Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 350x6 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A727K6

Mã SP: 11A727K6

Oring size 350x6 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 350x6 mm – Kích thước chuyên dùng cho mặt bích và nắp thiết bị đường kính danh nghĩa 350 mm

Trong nhóm gioăng cao su tròn đường kính lớn, Oring NBR 350x6 mm là kích thước thường xuất hiện tại các cụm ghép kín có đường kính danh nghĩa khoảng 350 mm. Đây là dòng gioăng được lựa chọn khi cần tạo vùng làm kín liên tục trên chu vi lớn nhưng vẫn duy trì tiết diện vừa phải để không làm tăng quá nhiều lực ép lên mặt ghép.

Khác với các kích thước nhỏ thường sử dụng trên van hoặc đầu nối, Oring NBR 350x6 mm được ứng dụng nhiều tại nắp kiểm tra bồn chứa, cụm mặt bích máy công nghiệp, hệ thống lọc chất lỏng hoặc thiết bị có khoang chứa kích thước lớn. Vật liệu NBR giúp sản phẩm làm việc hiệu quả trong môi trường dầu khoáng, dầu thủy lực, mỡ bôi trơn và nhiều loại chất lỏng công nghiệp thông dụng.

Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng gioăng cao su tròn Oring tại TDKTECH.VN hoặc xem thêm các kích thước liên quan tại danh mục Oring kỹ thuật công nghiệp.

Thông số kỹ thuật gioăng Oring NBR 350x6 mm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Gioăng ron cao su tròn Oring
Vật liệu Cao su NBR
Đường kính trong (ID) 350 mm
Tiết diện dây (CS) 6 mm
Đường kính ngoài (OD) 362 mm
Màu sắc Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Dạng tiết diện Tròn
Ứng dụng Làm kín tĩnh và động tốc độ thấp

Điểm khác biệt riêng của size 350x6 mm

Điểm đáng chú ý của kích thước 350x6 mm là tỷ lệ cân đối giữa đường kính trong và tiết diện. Với ID 350 mm, sản phẩm được sử dụng trên các cụm lắp ghép có kích thước lớn nhưng không yêu cầu tiết diện quá dày.

Nhiều thiết bị công nghiệp được thiết kế sẵn rãnh chứa gioăng sâu khoảng 4,5–5 mm. Trong trường hợp này, tiết diện 6 mm tạo ra độ nén phù hợp mà không gây hiện tượng đội nắp hoặc khó siết đều bulông. Đây là lý do size 350x6 mm thường được ưu tiên thay vì các phiên bản 350x7 mm hoặc 350x8 mm.

Một đặc điểm khác là chu vi làm kín của vòng lên tới hơn một mét. Vì vậy độ chính xác của đường kính trong trở nên quan trọng hơn nhiều so với các Oring cỡ nhỏ.

Phân tích kích thước thực tế

Đường kính trong 350 mm phù hợp với chi tiết nào?

Oring có ID 350 mm thường được lắp trên các bề mặt hoặc rãnh có đường kính danh nghĩa xấp xỉ 350 mm. Trong nhiều thiết kế, vòng gioăng sẽ được kéo giãn nhẹ khi lắp nhằm giữ vị trí ổn định trong quá trình lắp ráp.

Các cụm mặt bích bơm công nghiệp lớn, nắp thùng chứa dầu hoặc khoang lọc có kích thước khoảng 350 mm là những vị trí thường gặp của kích thước này.

Đường kính ngoài 362 mm mang lại lợi ích gì?

OD 362 mm giúp tạo vùng tiếp xúc rộng trên mặt ghép. Khi lực siết được phân bố đều, toàn bộ chu vi gioăng sẽ tạo thành hàng rào ngăn chất lỏng hoặc khí thoát ra ngoài.

Tiết diện 6 mm ảnh hưởng thế nào đến khả năng làm kín?

Tiết diện 6 mm được xem là kích thước trung bình đối với Oring đường kính lớn. Nó đủ để tạo độ đàn hồi và lực ép cần thiết nhưng vẫn phù hợp với nhiều rãnh thiết kế tiêu chuẩn. Nếu sử dụng tiết diện lớn hơn, không gian lắp đặt có thể không đáp ứng được.

Những tình huống nên sử dụng Oring NBR 350x6 mm

  • Thay thế gioăng cũ có thông số 350x6 mm theo bản vẽ thiết bị.
  • Làm kín nắp bồn dầu có đường kính danh nghĩa khoảng 350 mm.
  • Mặt ghép của hệ thống lọc chất lỏng cần gioăng tròn kích thước lớn.
  • Thiết bị thủy lực sử dụng dầu khoáng làm môi trường làm việc.
  • Cụm kiểm tra hoặc cửa thăm trên thân máy yêu cầu gioăng tròn đường kính lớn.

Những trường hợp không phù hợp

  • Thiết bị làm việc thường xuyên trên nhiệt độ vượt khả năng chịu nhiệt của NBR.
  • Rãnh thiết kế dành riêng cho tiết diện 5 mm hoặc 7 mm.
  • Môi trường chứa dung môi hoặc hóa chất không tương thích với NBR.
  • Chi tiết thực tế có đường kính lớn hơn đáng kể so với 350 mm.
  • Ứng dụng yêu cầu gioăng vuông hoặc gioăng mặt cắt đặc biệt.

Ứng dụng thực tế gắn với kích thước 350x6 mm

Trong các hệ thống lọc dầu công nghiệp, nắp buồng lọc thường có kích thước lớn để thuận tiện cho việc bảo dưỡng định kỳ. Nhiều nhà sản xuất lựa chọn Oring 350x6 mm nhằm tạo khả năng làm kín trên chu vi rộng mà vẫn dễ tháo lắp.

Tại các cụm bơm tuần hoàn công suất lớn, mặt bích kết nối thân bơm với buồng chứa có thể sử dụng kích thước này để ngăn dầu hoặc chất lỏng rò rỉ trong quá trình vận hành liên tục.

Một số hệ thống xử lý nước công nghiệp cũng sử dụng Oring 350x6 mm cho các cửa kiểm tra định kỳ, nơi yêu cầu tháo mở nhiều lần nhưng vẫn cần duy trì độ kín ổn định.

Hậu quả khi chọn sai kích thước

Sai đường kính trong

Nếu sử dụng vòng 355 mm hoặc 360 mm thay cho 350 mm, vòng có thể không được giữ ổn định trong rãnh khi lắp đặt. Trong các cụm đặt theo phương thẳng đứng, gioăng dễ bị dịch chuyển trước khi siết hoàn thiện.

Ngược lại, nếu dùng vòng 345 mm hoặc nhỏ hơn, mức độ kéo giãn tăng lên đáng kể. Sau thời gian vận hành, vật liệu có thể mất độ đàn hồi nhanh hơn.

Sai đường kính ngoài

OD thay đổi sẽ làm thay đổi diện tích tiếp xúc với bề mặt làm kín. Điều này có thể tạo ra các vùng chịu lực không đồng đều trên chu vi lớn.

Sai tiết diện

Tiết diện 5 mm thường tạo độ nén thấp hơn thiết kế ban đầu. Trong khi đó 7 mm có thể khiến mặt ghép khó đóng kín hoàn toàn nếu rãnh không đủ chiều sâu.

Sai vật liệu

Việc thay NBR bằng vật liệu không tương thích với dầu công nghiệp có thể dẫn đến hiện tượng trương nở hoặc suy giảm cơ tính sau thời gian ngắn sử dụng.

Lắp sai vị trí trong rãnh

Với đường kính lớn 350 mm, chỉ cần một đoạn vòng bị bật khỏi rãnh trong lúc lắp cũng có thể tạo khe hở cục bộ trên mặt ghép.

So sánh với các kích thước gần nhất

Kích thước Khác biệt thực tế khi thay cho 350x6 mm
345x6 mm Độ căng tăng đáng kể, vòng bị kéo giãn nhiều hơn thiết kế.
348x6 mm Ôm chặt hơn, có thể phù hợp trong một số trường hợp dung sai nhỏ.
352x6 mm Độ bám rãnh giảm nhẹ nếu thiết kế chuẩn là 350 mm.
355x6 mm Dễ xuất hiện hiện tượng dịch chuyển khi lắp trên rãnh đúng 350 mm.
358x6 mm Lỏng hơn đáng kể, không thích hợp cho thiết kế yêu cầu độ ôm chính xác.
350x5 mm Giảm lực ép, khả năng bù dung sai thấp hơn.
350x5.5 mm Độ nén giảm so với thiết kế ban đầu.
350x7 mm Có nguy cơ quá chặt trong rãnh 6 mm tiêu chuẩn.
350x8 mm Không phù hợp với nhiều rãnh nông, dễ gây biến dạng khi siết.

Một số lưu ý khi lắp đặt

  1. Kiểm tra bề mặt rãnh không còn cạnh sắc hoặc ba via.
  2. Không kéo giãn vòng quá mức trong quá trình đưa vào vị trí lắp.
  3. Đối với vòng đường kính 350 mm, nên cố định nhiều điểm quanh chu vi trước khi đóng mặt ghép.
  4. Sử dụng chất bôi trơn tương thích nếu cần giảm ma sát lắp ráp.
  5. Siết bulông theo thứ tự đối xứng để tránh dồn lực cục bộ.
  6. Quan sát toàn bộ chu vi trước khi hoàn tất quá trình siết.

Giải đáp thắc mắc thường gặp

Oring 350x6 mm có thể thay bằng 348x6 mm được không?

Một số ứng dụng cho phép thay thế nếu dung sai thiết kế rộng. Tuy nhiên cần đánh giá mức độ kéo giãn thực tế trước khi sử dụng lâu dài.

Vì sao nhiều nắp bồn công nghiệp dùng size 350x6 mm thay vì 350x8 mm?

Nhiều nhà sản xuất thiết kế rãnh mỏng để giảm lực siết và thuận tiện khi bảo trì. Tiết diện 6 mm đáp ứng tốt yêu cầu đó.

Chu vi lớn của Oring 350x6 mm có làm khó lắp đặt không?

So với các vòng nhỏ, việc căn chỉnh đúng vị trí sẽ cần nhiều thao tác hơn. Người lắp nên cố định vòng theo nhiều điểm trước khi đóng mặt ghép.

OD 362 mm có ý nghĩa gì khi lựa chọn sản phẩm thay thế?

Thông số này giúp xác định vùng tiếp xúc thực tế trên mặt ghép. Khi thay thế bằng kích thước khác, OD thay đổi sẽ ảnh hưởng đến cách gioăng tiếp xúc với bề mặt.

Oring NBR 350x6 mm có thích hợp cho dầu thủy lực ISO VG46 không?

Trong đa số ứng dụng thông thường, vật liệu NBR tương thích tốt với các loại dầu thủy lực phổ biến như ISO VG46.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR size 350x6 mm là lựa chọn chuyên dụng cho các cụm làm kín có đường kính danh nghĩa khoảng 350 mm, đặc biệt trong môi trường dầu và chất lỏng công nghiệp. Kích thước này nổi bật nhờ khả năng cân bằng giữa chu vi làm kín lớn và tiết diện vừa phải, phù hợp với nhiều thiết kế mặt bích, nắp bồn và khoang thiết bị công nghiệp. Việc sử dụng đúng thông số 350x6 mm sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định và tương thích với cấu trúc lắp đặt ban đầu.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301