Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 544x6 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11B70IK6

Mã SP: 11B70IK6

Oring size 544x6 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Ron Cao Su Tròn Oring NBR Size 544x6 mm – Giải Pháp Làm Kín Cho Cụm Đường Kính Lớn

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR size 544x6 mm là lựa chọn chuyên dụng cho các hệ thống có đường kính lắp đặt lớn, nơi yêu cầu khả năng làm kín ổn định trên chu vi rộng nhưng vẫn đảm bảo độ đàn hồi cần thiết khi vận hành liên tục. Với đường kính trong lên đến 544 mm và tiết diện 6 mm, sản phẩm thường xuất hiện trong các mặt bích lớn, nắp bồn công nghiệp, thiết bị xử lý chất lỏng, hệ thống khí nén kích thước lớn và nhiều cụm máy đặc thù trong ngành cơ khí chế tạo.

Vật liệu NBR (Nitrile Butadiene Rubber) giúp gioăng có khả năng chống dầu khoáng, mỡ bôi trơn, nhiên liệu và nhiều loại chất lỏng công nghiệp thông dụng. Khi được lắp đúng rãnh thiết kế, Oring 544x6 mm tạo ra áp lực ép đồng đều quanh toàn bộ chu vi làm kín, hạn chế thất thoát lưu chất và duy trì độ kín trong thời gian dài.

Tham khảo thêm các dòng gioăng cùng chủng loại tại gioăng cao su tròn Oring hoặc xem thêm các kích thước tiêu chuẩn tại Oring NBR công nghiệp.

Thông số kỹ thuật Oring NBR 544x6 mm

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Gioăng ron cao su tròn Oring
Vật liệu Cao su NBR
Đường kính trong (ID) 544 mm
Tiết diện dây (CS) 6 mm
Đường kính ngoài (OD) 556 mm
Màu sắc phổ biến Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Ứng dụng Làm kín tĩnh và bán động

Điểm khác biệt riêng của size 544x6 mm

Không phải mọi gioăng đường kính lớn đều sử dụng tiết diện lớn. Oring NBR 544x6 mm là trường hợp đặc biệt khi sở hữu đường kính trong rất lớn nhưng vẫn giữ tiết diện chỉ 6 mm. Điều này giúp giảm lực lắp đặt, giảm ma sát khi ép vào rãnh và phù hợp với các mặt ghép có độ chính xác gia công cao.

Ở những cụm nắp bồn hoặc mặt bích đường kính trên 500 mm, việc sử dụng tiết diện quá lớn có thể làm tăng lực siết bu lông và gây biến dạng mặt tiếp xúc. Kích thước 544x6 mm cho phép duy trì độ kín cần thiết mà không tạo áp lực dư thừa lên kết cấu.

Đây là một trong những kích thước thường được lựa chọn khi cần cân bằng giữa khả năng làm kín và yêu cầu tháo lắp định kỳ của thiết bị.

Phân tích ý nghĩa kích thước 544x6 mm trong thực tế

Đường kính trong 544 mm phù hợp với chi tiết nào?

ID 544 mm thường được sử dụng trên các cụm có đường kính danh nghĩa khoảng 544 mm hoặc các rãnh lắp được thiết kế để Oring có độ giãn nhẹ khi lắp. Khi lắp đúng kỹ thuật, gioăng sẽ ôm đều chu vi mà không bị kéo căng quá mức.

Đối với các cụm trục hoặc nắp có kích thước nhỏ hơn đáng kể, việc sử dụng Oring này sẽ khiến gioăng bị kéo giãn lớn dẫn đến giảm tuổi thọ và thay đổi tiết diện làm kín.

Đường kính ngoài 556 mm mang lại lợi ích gì?

OD 556 mm giúp tạo vùng tiếp xúc rộng trên các mặt bích lớn. Kích thước này đặc biệt phù hợp với các hốc lắp được thiết kế cho vòng làm kín đường kính ngoài xấp xỉ 556 mm.

Khi lắp vào các hốc lớn hơn nhiều, gioăng có thể bị dịch chuyển trong quá trình đóng nắp. Ngược lại nếu hốc nhỏ hơn OD thực tế, vòng cao su sẽ bị nén lệch và phát sinh ứng suất không mong muốn.

Bề dày 6 mm ảnh hưởng thế nào?

Tiết diện 6 mm tạo lực ép vừa phải, thích hợp cho các bề mặt gia công tương đối phẳng. So với các dòng 7 mm hoặc 8 mm, loại 6 mm giúp thao tác lắp dễ hơn và giảm nguy cơ xoắn vòng khi đưa vào rãnh lớn.

Tuy nhiên, đối với các bề mặt có độ nhám cao hoặc khe hở lớn, tiết diện 6 mm có thể không phải lựa chọn tối ưu.

Những vị trí lắp đặt phù hợp

  • Nắp bồn chứa dầu công nghiệp đường kính lớn.
  • Mặt bích đường ống kích thước lớn.
  • Buồng lọc chất lỏng công nghiệp.
  • Thiết bị xử lý nước có nắp tháo mở định kỳ.
  • Cụm vỏ máy yêu cầu chống rò rỉ dầu hoặc khí.
  • Thiết bị thực nghiệm có kết cấu mặt ghép lớn.

Khi nào nên chọn Oring NBR 544x6 mm?

  • Rãnh lắp được thiết kế đúng cho ID khoảng 544 mm.
  • Cần vòng làm kín đường kính lớn nhưng không muốn tăng lực ép quá cao.
  • Môi trường tiếp xúc dầu khoáng hoặc mỡ bôi trơn.
  • Thiết bị được bảo trì định kỳ và cần tháo lắp thuận tiện.
  • Mặt tiếp xúc có độ chính xác gia công tốt.

Những trường hợp không nên sử dụng

  • Thiết bị làm việc với hóa chất có tính oxy hóa mạnh.
  • Môi trường nhiệt độ vượt khả năng làm việc của NBR.
  • Rãnh lắp yêu cầu tiết diện 7 mm hoặc lớn hơn.
  • Bề mặt ghép có sai số lớn cần lực bù kín cao hơn.
  • Ứng dụng chuyển động tốc độ cao liên tục.

Rủi ro khi lựa chọn sai kích thước hoặc sai điều kiện sử dụng

Sai đường kính trong

Nếu dùng Oring có ID nhỏ hơn nhiều so với 544 mm, vòng sẽ bị kéo giãn mạnh khi lắp. Sau thời gian vận hành, cao su dễ mất khả năng phục hồi và xuất hiện hiện tượng co rút.

Nếu ID lớn hơn yêu cầu, gioăng không giữ được vị trí ổn định trong rãnh, đặc biệt trên các mặt phẳng nằm ngang.

Sai đường kính ngoài

OD không tương thích với hốc chứa có thể khiến vòng bị nhăn hoặc ép lệch. Tình trạng này thường xuất hiện ở các mặt bích đường kính lớn khi sai số tích lũy trên toàn chu vi.

Sai tiết diện 6 mm

Nếu thay bằng tiết diện nhỏ hơn, lực ép tạo kín có thể không đủ. Nếu dùng tiết diện lớn hơn, việc đóng nắp trở nên khó khăn và có thể gây quá tải cho bulông siết.

Sai vật liệu

Trong môi trường dầu công nghiệp, việc thay thế NBR bằng vật liệu không phù hợp có thể dẫn đến trương nở hoặc lão hóa nhanh.

Sai chiều lắp

Oring bị xoắn khi đặt vào rãnh lớn sẽ tạo vùng nén không đồng đều. Đây là nguyên nhân phổ biến gây rò rỉ cục bộ ở các cụm đường kính lớn như 544 mm.

So sánh với các kích thước gần nhất

Size Khác biệt thực tế
538x6 mm Nhỏ hơn 6 mm ID, có thể bị kéo căng quá mức khi lắp vào rãnh thiết kế cho 544 mm.
540x6 mm Vẫn tạo lực căng bổ sung, phù hợp nếu cần độ ôm lớn hơn nhưng không phải lựa chọn chuẩn.
542x6 mm Sai lệch nhỏ, đôi khi dùng thay thế tạm thời nhưng vẫn làm thay đổi độ nén thiết kế.
546x6 mm Rộng hơn, có nguy cơ dịch chuyển trong rãnh khi lắp nằm ngang.
548x6 mm Giảm độ ổn định định vị, đặc biệt với mặt bích rung động.
550x6 mm Dễ xuất hiện khe hở vị trí đặt gioăng nếu rãnh được thiết kế chuẩn 544 mm.
544x5.3 mm Tiết diện nhỏ hơn, lực ép giảm đáng kể.
544x7 mm Tăng độ nén, yêu cầu rãnh sâu và rộng hơn.
544x8 mm Không phù hợp nếu hốc lắp chỉ thiết kế cho tiết diện 6 mm.

Cách lắp đặt để đạt hiệu quả làm kín tốt

  1. Làm sạch toàn bộ rãnh lắp và bề mặt tiếp xúc.
  2. Kiểm tra chu vi rãnh để bảo đảm không có cạnh sắc.
  3. Bôi một lớp mỏng chất bôi trơn tương thích với NBR.
  4. Đặt vòng vào rãnh theo từng đoạn để tránh xoắn.
  5. Kiểm tra độ phẳng quanh toàn bộ chu vi 544 mm trước khi siết.
  6. Siết bulông theo hình sao hoặc đối xứng để lực ép phân bố đều.

Giải đáp thắc mắc thường gặp

Oring 544x6 mm có phù hợp cho nắp bồn đường kính khoảng 550 mm không?

Cần kiểm tra kích thước rãnh thực tế. Đường kính danh nghĩa của nắp không phải lúc nào cũng là kích thước tính toán của gioăng.

Vì sao vòng 544x6 mm dễ bị xoắn hơn các size nhỏ?

Do chu vi vòng lớn hơn đáng kể nên trong quá trình lắp đặt cần trải đều vòng quanh rãnh thay vì đưa toàn bộ vào một vị trí rồi ép xuống.

Có thể thay thế bằng size 546x6 mm khi cần gấp không?

Trong một số trường hợp đặc biệt có thể lắp được, nhưng độ ổn định định vị trong rãnh sẽ không tương đương kích thước chuẩn 544x6 mm.

Kích thước này thường dùng cho làm kín tĩnh hay động?

Phần lớn ứng dụng thực tế của 544x6 mm tập trung vào làm kín tĩnh trên mặt bích, nắp đậy hoặc buồng chứa đường kính lớn.

Làm thế nào để biết rãnh hiện tại có phù hợp với tiết diện 6 mm?

Cần đo chiều rộng và chiều sâu rãnh, sau đó đối chiếu với tỷ lệ nén thiết kế để xác định mức độ tương thích.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR size 544x6 mm là kích thước chuyên dụng dành cho các cụm làm kín đường kính lớn yêu cầu độ kín ổn định, lực lắp vừa phải và khả năng làm việc tốt trong môi trường dầu công nghiệp. Việc lựa chọn đúng kích thước 544x6 mm giúp duy trì độ kín thiết kế, hạn chế sai lệch khi lắp đặt và nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống trong thời gian dài.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301