Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 608.08x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A807K6

Mã SP: 11A807K6

Oring size 608.08x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Ron Cao Su Tròn O-Ring NBR 608.08x6.99 mm – Giải Pháp Làm Kín Cho Cụm Đường Kính Lớn Yêu Cầu Độ Ổn Định Cao

Trong các hệ thống có đường kính lắp đặt lớn trên 600 mm, việc lựa chọn gioăng làm kín không còn đơn thuần là tìm đúng kích thước danh nghĩa mà còn phải cân nhắc khả năng ép kín, độ ổn định trong rãnh và khả năng duy trì hình dạng khi vận hành liên tục. O-ring NBR kích thước 608.08x6.99 mm là dòng gioăng cao su tròn được thiết kế cho các cụm mặt bích, nắp đậy bồn chứa, hệ thống thủy lực đường kính lớn và nhiều thiết bị công nghiệp yêu cầu độ kín cao trong môi trường dầu mỡ, nhiên liệu và khí nén.

Với đường kính trong lên tới 608.08 mm cùng tiết diện 6.99 mm, sản phẩm tạo ra vùng tiếp xúc rộng và đều trên chu vi lớn, giúp giảm nguy cơ rò rỉ cục bộ thường gặp ở các gioăng kích thước lớn khi lựa chọn sai tiết diện hoặc sai dung sai lắp ghép.

Tham khảo thêm các dòng gioăng cao su tròn O-ring hoặc xem thêm nhiều quy cách tại O-ring công nghiệp.

Thông Số Kỹ Thuật O-Ring NBR 608.08x6.99 mm

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Gioăng ron cao su tròn O-ring
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 608.08 mm
Tiết diện (CS) 6.99 mm
Đường kính ngoài (OD) 622.06 mm
Màu sắc phổ biến Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Kiểu làm kín Làm kín tĩnh và động tốc độ thấp

Điểm Khác Biệt Riêng Của Size 608.08x6.99 mm

Không phải mọi O-ring có đường kính trên 600 mm đều hoạt động giống nhau. Điểm đáng chú ý của kích thước 608.08x6.99 mm nằm ở tỷ lệ giữa đường kính trong và tiết diện.

Nhiều người thường lựa chọn các dòng tiết diện lớn hơn như 8.4 mm hoặc 10 mm cho các cụm đường kính lớn. Tuy nhiên, với các rãnh gia công nông hoặc mặt ghép yêu cầu lực siết vừa phải, tiết diện 6.99 mm mang lại ưu thế đáng kể vì:

  • Giảm lực nén cần thiết trên mặt bích kích thước lớn.
  • Giảm nguy cơ xoắn gioăng khi lắp đặt thủ công.
  • Dễ đưa vào rãnh kín có chiều sâu hạn chế.
  • Hạn chế hiện tượng biến dạng quá mức tại các vị trí bulong siết cục bộ.
  • Thích hợp cho nắp kiểm tra, cửa người chui và bồn chứa công nghiệp.

Đây là kích thước thường được lựa chọn khi nhà thiết kế muốn duy trì đường kính làm kín lớn nhưng vẫn kiểm soát lực ép lên gioăng ở mức hợp lý.

Phân Tích Kích Thước Thực Tế

Đường kính trong 608.08 mm phù hợp với chi tiết nào?

Đường kính trong 608.08 mm thích hợp cho các cụm trục, nắp hoặc gờ định vị có kích thước danh nghĩa khoảng 608 mm. Khi lắp kiểu piston hoặc lắp vào gờ ngoài, gioăng có thể được kéo giãn nhẹ trong giới hạn cho phép để giữ ổn định vị trí.

Trong các cụm mặt bích lớn, kích thước này thường xuất hiện trên các bồn chứa hóa chất, thùng dầu công nghiệp, buồng lọc khí hoặc thiết bị xử lý nước.

Đường kính ngoài 622.06 mm ảnh hưởng như thế nào?

Đường kính ngoài hơn 622 mm tạo vùng tiếp xúc khá rộng trên bề mặt làm kín. Điều này giúp áp suất tiếp xúc phân bố đồng đều hơn trên chu vi lớn, hạn chế tình trạng một số đoạn ép kín tốt trong khi các đoạn khác bị hở.

Tiết diện 6.99 mm có ý nghĩa gì?

Bề dày 6.99 mm thuộc nhóm tiết diện trung bình đối với O-ring đường kính lớn. Mức tiết diện này cho phép:

  • Gia công rãnh dễ dàng.
  • Không chiếm quá nhiều không gian lắp đặt.
  • Duy trì độ đàn hồi tốt sau nhiều chu kỳ tháo lắp.
  • Giảm nguy cơ cắt mép gioăng khi siết mặt bích.

Khi Nào Nên Chọn O-Ring NBR 608.08x6.99 mm?

  • Hệ thống có rãnh thiết kế cho tiết diện gần 7 mm.
  • Cần làm kín dầu thủy lực, dầu bôi trơn hoặc nhiên liệu.
  • Đường kính làm kín thực tế xấp xỉ 608 mm.
  • Mặt ghép lớn nhưng không muốn sử dụng gioăng tiết diện quá dày.
  • Thiết bị cần tháo lắp bảo trì định kỳ.

Trường Hợp Không Nên Sử Dụng Size Này

  • Rãnh thiết kế cho O-ring 8.4 mm hoặc lớn hơn.
  • Áp suất làm việc rất cao yêu cầu tiết diện lớn hơn.
  • Môi trường có nhiệt độ liên tục vượt giới hạn của NBR.
  • Chi tiết lắp thực tế dưới 600 mm hoặc trên 615 mm.
  • Ứng dụng tiếp xúc ozone hoặc thời tiết ngoài trời kéo dài.

Rủi Ro Khi Chọn Sai Kích Thước

Sai đường kính trong (ID)

Nếu sử dụng O-ring có ID nhỏ hơn đáng kể so với 608.08 mm, gioăng phải kéo giãn quá mức trong quá trình lắp. Điều này làm giảm tuổi thọ vật liệu và tăng nguy cơ nứt tại các vị trí chịu lực.

Ngược lại, khi ID lớn hơn yêu cầu, gioăng dễ dịch chuyển khỏi vị trí thiết kế khi thiết bị rung động hoặc thay đổi áp suất.

Sai đường kính ngoài (OD)

OD không tương thích với rãnh có thể khiến gioăng bị dồn vật liệu vào một khu vực nhất định, tạo hiện tượng ép không đều trên toàn chu vi.

Sai tiết diện 6.99 mm

Nếu thay bằng tiết diện nhỏ hơn, lực ép có thể không đủ để tạo vùng kín ổn định. Nếu dùng tiết diện lớn hơn, gioăng có thể bị nén quá mức dẫn đến biến dạng dư và giảm khả năng phục hồi.

Sai vật liệu

Một số hệ thống chứa dầu khoáng hoặc nhiên liệu sẽ không phù hợp với các loại cao su phổ thông khác. Việc thay thế không đúng vật liệu có thể làm gioăng trương nở hoặc suy giảm cơ tính sau thời gian ngắn.

So Sánh Với Các Kích Thước Gần Nhất

Size O-ring Khác biệt thực tế
600x7 mm Dễ bị lỏng trên rãnh thiết kế chuẩn 608.08 mm.
603x7 mm Có độ chênh nhỏ nhưng vẫn tạo sai số khi lắp cố định.
605x7 mm Độ ôm lớn hơn, cần kiểm tra khả năng kéo giãn.
608.08x6.99 mm Phù hợp chính xác với thiết kế danh nghĩa tương ứng.
610x7 mm Có thể phát sinh độ rơ trong một số rãnh ngoài.
612x7 mm Khả năng giữ vị trí giảm khi lắp trên gờ định vị.
615x7 mm Dễ lệch tâm khi thao tác lắp đặt.
608.08x8.4 mm Lực ép tăng, yêu cầu rãnh sâu hơn.
608.08x10 mm Không phù hợp với rãnh thiết kế cho tiết diện 6.99 mm.

Hướng Dẫn Lắp Đặt Đối Với O-Ring Đường Kính Lớn 608.08 mm

  1. Làm sạch hoàn toàn rãnh lắp và bề mặt tiếp xúc.
  2. Kiểm tra chu vi rãnh để phát hiện ba via hoặc cạnh sắc.
  3. Bôi lớp dầu hoặc mỡ tương thích với NBR.
  4. Đặt gioăng theo từng đoạn thay vì kéo căng toàn bộ chu vi.
  5. Siết bulong theo hình sao để phân bố lực đồng đều.
  6. Kiểm tra độ ép sau lần vận hành đầu tiên.

FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về O-Ring NBR 608.08x6.99 mm

Size 608.08x6.99 mm có thể thay bằng 610x7 mm không?

Trong một số ứng dụng áp suất thấp có thể lắp được, tuy nhiên khả năng giữ vị trí và độ kín sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào thiết kế rãnh. Với thiết bị yêu cầu độ chính xác cao nên sử dụng đúng 608.08x6.99 mm.

Vì sao đường kính lớn hơn 600 mm vẫn dùng tiết diện 6.99 mm?

Do nhiều cụm mặt bích lớn được thiết kế với rãnh nông nhằm giảm lực siết và tiết kiệm không gian. Tiết diện 6.99 mm đáp ứng tốt yêu cầu này.

O-ring này có phù hợp cho nắp bồn chứa dầu công nghiệp không?

Nếu kích thước rãnh tương ứng với ID khoảng 608 mm và môi trường làm việc nằm trong giới hạn nhiệt độ của NBR thì đây là lựa chọn phù hợp.

Đường kính ngoài 622.06 mm có cần gia công rãnh riêng không?

Có. Kích thước rãnh nên được tính toán theo tiêu chuẩn thiết kế O-ring thay vì chỉ dựa vào đường kính ngoài danh nghĩa.

Size này thường hỏng do nguyên nhân nào?

Phổ biến nhất là lắp lệch trên chu vi lớn, siết mặt bích không đều hoặc thay thế bằng gioăng có tiết diện khác 6.99 mm.

Kết Luận

Gioăng ron cao su tròn O-ring NBR 608.08x6.99 mm là lựa chọn thích hợp cho các hệ thống làm kín đường kính lớn cần khả năng chống dầu, độ đàn hồi ổn định và yêu cầu lắp đặt trong không gian rãnh giới hạn. Sự kết hợp giữa ID 608.08 mm và tiết diện 6.99 mm tạo nên đặc tính riêng biệt mà các kích thước gần kề không thể thay thế hoàn toàn. Việc lựa chọn đúng kích thước ngay từ đầu giúp tối ưu hiệu quả làm kín, giảm thời gian bảo trì và hạn chế các vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành thiết bị.

```
1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301