mm có thể khiến khe hở không được lấp đầy hoàn toàn. Ngược lại, tiết diện lớn hơn dễ tạo áp lực quá mức lên mặt ghép hoặc làm khó khăn trong quá trình đóng nắp.

Sai vật liệu

Dù đúng kích thước 290x6 mm nhưng sử dụng vật liệu không phù hợp với môi trường làm việc vẫn có thể dẫn đến nứt, cứng hoặc trương nở bất thường.

Lắp đặt không đúng vị trí

Do chu vi vòng khá lớn, việc để gioăng bị xoắn tại một đoạn ngắn thường khó nhận biết bằng mắt thường. Khi hệ thống hoạt động, vị trí này có thể trở thành điểm suy giảm khả năng làm kín.

So sánh với các kích thước gần nhất

Kích thước Khác biệt thực tế khi thay cho 290x6 mm
285x6 mm Ôm chặt hơn, độ kéo giãn tăng khi lắp lên chi tiết 290 mm.
288x6 mm Có thể sử dụng trong vài trường hợp nhưng vẫn tạo lực căng cao hơn thiết kế.
292x6 mm Dễ dịch chuyển hơn trong rãnh nếu thiết kế yêu cầu 290 mm.
295x6 mm Độ định vị giảm, nguy cơ lệch vị trí khi lắp ráp tăng.
300x6 mm Không còn độ ôm cần thiết trên nhiều thiết kế đường kính 290 mm.
290x5 mm Lực ép thấp hơn, không phù hợp với rãnh thiết kế cho 6 mm.
290x7 mm Dễ bị ép quá mức nếu vẫn sử dụng rãnh cũ.
290x8 mm Cần rãnh lớn hơn đáng kể, nguy cơ kẹt khi lắp.

Một số lưu ý khi lắp đặt size 290x6 mm

  1. Loại bỏ hoàn toàn cạnh sắc trên bề mặt tiếp xúc.
  2. Không kéo giãn vòng quá mức trong quá trình đưa vào vị trí lắp.
  3. Sử dụng chất bôi trơn tương thích với NBR nếu cần.
  4. Đảm bảo vòng nằm phẳng trong toàn bộ chu vi 290 mm.
  5. Siết bulong theo trình tự chéo để tránh ép lệch một phía.
  6. Kiểm tra lại độ đồng đều sau khi hoàn tất lắp ráp.

Giải đáp các thắc mắc thường gặp

Oring 290x6 mm có thể thay bằng 288x6 mm không?

Trong một số thiết bị dung sai rộng có thể sử dụng tạm thời, tuy nhiên độ kéo giãn tăng lên sẽ khác với thiết kế ban đầu. Đối với hệ thống yêu cầu độ chính xác cao nên dùng đúng kích thước 290x6 mm.

Vì sao size 290 mm thường gặp ở nắp kiểm tra thiết bị?

Nhiều thiết bị công nghiệp sử dụng cửa kiểm tra hoặc nắp thăm có đường kính xấp xỉ 290 mm để cân bằng giữa diện tích thao tác và kết cấu cơ khí. Vì vậy kích thước gioăng này xuất hiện khá thường xuyên.

Đường kính ngoài khoảng 302 mm có ý nghĩa gì khi gia công rãnh?

Thông số này giúp kỹ thuật viên hình dung vùng tiếp xúc thực tế của vòng gioăng sau khi lắp đặt, từ đó đánh giá độ phù hợp của mặt ghép.

Size 290x6 mm có phù hợp cho mặt bích dầu thủy lực không?

Nếu kích thước rãnh tương thích và nhiệt độ làm việc nằm trong giới hạn của NBR thì đây là lựa chọn được sử dụng khá phổ biến.

Tại sao vòng 290x6 mm dễ bị lệch khi lắp theo phương đứng?

Do chu vi vòng lớn, nếu không cố định đúng cách trong quá trình lắp ráp, một phần gioăng có thể dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu trước khi mặt ghép được siết chặt hoàn toàn.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 290x6 mm là kích thước thích hợp cho các hệ thống làm kín đường kính lớn cần khả năng chịu dầu tốt và tiết diện vừa phải. Sự kết hợp giữa ID 290 mm và tiết diện 6 mm giúp đáp ứng nhiều thiết kế mặt bích, nắp đậy và buồng chứa công nghiệp. Việc sử dụng đúng kích thước thiết kế sẽ giúp duy trì độ kín ổn định và hạn chế các vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành thiết bị.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301