Gioăng ron cao su tròn oring vật liệu cao su NBR size 93x6 mm

Liên hệ

Loại: ORING NBR

SKU: 11B24GK6

Mã SP: 11B24GK6

Oring size 93x6 mm

Xuất xứ: EU

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 93x6 mm – Lựa chọn phù hợp cho rãnh làm kín tiết diện lớn trên đường kính trung bình

Trong nhiều hệ thống cơ khí và thủy lực, không phải mọi vị trí làm kín đều cần vòng Oring có đường kính lớn. Với các cụm thiết bị có đường kính lắp khoảng 93 mm nhưng yêu cầu tiết diện dày để chịu nén tốt, gioăng ron cao su tròn Oring NBR size 93x6 mm là kích thước được sử dụng khá phổ biến. Đây là quy cách cân bằng giữa khả năng ôm trục, chống biến dạng và duy trì độ kín trong điều kiện làm việc với dầu bôi trơn hoặc dầu thủy lực.

Điểm đáng chú ý của kích thước này là tỷ lệ giữa đường kính trong và tiết diện khá lớn. Nhờ tiết diện 6 mm, vòng gioăng tạo được diện tích tiếp xúc rộng hơn so với các loại cùng đường kính nhưng tiết diện nhỏ, phù hợp với các rãnh làm kín cần lực ép ổn định trong thời gian dài.

Thông số kỹ thuật Oring NBR 93x6 mm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Gioăng ron cao su tròn Oring
Vật liệu Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đường kính trong (ID) 93 mm
Tiết diện (CS) 6 mm
Đường kính ngoài (OD) 105 mm
Màu sắc Đen
Khả năng chịu dầu Tốt
Nhiệt độ làm việc tham khảo -20°C đến khoảng +100°C
Tiết diện Hình tròn

Điểm khác biệt riêng của size 93x6 mm

Không giống các kích thước có tiết diện 5 mm thường được lắp trong các rãnh nhỏ, Oring 93x6 mm được thiết kế cho những vị trí cần tăng diện tích tiếp xúc mà vẫn giữ đường kính lắp ở mức trung bình. Đường kính ngoài đạt khoảng 105 mm giúp vòng đệm làm việc hiệu quả trong các nắp chặn, thân van hoặc cụm xi lanh có khoang lắp rộng hơn.

Đây cũng là kích thước phù hợp khi thiết kế ưu tiên khả năng chịu dao động áp suất hơn là tối ưu không gian lắp đặt.

Ý nghĩa của từng thông số trên Oring 93x6 mm

Đường kính trong 93 mm phù hợp với vị trí nào?

Đường kính trong 93 mm được sử dụng cho các trục, piston hoặc rãnh làm kín có kích thước danh nghĩa xấp xỉ 93 mm. Khi lắp đúng tiêu chuẩn, vòng sẽ tạo lực bám đồng đều quanh chu vi mà không cần kéo giãn quá nhiều.

Đường kính ngoài 105 mm

Đường kính ngoài khoảng 105 mm cho phép vòng đệm lấp đầy khoang làm kín tương ứng, hạn chế hiện tượng lệch vòng trong quá trình siết mặt bích hoặc đóng nắp thiết bị.

Tiết diện 6 mm ảnh hưởng như thế nào?

Bề dày 6 mm tạo khả năng chịu nén cao hơn các loại 5 mm. Điều này đặc biệt hữu ích khi hệ thống xuất hiện dao động áp suất hoặc rung động trong quá trình vận hành.

Những vị trí lắp đặt phù hợp

  • Nắp xi lanh thủy lực cỡ trung.
  • Mặt bích của cụm bơm dầu.
  • Van công nghiệp có khoang làm kín rộng.
  • Nắp hộp giảm tốc chứa dầu.
  • Bộ chia dầu hoặc bộ lọc thủy lực.
  • Cụm nắp che ổ trục cần độ kín cao.

Trường hợp nên sử dụng Oring NBR 93x6 mm

Size này phát huy hiệu quả khi bản vẽ yêu cầu đúng đường kính trong 93 mm và rãnh được thiết kế cho tiết diện 6 mm. Trong các thiết bị hoạt động nhiều giờ liên tục với dầu bôi trơn, tiết diện lớn giúp vòng giữ được hình dạng tốt hơn sau nhiều chu kỳ nén.

Ngoài ra, đây cũng là lựa chọn hợp lý khi cần hạn chế biến dạng tại các mặt ghép thường xuyên tháo lắp trong quá trình bảo trì.

Khi nào không nên chọn kích thước này?

  • Thiết kế chỉ dành cho tiết diện 5 mm.
  • Khoang lắp có chiều sâu nhỏ.
  • Môi trường tiếp xúc hóa chất không tương thích với NBR.
  • Thiết bị yêu cầu vật liệu chịu nhiệt cao hơn khả năng của NBR.
  • Đường kính trục thực tế khác đáng kể so với 93 mm.

Ứng dụng thực tế theo đúng kích thước 93x6 mm

Oring NBR 93x6 mm thường được bắt gặp trong các bơm bánh răng công nghiệp cỡ trung, nơi mặt ghép giữa thân bơm và nắp bơm cần tiết diện đủ dày để duy trì độ kín khi áp suất dầu thay đổi liên tục.

Ở các bộ truyền động thủy lực, vòng còn được sử dụng trên nắp piston hoặc cụm dẫn hướng có đường kính gần 93 mm nhằm hạn chế thất thoát dầu trong suốt chu kỳ vận hành.

Một số cụm van điều khiển công nghiệp cũng sử dụng kích thước này để tạo kín giữa thân van và nắp đậy, đặc biệt khi thiết bị phải tháo lắp bảo dưỡng định kỳ.

Những rủi ro nếu chọn sai kích thước

Chọn ID nhỏ hơn 93 mm

Vòng phải kéo giãn nhiều khi lắp lên trục, làm tăng ứng suất trong vật liệu và khiến tuổi thọ giảm nhanh hơn.

Chọn ID lớn hơn 93 mm

Lực bám quanh chu vi giảm, vòng có thể xê dịch khi hệ thống rung hoặc áp suất biến thiên.

Đường kính ngoài không đúng

Nếu OD nhỏ hơn yêu cầu, khoang làm kín không được lấp đầy hoàn toàn. Nếu OD lớn hơn, việc lắp đặt sẽ khó khăn và vòng dễ bị ép lệch.

Tiết diện không phải 6 mm

Tiết diện nhỏ hơn sẽ giảm lực nén lên bề mặt tiếp xúc, trong khi tiết diện lớn hơn có thể khiến mặt ghép không đóng kín hoàn toàn.

Lắp sai chiều hoặc xoắn vòng

Đối với vòng có chu vi tương đối lớn như 93x6 mm, việc xoắn nhẹ trong quá trình lắp cũng có thể tạo điểm tập trung ứng suất và làm vòng mòn không đều.

So sánh với các kích thước gần nhất

Size Khác biệt khi sử dụng thực tế
91x6 mm Lực ôm tăng nhưng dễ kéo giãn quá mức khi lắp trên trục 93 mm.
92x6 mm Ôm sát hơn, thích hợp khi thiết kế yêu cầu độ căng lớn.
94x6 mm Giảm nhẹ lực bám, không phù hợp nếu rãnh thiết kế chính xác cho ID 93 mm.
95x6 mm Có khả năng xuất hiện khe hở nhỏ khi lắp thay thế.
93x5.5 mm Giảm lực ép lên bề mặt làm kín.
93x5 mm Không phù hợp với rãnh thiết kế cho tiết diện 6 mm.
93x6.5 mm Khó ép vào rãnh, tăng nguy cơ biến dạng.
93x7 mm Có thể làm mặt bích không ép sát hoàn toàn.

Một số lưu ý khi lắp đặt

  • Làm sạch hoàn toàn ba via trong rãnh lắp.
  • Không sử dụng vật sắc để kéo vòng vào vị trí.
  • Bôi một lớp dầu phù hợp trước khi lắp nhằm giảm ma sát.
  • Siết bulông theo hình sao để lực phân bố đều.
  • Quan sát toàn bộ chu vi sau khi hoàn thành nhằm bảo đảm vòng không bị xoắn.

Giải đáp thắc mắc thường gặp

Oring 93x6 mm có thay được bằng 94x6 mm nếu thiếu hàng không?

Không nên trong các cụm yêu cầu độ kín chính xác. Chênh lệch 1 mm ở đường kính trong có thể làm giảm lực ôm quanh trục và ảnh hưởng đến khả năng làm kín.

Vì sao cùng đường kính 93 mm nhưng phải chọn tiết diện 6 mm thay vì 5 mm?

Điều này phụ thuộc hoàn toàn vào kích thước rãnh. Nếu rãnh được thiết kế cho tiết diện 6 mm thì việc dùng vòng 5 mm sẽ không tạo đủ tỷ lệ nén cần thiết.

Size 93x6 mm có thích hợp cho nắp bơm thủy lực không?

Nếu kích thước rãnh và đường kính danh nghĩa của cụm bơm tương ứng với thông số 93x6 mm thì đây là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng chịu dầu tốt của vật liệu NBR.

Đường kính ngoài 105 mm có cần đo trực tiếp trước khi thay thế không?

Nên đối chiếu đồng thời bản vẽ, rãnh lắp và vòng cũ. Việc chỉ đo đường kính ngoài mà bỏ qua tiết diện hoặc đường kính trong có thể dẫn đến chọn sai sản phẩm.

Kết luận

Gioăng ron cao su tròn Oring NBR 93x6 mm đáp ứng tốt yêu cầu làm kín cho các cụm cơ khí có đường kính trung bình nhưng cần tiết diện lớn để tăng khả năng chịu nén và ổn định khi vận hành với dầu công nghiệp. Việc lựa chọn đúng quy cách theo thiết kế sẽ giúp hệ thống hoạt động hiệu quả và hạn chế các sự cố phát sinh do sai kích thước.

Tham khảo thêm đầy đủ các quy cách tại danh mục gioăng cao su tròn Oring của TDKTECH.VN hoặc xem thêm các dòng Oring khác tại Oring NBR và nhiều vật liệu làm kín để lựa chọn đúng nhu cầu sử dụng.

1. Đổi trả theo nhu cầu khách hàng (đổi trả hàng vì không ưng ý)
Tất cả mặt hàng đã mua đều có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng (trừ khi có quy định gì khác). Chúng tôi chỉ chấp nhận đổi trả cho các sản phẩm còn nguyên điều kiện ban đầu, còn hóa đơn mua hàng & sản phẩm chưa qua sử dụng, bao gồm:
- Còn nguyên đóng gói và bao bì không bị móp rách
- Đầy đủ các chi tiết, phụ kiện
- Tem / phiếu bảo hành, tem thương hiệu, hướng dẫn kỹ thuật và các quà tặng kèm theo (nếu có) v.v… phải còn đầy đủ và nguyên vẹn
- Không bị dơ bẩn, trầy xước, hư hỏng, có mùi lạ hoặc có dấu hiệu đã qua qua sử dụng
2. Đổi trả không vì lý do chủ quan từ khách hàng
2.1. Hàng giao không mới, không nguyên vẹn, sai nội dung hoặc bị thiếu
Chúng tôi khuyến khích quý khách hàng phải kiểm tra tình trạng bên ngoài của thùng hàng và sản phẩm trước khi thanh toán để đảm bảo rằng hàng hóa được giao đúng chủng loại, số lượng, màu sắc theo đơn đặt hàng và tình trạng bên ngoài không bị tác động.
Nếu gặp trường hợp này, Quý khách vui lòng từ chối nhận hàng và/hoặc báo ngay cho bộ phận hỗ trợ khách hàng để chúng tôi có phương án xử lí kịp thời. (Xin lưu ý những bước kiểm tra sâu hơn như dùng thử sản phẩm chỉ có thể được chấp nhận sau khi đơn hàng được thanh toán đầy đủ).
Trong trường hợp khách hàng đã thanh toán, nhận hàng và sau đó phát hiện hàng hóa không còn mới nguyên vẹn, sai nội dung hoặc thiếu hàng, xin vui lòng chụp ảnh sản phẩm gửi về hộp thư của chúng tôi để được chúng tôi hỗ trợ các bước tiếp theo như đổi/trả hàng hoặc gửi sản phẩm còn thiếu đến quý khách…
Sau 48h kể từ ngày quý khách nhận hàng, chúng tôi có quyền từ chối hỗ trợ cho những khiếu nại theo nội dung như trên.
2.2. Hàng giao bị lỗi
Khi quý khách gặp trục trặc với sản phẩm đặt mua của chúng tôi, vui lòng thực hiện các bước sau đây:
- Bước 1: Kiểm tra lại sự nguyên vẹn của sản phẩm, chụp lại ảnh sản phẩm xuất hiện lỗi
- Bước 2: Quý khách liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được xác nhận
- Bước 3: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, nếu quý khách được xác nhận từ trung tâm chăm sóc khách hàng rằng sản phẩm bị lỗi kỹ thuật, quý khách vui lòng truy cập ngay Hướng dẫn đổi trả hàng để bắt đầu quy trình đổi trả hàng
3. Phương thức hoàn tiền
Tùy theo lí do hoàn trả sản phẩm kết quả đánh giá chất lượng tại kho, chúng tôi sẽ có những phương thức hoàn tiền với chi tiết như sau:
- Hoàn tiền bằng mã tiền điện tử dùng để mua sản phẩm mới
- Đổi sản phẩm mới cùng loại
- Chuyển khoản qua ngân hàng theo thông tin của quý khách cung cấp
- Riêng đối với các đơn hàng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế, chúng tôi sẽ áp dụng hình thức hoàn tiền vào tài khoản thanh toán của chủ thẻ
- Hoàn tiền mặt trực tiếp tại văn phòng
Mọi chi tiết hoặc thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hỗ trợ hoặc để lại lời nhắn tại website. Xin chân thành cảm ơn.
Lên đầu trang
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
DUY NGUYỄN VIỆT NAM
Gọi ngay: 0983.181.301