Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 579x6 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11B80IK6

Mã SP: 11B80IK6

Oring size 579x6 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Ron Cao Su Tròn O-Ring NBR 579x6 mm – Giải Pháp Làm Kín Cho Đường Kính Lớn, Tiết Diện Mỏng

Trong nhóm gioăng làm kín có đường kính lớn, kích thước O-ring NBR 579x6 mm là lựa chọn được sử dụng tại các vị trí cần bao kín chu vi rộng nhưng không yêu cầu tiết diện quá dày. Sự kết hợp giữa đường kính trong 579 mm và tiết diện 6 mm tạo nên đặc tính riêng biệt: phù hợp cho các mặt bích, nắp chụp, cụm bồn chứa, khoang kỹ thuật hoặc các cụm cơ khí có kích thước lớn nhưng rãnh lắp giới hạn chiều sâu.

Khác với nhiều loại O-ring đường kính lớn sử dụng tiết diện 7 mm, 8 mm hoặc 10 mm, phiên bản 579x6 mm giúp giảm lực ép khi lắp đặt, hạn chế biến dạng ở các chi tiết có độ cứng thấp và thuận lợi hơn trong quá trình tháo lắp bảo trì định kỳ.

Tham khảo thêm các dòng gioăng cao su tròn oring tại TDKTECH.VN hoặc các kích thước tiêu chuẩn khác tại oring NBR công nghiệp.

Thông số kỹ thuật O-ring NBR 579x6 mm

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Gioăng ron cao su tròn O-ring
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 579 mm
Tiết diện (CS) 6 mm
Đường kính ngoài (OD) 591 mm
Màu sắc phổ biến Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Kiểu làm kín Tĩnh hoặc động tốc độ thấp

Điểm khác biệt riêng của kích thước 579x6 mm

Kích thước này nằm trong nhóm O-ring đường kính rất lớn nhưng tiết diện trung bình. Đây là đặc điểm không phổ biến vì đa số các gioăng có ID trên 550 mm thường sử dụng tiết diện lớn hơn để tăng lực ép.

Việc duy trì tiết diện 6 mm trên đường kính trong 579 mm giúp O-ring có khả năng thích nghi tốt với các rãnh nông hoặc các mặt ghép yêu cầu lực siết vừa phải. Trong nhiều trường hợp, nếu sử dụng tiết diện 7 mm hoặc 8 mm, người vận hành phải tăng mô-men siết bu lông hoặc chỉnh sửa rãnh lắp. Với kích thước 579x6 mm, việc thay thế thường đơn giản hơn.

OD đạt khoảng 591 mm cũng giúp gioăng phù hợp với các khoang làm kín có đường kính gần 590 mm mà không cần kéo giãn quá nhiều trong quá trình lắp đặt.

Phân tích ý nghĩa thực tế của từng thông số

Đường kính trong 579 mm phù hợp với chi tiết nào?

Đường kính trong 579 mm thường được lựa chọn cho các cụm có đường kính danh nghĩa xấp xỉ 579 mm hoặc nhỏ hơn một lượng rất nhỏ để O-ring tạo độ bám tự nhiên khi lắp lên chi tiết.

Trong thực tế, kích thước này thường xuất hiện trên:

  • Nắp bồn công nghiệp cỡ lớn.
  • Cụm mặt bích hệ thống xử lý chất lỏng.
  • Buồng chứa khí áp suất thấp.
  • Vòng chặn trong thiết bị cơ khí kích thước lớn.
  • Hệ thống lọc công nghiệp đường kính lớn.

Đường kính ngoài 591 mm có ý nghĩa gì?

OD 591 mm phản ánh không gian thực tế mà gioăng chiếm dụng sau khi lắp đặt. Thông số này đặc biệt quan trọng khi rãnh làm kín nằm sát mép ngoài của mặt bích hoặc nắp đậy.

Nếu khoang chứa chỉ cho phép đường kính tối đa dưới 591 mm thì cần kiểm tra lại bản vẽ trước khi lựa chọn.

Tiết diện 6 mm ảnh hưởng ra sao?

Tiết diện 6 mm tạo khả năng đàn hồi tốt nhưng không làm tăng quá nhiều lực ép lên bề mặt tiếp xúc. Điều này giúp giảm nguy cơ biến dạng ở các nắp nhôm, composite hoặc vật liệu mỏng.

So với tiết diện lớn hơn, O-ring 579x6 mm dễ lắp hơn, yêu cầu lực siết thấp hơn và thuận lợi cho các cụm phải tháo lắp định kỳ.

Những vị trí lắp đặt phù hợp

  • Rãnh làm kín mặt bích đường kính lớn.
  • Nắp kiểm tra bồn chứa.
  • Khoang kỹ thuật của hệ thống xử lý nước.
  • Nắp che thiết bị cơ khí công nghiệp.
  • Buồng kín khí áp suất thấp và trung bình.
  • Cụm kết nối dạng vòng có chu vi lớn.

Khi nào nên lựa chọn O-ring NBR 579x6 mm?

Kích thước này phát huy hiệu quả khi:

  • Rãnh thiết kế dành cho tiết diện 6 mm.
  • Đường kính yêu cầu xấp xỉ 579 mm.
  • Cần làm kín dầu khoáng hoặc mỡ bôi trơn.
  • Muốn giảm lực siết bu lông trên mặt bích lớn.
  • Không gian lắp đặt hạn chế chiều sâu rãnh.
  • Cần thay thế đúng kích thước từ thiết kế ban đầu.

Những trường hợp không nên sử dụng

  • Rãnh được thiết kế cho tiết diện 7 mm hoặc 8 mm.
  • Hệ thống làm việc với nhiệt độ vượt ngưỡng NBR.
  • Môi trường có ozone hoặc thời tiết ngoài trời liên tục.
  • Ứng dụng yêu cầu độ ép rất cao trên mặt ghép rộng.
  • Khoang làm kín thiết kế cho đường kính trong khác biệt đáng kể so với 579 mm.

Phân tích rủi ro khi chọn sai kích thước

Sai đường kính trong

Nếu chọn ID nhỏ hơn đáng kể so với 579 mm, gioăng sẽ bị kéo căng quá mức. Hiện tượng này làm giảm tiết diện thực tế, khiến lực ép giảm và tuổi thọ giảm theo thời gian.

Nếu chọn ID lớn hơn nhiều, gioăng không bám chắc vào vị trí lắp và có thể dịch chuyển trong quá trình lắp ráp.

Sai đường kính ngoài

Khi OD vượt quá kích thước khoang chứa, gioăng có thể bị kẹt mép hoặc bị cắt trong lúc siết mặt bích. Ngược lại, OD quá nhỏ khiến vùng làm kín không được bao phủ hoàn toàn.

Sai tiết diện

Tiết diện 5 mm lắp vào rãnh thiết kế cho 6 mm thường tạo độ nén không đủ. Trong khi đó, tiết diện 7 mm hoặc lớn hơn có thể làm mặt ghép khó đóng kín hoặc gây biến dạng các chi tiết mỏng.

Sai vật liệu

Nếu môi trường chứa hóa chất mạnh nhưng vẫn sử dụng NBR, gioăng có thể trương nở hoặc suy giảm cơ tính nhanh hơn dự kiến.

Sai chiều lắp

Với các rãnh lớn có chu vi gần 1,8 mét, việc xoắn gioăng trong lúc đặt vào rãnh dễ xảy ra. Hiện tượng xoắn làm lực ép phân bố không đồng đều trên toàn bộ chu vi.

So sánh O-ring 579x6 mm với các kích thước gần nhất

Size Khác biệt thực tế
575x6 mm Lắp vào rãnh 579 mm sẽ bị kéo căng nhiều hơn, tăng ứng suất vật liệu.
577x6 mm Vẫn sử dụng được trong một số trường hợp nhưng độ căng cao hơn thiết kế.
580x6 mm Độ ôm giảm nhẹ, cần kiểm tra yêu cầu kỹ thuật của rãnh.
582x6 mm Có nguy cơ dịch chuyển khi lắp trên các chi tiết không có gờ giữ.
585x6 mm Lỏng hơn đáng kể trên chu vi lớn.
579x5 mm Độ nén giảm, khả năng làm kín có thể không đạt yêu cầu.
579x5.7 mm Thấp hơn tiêu chuẩn thiết kế của rãnh 6 mm.
579x7 mm Tăng lực ép, có thể gây khó khăn khi đóng mặt bích.
579x8 mm Dễ bị ép quá mức nếu rãnh không được thiết kế tương ứng.

Hướng dẫn lắp đặt để đạt hiệu quả làm kín tốt

  1. Vệ sinh sạch bề mặt rãnh và mặt ghép.
  2. Kiểm tra chu vi rãnh có phù hợp với ID 579 mm.
  3. Phủ lớp dầu bôi trơn tương thích với NBR.
  4. Đặt gioăng theo vòng tròn tự nhiên, tránh kéo giãn cục bộ.
  5. Quan sát toàn bộ chu vi để chắc chắn không xuất hiện điểm xoắn.
  6. Siết bu lông theo trình tự đối xứng nhằm phân bổ lực đều.

Giải đáp các thắc mắc thường gặp

O-ring 579x6 mm có thể thay thế bằng 579x7 mm được không?

Chỉ nên thực hiện khi rãnh lắp được thiết kế cho tiết diện lớn hơn. Nếu rãnh ban đầu dành cho 6 mm, việc tăng lên 7 mm có thể làm lực ép vượt mức mong muốn.

Vì sao cùng đường kính 579 mm nhưng một số máy yêu cầu tiết diện khác?

Đường kính trong chỉ quyết định chu vi làm kín. Khả năng nén và độ kín phụ thuộc nhiều vào chiều sâu, chiều rộng rãnh cũng như áp suất vận hành.

Kích thước này có phù hợp cho nắp bồn đường kính khoảng 590 mm không?

Trong nhiều trường hợp có thể phù hợp vì OD đạt khoảng 591 mm, tuy nhiên cần đối chiếu kích thước rãnh thực tế trước khi đặt hàng.

Nếu O-ring 579x6 mm bị kéo giãn lên khoảng 585 mm khi lắp có ảnh hưởng không?

Mức kéo giãn nhỏ thường vẫn chấp nhận được, nhưng kéo giãn quá nhiều trên chu vi lớn sẽ làm tiết diện thực tế giảm và ảnh hưởng đến khả năng làm kín.

Loại gioăng này có thích hợp cho môi trường dầu thủy lực không?

NBR là vật liệu được sử dụng phổ biến trong các hệ thống dầu thủy lực, dầu bôi trơn và dầu khoáng nên đây là một trong những ứng dụng phù hợp của kích thước 579x6 mm.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn O-ring NBR 579x6 mm là lựa chọn chuyên dụng cho các cụm làm kín đường kính lớn yêu cầu tiết diện vừa phải. Sự kết hợp giữa ID 579 mm, OD 591 mm và tiết diện 6 mm giúp sản phẩm phù hợp với nhiều mặt bích, nắp bồn và khoang kỹ thuật có không gian lắp đặt giới hạn. Việc lựa chọn đúng kích thước thiết kế sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, thuận lợi cho công tác bảo trì và thay thế định kỳ.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301