Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 470x6 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11B52IK6

Mã SP: 11B52IK6

Oring size 470x6 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Ron Cao Su Tròn Oring NBR 470x6 mm – Giải Pháp Làm Kín Cho Đường Kính Lớn, Tiết Diện 6 mm Ổn Định

Trong nhóm gioăng làm kín có đường kính lớn, Oring NBR 470x6 mm là kích thước được sử dụng tại các vị trí yêu cầu chu vi làm kín rộng nhưng không gian rãnh lắp vẫn ở mức trung bình. Với đường kính trong lên tới 470 mm kết hợp tiết diện 6 mm, sản phẩm phù hợp cho các mặt bích, nắp đậy thiết bị công nghiệp, buồng chứa, cụm lọc và các hệ thống cơ khí có đường kính lớn cần khả năng đàn hồi ổn định.

Khác với các dòng O-ring đường kính nhỏ thường tập trung vào khả năng ôm trục quay, kích thước 470x6 mm được lựa chọn nhiều hơn cho các bề mặt làm kín tĩnh. Đặc tính cao su NBR giúp gioăng có khả năng làm việc tốt với dầu khoáng, dầu thủy lực, mỡ bôi trơn và nhiều môi trường công nghiệp phổ biến.

Tham khảo thêm các kích thước khác tại gioăng cao su tròn Oring hoặc xem thêm các dòng sản phẩm liên quan tại Oring công nghiệp.

Thông số kỹ thuật Oring NBR 470x6 mm

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Gioăng ron cao su tròn Oring
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 470 mm
Tiết diện (CS) 6 mm
Đường kính ngoài (OD) 482 mm
Màu sắc Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Kiểu làm kín Làm kín tĩnh hoặc chuyển động chậm

Điểm riêng của kích thước 470x6 mm

Điểm đáng chú ý của Oring NBR 470x6 mm nằm ở tỷ lệ giữa đường kính và tiết diện. Khi đường kính trong đạt 470 mm nhưng tiết diện chỉ 6 mm, gioăng tạo được chu vi làm kín lớn mà vẫn giữ độ linh hoạt cao trong quá trình lắp đặt.

So với các kích thước có tiết diện 7 mm hoặc 8 mm, phiên bản 470x6 mm giúp giảm lực ép cần thiết khi siết mặt bích. Điều này đặc biệt hữu ích đối với các nắp thiết bị có nhiều bulong hoặc các cụm cần tháo lắp bảo trì định kỳ.

Đồng thời, OD đạt khoảng 482 mm giúp gioăng tương thích với nhiều rãnh lắp tiêu chuẩn trong các hệ thống bồn chứa, thiết bị xử lý chất lỏng và cụm nắp kiểm tra đường kính lớn.

Phân tích chi tiết kích thước 470x6 mm

Đường kính trong 470 mm phù hợp với vị trí nào?

ID 470 mm thường được sử dụng trên các cụm có đường kính danh nghĩa khoảng 470 mm hoặc các rãnh thiết kế dành riêng cho O-ring kích thước này. Trong trường hợp làm kín quanh thân trục hoặc ống lớn, kích thước này tạo độ ôm vừa phải khi được thiết kế đúng độ giãn.

Đây không phải kích thước dành cho các cụm cơ khí nhỏ hoặc thiết bị dân dụng mà thường xuất hiện trong các hệ thống công nghiệp có đường kính lớn.

Đường kính ngoài 482 mm mang lại lợi ích gì?

OD 482 mm giúp gioăng phủ kín bề mặt tiếp xúc rộng hơn. Khi lắp trong rãnh mặt bích, đường kính ngoài này tạo vùng tiếp xúc đều quanh chu vi, hạn chế tình trạng áp lực tập trung cục bộ tại một số điểm.

Tiết diện 6 mm ảnh hưởng thế nào?

Tiết diện 6 mm mang lại khả năng đàn hồi tốt và dễ lắp đặt hơn các tiết diện dày. Tuy nhiên, kích thước này yêu cầu rãnh lắp được gia công chính xác để đạt hiệu quả làm kín tối ưu. Nếu khe hở thiết kế quá lớn, tiết diện 6 mm có thể không tạo đủ mức nén cần thiết.

Khi nào nên lựa chọn Oring NBR 470x6 mm?

  • Cần làm kín mặt bích có đường kính xấp xỉ 470 mm.
  • Thiết bị sử dụng dầu thủy lực hoặc dầu bôi trơn.
  • Muốn giảm lực siết so với các gioăng tiết diện lớn hơn.
  • Không gian rãnh lắp được thiết kế cho tiết diện khoảng 6 mm.
  • Hệ thống yêu cầu tháo lắp định kỳ để bảo trì.

Trường hợp không nên sử dụng kích thước này

  • Rãnh lắp thiết kế cho tiết diện 7 mm hoặc 8 mm.
  • Áp suất làm việc rất cao cần tiết diện lớn hơn.
  • Môi trường nhiệt độ vượt giới hạn của cao su NBR.
  • Tiếp xúc thường xuyên với ozone hoặc hóa chất không tương thích với NBR.
  • Cần gioăng có khả năng chống biến dạng cực lớn trong thời gian dài.

Ứng dụng thực tế của gioăng Oring NBR 470x6 mm

Kích thước 470x6 mm thường xuất hiện trong các hệ thống có đường kính lớn như nắp bồn công nghiệp, buồng lọc chất lỏng, cụm mặt bích đường ống lớn, thiết bị xử lý nước, cụm che chắn cơ khí và các kết cấu kín khí có chu vi lớn.

Trong nhiều hệ thống bảo trì định kỳ, việc sử dụng tiết diện 6 mm giúp thao tác tháo lắp nhanh hơn so với các loại gioăng dày. Điều này hỗ trợ giảm thời gian dừng máy khi thay thế hoặc vệ sinh thiết bị.

Rủi ro khi lựa chọn sai kích thước

Chọn sai đường kính trong

Nếu ID nhỏ hơn 470 mm quá nhiều, gioăng bị kéo giãn vượt mức thiết kế, làm giảm tuổi thọ và có thể xuất hiện nứt gãy sớm.

Nếu ID lớn hơn kích thước yêu cầu, gioăng dễ xê dịch khỏi vị trí khi lắp ráp hoặc trong quá trình vận hành.

Chọn sai đường kính ngoài

OD không tương thích với rãnh lắp có thể gây hiện tượng xoắn vòng, nhăn mép hoặc mất cân bằng lực nén quanh chu vi.

Chọn sai tiết diện

Tiết diện nhỏ hơn 6 mm có nguy cơ không tạo đủ độ ép. Ngược lại, tiết diện lớn hơn dễ gây khó khăn khi lắp và làm tăng tải trọng lên mặt bích.

Chọn sai vật liệu

NBR phù hợp với dầu và mỡ công nghiệp thông dụng. Nếu môi trường có hóa chất đặc biệt hoặc nhiệt độ cao liên tục, cần xem xét vật liệu khác phù hợp hơn.

So sánh Oring NBR 470x6 mm với các kích thước gần nhất

Size Khác biệt thực tế
465x6 mm ID nhỏ hơn, khi lắp vào rãnh 470 mm sẽ bị kéo căng nhiều.
468x6 mm Vẫn có thể lắp nhưng độ giãn cao hơn thiết kế.
472x6 mm Độ ôm giảm nhẹ, cần kiểm tra dung sai rãnh.
475x6 mm Có thể bị dư chu vi và lệch vị trí trong rãnh.
470x5.3 mm Tiết diện nhỏ hơn, lực nén giảm.
470x5.7 mm Gần tương đương nhưng khả năng bù khe hở thấp hơn.
470x7 mm Cần rãnh sâu hơn, lực ép tăng.
470x8 mm Khó lắp hơn, dễ quá tải mặt bích nếu không thiết kế đúng.

Gợi ý lắp đặt để đạt hiệu quả làm kín tốt

  • Làm sạch hoàn toàn rãnh lắp trước khi đưa gioăng vào vị trí.
  • Sử dụng dầu bôi trơn phù hợp để hạn chế ma sát trong quá trình lắp.
  • Tránh dùng vật sắc nhọn kéo căng vòng gioăng.
  • Siết bulong theo hình sao hoặc đối xứng nhằm phân bố lực đều.
  • Kiểm tra độ phẳng của mặt bích khi làm kín chu vi lớn như 470 mm.

Giải đáp thắc mắc thường gặp

Oring 470x6 mm có dùng cho mặt bích đường kính 480 mm được không?

Không nên xác định theo đường kính mặt bích bên ngoài. Cần đối chiếu trực tiếp kích thước rãnh lắp hoặc kích thước O-ring được nhà sản xuất thiết bị quy định.

Vì sao kích thước 470x6 mm thường được dùng cho nắp thiết bị lớn?

Chu vi lớn kết hợp tiết diện trung bình giúp việc tháo lắp dễ dàng hơn, đồng thời vẫn duy trì khả năng tạo vùng tiếp xúc kín quanh toàn bộ vòng đệm.

Tiết diện 6 mm có phù hợp với áp lực cao không?

Điều này phụ thuộc thiết kế rãnh và áp suất hệ thống. Với áp lực lớn, cần đánh giá thêm khả năng chống đùn và tỷ lệ nén thực tế.

OD của sản phẩm là bao nhiêu?

Đường kính ngoài được tính theo công thức ID + 2 lần tiết diện, tương đương khoảng 482 mm.

Có thể thay thế bằng size 472x6 mm không?

Chỉ nên thay thế khi dung sai thiết kế cho phép. Sai lệch 2 mm trên đường kính lớn vẫn có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của vị trí lắp.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 470x6 mm là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống làm kín có đường kính lớn yêu cầu tiết diện trung bình, dễ lắp đặt và làm việc tốt trong môi trường dầu công nghiệp. Việc lựa chọn đúng kích thước 470x6 mm giúp tối ưu khả năng làm kín, hạn chế sai lệch lắp ráp và duy trì độ ổn định trong quá trình vận hành thiết bị.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301