Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 342.27x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A790K6

Mã SP: 11A790K6

Oring size 342.27x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Ron Cao Su Tròn O-Ring NBR Size 342.27x6.99 mm – Lựa Chọn Tối Ưu Cho Cụm Làm Kín Đường Kính Lớn

Trong các hệ thống cơ khí có đường kính lắp đặt lớn, việc lựa chọn đúng kích thước gioăng làm kín không chỉ ảnh hưởng đến khả năng ngăn rò rỉ mà còn quyết định tuổi thọ vận hành của toàn bộ cụm thiết bị. O-ring NBR size 342.27x6.99 mm thuộc nhóm gioăng cao su đường kính lớn với tiết diện tiêu chuẩn 6.99 mm, được sử dụng phổ biến tại các cụm mặt bích, nắp chụp bồn chứa, thiết bị thủy lực công nghiệp, đường ống áp lực và các cụm kín dầu có kích thước lớn.

Nhờ vật liệu cao su NBR chịu dầu, chống mài mòn và duy trì độ đàn hồi ổn định trong môi trường công nghiệp, sản phẩm được nhiều đơn vị bảo trì và chế tạo máy lựa chọn khi cần giải pháp làm kín đáng tin cậy cho các rãnh lắp đường kính trên 340 mm.

Tham khảo thêm các dòng gioăng cao su tròn O-ring tại TDKTECH.VN hoặc các kích thước khác tại O-ring công nghiệp.

Thông số kỹ thuật O-ring NBR 342.27x6.99 mm

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Gioăng ron cao su tròn O-ring
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 342.27 mm
Tiết diện dây (CS) 6.99 mm
Đường kính ngoài (OD) 356.25 mm
Màu sắc Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Kiểu làm kín Tĩnh và động tốc độ thấp

Điểm khác biệt riêng của size 342.27x6.99 mm

Không phải mọi O-ring đường kính lớn đều có cùng đặc tính làm việc. Với kích thước ID 342.27 mm và tiết diện 6.99 mm, sản phẩm này nằm trong nhóm gioăng chuyên dùng cho các rãnh lắp có đường kính trung bình lớn nhưng không yêu cầu tiết diện quá dày.

Điểm đáng chú ý là tỷ lệ giữa đường kính trong và tiết diện giúp gioăng có độ linh hoạt cao hơn khi lắp trên các nắp đậy lớn hoặc mặt bích đường kính khoảng 350 mm. Điều này giúp thao tác lắp đặt dễ dàng hơn so với các loại tiết diện 8.4 mm hoặc 10 mm vốn cần lực ép lớn hơn.

Trong thực tế bảo trì thiết bị công nghiệp, size 342.27x6.99 mm thường xuất hiện tại các cụm làm kín có không gian rãnh giới hạn chiều sâu nhưng vẫn cần diện tích tiếp xúc đủ lớn để giữ áp suất và ngăn thất thoát dầu.

Phân tích kích thước thực tế

Đường kính trong 342.27 mm phù hợp với vị trí nào?

Đường kính trong 342.27 mm thường được lựa chọn cho các trục, nắp hoặc rãnh lắp có kích thước danh nghĩa khoảng 342–345 mm. Khi lắp đúng tiêu chuẩn, gioăng sẽ được kéo giãn nhẹ để tạo lực ôm ổn định quanh bề mặt làm kín.

Nếu sử dụng trên đường kính lớn hơn quá nhiều, gioăng có thể bị kéo căng quá mức làm giảm tiết diện thực tế. Ngược lại, nếu lắp trên chi tiết nhỏ hơn đáng kể, O-ring dễ bị nhăn hoặc xoắn trong quá trình ép kín.

Đường kính ngoài 356.25 mm mang lại lợi ích gì?

OD 356.25 mm giúp sản phẩm tương thích với các hốc chứa hoặc mặt bích có kích thước lớn, tạo vùng tiếp xúc rộng quanh chu vi làm kín. Đây là yếu tố quan trọng trong các hệ thống tuần hoàn dầu hoặc chất lỏng công nghiệp có áp suất trung bình.

Bề dày 6.99 mm ảnh hưởng thế nào?

Tiết diện gần 7 mm tạo ra sự cân bằng giữa độ đàn hồi và lực ép. So với các O-ring tiết diện nhỏ hơn 5.33 mm hoặc 5.7 mm, sản phẩm có khả năng bù sai số gia công tốt hơn. Đồng thời, kích thước này vẫn phù hợp với các rãnh không quá sâu.

Khi nào nên chọn O-ring NBR 342.27x6.99 mm?

  • Thiết bị có đường kính lắp khoảng 342 mm.
  • Mặt bích lớn cần khả năng làm kín ổn định.
  • Hệ thống tiếp xúc dầu thủy lực hoặc dầu bôi trơn.
  • Nắp bồn, nắp kiểm tra, cụm hộp giảm tốc đường kính lớn.
  • Thiết bị yêu cầu gioăng dễ tháo lắp trong bảo trì định kỳ.

Trường hợp không nên sử dụng size này

  • Rãnh thiết kế cho tiết diện 5.33 mm hoặc 5.7 mm.
  • Hệ thống nhiệt độ vượt khả năng chịu nhiệt của NBR.
  • Môi trường có ozone hoặc hóa chất đặc biệt.
  • Cụm làm kín cần tiết diện lớn hơn 8 mm để chịu áp suất cao.
  • Thiết bị có kích thước danh nghĩa lệch xa khỏi 342 mm.

Những rủi ro thường gặp khi chọn sai kích thước

Chọn sai đường kính trong

Nếu ID nhỏ hơn yêu cầu, gioăng phải kéo giãn quá mức. Sau thời gian vận hành, vật liệu có thể mất độ đàn hồi và xuất hiện biến dạng vĩnh viễn.

Nếu ID lớn hơn nhiều, O-ring dễ dịch chuyển khỏi vị trí thiết kế khi lắp ráp hoặc khi hệ thống rung động.

Chọn sai đường kính ngoài

OD không phù hợp khiến vùng tiếp xúc với hốc chứa bị thay đổi, dẫn tới lực ép không đồng đều quanh chu vi làm kín.

Chọn sai bề dày 6.99 mm

Khi thay bằng loại mỏng hơn, lực nén giảm đáng kể. Nếu thay bằng loại dày hơn, gioăng có thể bị cắt mép hoặc ép quá mức khi siết bu lông.

Chọn sai vật liệu

Trong môi trường dầu khoáng và dầu thủy lực, việc thay NBR bằng vật liệu không phù hợp có thể gây trương nở hoặc suy giảm tuổi thọ nhanh chóng.

So sánh với các size O-ring gần nhất

Size Khác biệt thực tế so với 342.27x6.99 mm
336.93x6.99 Nhỏ hơn, có thể bị căng quá mức nếu lắp cùng vị trí.
339.47x6.99 Ôm chặt hơn, phù hợp rãnh nhỏ hơn một chút.
344.81x6.99 Lực ôm giảm nhẹ trên cùng đường kính trục.
347.35x6.99 Dễ lỏng hơn trong các hốc thiết kế cho 342 mm.
349.89x6.99 Nguy cơ dịch chuyển khi lắp trên trục nhỏ hơn.
342.27x5.33 Tiết diện nhỏ hơn, lực ép giảm đáng kể.
342.27x5.7 Khả năng bù sai số thấp hơn.
342.27x8.4 Yêu cầu rãnh sâu hơn và lực siết lớn hơn.
342.27x10 Không phù hợp nếu không gian lắp hạn chế.

Hướng dẫn lắp đặt cho O-ring 342.27x6.99 mm

  1. Làm sạch hoàn toàn bề mặt tiếp xúc.
  2. Kiểm tra rãnh lắp không có ba via hoặc cạnh sắc.
  3. Bôi lớp dầu hoặc mỡ kỹ thuật tương thích với NBR.
  4. Đưa O-ring vào vị trí theo chu vi đồng đều.
  5. Tránh kéo giãn cục bộ tại một điểm.
  6. Siết bu lông theo trình tự đối xứng để lực nén phân bố đều.
  7. Kiểm tra lại chu vi sau khi hoàn tất lắp ráp.

FAQ về O-ring NBR 342.27x6.99 mm

Size 342.27x6.99 mm có thể thay thế size 344.81x6.99 mm không?

Trong một số ứng dụng tĩnh có dung sai rộng có thể sử dụng, tuy nhiên cần đánh giá mức độ kéo giãn và lực ép thực tế trước khi thay thế.

Vì sao cùng đường kính khoảng 342 mm nhưng có nhiều loại tiết diện khác nhau?

Tiết diện quyết định lượng biến dạng khi nén. Thiết kế rãnh của mỗi thiết bị sẽ yêu cầu độ dày khác nhau để đạt hiệu quả làm kín tối ưu.

O-ring này có phù hợp cho nắp bồn đường kính khoảng 350 mm không?

Nếu rãnh lắp được thiết kế theo kích thước tương ứng với ID 342.27 mm và tiết diện 6.99 mm thì hoàn toàn có thể sử dụng hiệu quả.

Tiết diện 6.99 mm có ưu điểm gì so với loại 5.33 mm ở cùng đường kính?

Khả năng bù sai lệch gia công tốt hơn, vùng tiếp xúc lớn hơn và phù hợp với các cụm mặt bích yêu cầu độ kín cao hơn.

Nếu lắp vào rãnh thiết kế cho tiết diện 8.4 mm sẽ xảy ra hiện tượng gì?

O-ring có thể không tạo đủ độ nén cần thiết, dẫn đến khả năng làm kín không đạt yêu cầu khi hệ thống chịu áp suất hoặc rung động.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn O-ring NBR size 342.27x6.99 mm là lựa chọn phù hợp cho các cụm làm kín đường kính lớn cần khả năng chịu dầu, độ đàn hồi ổn định và không gian lắp đặt vừa phải. Việc lựa chọn đúng kích thước ID 342.27 mm, OD 356.25 mm cùng tiết diện 6.99 mm giúp tối ưu hiệu quả vận hành, hạn chế các vấn đề phát sinh liên quan đến độ kín và tuổi thọ của hệ thống.

```
1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301