Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 325x6 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A722K6

Mã SP: 11A722K6

Oring size 325x6 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 325x6 mm – Kích thước tối ưu cho các cụm mặt bích và nắp thiết bị đường kính trung lớn

Trong nhiều hệ thống công nghiệp, kích thước gioăng không chỉ quyết định khả năng làm kín mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của toàn bộ cụm lắp ghép. Gioăng ron cao su tròn Oring NBR size 325x6 mm là một trong những kích thước thường gặp trên các nắp bồn chứa, mặt bích thiết bị xử lý chất lỏng, cụm hộp số công nghiệp và các kết cấu cơ khí có đường kính danh nghĩa khoảng 325 mm.

Điểm đáng chú ý của kích thước này là sự kết hợp giữa đường kính trong lớn 325 mm và tiết diện 6 mm, tạo nên một vòng làm kín có khả năng bao phủ chu vi rộng nhưng vẫn giữ được độ đàn hồi phù hợp khi ép trong các rãnh tiêu chuẩn. Đây là lựa chọn phổ biến cho các hệ thống sử dụng dầu thủy lực, dầu bôi trơn và nhiều loại chất lỏng công nghiệp thông dụng.

Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng gioăng cao su tròn Oring tại TDKTECH.VN hoặc xem thêm nhiều kích thước khác trong danh mục Oring công nghiệp NBR để lựa chọn đúng thông số cho từng thiết bị.

Thông số kỹ thuật của Oring NBR 325x6 mm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Gioăng ron cao su tròn Oring
Vật liệu Cao su NBR
Đường kính trong (ID) 325 mm
Tiết diện dây (CS) 6 mm
Đường kính ngoài (OD) 337 mm
Màu sắc Đen
Khả năng kháng dầu Tốt
Nhiệt độ tham khảo -20°C đến +100°C
Dạng làm kín Làm kín tĩnh và chuyển động chậm

Điểm khác biệt riêng của size 325x6 mm

So với nhiều kích thước Oring đường kính lớn khác, size 325x6 mm thường xuất hiện tại các vị trí có giới hạn chiều sâu rãnh lắp. Tiết diện 6 mm đủ tạo áp lực tiếp xúc hiệu quả nhưng không làm tăng quá nhiều lực siết khi ghép mặt bích.

Đây cũng là kích thước nằm trong nhóm trung gian giữa các dòng Oring 300 mm và 350 mm, nên thường được sử dụng trên các thiết bị nhập khẩu hoặc các hệ thống sản xuất có kích thước tiêu chuẩn riêng. Việc thay thế bằng các size gần tương đương thường gây sai lệch rõ rệt do chu vi vòng khá lớn.

Một đặc điểm thực tế khác là vòng 325x6 mm có xu hướng ổn định hình dạng tốt hơn các loại tiết diện nhỏ 5 mm khi làm việc trên mặt ghép đường kính lớn.

Phân tích kích thước và khả năng ứng dụng thực tế

Đường kính trong 325 mm thích hợp với chi tiết nào?

Đường kính trong 325 mm phù hợp với các trục, nắp, thân van hoặc rãnh làm kín có đường kính danh nghĩa quanh mức 325 mm. Khi lắp đặt, vòng gioăng sẽ tạo độ ôm nhất định giúp giữ vị trí ổn định trước khi hai bề mặt được siết chặt.

Đường kính ngoài 337 mm phù hợp ra sao?

OD 337 mm cho thấy vùng tiếp xúc của gioăng khá rộng. Kích thước này thường tương thích với các mặt ghép có bề mặt ép lớn, đặc biệt là các nắp kiểm tra, nắp bồn chứa hoặc mặt bích dạng tròn.

Bề dày 6 mm ảnh hưởng thế nào đến vị trí lắp?

Tiết diện 6 mm cho phép gioăng hoạt động hiệu quả trong các rãnh tiêu chuẩn có độ sâu trung bình. Nếu rãnh quá nông, gioăng dễ bị ép quá mức. Ngược lại, nếu rãnh quá sâu thì lực tiếp xúc có thể không đạt yêu cầu.

Những môi trường làm việc phù hợp với Oring 325x6 mm

  • Nắp kiểm tra của bồn dầu tuần hoàn.
  • Mặt bích đường ống tuần hoàn chất lỏng có đường kính lớn.
  • Cụm hộp số công nghiệp cần ngăn dầu bôi trơn.
  • Thiết bị xử lý nước có cấu trúc mặt ghép dạng tròn.
  • Bộ phận làm kín trên máy trộn công nghiệp đường kính lớn.
  • Nắp buồng chứa dầu thủy lực trong dây chuyền sản xuất.

Những trường hợp nên sử dụng kích thước này

  • Bản vẽ thiết kế quy định chính xác kích thước 325x6 mm.
  • Rãnh làm kín được gia công theo tiêu chuẩn dành cho tiết diện 6 mm.
  • Môi trường tiếp xúc dầu khoáng, dầu thủy lực hoặc mỡ công nghiệp.
  • Cần duy trì độ kín trên chu vi lớn nhưng vẫn muốn việc tháo lắp thuận tiện.
  • Thiết bị yêu cầu gioăng có độ đàn hồi ổn định trong thời gian dài.

Khi nào không nên lựa chọn Oring NBR 325x6 mm?

  • Rãnh lắp được thiết kế cho tiết diện 7 mm hoặc 8 mm.
  • Môi trường thường xuyên tiếp xúc hóa chất ăn mòn mạnh.
  • Nhiệt độ vận hành liên tục vượt quá khả năng chịu nhiệt của NBR.
  • Thiết bị yêu cầu khả năng chống dung môi đặc biệt.
  • Đường kính thực tế của vị trí lắp lệch đáng kể so với 325 mm.

Hậu quả có thể gặp khi chọn sai kích thước

Sai đường kính trong (ID)

Nếu thay bằng vòng 320 mm, gioăng sẽ bị kéo căng nhiều hơn thiết kế. Trường hợp sử dụng vòng 330 mm, độ bám ban đầu vào rãnh giảm và có thể xuất hiện hiện tượng dịch chuyển khi lắp.

Sai đường kính ngoài (OD)

Đường kính ngoài không phù hợp làm thay đổi diện tích tiếp xúc trên mặt ghép. Với các thiết bị áp suất thấp có thể chưa thấy ngay ảnh hưởng, nhưng khi áp suất tăng sẽ dễ xuất hiện điểm thất thoát lưu chất.

Sai tiết diện

Tiết diện 5 mm có thể tạo lực ép thấp hơn mong muốn trong cùng một rãnh. Ngược lại, tiết diện 7 mm khiến việc đóng nắp hoặc siết mặt bích trở nên khó khăn hơn.

Sử dụng sai vật liệu

Nếu thay NBR bằng loại vật liệu không tương thích với dầu khoáng hoặc môi trường làm việc thực tế, hiện tượng nở thể tích, cứng hóa hoặc nứt bề mặt có thể xuất hiện sớm.

Đặt gioăng không đúng vị trí

Đối với vòng đường kính 325 mm, việc lệch tâm hoặc bị xoắn ở một đoạn ngắn vẫn có thể tạo ra vùng chịu tải không đồng đều trên toàn chu vi.

So sánh với các kích thước lân cận

Kích thước Khác biệt thực tế so với 325x6 mm
320x6 mm Ôm chặt hơn, có thể gây căng vòng quá mức khi lắp trên rãnh 325 mm.
322x6 mm Độ kéo giãn tăng, phù hợp chỉ khi dung sai cho phép.
324x6 mm Gần tương đương nhưng vẫn tạo lực căng lớn hơn thiết kế gốc.
326x6 mm Độ ôm giảm nhẹ, không lý tưởng cho các vị trí cần độ chính xác cao.
328x6 mm Dễ xuất hiện hiện tượng dịch chuyển trong rãnh rộng.
330x6 mm Khả năng giữ vị trí giảm rõ hơn so với size chuẩn.
325x5 mm Lực nén thấp hơn, không phù hợp với rãnh thiết kế cho tiết diện 6 mm.
325x7 mm Chiếm nhiều không gian hơn, có thể gây ép quá mức.
325x8 mm Cần rãnh lớn hơn đáng kể, khó thay thế trực tiếp.

Lưu ý khi lắp đặt Oring NBR 325x6 mm

  1. Loại bỏ hoàn toàn bụi kim loại hoặc cặn bẩn trong rãnh.
  2. Không kéo giãn vòng quá mạnh trong quá trình lắp.
  3. Bôi lớp dầu tương thích để giảm ma sát ban đầu.
  4. Đảm bảo vòng nằm đều trên toàn bộ chu vi 325 mm.
  5. Siết các điểm bắt giữ theo trình tự đối xứng.
  6. Kiểm tra lại độ nén sau khi thiết bị vận hành thử.

Những câu hỏi thường gặp về Oring NBR 325x6 mm

Tại sao size 325x6 mm thường xuất hiện trên các nắp bồn chứa?

Đường kính 325 mm phù hợp với nhiều loại cửa kiểm tra và nắp kỹ thuật có kích thước trung lớn, trong khi tiết diện 6 mm giúp duy trì lực ép hợp lý khi đóng nắp.

Có thể thay thế bằng size 324x6 mm hay không?

Một số ứng dụng dung sai rộng vẫn có thể sử dụng, nhưng vòng sẽ bị kéo căng nhiều hơn so với thiết kế ban đầu. Đối với thiết bị yêu cầu độ chính xác cao nên dùng đúng kích thước.

OD 337 mm có ý nghĩa gì khi chọn rãnh lắp?

Thông số này giúp xác định vùng tiếp xúc thực tế của gioăng trên mặt ghép và hỗ trợ đối chiếu với kích thước rãnh hiện có.

Size 325x6 mm có phù hợp cho mặt bích đường kính 350 mm không?

Thông thường không phù hợp vì độ chênh lệch kích thước quá lớn, vòng sẽ bị kéo giãn vượt mức làm việc thông thường.

Vì sao vòng 325x6 mm ít được thay bằng loại 325x8 mm?

Hai loại này yêu cầu kích thước rãnh hoàn toàn khác nhau. Việc thay thế trực tiếp thường dẫn tới hiện tượng ép quá chặt hoặc không thể lắp ráp đúng kỹ thuật.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 325x6 mm là lựa chọn thích hợp cho các hệ thống làm kín có đường kính danh nghĩa khoảng 325 mm, đặc biệt trong môi trường dầu và chất lỏng công nghiệp thông dụng. Với đường kính trong lớn kết hợp tiết diện 6 mm cân đối, sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu làm kín trên các mặt ghép rộng, đồng thời duy trì khả năng lắp ráp và bảo trì thuận tiện khi được sử dụng đúng kích thước thiết kế.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301