Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 505x6 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11B62IK6

Mã SP: 11B62IK6

Oring size 505x6 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Ron Cao Su Tròn Oring NBR Size 505x6 mm – Giải Pháp Làm Kín Cho Đường Kính Lớn, Tiết Diện Mỏng

Trong nhóm gioăng cao su tròn kích thước lớn, Oring NBR 505x6 mm là lựa chọn khá đặc thù nhờ sở hữu đường kính trong rất lớn kết hợp với tiết diện chỉ 6 mm. Cấu hình này giúp sản phẩm phù hợp với các mặt bích, nắp đậy, buồng chứa hoặc các vị trí làm kín có đường kính rộng nhưng không có nhiều không gian theo phương ngang để lắp gioăng dày.

Khác với các loại O-ring cỡ lớn có tiết diện 7 mm, 8 mm hoặc lớn hơn, gioăng cao su NBR 505x6 mm tập trung vào khả năng tạo kín trên chu vi dài mà vẫn giữ được độ linh hoạt khi lắp đặt. Đây là kích thước thường được sử dụng trong các hệ thống dầu thủy lực, thiết bị xử lý chất lỏng, nắp bồn công nghiệp, cụm mặt bích lớn và nhiều kết cấu cơ khí cần chống rò rỉ dầu hoặc chất lỏng ở áp suất trung bình.

Thông số kỹ thuật gioăng cao su Oring NBR 505x6 mm

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Gioăng ron cao su tròn Oring
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 505 mm
Tiết diện dây (CS) 6 mm
Đường kính ngoài (OD) 517 mm
Màu sắc phổ biến Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Kiểu làm kín Tĩnh hoặc chuyển động chậm

Điểm khác biệt riêng của size Oring NBR 505x6 mm

Điểm đáng chú ý nhất của kích thước này nằm ở tỷ lệ giữa đường kính trong và tiết diện dây. Với ID lên tới 505 mm nhưng chỉ sử dụng dây cao su 6 mm, sản phẩm tạo ra chu vi làm kín lớn trong khi vẫn hạn chế lực ép quá mức lên mặt lắp ghép.

So với các O-ring có cùng đường kính nhưng tiết diện lớn hơn, phiên bản 505x6 mm giúp giảm không gian rãnh lắp, giảm lực siết yêu cầu trên bu lông mặt bích và thuận lợi hơn khi tháo lắp định kỳ.

Đây là kích thước thường được lựa chọn khi thiết kế ưu tiên độ gọn của rãnh gioăng thay vì tăng khả năng chịu áp bằng cách tăng tiết diện cao su.

Ý nghĩa thực tế của từng thông số kích thước

Đường kính trong 505 mm phù hợp với chi tiết nào?

ID 505 mm thích hợp cho các bề mặt làm kín hoặc chi tiết tròn có đường kính danh nghĩa xấp xỉ 505 mm. Khi lắp trên trục hoặc gờ định vị, gioăng cần được kéo giãn trong giới hạn cho phép để vẫn duy trì khả năng ôm sát mà không làm biến dạng vật liệu.

Kích thước này thường xuất hiện trên các nắp bồn công nghiệp, cụm mặt bích lớn, thiết bị lọc hoặc các buồng chứa có đường kính lớn.

Đường kính ngoài 517 mm tác động thế nào tới hốc lắp?

OD 517 mm quyết định không gian tối thiểu cần có bên ngoài rãnh lắp. Với kích thước này, nhà thiết kế cần đảm bảo phần thành ngoài còn đủ vật liệu để chịu tải, đặc biệt trên các chi tiết nhôm hoặc nhựa kỹ thuật.

Nếu rãnh gia công quá sát mép ngoài, thành rãnh có thể bị yếu và ảnh hưởng đến độ kín lâu dài.

Tiết diện 6 mm ảnh hưởng gì đến khả năng làm kín?

Tiết diện 6 mm tạo độ đàn hồi tốt nhưng không quá cồng kềnh. Khi ép đúng tỷ lệ, gioăng tạo lực tiếp xúc ổn định trên toàn bộ chu vi hơn 1,5 mét mà không đòi hỏi lực siết quá lớn.

Đối với những hệ thống có không gian rãnh hạn chế theo chiều sâu hoặc chiều rộng, tiết diện 6 mm là ưu điểm đáng kể.

Những vị trí lắp đặt phù hợp với Oring NBR 505x6 mm

  • Rãnh mặt bích đường kính khoảng 505 mm.
  • Nắp thùng chứa dầu công nghiệp cỡ lớn.
  • Buồng lọc chất lỏng có kết cấu dạng tròn.
  • Thiết bị xử lý nước sử dụng nắp ép vòng.
  • Cụm làm kín tĩnh trên máy công nghiệp đường kính lớn.
  • Khoang chứa dầu tuần hoàn trong hệ thống sản xuất.

Khi nào nên lựa chọn kích thước 505x6 mm?

Nên sử dụng kích thước này khi rãnh lắp được thiết kế cho tiết diện 6 mm và đường kính làm kín thực tế nằm quanh mức 505 mm.

Đây cũng là lựa chọn hợp lý khi hệ thống cần gioăng có chu vi lớn nhưng không muốn tăng quá nhiều lực siết bu lông hoặc không đủ không gian để dùng tiết diện 7 mm hay 8 mm.

Trong các ứng dụng tháo lắp định kỳ, tiết diện 6 mm giúp thao tác thuận tiện hơn và giảm nguy cơ kẹt gioăng khi bảo trì.

Trường hợp không nên sử dụng Oring NBR 505x6 mm

  • Rãnh được thiết kế cho dây gioăng 7 mm hoặc 8 mm.
  • Áp suất cao yêu cầu tiết diện lớn hơn để tăng khả năng chống đùn.
  • Môi trường chứa hóa chất mạnh không tương thích với NBR.
  • Vị trí làm kín cần độ nén cao trên bề mặt có sai số gia công lớn.
  • Hệ thống nhiệt độ vượt giới hạn làm việc của cao su NBR.

Phân tích các rủi ro khi chọn sai kích thước

Chọn sai đường kính trong

Nếu sử dụng gioăng có ID nhỏ hơn nhiều so với 505 mm, cao su sẽ bị kéo căng quá mức. Sau thời gian hoạt động, vật liệu có thể mất khả năng đàn hồi và xuất hiện hiện tượng co rút.

Nếu ID lớn hơn yêu cầu, gioăng dễ dịch chuyển khỏi rãnh khi lắp ráp hoặc trong quá trình vận hành.

Chọn sai đường kính ngoài

OD lớn hơn không gian thiết kế khiến gioăng bị dồn vật liệu và xuất hiện nếp gấp. Ngược lại, OD nhỏ hơn có thể tạo khoảng hở ở mép rãnh.

Chọn sai bề dày tiết diện

Thay thế bằng dây 5 mm sẽ làm giảm độ nén và lực tiếp xúc. Trong khi đó dây 7 mm hoặc lớn hơn có thể khiến nắp hoặc mặt bích khó đóng kín hoàn toàn.

Chọn sai vật liệu

Trong môi trường dầu khoáng, việc thay NBR bằng vật liệu không phù hợp có thể làm gioăng trương nở hoặc suy giảm tuổi thọ nhanh hơn dự kiến.

Lắp sai chiều hoặc sai rãnh

Gioăng bị xoắn trên chu vi lớn hơn 1,5 mét thường tạo ra các điểm tập trung ứng suất cục bộ, làm giảm khả năng làm kín tại một số vị trí nhất định.

So sánh Oring NBR 505x6 mm với các kích thước gần nhất

Size Khác biệt thực tế
500x6 mm Nhỏ hơn 5 mm, có thể bị kéo căng khi lắp vào rãnh 505 mm.
502x6 mm Vẫn phải giãn khi lắp, phù hợp nếu cần lực ôm cao hơn.
508x6 mm Lớn hơn 3 mm, nguy cơ xê dịch trong rãnh nếu khe hở lớn.
510x6 mm Khó định vị trên bề mặt thiết kế chuẩn 505 mm.
505x5 mm Độ nén giảm, dễ thiếu áp lực tiếp xúc.
505x5.5 mm Khả năng làm kín thấp hơn khi rãnh thiết kế cho dây 6 mm.
505x7 mm Dễ bị ép quá mức trong rãnh 6 mm.
505x8 mm Không phù hợp với hốc lắp tiêu chuẩn 6 mm, nguy cơ biến dạng cao.

Hướng dẫn kiểm tra trước khi lắp đặt

  1. Đo lại đường kính rãnh thực tế bằng thước cặp hoặc dụng cụ đo chuyên dụng.
  2. Vệ sinh toàn bộ bề mặt tiếp xúc trước khi đặt gioăng.
  3. Không kéo giãn quá mức trong quá trình lắp.
  4. Bôi lớp dầu hoặc mỡ tương thích nếu thiết kế cho phép.
  5. Kiểm tra toàn bộ chu vi để chắc chắn gioăng không bị xoắn.
  6. Siết bu lông theo thứ tự đối xứng để lực ép phân bố đồng đều.

Giải đáp các câu hỏi thường gặp về Oring NBR 505x6 mm

Đường kính 505 mm có phù hợp với mặt bích danh nghĩa 500 mm không?

Không phải lúc nào cũng phù hợp. Cần đo trực tiếp rãnh hoặc bề mặt đặt gioăng vì kích thước danh nghĩa của mặt bích và kích thước thực tế thường có sai lệch.

Vì sao cùng đường kính 505 mm nhưng không thể thay bằng loại 505x8 mm?

Sự khác biệt nằm ở tiết diện dây. Nếu rãnh chỉ được gia công cho dây 6 mm thì loại 8 mm có thể bị ép quá mức và làm khó quá trình đóng kín.

Oring 505x6 mm có thích hợp cho dầu thủy lực không?

Trong phần lớn hệ thống sử dụng dầu khoáng hoặc dầu thủy lực thông dụng, vật liệu NBR là lựa chọn được sử dụng rộng rãi.

Chu vi lớn của gioăng có làm việc lắp đặt khó hơn không?

Chu vi lớn đòi hỏi thao tác cẩn thận hơn để tránh xoắn vòng. Tuy nhiên tiết diện 6 mm giúp việc căn chỉnh thuận lợi hơn so với các loại dây dày.

Loại này phù hợp làm kín tĩnh hay chuyển động?

Ứng dụng tối ưu nhất là làm kín tĩnh trên các mặt bích, nắp đậy hoặc buồng chứa có đường kính lớn.

Tham khảo thêm các dòng gioăng O-ring

Người dùng có thể xem thêm các kích thước gioăng cao su tròn tại gioăng cao su tròn Oring TDKTECH.VN để lựa chọn đúng thông số cho từng thiết bị.

Ngoài ra, danh mục O-ring công nghiệp với nhiều vật liệu và kích thước khác nhau cũng được cập nhật tại Oring công nghiệp TDKMART.

Oring NBR 505x6 mm là kích thước chuyên dùng cho các cụm làm kín đường kính lớn nhưng yêu cầu tiết diện gọn. Khi được lắp đúng rãnh thiết kế, sản phẩm mang lại khả năng làm kín ổn định, thuận tiện bảo trì và phù hợp với nhiều hệ thống sử dụng dầu hoặc chất lỏng công nghiệp.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301