Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 335x6 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A724K6

Mã SP: 11A724K6

Oring size 335x6 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 335x6 mm – Lựa chọn phù hợp cho các cụm mặt bích và nắp thiết bị đường kính khoảng 335 mm

Trong nhóm gioăng làm kín đường kính lớn, Oring NBR 335x6 mm là kích thước thường xuất hiện tại các vị trí ghép nối có đường kính danh nghĩa khoảng 335 mm, nơi yêu cầu khả năng làm kín ổn định nhưng không muốn sử dụng tiết diện quá dày. Với đường kính trong 335 mm kết hợp tiết diện 6 mm, sản phẩm tạo ra sự cân bằng giữa độ đàn hồi, lực ép và khả năng lắp đặt trên các rãnh có kích thước trung bình đến lớn.

Khác với các Oring đường kính nhỏ thường sử dụng cho trục hoặc piston, kích thước 335x6 mm thường làm việc trên chu vi lớn, nơi sai lệch chỉ vài milimet cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ kín. Vì vậy việc lựa chọn đúng kích thước là yếu tố quan trọng trong quá trình bảo trì và thay thế linh kiện.

Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng gioăng cao su tròn Oring hoặc tìm thêm nhiều kích thước tại kho Oring công nghiệp để lựa chọn đúng thông số cho từng thiết bị.

Thông số kỹ thuật Oring cao su NBR 335x6 mm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 335x6 mm
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 335 mm
Tiết diện dây (CS) 6 mm
Đường kính ngoài (OD) 347 mm
Màu sắc Đen
Khả năng kháng dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Kiểu làm kín Làm kín tĩnh và chuyển động chậm

Điểm khác biệt riêng của size 335x6 mm

Kích thước 335x6 mm nằm trong nhóm Oring đường kính lớn nhưng vẫn giữ tiết diện tương đối vừa phải. Đây là đặc điểm khiến sản phẩm được lựa chọn nhiều cho các cụm nắp đậy hoặc mặt bích cần tháo lắp định kỳ.

So với các Oring có cùng đường kính nhưng tiết diện 7 mm hoặc 8 mm, loại 335x6 mm tạo lực nén thấp hơn, giúp giảm tải cho bulong và hạn chế hiện tượng khó đóng kín nắp khi khoảng trống lắp đặt bị giới hạn.

Đối với các hệ thống có mặt ghép rộng nhưng chiều sâu rãnh không lớn, đây thường là kích thước phù hợp hơn so với các tiết diện lớn hơn.

Phân tích chi tiết kích thước 335x6 mm trong thực tế

Đường kính trong 335 mm phù hợp với chi tiết nào?

ID 335 mm thường được sử dụng cho các nắp thiết bị, thân van cỡ lớn, cụm lọc công nghiệp hoặc các mặt ghép có đường kính thực tế dao động quanh mức 335 mm. Khi lắp đặt, vòng gioăng sẽ có độ căng nhẹ giúp giữ ổn định vị trí trước khi siết chặt bề mặt ghép.

Đường kính ngoài 347 mm có ý nghĩa gì?

Với OD đạt khoảng 347 mm, gioăng tạo vùng tiếp xúc đủ rộng để phủ kín khu vực làm kín trên các mặt bích lớn. Điều này đặc biệt hữu ích khi hệ thống chứa dầu hoặc chất lỏng có áp suất trung bình.

Tiết diện 6 mm ảnh hưởng như thế nào?

Bề dày 6 mm giúp gioăng tạo được độ nén cần thiết mà vẫn duy trì khả năng tháo lắp thuận tiện. Đây là kích thước thường gặp trong các rãnh tiêu chuẩn của thiết bị công nghiệp sản xuất hàng loạt.

Ứng dụng thực tế gắn liền với kích thước 335x6 mm

Không phải mọi Oring đường kính lớn đều sử dụng trong cùng một môi trường. Với size 335x6 mm, các ứng dụng thường gặp bao gồm:

  • Nắp kiểm tra của bồn chứa dầu tuần hoàn.
  • Mặt ghép trên hệ thống lọc dầu công nghiệp đường kính khoảng 330–340 mm.
  • Buồng chứa chất lỏng của máy sản xuất thực phẩm có sử dụng dầu truyền động tách biệt.
  • Cụm nắp hộp số công nghiệp có chu vi lớn.
  • Thiết bị xử lý nước cần gioăng làm kín dạng vòng tròn kích thước lớn.
  • Nắp bảo trì trên các cụm máy ép thủy lực công suất lớn.

Khi nào nên sử dụng Oring NBR 335x6 mm?

  • Thiết kế kỹ thuật yêu cầu chính xác kích thước 335x6 mm.
  • Môi trường có dầu thủy lực hoặc dầu bôi trơn.
  • Rãnh lắp được gia công cho tiết diện 6 mm.
  • Cần thay thế gioăng cũ có cùng thông số.
  • Không gian lắp đặt không cho phép sử dụng tiết diện lớn hơn.

Những trường hợp nên cân nhắc kích thước khác

  • Thiết bị sử dụng rãnh cho tiết diện 5 mm hoặc 7 mm.
  • Chi tiết lắp thực tế gần 340 mm thay vì 335 mm.
  • Môi trường làm việc tiếp xúc hóa chất không phù hợp với NBR.
  • Nhiệt độ vận hành liên tục vượt ngưỡng của cao su nitrile.
  • Yêu cầu độ đàn hồi đặc biệt trong môi trường nhiệt cao.

Nguy cơ phát sinh khi lựa chọn sai thông số

Sai đường kính trong

Nếu sử dụng vòng có ID 330 mm cho vị trí cần 335 mm, gioăng phải kéo giãn nhiều hơn thiết kế, dẫn tới ứng suất dư lớn trên toàn chu vi. Ngược lại, khi dùng loại 340 mm, vòng có thể dịch chuyển trong rãnh trước khi siết chặt.

Sai đường kính ngoài

OD không phù hợp có thể khiến diện tích tiếp xúc thực tế bị thay đổi, đặc biệt trên các mặt bích có chiều rộng giới hạn.

Sai tiết diện

Tiết diện 5 mm thường tạo độ nén thấp hơn mức thiết kế của rãnh 6 mm. Trong khi đó, loại 7 mm hoặc 8 mm có thể làm nắp thiết bị khó đóng hoàn toàn hoặc tạo áp lực ép quá lớn lên gioăng.

Sử dụng sai vật liệu

Nếu môi trường chứa dung môi mạnh hoặc nhiệt độ cao kéo dài, việc thay NBR bằng vật liệu không phù hợp có thể làm thay đổi kích thước và tính đàn hồi của gioăng.

Lắp sai vị trí rãnh

Do đường kính lớn, việc đặt lệch một phần vòng khỏi đáy rãnh đôi khi khó nhận biết bằng mắt thường. Sau khi siết bulong, phần lệch này có thể trở thành điểm mất kín cục bộ.

So sánh với các kích thước gần nhất

Kích thước Khác biệt thực tế khi thay thế cho 335x6 mm
330x6 mm Ôm chặt hơn đáng kể, có thể tạo lực căng dư trên vòng.
332x6 mm Tăng độ kéo giãn khi lắp vào vị trí danh nghĩa 335 mm.
334x6 mm Có thể sử dụng trong một số trường hợp dung sai rộng nhưng vẫn chặt hơn thiết kế.
336x6 mm Độ ôm giảm nhẹ, cần đánh giá theo dung sai thực tế.
338x6 mm Nguy cơ dịch chuyển trong rãnh tăng lên.
340x6 mm Dễ lỏng hơn trên các vị trí thiết kế đúng 335 mm.
335x5 mm Độ nén thấp hơn, có thể thiếu lực ép tại một số điểm.
335x7 mm Không phù hợp với rãnh dành cho tiết diện 6 mm.
335x8 mm Khó lắp đặt, dễ bị ép quá mức trong không gian giới hạn.

Mẹo lắp đặt dành riêng cho Oring đường kính 335 mm

  1. Trải vòng gioăng trên bề mặt phẳng trước khi lắp để kiểm tra biến dạng.
  2. Không kéo căng vòng quá mức khi đưa vào vị trí.
  3. Đặt vòng theo nhiều điểm cân đối quanh chu vi thay vì ép một phía trước.
  4. Kiểm tra toàn bộ rãnh bằng tay trước khi đóng nắp.
  5. Siết bulong theo trình tự đối xứng để tránh ép lệch.
  6. Quan sát chu vi gioăng sau lần vận hành đầu tiên nếu thiết bị làm việc có áp suất.

Những câu hỏi thường gặp về Oring NBR 335x6 mm

Size 335x6 mm có thường dùng cho nắp bồn dầu đường kính khoảng 335 mm không?

Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của kích thước này, đặc biệt tại các hệ thống yêu cầu tháo lắp bảo trì định kỳ.

Tại sao cùng đường kính 335 mm nhưng không dùng tiết diện 8 mm?

Nhiều thiết kế chỉ dành không gian cho rãnh 6 mm. Việc tăng tiết diện lên 8 mm có thể khiến gioăng bị nén quá mức và ảnh hưởng đến quá trình lắp ráp.

Oring 335x6 mm có thể thay bằng 334x6 mm được không?

Trong một số thiết bị có dung sai rộng vẫn có thể sử dụng, tuy nhiên độ kéo giãn sẽ tăng so với kích thước thiết kế ban đầu.

Đường kính ngoài của vòng này là bao nhiêu?

Với ID 335 mm và tiết diện 6 mm, đường kính ngoài xấp xỉ 347 mm.

Kích thước này phù hợp hơn với làm kín tĩnh hay làm kín động?

Oring NBR 335x6 mm thường được sử dụng hiệu quả nhất trong các vị trí làm kín tĩnh như mặt bích, nắp đậy hoặc buồng chứa chất lỏng.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 335x6 mm là lựa chọn thích hợp cho các cụm làm kín đường kính lớn cần khả năng kháng dầu tốt và tiết diện vừa phải. Việc sử dụng đúng kích thước giúp tương thích với rãnh thiết kế, hạn chế phát sinh sai lệch trong quá trình lắp đặt và hỗ trợ duy trì hiệu quả làm kín lâu dài cho hệ thống.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301