Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 658.88x6.99 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11A809K6

Mã SP: 11A809K6

Oring size 658.88x6.99 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng Ron Cao Su Tròn O-Ring NBR 658.88x6.99 mm – Giải Pháp Làm Kín Cho Cụm Đường Kính Lớn, Chu Vi Tiếp Xúc Rộng

Trong nhóm gioăng làm kín kích thước lớn, O-ring NBR 658.88x6.99 mm thuộc phân khúc chuyên dùng cho các cụm lắp ghép có đường kính rất lớn như nắp bồn công nghiệp, mặt bích đường ống cỡ lớn, thiết bị xử lý nước, hệ thống tuần hoàn dầu hoặc các cụm kết cấu cơ khí cần vùng tiếp xúc kín trên chu vi dài. Điểm đáng chú ý của kích thước này không nằm ở độ dày tiết diện mà nằm ở đường kính trong lên đến 658.88 mm, tạo khả năng làm kín trên phạm vi rộng mà vẫn duy trì độ đàn hồi ổn định của vật liệu NBR.

Đối với các đơn vị bảo trì, nhà máy sản xuất hoặc xưởng cơ khí chế tạo, việc lựa chọn đúng O-ring kích thước lớn như 658.88x6.99 mm giúp hạn chế tình trạng phải ghép nối nhiều đoạn gioăng hoặc sử dụng ron tấm cắt thủ công gây mất đồng đều lực ép trên toàn bộ chu vi.

Tham khảo thêm các dòng gioăng cao su tròn O-ring và các quy cách O-ring công nghiệp tại kho O-ring kỹ thuật để lựa chọn kích thước phù hợp với hệ thống đang sử dụng.

Thông số kỹ thuật O-ring NBR 658.88x6.99 mm

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Gioăng ron cao su tròn O-ring
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 658.88 mm
Tiết diện (CS) 6.99 mm
Đường kính ngoài (OD) 672.86 mm
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến +100°C
Màu sắc phổ biến Đen
Kiểu làm kín Làm kín hướng kính hoặc hướng trục

Điểm khác biệt riêng của size 658.88x6.99 mm

Không phải tiết diện lớn nhất trong các dòng O-ring đường kính lớn, nhưng kích thước 658.88x6.99 mm tạo ra sự cân bằng giữa khả năng đàn hồi và lực ép. Với chu vi làm kín vượt quá 2 mét, sản phẩm phù hợp cho các vị trí mà việc tháo lắp bảo trì diễn ra định kỳ.

So với các O-ring cùng đường kính nhưng tiết diện 8 mm hoặc 10 mm, tiết diện 6.99 mm giúp giảm lực nén khi lắp đặt. Điều này đặc biệt hữu ích với các nắp bồn, mặt bích hoặc cửa kiểm tra thiết bị cần tháo mở nhiều lần.

Đường kính ngoài đạt 672.86 mm tạo vùng tiếp xúc rộng trên các rãnh làm kín cỡ lớn mà không yêu cầu gia công rãnh quá sâu như những loại tiết diện dày hơn.

Phân tích kích thước thực tế

Đường kính trong 658.88 mm phù hợp với cụm nào?

Kích thước ID 658.88 mm thường được lựa chọn cho các trục giả, nắp chụp, vòng định vị hoặc các cụm lắp ghép có đường kính danh nghĩa khoảng 659 mm. Khi lắp theo kiểu ôm ngoài, O-ring sẽ tạo lực đàn hồi đều quanh chu vi rất lớn.

Đây là kích thước thường xuất hiện trong các hệ thống xử lý chất lỏng công nghiệp, bồn chứa hóa chất nhẹ, hệ thống lọc nước hoặc thiết bị công nghệ thực phẩm có đường kính thân lớn.

Đường kính ngoài 672.86 mm ảnh hưởng thế nào?

OD gần 673 mm khiến sản phẩm cần rãnh lắp được gia công chính xác trên phạm vi rộng. Sai số nhỏ tại một vị trí có thể dẫn đến mất đồng đều lực ép ở các vị trí khác trên cùng chu vi.

Trong các mặt bích lớn, OD này cho phép vùng làm kín nằm xa mép ngoài hơn, giúp hạn chế hiện tượng gioăng bị đẩy lệch khi hệ thống rung động.

Bề dày 6.99 mm có ý nghĩa gì?

Tiết diện 6.99 mm được xem là kích thước trung bình trong nhóm O-ring công nghiệp cỡ lớn. Nó tạo đủ độ đàn hồi để hấp thụ sai lệch lắp ráp nhỏ nhưng không gây lực ép quá cao lên bu lông hoặc mặt ghép.

Đây là lựa chọn phù hợp khi yêu cầu tháo lắp bảo trì định kỳ mà vẫn cần độ kín ổn định.

Những vị trí lắp đặt phù hợp

  • Nắp bồn chứa dầu công nghiệp đường kính lớn.
  • Mặt bích đường ống tuần hoàn nước hoặc dung dịch.
  • Buồng lọc áp suất thấp và trung bình.
  • Cửa kiểm tra thiết bị xử lý nước.
  • Cụm nắp đậy máy khuấy công nghiệp.
  • Khoang kín khí có đường kính lớn.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm không yêu cầu nhiệt độ quá cao.

Khi nào nên chọn O-ring NBR 658.88x6.99 mm?

  • Khi đường kính rãnh thiết kế xấp xỉ 659 mm.
  • Khi cần làm kín trên chu vi lớn nhưng không muốn tăng lực siết quá nhiều.
  • Khi môi trường làm việc có dầu khoáng, dầu thủy lực hoặc mỡ bôi trơn.
  • Khi thiết bị cần tháo mở bảo trì thường xuyên.
  • Khi không gian rãnh không đủ cho tiết diện 8 mm hoặc lớn hơn.

Trường hợp không nên sử dụng kích thước này

  • Thiết bị có nhiệt độ vận hành liên tục vượt giới hạn của NBR.
  • Rãnh thiết kế dành cho tiết diện 8 mm hoặc 10 mm.
  • Đường kính lắp thực tế nhỏ hơn nhiều so với 658.88 mm.
  • Hệ thống sử dụng hóa chất mạnh làm suy giảm vật liệu NBR.
  • Ứng dụng áp suất rất cao yêu cầu tiết diện lớn hơn để tăng khả năng chống đùn ép.

Rủi ro khi chọn sai kích thước

Đường kính trong nhỏ hơn yêu cầu

O-ring phải kéo giãn quá mức trong quá trình lắp đặt. Trên chu vi lớn như 658.88 mm, độ giãn không đồng đều dễ làm vật liệu suy giảm tuổi thọ nhanh hơn.

Đường kính trong lớn hơn yêu cầu

Gioăng có thể bị xô lệch khỏi vị trí rãnh khi thiết bị rung hoặc khi đóng nắp, gây mất kín tại một số điểm cục bộ.

Tiết diện nhỏ hơn 6.99 mm

Độ ép không đủ dẫn đến xuất hiện khe hở vi mô trên các mặt ghép lớn, đặc biệt ở những vị trí có độ phẳng không hoàn hảo.

Tiết diện lớn hơn 6.99 mm

Việc lắp ráp trở nên khó khăn hơn, cần tăng lực siết bu lông và có thể làm biến dạng gioăng sau thời gian dài sử dụng.

Chọn sai vật liệu

Trong môi trường dầu công nghiệp, vật liệu không phù hợp có thể trương nở hoặc lão hóa sớm, dẫn tới thay thế thường xuyên.

So sánh với các size gần nhất

Size Khác biệt thực tế
650x7 mm Lỏng trên rãnh thiết kế cho 658.88 mm, dễ lệch tâm.
655x7 mm Độ ôm giảm, cần kiểm tra dung sai thực tế.
660x7 mm Gần tương đương nhưng có thể thiếu lực giữ ở một số cụm lắp.
665x7 mm Dễ dịch chuyển trong rãnh nếu không có cơ cấu định vị.
658.88x5.33 mm Tiết diện mỏng hơn, lực nén thấp hơn.
658.88x6.99 mm Cân bằng giữa độ đàn hồi và lực ép.
658.88x8.40 mm Cần rãnh sâu hơn và lực siết lớn hơn.
670x7 mm Không phù hợp với rãnh thiết kế đúng 658.88 mm.
675x7 mm Nguy cơ xoắn hoặc lệch vị trí khi lắp.

Lưu ý khi lắp đặt

  1. Làm sạch hoàn toàn bề mặt tiếp xúc trước khi đặt gioăng.
  2. Không kéo giãn quá mức trong quá trình lắp.
  3. Sử dụng lớp bôi trơn tương thích với NBR nếu cần.
  4. Siết bu lông theo hình sao để lực phân bố đều trên chu vi lớn.
  5. Kiểm tra độ đồng tâm của rãnh trước khi vận hành.
  6. Không xoắn gioăng khi đặt vào vị trí làm kín.

FAQ về O-ring NBR 658.88x6.99 mm

Vì sao kích thước 658.88 mm thường gặp trong các cụm mặt bích lớn?

Đây là nhóm đường kính phù hợp với nhiều thiết bị công nghiệp có thân tròn cỡ lớn, nơi cần vùng làm kín liên tục trên chu vi dài.

Tiết diện 6.99 mm có phù hợp cho nắp bồn tháo mở thường xuyên không?

Có. So với các tiết diện lớn hơn, mức độ biến dạng khi tháo lắp lặp lại thường thấp hơn nếu rãnh được thiết kế đúng.

OD 672.86 mm có yêu cầu đặc biệt về gia công rãnh không?

Các mặt ghép nên duy trì độ phẳng tốt trên toàn chu vi để lực nén được phân bố đồng đều.

Kích thước này có thể thay bằng 660x7 mm không?

Trong một số trường hợp dung sai rộng có thể sử dụng, tuy nhiên cần đánh giá độ ôm thực tế của rãnh trước khi thay thế.

O-ring 658.88x6.99 mm phù hợp với hệ thống dầu thủy lực lớn không?

NBR có khả năng tương thích tốt với dầu thủy lực thông dụng nên đây là một trong những ứng dụng phổ biến của kích thước này.

```
1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301