Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 422x6 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11B44IK6

Mã SP: 11B44IK6

Oring size 422x6 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Ron Cao Su Tròn Oring NBR 422x6 mm – Giải Pháp Làm Kín Cho Các Cụm Ghép Đường Kính Lớn

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 422x6 mm là kích thước thuộc nhóm O-ring đường kính lớn, thường được sử dụng trong các hệ thống có mặt bích rộng, nắp đậy bồn chứa, cụm van kích thước lớn hoặc các kết cấu cơ khí cần tạo kín trên chu vi lớn. Với đường kính trong lên đến 422 mm kết hợp tiết diện dây gioăng 6 mm, sản phẩm tạo ra vùng tiếp xúc đủ rộng để duy trì khả năng làm kín ổn định trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.

Khác với các loại O-ring kích thước nhỏ thường xuất hiện trong xy lanh hoặc đầu nối thủy lực, kích thước 422x6 mm được lựa chọn cho các vị trí có không gian lắp đặt lớn, yêu cầu độ đồng đều lực ép trên toàn bộ chu vi. Vật liệu cao su NBR giúp gioăng hoạt động tốt trong môi trường dầu khoáng, mỡ bôi trơn, nhiên liệu nhẹ và nhiều ứng dụng công nghiệp phổ biến.

Tham khảo thêm các dòng gioăng làm kín khác tại gioăng cao su tròn O-ring hoặc xem thêm các lựa chọn kích thước tại O-ring công nghiệp.

Thông số kỹ thuật Oring NBR 422x6 mm

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Gioăng ron cao su tròn O-ring
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 422 mm
Tiết diện dây (CS) 6 mm
Đường kính ngoài (OD) 434 mm
Màu sắc Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Ứng dụng Làm kín mặt bích, nắp bồn, cụm van, thiết bị công nghiệp

Điểm nổi bật riêng của kích thước 422x6 mm

Kích thước 422x6 mm nằm trong nhóm O-ring có đường kính lớn nhưng tiết diện trung bình. Đây là đặc điểm tạo nên sự khác biệt so với các size 422x5 mm hoặc 422x7 mm.

  • Chu vi làm kín lớn, phù hợp với các cụm ghép đường kính trên 400 mm.
  • Tiết diện 6 mm tạo độ đàn hồi cân bằng giữa khả năng ép kín và lực lắp ráp.
  • Không quá dày như các loại 7 mm hoặc 8 mm nên hạn chế hiện tượng khó đóng nắp.
  • Không quá mỏng như các dòng 5 mm nên khả năng bù sai lệch bề mặt tốt hơn.
  • Thích hợp cho các rãnh lắp có chiều sâu trung bình.

Đây là kích thước thường được lựa chọn khi nhà thiết kế cần một gioăng có khả năng tạo kín ổn định trên đường kính lớn nhưng vẫn muốn giảm lực siết bulong hoặc lực ép mặt bích.

Phân tích chi tiết thông số 422x6 mm

Đường kính trong 422 mm phù hợp với trục hoặc rãnh nào?

Đường kính trong 422 mm thích hợp cho các vị trí lắp có đường kính danh nghĩa khoảng 422 mm. Trong nhiều ứng dụng tĩnh, O-ring được đặt trong rãnh gia công có kích thước tương ứng nhằm tạo độ ép cần thiết sau khi lắp ráp.

Nếu sử dụng cho vị trí có đường kính thực tế lớn hơn nhiều so với 422 mm, gioăng sẽ bị kéo giãn quá mức dẫn đến giảm tuổi thọ. Ngược lại, nếu đường kính lắp nhỏ hơn đáng kể, việc lắp đặt sẽ khó khăn và có nguy cơ biến dạng tiết diện.

Đường kính ngoài 434 mm ảnh hưởng thế nào?

OD 434 mm quyết định không gian tổng thể mà gioăng chiếm dụng sau khi lắp. Kích thước này phù hợp với các nắp bích, vòng đệm hoặc mặt ghép có đường kính ngoài lớn. Khi thiết kế rãnh chứa, cần đảm bảo đủ khoảng hở để gioăng không bị cấn mép trong quá trình siết ép.

Bề dày 6 mm mang lại lợi ích gì?

Tiết diện 6 mm giúp tạo diện tích tiếp xúc lớn hơn các loại 4 mm hoặc 5 mm. Điều này hỗ trợ tăng khả năng bù trừ độ không phẳng nhẹ của bề mặt ghép. Đồng thời, gioăng vẫn duy trì được khả năng lắp đặt thuận lợi mà không đòi hỏi lực nén quá lớn như các tiết diện dày hơn.

Những vị trí lắp đặt phù hợp

  • Nắp bồn chứa dầu công nghiệp đường kính lớn.
  • Mặt bích kết nối đường ống kích thước lớn.
  • Buồng lọc công nghiệp có chu vi rộng.
  • Thiết bị xử lý chất lỏng cần tháo lắp định kỳ.
  • Hệ thống tuần hoàn dầu bôi trơn.
  • Nắp kiểm tra máy công nghiệp cỡ lớn.

Khi nào nên lựa chọn O-ring NBR 422x6 mm?

  • Khi rãnh thiết kế yêu cầu tiết diện gioăng 6 mm.
  • Khi môi trường làm việc có dầu khoáng hoặc mỡ bôi trơn.
  • Khi cần làm kín trên chu vi lớn nhưng không muốn tăng lực siết quá cao.
  • Khi khoảng không gian lắp đặt không đủ cho các loại tiết diện 7 mm hoặc lớn hơn.
  • Khi hệ thống vận hành ở nhiệt độ tiêu chuẩn của vật liệu NBR.

Trường hợp không nên sử dụng kích thước này

  • Thiết bị có rãnh thiết kế cho tiết diện 5 mm.
  • Vị trí làm việc liên tục trên 120°C.
  • Môi trường chứa ozone hoặc thời tiết ngoài trời kéo dài.
  • Ứng dụng yêu cầu khả năng chịu hóa chất mạnh.
  • Các cụm ghép có đường kính nhỏ hơn nhiều so với 422 mm.

Phân tích rủi ro khi chọn sai kích thước

Chọn sai đường kính trong

Nếu sử dụng O-ring có ID nhỏ hơn đáng kể, gioăng sẽ bị kéo căng mạnh trong quá trình lắp. Điều này làm giảm độ đàn hồi và dễ xuất hiện nứt gãy sớm.

Nếu ID lớn hơn nhiều so với yêu cầu thực tế, gioăng không bám chắc trong rãnh và có thể bị dịch chuyển khi đóng nắp hoặc siết bulong.

Chọn sai đường kính ngoài

OD lớn hơn không gian thiết kế có thể khiến gioăng bị kẹp mép. Ngược lại, OD quá nhỏ làm giảm diện tích tiếp xúc cần thiết trên mặt ghép.

Chọn sai tiết diện 6 mm

Thay bằng tiết diện nhỏ hơn có thể làm giảm độ nén cần thiết để tạo kín. Thay bằng tiết diện lớn hơn lại gây khó khăn trong quá trình lắp ráp và làm tăng ứng suất lên mặt bích.

Chọn sai vật liệu

Trong môi trường dầu, việc thay thế NBR bằng vật liệu không tương thích có thể làm gioăng trương nở hoặc suy giảm tính cơ học sau thời gian ngắn vận hành.

So sánh với các kích thước gần nhất

Size Khác biệt thực tế
418x6 mm Nhỏ hơn 4 mm đường kính trong, dễ tạo lực căng nếu lắp vào rãnh 422 mm.
420x6 mm Vẫn có thể lắp nhưng độ giãn cao hơn thiết kế tiêu chuẩn.
421x6 mm Sát kích thước, thường tạo lực ôm lớn hơn một chút.
423x6 mm Lỏng hơn nhẹ trong rãnh thiết kế 422 mm.
425x6 mm Nguy cơ xê dịch vị trí khi lắp đặt nếu rãnh không đủ giữ.
422x5 mm Tiết diện nhỏ hơn, lực ép giảm và khả năng bù khe hở thấp hơn.
422x5.5 mm Độ nén thấp hơn so với thiết kế dành cho 6 mm.
422x7 mm Cần rãnh sâu hơn, lực đóng mặt bích tăng đáng kể.
422x8 mm Không phù hợp nếu thiết kế ban đầu chỉ dành cho tiết diện 6 mm.

Gợi ý kiểm tra trước khi lắp đặt

  1. Đo chính xác đường kính rãnh bằng thước cặp hoặc dụng cụ đo chuyên dụng.
  2. Kiểm tra độ sạch của bề mặt tiếp xúc.
  3. Loại bỏ ba via hoặc cạnh sắc có thể làm xước gioăng.
  4. Bôi lớp dầu mỏng tương thích nếu cần hỗ trợ lắp ráp.
  5. Đảm bảo gioăng không bị xoắn trên toàn bộ chu vi 422 mm.
  6. Siết bulong theo thứ tự đối xứng để lực ép phân bố đều.

Các câu hỏi thường gặp về Oring NBR 422x6 mm

Rãnh đang sử dụng O-ring 422x5 mm có thể thay bằng 422x6 mm không?

Chỉ nên thay thế khi thiết kế rãnh còn đủ không gian chứa thêm 1 mm tiết diện. Nếu không, lực ép tăng có thể làm khó lắp hoặc gây biến dạng gioăng.

Size 422x6 mm có phù hợp cho nắp bồn đường kính khoảng 430 mm không?

Cần xác định kích thước rãnh thực tế. Đường kính danh nghĩa của nắp không phải lúc nào cũng trùng với đường kính làm việc của O-ring.

Vì sao gioăng đường kính lớn như 422 mm cần tránh xoắn khi lắp?

Chu vi lớn làm cho hiện tượng xoắn khó nhận biết bằng mắt thường. Khi hệ thống ép kín, vùng bị xoắn sẽ chịu ứng suất không đều và giảm tuổi thọ sử dụng.

O-ring NBR 422x6 mm có dùng được cho dầu thủy lực không?

Trong đa số hệ thống dầu thủy lực thông thường, vật liệu NBR thể hiện khả năng tương thích tốt và được sử dụng rộng rãi.

Có thể cắt nối để thay thế tạm thời khi thiếu đúng kích thước 422x6 mm không?

Việc cắt nối thường làm xuất hiện điểm yếu tại vị trí ghép nối. Đối với các mặt bích lớn yêu cầu độ kín cao, nên sử dụng đúng O-ring đúc nguyên vòng theo kích thước tiêu chuẩn.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 422x6 mm là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống làm kín đường kính lớn yêu cầu độ ổn định cao và khả năng làm việc trong môi trường dầu mỡ công nghiệp. Sự kết hợp giữa ID 422 mm và tiết diện 6 mm giúp sản phẩm cân bằng giữa khả năng ép kín, độ đàn hồi và tính thuận tiện khi lắp đặt. Việc lựa chọn đúng kích thước sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định hơn, hạn chế các vấn đề phát sinh từ sai lệch kích thước hoặc điều kiện lắp ráp không phù hợp.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301